Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026 – Chiết Khấu Đại Lý Cấp 1 Tốt Nhất
Bạn đang tìm kiếm bảng giá cáp điện LS Vina cập nhật mới nhất để làm dự toán dự án?
Tại DaycapCADIVI, chúng tôi không chỉ cung cấp giải pháp cáp điện CADIVI mà còn là đối tác phân phối dòng cáp cao cấp LS Vina (Tiêu chuẩn Hàn Quốc). Với ưu thế về kho bãi tại TP.HCM và chính sách chiết khấu trực tiếp từ nhà máy, chúng tôi cam kết mang đến báo giá cạnh tranh nhất cho các dòng cáp hạ thế, trung thế và cáp chống cháy.
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện. Cần hỗ trợ tư vấn, báo giá chi tiết hay hướng dẫn chọn cáp từ chuyên gia, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Tại sao nên chọn cáp điện LS Vina cho công trình của bạn?
Trước khi đi vào chi tiết bảng giá, hãy cùng điểm qua những giá trị cốt lõi mà dòng cáp liên doanh Việt – Hàn này mang lại:
-
Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất như IEC, AS/NZS, và TCVN.
-
Độ bền vượt trội: Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt cao, giúp giảm thiểu rủi ro chập cháy và tổn thất điện năng.
-
Phân khúc đa dạng: Từ dây dân dụng trong nhà đến các dòng cáp ngầm DSTA, SWA phục vụ hạ tầng công nghiệp.
Bảng giá dây cáp trung thế LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp trung thế LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Lưu ý: Đơn giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm niêm yết. Để nhận mức chiết khấu từ 30% – 40%, giá bán chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
Dây cáp điện CXV 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 1x 50 24kV | LS VINA | 810.228 |
| 2 | Dây cáp CXV 1x 70 24kV | LS VINA | 1.031.476 |
| 3 | Dây cáp CXV 1x 95 24kV | LS VINA | 1.320.518 |
| 4 | Dây cáp CXV 1x 120 24kV | LS VINA | 1.588.358 |
| 5 | Dây cáp CXV 1x 150 24kV | LS VINA | 1.900.806 |
| 6 | Dây cáp CXV 1x 185 24kV | LS VINA | 2.307.089 |
| 7 | Dây cáp CXV 1x 240 24kV | LS VINA | 2.968.557 |
Dây cáp điện CXV/DATA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/DATA 1x 50 24kV | LS VINA | 931.762 |
| 2 | Dây cáp CXV/DATA 1x 70 24kV | LS VINA | 1.186.197 |
| 3 | Dây cáp CXV/DATA 1x 95 24kV | LS VINA | 1.518.596 |
| 4 | Dây cáp CXV/DATA 1x 120 24kV | LS VINA | 1.826.613 |
| 5 | Dây cáp CXV/DATA 1x 150 24kV | LS VINA | 2.185.927 |
| 6 | Dây cáp CXV/DATA 1x 185 24kV | LS VINA | 2.653.153 |
| 7 | Dây cáp CXV/DATA 1x 240 24kV | LS VINA | 3.413.841 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 24KV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 50 24kV | LS VINA | 1.863.523 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 70 24kV | LS VINA | 2.372.394 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 95 24kV | LS VINA | 3.037.191 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 120 24kV | LS VINA | 3.653.223 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 150 24kV | LS VINA | 4.371.852 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 185 24kV | LS VINA | 5.306.305 |
| 7 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 240 24kV | LS VINA | 6.827.681 |
Bảng giá dây cáp hạ thế LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp hạ thế LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
Dây cáp điện CV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CV 1×1 | LS VINA | 16054,5 |
| 2 | Dây cáp CV 1×1.25 | LS VINA | 16285,5 |
| 3 | Dây cáp CV 1×1.5 | LS VINA | 16287,7 |
| 4 | Dây cáp CV 1×2.5 | LS VINA | 26032,6 |
| 5 | Dây cáp CV 1×4 | LS VINA | 40859,5 |
| 6 | Dây cáp CV 1×6 | LS VINA | 59860,9 |
Dây cáp điện CVV LS VINA
Dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CVV 2x 1.25 | LS VINA | 335,5 |
| 2 | Dây cáp CVV 2x 1.5 | LS VINA | 34228,7 |
| 3 | Dây cáp CVV 2x 3 | LS VINA | 55025,3 |
| 4 | Dây cáp CVV 2x 4 | LS VINA | 86588,7 |
| 5 | Dây cáp CVV 2x 6 | LS VINA | 129399,6 |
Dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CVV 3x 1.5 | LS VINA | 53523,8 |
