Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026

Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026 – Chiết Khấu Đại Lý Cấp 1 Tốt Nhất

Bạn đang tìm kiếm bảng giá cáp điện LS Vina cập nhật mới nhất để làm dự toán dự án?

Table of Contents

Tại DaycapCADIVI, chúng tôi không chỉ cung cấp giải pháp cáp điện CADIVI mà còn là đối tác phân phối dòng cáp cao cấp LS Vina (Tiêu chuẩn Hàn Quốc). Với ưu thế về kho bãi tại TP.HCM và chính sách chiết khấu trực tiếp từ nhà máy, chúng tôi cam kết mang đến báo giá cạnh tranh nhất cho các dòng cáp hạ thế, trung thế và cáp chống cháy.

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện. Cần hỗ trợ tư vấn, báo giá chi tiết hay hướng dẫn chọn cáp từ chuyên gia, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Tại sao nên chọn cáp điện LS Vina cho công trình của bạn?

Trước khi đi vào chi tiết bảng giá, hãy cùng điểm qua những giá trị cốt lõi mà dòng cáp liên doanh Việt – Hàn này mang lại:

  • Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất như IEC, AS/NZS, và TCVN.

  • Độ bền vượt trội: Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt cao, giúp giảm thiểu rủi ro chập cháy và tổn thất điện năng.

  • Phân khúc đa dạng: Từ dây dân dụng trong nhà đến các dòng cáp ngầm DSTA, SWA phục vụ hạ tầng công nghiệp.

Bảng giá dây cáp trung thế LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp trung thế LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Lưu ý: Đơn giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm niêm yết. Để nhận mức chiết khấu từ 30% – 40%, giá bán chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Dây cáp điện CXV 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 1x 50 24kV LS VINA 810.228
2 Dây cáp CXV 1x 70 24kV LS VINA 1.031.476
3 Dây cáp CXV 1x 95 24kV LS VINA 1.320.518
4 Dây cáp CXV 1x 120 24kV LS VINA 1.588.358
5 Dây cáp CXV 1x 150 24kV LS VINA 1.900.806
6 Dây cáp CXV 1x 185 24kV LS VINA 2.307.089
7 Dây cáp CXV 1x 240 24kV LS VINA 2.968.557

Dây cáp điện CXV/DATA 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/DATA 1x 50 24kV LS VINA 931.762
2 Dây cáp CXV/DATA 1x 70 24kV LS VINA 1.186.197
3 Dây cáp CXV/DATA 1x 95 24kV LS VINA 1.518.596
4 Dây cáp CXV/DATA 1x 120 24kV LS VINA 1.826.613
5 Dây cáp CXV/DATA 1x 150 24kV LS VINA 2.185.927
6 Dây cáp CXV/DATA 1x 185 24kV LS VINA 2.653.153
7 Dây cáp CXV/DATA 1x 240 24kV LS VINA 3.413.841

Dây cáp điện CXV/DSTA 24KV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/DSTA 3x 50 24kV LS VINA 1.863.523
2 Dây cáp CXV/DSTA 3x 70 24kV LS VINA 2.372.394
3 Dây cáp CXV/DSTA 3x 95 24kV LS VINA 3.037.191
4 Dây cáp CXV/DSTA 3x 120 24kV LS VINA 3.653.223
5 Dây cáp CXV/DSTA 3x 150 24kV LS VINA 4.371.852
6 Dây cáp CXV/DSTA 3x 185 24kV LS VINA 5.306.305
7 Dây cáp CXV/DSTA 3x 240 24kV LS VINA 6.827.681

Bảng giá dây cáp hạ thế LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp hạ thế LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Dây cáp điện CV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CV 1×1 LS VINA 16054,5
2 Dây cáp CV 1×1.25 LS VINA 16285,5
3 Dây cáp CV 1×1.5 LS VINA 16287,7
4 Dây cáp CV 1×2.5 LS VINA 26032,6
5 Dây cáp CV 1×4 LS VINA 40859,5
6 Dây cáp CV 1×6 LS VINA 59860,9

Dây cáp điện CVV LS VINA

Dây cáp điện CVV 2 lõi LS VINA 

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 2x 1.25 LS VINA 335,5
2 Dây cáp CVV 2x 1.5 LS VINA 34228,7
3 Dây cáp CVV 2x 3 LS VINA 55025,3
4 Dây cáp CVV 2x 4 LS VINA 86588,7
5 Dây cáp CVV 2x 6 LS VINA 129399,6