| 2 | Dây cáp CVV 3x 2.5 | LS VINA | 87078,2 |
| 3 | Dây cáp CVV 3x 4 | LS VINA | 133061,5 |
| 4 | Dây cáp CVV 3x 6 | LS VINA | 200536,6 |
Dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CVV 4x 1.5 | LS VINA | 7427,2 |
| 2 | Dây cáp CVV 4x 2.5 | LS VINA | 118708,7 |
| 3 | Dây cáp CVV 4x 4 | LS VINA | 186319,1 |
| 4 | Dây cáp CVV 4x 6 | LS VINA | 272966,1 |
Dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CVV 5x 1.5 | LS VINA | 90559,7 |
| 2 | Dây cáp CVV 5x 2.5 | LS VINA | 144741,3 |
| 3 | Dây cáp CVV 5x 4 | LS VINA | 227178,6 |
| 4 | Dây cáp CVV 5x 6 | LS VINA | 33282,7 |
Dây cáp điện CXV LS VINA
Dây cáp điện CXV 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 1x 10 | LS VINA | 103.919 |
| 2 | Dây cáp CXV 1x 16 | LS VINA | 159.427 |
| 3 | Dây cáp CXV 1x 25 | LS VINA | 246.491 |
| 4 | Dây cáp CXV 1x 35 | LS VINA | 343.732 |
| 5 | Dây cáp CXV 1x 50 | LS VINA | 472.881 |
| 6 | Dây cáp CXV 1x 70 | LS VINA | 67009,8 |
| 7 | Dây cáp CXV 1x 95 | LS VINA | 935.080 |
| 8 | Dây cáp CXV 1x 120 | LS VINA | 1.170.429 |
| 9 | Dây cáp CXV 1x 150 | LS VINA | 1.458.776 |
| 10 | Dây cáp CXV 1x 185 | LS VINA | 1.816.110 |
| 11 | Dây cáp CXV 1x 240 | LS VINA | 2.391.562 |
| 12 | Dây cáp CXV 1x 300 | LS VINA | 2.991.402 |
Dây cáp điện CXV 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 2x 1.5 | LS VINA | 37.652 |
| 2 | Dây cáp CXV 2x 2.5 | LS VINA | 60.528 |
| 3 | Dây cáp CXV 2x 4 | LS VINA | 95.248 |
| 4 | Dây cáp CXV 2x 6 | LS VINA | 1423,4 |
| 5 | Dây cáp CXV 2x 10 | LS VINA | 154 |
| 6 | Dây cáp CXV 2x 16 | LS VINA | 235,4 |
Dây cáp điện CXV 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 3x 1.5 | LS VINA | 58.876 |
| 2 | Dây cáp CXV 3x 2.5 | LS VINA | 95.786 |
| 3 | Dây cáp CXV 3x 4 | LS VINA | 146.368 |
| 4 | Dây cáp CXV 3x 6 | LS VINA | 220.591 |
| 5 | Dây cáp CXV 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 6 | Dây cáp CXV 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 7 | Dây cáp CXV 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 8 | Dây cáp CXV 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 9 | Dây cáp CXV 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 10 | Dây cáp CXV 3x 70 | LS VINA | – |
Dây cáp điện CXV 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp CXV 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp CXV 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp CXV 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp CXV 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp CXV 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp CXV 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp CXV 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp CXV 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp CXV 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp CXV 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp CXV 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp CXV 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp CXV 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp CXV 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Dây cáp điện CXV 3 pha 1 trung tính LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV 3×4+1×2.5 | LS VINA | 16482,4 |
| 2 | Dây cáp CXV 3×6+1×4 | LS VINA | 2356,2 |
| 3 | Dây cáp CXV 3×10+1×6 | LS VINA | 362.096 |
| 4 | Dây cáp CXV 3×16+1×10 | LS VINA | 560.247 |
| 5 | Dây cáp CXV 3×25+1×16 | LS VINA | 8588,8 |
| 6 | Dây cáp CXV 3×35+1×16 | LS VINA | 1.128.226 |
| 7 | Dây cáp CXV 3×35+1×25 | LS VINA | 1.212.064 |
| 8 | Dây cáp CXV 3×50+1×25 | LS VINA | 1.572.921 |
| 9 | Dây cáp CXV 3×50+1×35 | LS VINA | 1.663.948 |
| 10 | Dây cáp CXV 3×70+1×35 | LS VINA | 2.217.963 |
| 11 | Dây cáp CXV 3×70+1×50 | LS VINA | 2.336.898 |
| 12 | Dây cáp CXV 3×95+1×50 | LS VINA | 3.042.064 |
| 13 | Dây cáp CXV 3×95+1×70 | LS VINA | 3.227.070 |
| 14 | Dây cáp CXV 3×120+1×70 | LS VINA | 3.885.704 |
| 15 | Dây cáp CXV 3×120+1×95 | LS VINA | 4.127.178 |
Dây cáp điện CXV/DSTA LS VINA
Dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 10 | LS VINA | 223,3 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 16 | LS VINA | 350,9 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 25 | LS VINA | 531,3 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 35 | LS VINA | 733,7 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 50 | LS VINA | 1003,2 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 3x 70 | LS VINA | – |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 1.5 | LS VINA | 81.699 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 2.5 | LS VINA | 130.580 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 4 | LS VINA | 204.951 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 6 | LS VINA | 300.263 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 10 | LS VINA | 297 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 16 | LS VINA | 454,3 |
| 7 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 25 | LS VINA | 702,9 |
| 8 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 35 | LS VINA | 971,3 |
| 9 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 50 | LS VINA | 1.333.200 |
| 10 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 70 | LS VINA | 1.888.700 |
| 11 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 95 | LS VINA | 2.893.000 |
| 12 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 120 | LS VINA | 3.250.500 |
| 13 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 150 | LS VINA | 4.046.900 |
| 14 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 185 | LS VINA | 5.030.300 |
| 15 | Dây cáp CXV/DSTA 4x 240 | LS VINA | 6.607.700 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 1 trung tính LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 3×10+1×6 | LS VINA | 40057,6 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 3×16+1×10 | LS VINA | 603.227 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 3×25+1×16 | LS VINA | 907.196 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 3×35+1×16 | LS VINA | 1.180.839 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 3×35+1×25 | LS VINA | 1.269.258 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 3×50+1×25 | LS VINA | 1.636.569 |
| 7 | Dây cáp CXV/DSTA 3×50+1×35 | LS VINA | 1.736.100 |
| 8 | Dây cáp CXV/DSTA 3×70+1×35 | LS VINA | 2.336.016 |
| 9 | Dây cáp CXV/DSTA 3×70+1×50 | LS VINA | 2.459.809 |
| 10 | Dây cáp CXV/DSTA 3×95+1×50 | LS VINA | 3.181.147 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
Dây cáp điện CXV/Mica LS VINA
Dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Mica 1x 1.5 | LS VINA | 28353,6 |
| 2 | Dây cáp CXV/Mica 1x 2.5 | LS VINA | 40207,2 |
| 3 | Dây cáp CXV/Mica 1x 4 | LS VINA | 57525,6 |
| 4 | Dây cáp CXV/Mica 1x 6 | LS VINA | 79825,9 |
| 5 | Dây cáp CXV/Mica 1x 10 | LS VINA | 118950,7 |
| 6 | Dây cáp CXV/Mica 1x 16 | LS VINA | 179286,8 |
| 7 | Dây cáp CXV/Mica 1x 25 | LS VINA | 247079,8 |
| 8 | Dây cáp CXV/Mica 1x 35 | LS VINA | 338838,5 |
| 9 | Dây cáp CXV/Mica 1x 50 | LS VINA | 459517,3 |
| 10 | Dây cáp CXV/Mica 1x 70 | LS VINA | 643820,1 |
| 11 | Dây cáp CXV/Mica 1x 95 | LS VINA | 888918,8 |
| 12 | Dây cáp CXV/Mica 1x 120 | LS VINA | 1108961,7 |
| 13 | Dây cáp CXV/Mica 1x 150 | LS VINA | 1377616,9 |
| 14 | Dây cáp CXV/Mica 1x 185 | LS VINA | 1709566,1 |
| 15 | Dây cáp CXV/Mica 1x 240 | LS VINA | 2240112,6 |
| 16 | Dây cáp CXV/Mica 1x 300 | LS VINA | 2794856,9 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Mica 2x 1.5 | LS VINA | 66052,8 |
| 2 | Dây cáp CXV/Mica 2x 2.5 | LS VINA | 92237,2 |
| 3 | Dây cáp CXV/Mica 2x 4 | LS VINA | 128184,1 |
| 4 | Dây cáp CXV/Mica 2x 6 | LS VINA | 171877,2 |
| 5 | Dây cáp CXV/Mica 2x 10 | LS VINA | 250363,3 |
| 6 | Dây cáp CXV/Mica 2x 16 | LS VINA | 367095,3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Mica 3x 1.5 | LS VINA | 13192,3 |
| 2 | Dây cáp CXV/Mica 3x 2.5 | LS VINA | 18158,8 |
| 3 | Dây cáp CXV/Mica 3x 4 | LS VINA | 254303,5 |