Dây cáp điện CVV 3 lõi LS VINA 

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 3x 1.5 LS VINA 53523,8
2 Dây cáp CVV 3x 2.5 LS VINA 87078,2
3 Dây cáp CVV 3x 4 LS VINA 133061,5
4 Dây cáp CVV 3x 6 LS VINA 200536,6

Dây cáp điện CVV 4 lõi LS VINA 

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 4x 1.5 LS VINA 7427,2
2 Dây cáp CVV 4x 2.5 LS VINA 118708,7
3 Dây cáp CVV 4x 4 LS VINA 186319,1
4 Dây cáp CVV 4x 6 LS VINA 272966,1

Dây cáp điện CVV 5 lõi LS VINA 

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 5x 1.5 LS VINA 90559,7
2 Dây cáp CVV 5x 2.5 LS VINA 144741,3
3 Dây cáp CVV 5x 4 LS VINA 227178,6
4 Dây cáp CVV 5x 6 LS VINA 33282,7

Dây cáp điện CXV LS VINA

Dây cáp điện CXV 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 1x 10 LS VINA 103.919
2 Dây cáp CXV 1x 16 LS VINA 159.427
3 Dây cáp CXV 1x 25 LS VINA 246.491
4 Dây cáp CXV 1x 35 LS VINA 343.732
5 Dây cáp CXV 1x 50 LS VINA 472.881
6 Dây cáp CXV 1x 70 LS VINA 67009,8
7 Dây cáp CXV 1x 95 LS VINA 935.080
8 Dây cáp CXV 1x 120 LS VINA 1.170.429
9 Dây cáp CXV 1x 150 LS VINA 1.458.776
10 Dây cáp CXV 1x 185 LS VINA 1.816.110
11 Dây cáp CXV 1x 240 LS VINA 2.391.562
12 Dây cáp CXV 1x 300 LS VINA 2.991.402

Dây cáp điện CXV 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 2x 1.5 LS VINA 37.652
2 Dây cáp CXV 2x 2.5 LS VINA 60.528
3 Dây cáp CXV 2x 4 LS VINA 95.248
4 Dây cáp CXV 2x 6 LS VINA 1423,4
5 Dây cáp CXV 2x 10 LS VINA 154
6 Dây cáp CXV 2x 16 LS VINA 235,4

Dây cáp điện CXV 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 3x 1.5 LS VINA 58.876
2 Dây cáp CXV 3x 2.5 LS VINA 95.786
3 Dây cáp CXV 3x 4 LS VINA 146.368
4 Dây cáp CXV 3x 6 LS VINA 220.591
5 Dây cáp CXV 3x 10 LS VINA 223,3
6 Dây cáp CXV 3x 16 LS VINA 350,9
7 Dây cáp CXV 3x 25 LS VINA 531,3
8 Dây cáp CXV 3x 35 LS VINA 733,7
9 Dây cáp CXV 3x 50 LS VINA 1003,2
10 Dây cáp CXV 3x 70 LS VINA

Dây cáp điện CXV 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp CXV 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp CXV 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp CXV 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp CXV 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp CXV 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp CXV 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp CXV 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp CXV 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp CXV 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp CXV 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp CXV 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp CXV 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp CXV 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp CXV 4x 240 LS VINA 6.607.700

Dây cáp điện CXV 3 pha 1 trung tính LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV 3×4+1×2.5 LS VINA 16482,4
2 Dây cáp CXV 3×6+1×4 LS VINA 2356,2
3 Dây cáp CXV 3×10+1×6 LS VINA 362.096
4 Dây cáp CXV 3×16+1×10 LS VINA 560.247
5 Dây cáp CXV 3×25+1×16 LS VINA 8588,8
6 Dây cáp CXV 3×35+1×16 LS VINA 1.128.226
7 Dây cáp CXV 3×35+1×25 LS VINA 1.212.064
8 Dây cáp CXV 3×50+1×25 LS VINA 1.572.921
9 Dây cáp CXV 3×50+1×35 LS VINA 1.663.948
10 Dây cáp CXV 3×70+1×35 LS VINA 2.217.963
11 Dây cáp CXV 3×70+1×50 LS VINA 2.336.898
12 Dây cáp CXV 3×95+1×50 LS VINA 3.042.064
13 Dây cáp CXV 3×95+1×70 LS VINA 3.227.070
14 Dây cáp CXV 3×120+1×70 LS VINA 3.885.704
15 Dây cáp CXV 3×120+1×95 LS VINA 4.127.178