| 4 | Dây cáp CXV/Mica 3x 6 | LS VINA | 348937,6 |
| 5 | Dây cáp CXV/Mica 3x 10 | LS VINA | 511987,3 |
| 6 | Dây cáp CXV/Mica 3x 16 | LS VINA | 750979,9 |
| 7 | Dây cáp CXV/Mica 3x 25 | LS VINA | 1147141,6 |
| 8 | Dây cáp CXV/Mica 3x 35 | LS VINA | 1561842,7 |
| 9 | Dây cáp CXV/Mica 3x 50 | LS VINA | 2115549,7 |
| 10 | Dây cáp CXV/Mica 3x 70 | LS VINA | 2961900,7 |
| 11 | Dây cáp CXV/Mica 3x 95 | LS VINA | 4079538,1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Mica 4x 1.5 | LS VINA | 164804,2 |
| 2 | Dây cáp CXV/Mica 4x 2.5 | LS VINA | 231716,1 |
| 3 | Dây cáp CXV/Mica 4x 4 | LS VINA | 326878,2 |
| 4 | Dây cáp CXV/Mica 4x 6 | LS VINA | 450374,1 |
| 5 | Dây cáp CXV/Mica 4x 10 | LS VINA | 667651,6 |
| 6 | Dây cáp CXV/Mica 4x 16 | LS VINA | 995028,1 |
| 7 | Dây cáp CXV/Mica 4x 25 | LS VINA | 1522800,4 |
| 8 | Dây cáp CXV/Mica 4x 35 | LS VINA | 2092229,7 |
| 9 | Dây cáp CXV/Mica 4x 50 | LS VINA | 2831865,3 |
| 10 | Dây cáp CXV/Mica 4x 70 | LS VINA | 3979264,3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 1 trung tính LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Mica 3×4+1×2.5 | LS VINA | 203791,5 |
| 2 | Dây cáp CXV/Mica 3×6+1×4 | LS VINA | 279277,9 |
| 3 | Dây cáp CXV/Mica 3×10+1×6 | LS VINA | 409183,5 |
| 4 | Dây cáp CXV/Mica 3×16+1×10 | LS VINA | 613449,1 |
| 5 | Dây cáp CXV/Mica 3×25+1×16 | LS VINA | 926635,6 |
| 6 | Dây cáp CXV/Mica 3×35+1×16 | LS VINA | 1204496,7 |
| 7 | Dây cáp CXV/Mica 3×35+1×25 | LS VINA | 1293889,3 |
| 8 | Dây cáp CXV/Mica 3×50+1×25 | LS VINA | 1664004,1 |
| 9 | Dây cáp CXV/Mica 3×50+1×35 | LS VINA | 1758550,2 |
| 10 | Dây cáp CXV/Mica 3×70+1×35 | LS VINA | 2326529,7 |
| 11 | Dây cáp CXV/Mica 3×70+1×50 | LS VINA | 2450197,2 |
| 12 | Dây cáp CXV/Mica 3×95+1×50 | LS VINA | 3166550,2 |
| 13 | Dây cáp CXV/Mica 3×95+1×70 | LS VINA | 3358125,1 |
| 14 | Dây cáp CXV/Mica 3×120+1×70 | LS VINA | 4027320 |
| 15 | Dây cáp CXV/Mica 3×120+1×95 | LS VINA | 4273005 |
Dây cáp điện CXV/FR LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp CXV/Fr 1x 1.5 | LS VINA | 28069,8 |
| 2 | Dây cáp CXV/Fr 1x 2.5 | LS VINA | 39804,6 |
| 3 | Dây cáp CXV/Fr 1x 4 | LS VINA | 56950,3 |
| 4 | Dây cáp CXV/Fr 1x 6 | LS VINA | 79027,3 |
Bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
Dây cáp điện DVV-S LS VINA
Dây cáp điện DVV-S 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 2×0.75 | LS VINA | 49500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 2×1.0 | LS VINA | 55000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 2×1.25 | LS VINA | 63800 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 2×1.5 | LS VINA | 67100 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 2×2.5 | LS VINA | 93500 |
Dây cáp điện DVV-S 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 3×0.75 | LS VINA | 742500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 3×1.0 | LS VINA | 82500 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 3×1.25 | LS VINA | 95700 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 3×1.5 | LS VINA | 1006500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 3×2.5 | LS VINA | 1402500 |
Dây cáp điện DVV-S 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 4×0.75 | LS VINA | 99000 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 4×1.0 | LS VINA | 110000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 4×1.25 | LS VINA | 127600 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 4×1.5 | LS VINA | 134200 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 4×2.5 | LS VINA | 187000 |
Dây cáp điện DVV-S 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 5×0.75 | LS VINA | 1237500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 5×1.0 | LS VINA | 137500 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 5×1.25 | LS VINA | 159500 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 5×1.5 | LS VINA | 1677500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 5×2.5 | LS VINA | 2337500 |