Dây cáp điện CXV/DSTA LS VINA

Dây cáp điện CXV/DSTA 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/DSTA 3x 10 LS VINA 223,3
2 Dây cáp CXV/DSTA 3x 16 LS VINA 350,9
3 Dây cáp CXV/DSTA 3x 25 LS VINA 531,3
4 Dây cáp CXV/DSTA 3x 35 LS VINA 733,7
5 Dây cáp CXV/DSTA 3x 50 LS VINA 1003,2
6 Dây cáp CXV/DSTA 3x 70 LS VINA

Dây cáp điện CXV/DSTA 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/DSTA 4x 1.5 LS VINA 81.699
2 Dây cáp CXV/DSTA 4x 2.5 LS VINA 130.580
3 Dây cáp CXV/DSTA 4x 4 LS VINA 204.951
4 Dây cáp CXV/DSTA 4x 6 LS VINA 300.263
5 Dây cáp CXV/DSTA 4x 10 LS VINA 297
6 Dây cáp CXV/DSTA 4x 16 LS VINA 454,3
7 Dây cáp CXV/DSTA 4x 25 LS VINA 702,9
8 Dây cáp CXV/DSTA 4x 35 LS VINA 971,3
9 Dây cáp CXV/DSTA 4x 50 LS VINA 1.333.200
10 Dây cáp CXV/DSTA 4x 70 LS VINA 1.888.700
11 Dây cáp CXV/DSTA 4x 95 LS VINA 2.893.000
12 Dây cáp CXV/DSTA 4x 120 LS VINA 3.250.500
13 Dây cáp CXV/DSTA 4x 150 LS VINA 4.046.900
14 Dây cáp CXV/DSTA 4x 185 LS VINA 5.030.300
15 Dây cáp CXV/DSTA 4x 240 LS VINA 6.607.700

Dây cáp điện CXV/DSTA 3 pha 1 trung tính LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/DSTA 3×10+1×6 LS VINA 40057,6
2 Dây cáp CXV/DSTA 3×16+1×10 LS VINA 603.227
3 Dây cáp CXV/DSTA 3×25+1×16 LS VINA 907.196
4 Dây cáp CXV/DSTA 3×35+1×16 LS VINA 1.180.839
5 Dây cáp CXV/DSTA 3×35+1×25 LS VINA 1.269.258
6 Dây cáp CXV/DSTA 3×50+1×25 LS VINA 1.636.569
7 Dây cáp CXV/DSTA 3×50+1×35 LS VINA 1.736.100
8 Dây cáp CXV/DSTA 3×70+1×35 LS VINA 2.336.016
9 Dây cáp CXV/DSTA 3×70+1×50 LS VINA 2.459.809
10 Dây cáp CXV/DSTA 3×95+1×50 LS VINA 3.181.147

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Dây cáp điện CXV/Mica LS VINA

Dây cáp điện CXV/Mica 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Mica 1x 1.5 LS VINA 28353,6
2 Dây cáp CXV/Mica 1x 2.5 LS VINA 40207,2
3 Dây cáp CXV/Mica 1x 4 LS VINA 57525,6
4 Dây cáp CXV/Mica 1x 6 LS VINA 79825,9
5 Dây cáp CXV/Mica 1x 10 LS VINA 118950,7
6 Dây cáp CXV/Mica 1x 16 LS VINA 179286,8
7 Dây cáp CXV/Mica 1x 25 LS VINA 247079,8
8 Dây cáp CXV/Mica 1x 35 LS VINA 338838,5
9 Dây cáp CXV/Mica 1x 50 LS VINA 459517,3
10 Dây cáp CXV/Mica 1x 70 LS VINA 643820,1
11 Dây cáp CXV/Mica 1x 95 LS VINA 888918,8
12 Dây cáp CXV/Mica 1x 120 LS VINA 1108961,7
13 Dây cáp CXV/Mica 1x 150 LS VINA 1377616,9
14 Dây cáp CXV/Mica 1x 185 LS VINA 1709566,1
15 Dây cáp CXV/Mica 1x 240 LS VINA 2240112,6
16 Dây cáp CXV/Mica 1x 300 LS VINA 2794856,9

Dây cáp điện CXV/Mica 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Mica 2x 1.5 LS VINA 66052,8
2 Dây cáp CXV/Mica 2x 2.5 LS VINA 92237,2
3 Dây cáp CXV/Mica 2x 4 LS VINA 128184,1
4 Dây cáp CXV/Mica 2x 6 LS VINA 171877,2
5 Dây cáp CXV/Mica 2x 10 LS VINA 250363,3
6 Dây cáp CXV/Mica 2x 16 LS VINA 367095,3

Dây cáp điện CXV/Mica 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Mica 3x 1.5 LS VINA 13192,3
2 Dây cáp CXV/Mica 3x 2.5 LS VINA 18158,8
3 Dây cáp CXV/Mica 3x 4 LS VINA 254303,5
4 Dây cáp CXV/Mica 3x 6 LS VINA 348937,6
5 Dây cáp CXV/Mica 3x 10 LS VINA 511987,3
6 Dây cáp CXV/Mica 3x 16 LS VINA 750979,9
7 Dây cáp CXV/Mica 3x 25 LS VINA 1147141,6
8 Dây cáp CXV/Mica 3x 35 LS VINA 1561842,7
9 Dây cáp CXV/Mica 3x 50 LS VINA 2115549,7
10 Dây cáp CXV/Mica 3x 70 LS VINA 2961900,7
11 Dây cáp CXV/Mica 3x 95 LS VINA 4079538,1

Dây cáp điện CXV/Mica 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Mica 4x 1.5 LS VINA 164804,2
2 Dây cáp CXV/Mica 4x 2.5 LS VINA 231716,1
3 Dây cáp CXV/Mica 4x 4 LS VINA 326878,2
4 Dây cáp CXV/Mica 4x 6 LS VINA 450374,1
5 Dây cáp CXV/Mica 4x 10 LS VINA 667651,6
6 Dây cáp CXV/Mica 4x 16 LS VINA 995028,1
7 Dây cáp CXV/Mica 4x 25 LS VINA 1522800,4
8 Dây cáp CXV/Mica 4x 35 LS VINA 2092229,7
9 Dây cáp CXV/Mica 4x 50 LS VINA 2831865,3
10 Dây cáp CXV/Mica 4x 70 LS VINA 3979264,3

Dây cáp điện CXV/Mica 3 pha 1 trung tính LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Mica 3×4+1×2.5 LS VINA 203791,5
2 Dây cáp CXV/Mica 3×6+1×4 LS VINA 279277,9
3 Dây cáp CXV/Mica 3×10+1×6 LS VINA 409183,5
4 Dây cáp CXV/Mica 3×16+1×10 LS VINA 613449,1
5 Dây cáp CXV/Mica 3×25+1×16 LS VINA 926635,6
6 Dây cáp CXV/Mica 3×35+1×16 LS VINA 1204496,7
7 Dây cáp CXV/Mica 3×35+1×25 LS VINA 1293889,3
8 Dây cáp CXV/Mica 3×50+1×25 LS VINA 1664004,1
9 Dây cáp CXV/Mica 3×50+1×35 LS VINA 1758550,2
10 Dây cáp CXV/Mica 3×70+1×35 LS VINA 2326529,7
11 Dây cáp CXV/Mica 3×70+1×50 LS VINA 2450197,2
12 Dây cáp CXV/Mica 3×95+1×50 LS VINA 3166550,2
13 Dây cáp CXV/Mica 3×95+1×70 LS VINA 3358125,1
14 Dây cáp CXV/Mica 3×120+1×70 LS VINA 4027320
15 Dây cáp CXV/Mica 3×120+1×95 LS VINA 4273005

Dây cáp điện CXV/FR LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CXV/Fr 1x 1.5 LS VINA 28069,8
2 Dây cáp CXV/Fr 1x 2.5 LS VINA 39804,6
3 Dây cáp CXV/Fr 1x 4 LS VINA 56950,3
4 Dây cáp CXV/Fr 1x 6 LS VINA 79027,3

Bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp điều khiển LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Dây cáp điện DVV-S LS VINA