Dây cáp điện DVV-S 6 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 6×0.75 | LS VINA | 148500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 6×1.0 | LS VINA | 165000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 6×1.25 | LS VINA | 191400 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 6×1.5 | LS VINA | 201300 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 6×2.5 | LS VINA | 280500 |
Dây cáp điện DVV-S 7 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 7×0.75 | LS VINA | 1732500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 7×1.0 | LS VINA | 192500 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 7×1.25 | LS VINA | 223300 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 7×1.5 | LS VINA | 2348500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 7×2.5 | LS VINA | 3272500 |
Dây cáp điện DVV-S 8 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 8×0.75 | LS VINA | 198000 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 8×1.0 | LS VINA | 220000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 8×1.25 | LS VINA | 255200 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 8×1.5 | LS VINA | 268400 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 8×2.5 | LS VINA | 374000 |
Dây cáp điện DVV-S 9 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 9×0.75 | LS VINA | 2227500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 9×1.0 | LS VINA | 247500 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 9×1.25 | LS VINA | 287100 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 9×1.5 | LS VINA | 3019500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 9×2.5 | LS VINA | 4207500 |
Dây cáp điện DVV-S 10 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 10×0.75 | LS VINA | 247500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 10×1.0 | LS VINA | 275000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 10×1.25 | LS VINA | 319000 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 10×1.5 | LS VINA | 335500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 10×2.5 | LS VINA | 467500 |
Dây cáp điện DVV-S 12 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 12×0.75 | LS VINA | 297000 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 12×1.0 | LS VINA | 330000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 12×1.25 | LS VINA | 382800 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 12×1.5 | LS VINA | 402600 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 12×2.5 | LS VINA | 561000 |
Dây cáp điện DVV-S 14 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 14×0.75 | LS VINA | 346500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 14×1.0 | LS VINA | 385000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 14×1.25 | LS VINA | 446600 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 14×1.5 | LS VINA | 469700 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 14×2.5 | LS VINA | 654500 |
Dây cáp điện DVV-S 15 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 15×0.75 | LS VINA | 3712500 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 15×1.0 | LS VINA | 412500 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 15×1.25 | LS VINA | 478500 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 15×1.5 | LS VINA | 5032500 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 15×2.5 | LS VINA | 7012500 |
Dây cáp điện DVV-S 16 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 16×0.75 | LS VINA | 396000 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 16×1.0 | LS VINA | 440000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 16×1.25 | LS VINA | 510400 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 16×1.5 | LS VINA | 536800 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 16×2.5 | LS VINA | 748000 |