Dây cáp điện DVV-S 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 2×0.75 LS VINA 49500
2 Dây cáp DVV-S 2×1.0 LS VINA 55000
3 Dây cáp DVV-S 2×1.25 LS VINA 63800
4 Dây cáp DVV-S 2×1.5 LS VINA 67100
5 Dây cáp DVV-S 2×2.5 LS VINA 93500

Dây cáp điện DVV-S 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 3×0.75 LS VINA 742500
2 Dây cáp DVV-S 3×1.0 LS VINA 82500
3 Dây cáp DVV-S 3×1.25 LS VINA 95700
4 Dây cáp DVV-S 3×1.5 LS VINA 1006500
5 Dây cáp DVV-S 3×2.5 LS VINA 1402500

Dây cáp điện DVV-S 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 4×0.75 LS VINA 99000
2 Dây cáp DVV-S 4×1.0 LS VINA 110000
3 Dây cáp DVV-S 4×1.25 LS VINA 127600
4 Dây cáp DVV-S 4×1.5 LS VINA 134200
5 Dây cáp DVV-S 4×2.5 LS VINA 187000

Dây cáp điện DVV-S 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 5×0.75 LS VINA 1237500
2 Dây cáp DVV-S 5×1.0 LS VINA 137500
3 Dây cáp DVV-S 5×1.25 LS VINA 159500
4 Dây cáp DVV-S 5×1.5 LS VINA 1677500
5 Dây cáp DVV-S 5×2.5 LS VINA 2337500

Dây cáp điện DVV-S 6 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 6×0.75 LS VINA 148500
2 Dây cáp DVV-S 6×1.0 LS VINA 165000
3 Dây cáp DVV-S 6×1.25 LS VINA 191400
4 Dây cáp DVV-S 6×1.5 LS VINA 201300
5 Dây cáp DVV-S 6×2.5 LS VINA 280500

Dây cáp điện DVV-S 7 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 7×0.75 LS VINA 1732500
2 Dây cáp DVV-S 7×1.0 LS VINA 192500
3 Dây cáp DVV-S 7×1.25 LS VINA 223300
4 Dây cáp DVV-S 7×1.5 LS VINA 2348500
5 Dây cáp DVV-S 7×2.5 LS VINA 3272500

Dây cáp điện DVV-S 8 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 8×0.75 LS VINA 198000
2 Dây cáp DVV-S 8×1.0 LS VINA 220000
3 Dây cáp DVV-S 8×1.25 LS VINA 255200
4 Dây cáp DVV-S 8×1.5 LS VINA 268400
5 Dây cáp DVV-S 8×2.5 LS VINA 374000

Dây cáp điện DVV-S 9 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 9×0.75 LS VINA 2227500
2 Dây cáp DVV-S 9×1.0 LS VINA 247500
3 Dây cáp DVV-S 9×1.25 LS VINA 287100
4 Dây cáp DVV-S 9×1.5 LS VINA 3019500
5 Dây cáp DVV-S 9×2.5 LS VINA 4207500

Dây cáp điện DVV-S 10 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 10×0.75 LS VINA 247500
2 Dây cáp DVV-S 10×1.0 LS VINA 275000
3 Dây cáp DVV-S 10×1.25 LS VINA 319000
4 Dây cáp DVV-S 10×1.5 LS VINA 335500
5 Dây cáp DVV-S 10×2.5 LS VINA 467500

Dây cáp điện DVV-S 12 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 12×0.75 LS VINA 297000
2 Dây cáp DVV-S 12×1.0 LS VINA 330000
3 Dây cáp DVV-S 12×1.25 LS VINA 382800
4 Dây cáp DVV-S 12×1.5 LS VINA 402600
5 Dây cáp DVV-S 12×2.5 LS VINA 561000

Dây cáp điện DVV-S 14 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 14×0.75 LS VINA 346500
2 Dây cáp DVV-S 14×1.0 LS VINA 385000
3 Dây cáp DVV-S 14×1.25 LS VINA 446600
4 Dây cáp DVV-S 14×1.5 LS VINA 469700
5 Dây cáp DVV-S 14×2.5 LS VINA 654500

Dây cáp điện DVV-S 15 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 15×0.75 LS VINA 3712500
2 Dây cáp DVV-S 15×1.0 LS VINA 412500
3 Dây cáp DVV-S 15×1.25 LS VINA 478500
4 Dây cáp DVV-S 15×1.5 LS VINA 5032500
5 Dây cáp DVV-S 15×2.5 LS VINA 7012500

Dây cáp điện DVV-S 16 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 16×0.75 LS VINA 396000
2 Dây cáp DVV-S 16×1.0 LS VINA 440000
3 Dây cáp DVV-S 16×1.25 LS VINA 510400
4 Dây cáp DVV-S 16×1.5 LS VINA 536800
5 Dây cáp DVV-S 16×2.5 LS VINA 748000

Dây cáp điện DVV-S 19 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 19×0.75 LS VINA 470250
2 Dây cáp DVV-S 19×1.0 LS VINA 52250
3 Dây cáp DVV-S 19×1.25 LS VINA 60610
4 Dây cáp DVV-S 19×1.5 LS VINA 637450
5 Dây cáp DVV-S 19×2.5 LS VINA 888250

Dây cáp điện DVV-S 20 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV-S 20×0.75 LS VINA 495000
2 Dây cáp DVV-S 20×1.0 LS VINA 550000
3 Dây cáp DVV-S 20×1.25 LS VINA 638000
4 Dây cáp DVV-S 20×1.5 LS VINA 671000
5 Dây cáp DVV-S 20×2.5 LS VINA 935000

Dây cáp điện DVV LS VINA

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp DVV 2×0.75 LS VINA 4702500
2 Dây cáp DVV 2×1.0 LS VINA 522500
3 Dây cáp DVV 3×0.75 LS VINA 70537500
4 Dây cáp DVV 3×1.0 LS VINA 7837500
5 Dây cáp DVV 4×0.75 LS VINA 940500
6 Dây cáp DVV 4×1.0 LS VINA 104500

Bảng giá dây cáp dân dụng LS VINA mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp dân dụng LS VINA mới nhất 2026 toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng Class2, cách điện PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cu/PVC 1×1.5 mm2 (7/0.52) 450/750V LS VINA 54900
2 Cu/PVC 1×2.5 mm2 (7/0.67) 450/750V LS VINA 89400
3 Cu/PVC 1×4 mm2 (7/0.85) 450/750V LS VINA 135600
4 Cu/PVC 1×6 mm2 (7/1.04) 450/750V LS VINA 200500
5 Cu/PVC 1×10 mm2 (7/1.35) 450/750V LS VINA 331500

Dây đơn mềm VCm LS VINA

Dây đơn mềm VCm LS VINA – Cáp điện hạ thế 450/750V, ruột đồng mềm Class 5, cách điện PVC

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC 300/500V LS VINA 28600
2 Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC 300/500V LS VINA 36600
3 Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 53900
4 Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 87100
5 Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 134300
6 Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC 450/750V LS VINA 202800

Dây điện đôi VCmo LS VINA

Dây điện đôi VCmo LS VINA – Dây điện Oval 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class 5

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 67800
2 Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 85100
3 Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 120400
4 Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 192900
5 Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 292600
6 Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 438900

Dây điện đôi VCmt LS VINA

Dây điện đôi VCmt 2 lõi LS VINA

Dây điện đôi VCmt – Dây điện tròn 300/500V, 2 lõi ruột đồng mềm Class 5

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 76500
2 Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 94400
3 Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 148300
4 Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 211500
5 Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 316500
6 Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 466800

Dây điện đôi VCmt 3 lõi LS VINA

Dây điện đôi VCmt – Dây điện tròn 300/500V, 3 lõi ruột đồng mềm Class 5

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 103600
2 Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 128300
3 Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 186900
4 Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 295900
5 Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 443600
6 Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC 300/500V LS VINA 671700

Dây điện VCTF LS VINA

Dây điện VCTF 1 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTF 1×0.5 300/500 LS VINA 13,75
2 VCTF 1×0.75 300/500 LS VINA 14,52
3 VCTF 1×1 300/500 LS VINA 15,29
4 VCTF 1×1.25 300/500 LS VINA 15,51
5 VCTF 1×1.5 450/750 LS VINA 7,2941
6 VCTF 1×2.5 450/750 LS VINA 11,7018
7 VCTF 1×4 450/750 LS VINA 18,0818
8 VCTF 1×6 450/750 LS VINA 27,4076
9 VCTF 1×10 0.6/1kV LS VINA 93,5275
10 VCTF 1×16 0.6/1kV LS VINA 143,484
11 VCTF 1×25 0.6/1kV LS VINA 221,8425
12 VCTF 1×35 0.6/1kV LS VINA 309,3585
13 VCTF 1×50 0.6/1kV LS VINA 425,5933