Dây cáp điện DVV-S 19 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 19×0.75 | LS VINA | 470250 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 19×1.0 | LS VINA | 52250 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 19×1.25 | LS VINA | 60610 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 19×1.5 | LS VINA | 637450 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 19×2.5 | LS VINA | 888250 |
Dây cáp điện DVV-S 20 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV-S 20×0.75 | LS VINA | 495000 |
| 2 | Dây cáp DVV-S 20×1.0 | LS VINA | 550000 |
| 3 | Dây cáp DVV-S 20×1.25 | LS VINA | 638000 |
| 4 | Dây cáp DVV-S 20×1.5 | LS VINA | 671000 |
| 5 | Dây cáp DVV-S 20×2.5 | LS VINA | 935000 |
Dây cáp điện DVV LS VINA
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp DVV 2×0.75 | LS VINA | 4702500 |
| 2 | Dây cáp DVV 2×1.0 | LS VINA | 522500 |
| 3 | Dây cáp DVV 3×0.75 | LS VINA | 70537500 |
| 4 | Dây cáp DVV 3×1.0 | LS VINA | 7837500 |
| 5 | Dây cáp DVV 4×0.75 | LS VINA | 940500 |
| 6 | Dây cáp DVV 4×1.0 | LS VINA | 104500 |
Bảng giá dây cáp dân dụng LS VINA mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp dân dụng LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cu/PVC 1×1.5 mm2 (7/0.52) | 450/750V | LS VINA | 54900 |
| 2 | Cu/PVC 1×2.5 mm2 (7/0.67) | 450/750V | LS VINA | 89400 |
| 3 | Cu/PVC 1×4 mm2 (7/0.85) | 450/750V | LS VINA | 135600 |
| 4 | Cu/PVC 1×6 mm2 (7/1.04) | 450/750V | LS VINA | 200500 |
| 5 | Cu/PVC 1×10 mm2 (7/1.35) | 450/750V | LS VINA | 331500 |
Dây đơn mềm VCm LS VINA
Dây đơn mềm VCm LS VINA – Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng mềm Class 5, cách điện PVC
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 28600 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 36600 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 53900 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 87100 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 134300 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 202800 |
Dây điện đôi VCmo LS VINA
Dây điện đôi VCmo LS VINA – Dây điện Oval 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class 5
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 67800 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 85100 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 120400 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 192900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 292600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 438900 |
Dây điện đôi VCmt LS VINA
Dây điện đôi VCmt 2 lõi LS VINA
Dây điện đôi VCmt – Dây điện tròn 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class 5
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 76500 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 94400 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 148300 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 211500 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 316500 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 466800 |
Dây điện đôi VCmt 3 lõi LS VINA
Dây điện đôi VCmt – Dây điện tròn 300/500V, 3 lõi ruột đồng mềm Class 5
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 103600 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 128300 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 186900 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 295900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 443600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 671700 |
Dây điện VCTF LS VINA
Dây điện VCTF 1 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTF 1×0.5 | 300/500 | LS VINA | 13,75 |
| 2 | VCTF 1×0.75 | 300/500 | LS VINA | 14,52 |
| 3 | VCTF 1×1 | 300/500 | LS VINA | 15,29 |
| 4 | VCTF 1×1.25 | 300/500 | LS VINA | 15,51 |
| 5 | VCTF 1×1.5 | 450/750 | LS VINA | 7,2941 |
| 6 | VCTF 1×2.5 | 450/750 | LS VINA | 11,7018 |
| 7 | VCTF 1×4 | 450/750 | LS VINA | 18,0818 |
| 8 | VCTF 1×6 | 450/750 | LS VINA | 27,4076 |
| 9 | VCTF 1×10 | 0.6/1kV | LS VINA | 93,5275 |
| 10 | VCTF 1×16 | 0.6/1kV | LS VINA | 143,484 |
| 11 | VCTF 1×25 | 0.6/1kV | LS VINA | 221,8425 |
| 12 | VCTF 1×35 | 0.6/1kV | LS VINA | 309,3585 |
| 13 | VCTF 1×50 | 0.6/1kV | LS VINA | 425,5933 |
Dây điện VCTF 2 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTF 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,13 |
| 2 | VCTF 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,32 |
| 3 | VCTF 2×1 | 300/500 | LS VINA | 35,09 |
| 4 | VCTF 2×1.25 | 300/500 | LS VINA | 35,31 |
| 5 | VCTF 2×1.5 | 300/500 | LS VINA | 35,5806 |
| 6 | VCTF 2×2.5 | 300/500 | LS VINA | 57,1989 |
| 7 | VCTF 2×4 | 300/500 | LS VINA | 90,0097 |
| 8 | VCTF 2×6 | 300/500 | LS VINA | 134,5113 |
Dây điện VCTF 3 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTF 3×0.5 | 300/500 | LS VINA | 51,15 |
| 2 | VCTF 3×0.75 | 300/500 | LS VINA | 51,81 |
| 3 | VCTF 3×1.5 | 300/500 | LS VINA | 52,9881 |
| 4 | VCTF 3×2.5 | 300/500 | LS VINA | 86,207 |
Dây điện VCTF 4 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTF 4×0.5 | 300/500 | LS VINA | 70,51 |
| 2 | VCTF 4×0.75 | 300/500 | LS VINA | 71,72 |
| 3 | VCTF 4×1.5 | 300/500 | LS VINA | 72,7947 |
| 4 | VCTF 4×2.5 | 300/500 | LS VINA | 116,3448 |
Dây điện VCTF 5 lõi LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTF 5×0.5 | 300/500 | LS VINA | 84,48 |
| 2 | VCTF 5×0.75 | 300/500 | LS VINA | 86,24 |
| 3 | VCTF 5×1.5 | 300/500 | LS VINA | 88,9196 |
| 4 | VCTF 5×2.5 | 300/500 | LS VINA | 142,1167 |
Dây điện đôi VCTFK LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCTFK 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,13 |
| 2 | VCTFK 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,32 |
Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCm/HR-LF 1×1.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 24,1879 |
| 2 | VCm/HR-LF 1×2.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 38,6584 |
| 3 | VCm/HR-LF 1×4 | Đang cập nhật | LS VINA | 60,6771 |
| 4 | VCm/HR-LF 1×6 | Đang cập nhật | LS VINA | 88,8943 |
| 5 | VCm/HR-LF 1×10 | Đang cập nhật | LS VINA | 140,2918 |
| 6 | VCm/HR-LF 1×16 | Đang cập nhật | LS VINA | 215,226 |
Có thể bạn quan tâm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Góc so sánh: Nên chọn Cáp CADIVI hay LS Vina?
Nhiều khách hàng phân vân giữa hai thương hiệu này. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn quyết định:
| Tiêu chí | Cáp CADIVI | Cáp LS Vina |
| Thương hiệu | Quốc gia Việt Nam (Số 1 thị phần) | Liên doanh Việt – Hàn (Tiêu chuẩn quốc tế) |
| Thế mạnh | Hệ thống đại lý phủ rộng, hàng sẵn có | Cáp trung thế và cáp công trình lớn rất tốt |
| Giá thành | Ổn định, phù hợp mọi phân khúc | Nhỉnh hơn ở các dòng cáp chuyên dụng |
| Ứng dụng | Ưu tiên dân dụng và dự án nhà nước | Ưu tiên FDI, khu công nghiệp, hạ tầng |
Hướng dẫn cách đọc ký hiệu trên cáp LS Vina cho người mới
Để tránh mua nhầm quy cách, quý khách cần lưu ý các ký hiệu sau:
-
Cu: Lõi đồng nguyên chất.
-
XLPE: Lớp cách điện bằng Polyethylene liên kết ngang (chịu nhiệt tốt hơn PVC).
-
PVC: Lớp vỏ bọc ngoài bằng nhựa Polyvinyl Chloride.
-
DSTA/SWA: Các lớp giáp bằng băng thép hoặc sợi thép dùng để bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học.
Chính sách mua hàng và Chiết khấu tại DaycapCADIVI
Chúng tôi hiểu rằng với các đơn hàng dự án, giá cả và tiến độ là ưu tiên hàng đầu.
-
Chiết khấu hấp dẫn: Cam kết mức giá tốt nhất thị trường cho các đại lý và nhà thầu.
-
Hàng chính hãng 100%: Đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) từ nhà máy LS Vina tại Hải Phòng/Đồng Nai.
-
Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận như Long An, Bình Dương, Đồng Nai.
-
Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách bản vẽ báo giá miễn phí.
Liên hệ nhận báo giá sau 15 phút (Chiết khấu cao nhất)
Nếu bạn có danh mục vật tư cần báo giá, đừng ngần ngại gửi cho chúng tôi qua các kênh sau để nhận phản hồi trong vòng 15 phút:
-
Showroom: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Email: tbddaiviet@gmail.com