Dây điện VCTF 2 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTF 2×0.5 300/500 LS VINA 31,13
2 VCTF 2×0.75 300/500 LS VINA 34,32
3 VCTF 2×1 300/500 LS VINA 35,09
4 VCTF 2×1.25 300/500 LS VINA 35,31
5 VCTF 2×1.5 300/500 LS VINA 35,5806
6 VCTF 2×2.5 300/500 LS VINA 57,1989
7 VCTF 2×4 300/500 LS VINA 90,0097
8 VCTF 2×6 300/500 LS VINA 134,5113

Dây điện VCTF 3 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTF 3×0.5 300/500 LS VINA 51,15
2 VCTF 3×0.75 300/500 LS VINA 51,81
3 VCTF 3×1.5 300/500 LS VINA 52,9881
4 VCTF 3×2.5 300/500 LS VINA 86,207

Dây điện VCTF 4 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTF 4×0.5 300/500 LS VINA 70,51
2 VCTF 4×0.75 300/500 LS VINA 71,72
3 VCTF 4×1.5 300/500 LS VINA 72,7947
4 VCTF 4×2.5 300/500 LS VINA 116,3448

Dây điện VCTF 5 lõi LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTF 5×0.5 300/500 LS VINA 84,48
2 VCTF 5×0.75 300/500 LS VINA 86,24
3 VCTF 5×1.5 300/500 LS VINA 88,9196
4 VCTF 5×2.5 300/500 LS VINA 142,1167

Dây điện đôi VCTFK LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCTFK 2×0.5 300/500 LS VINA 31,13
2 VCTFK 2×0.75 300/500 LS VINA 34,32

Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF LS VINA

STT Sản phẩm Điện áp Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 VCm/HR-LF 1×1.5 Đang cập nhật LS VINA 24,1879
2 VCm/HR-LF 1×2.5 Đang cập nhật LS VINA 38,6584
3 VCm/HR-LF 1×4 Đang cập nhật LS VINA 60,6771
4 VCm/HR-LF 1×6 Đang cập nhật LS VINA 88,8943
5 VCm/HR-LF 1×10 Đang cập nhật LS VINA 140,2918
6 VCm/HR-LF 1×16 Đang cập nhật LS VINA 215,226

Có thể bạn quan tâm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

Góc so sánh: Nên chọn Cáp CADIVI hay LS Vina?

Nhiều khách hàng phân vân giữa hai thương hiệu này. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn quyết định:

Tiêu chí Cáp CADIVI Cáp LS Vina
Thương hiệu Quốc gia Việt Nam (Số 1 thị phần) Liên doanh Việt – Hàn (Tiêu chuẩn quốc tế)
Thế mạnh Hệ thống đại lý phủ rộng, hàng sẵn có Cáp trung thế và cáp công trình lớn rất tốt
Giá thành Ổn định, phù hợp mọi phân khúc Nhỉnh hơn ở các dòng cáp chuyên dụng
Ứng dụng Ưu tiên dân dụng và dự án nhà nước Ưu tiên FDI, khu công nghiệp, hạ tầng

Hướng dẫn cách đọc ký hiệu trên cáp LS Vina cho người mới

Để tránh mua nhầm quy cách, quý khách cần lưu ý các ký hiệu sau:

  • Cu: Lõi đồng nguyên chất.

  • XLPE: Lớp cách điện bằng Polyethylene liên kết ngang (chịu nhiệt tốt hơn PVC).

  • PVC: Lớp vỏ bọc ngoài bằng nhựa Polyvinyl Chloride.

  • DSTA/SWA: Các lớp giáp bằng băng thép hoặc sợi thép dùng để bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học.

Chính sách mua hàng và Chiết khấu tại DaycapCADIVI

Chúng tôi hiểu rằng với các đơn hàng dự án, giá cả và tiến độ là ưu tiên hàng đầu.

  1. Chiết khấu hấp dẫn: Cam kết mức giá tốt nhất thị trường cho các đại lý và nhà thầu.

  2. Hàng chính hãng 100%: Đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) từ nhà máy LS Vina tại Hải Phòng/Đồng Nai.

  3. Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận như Long An, Bình Dương, Đồng Nai.

  4. Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách bản vẽ báo giá miễn phí.

Liên hệ nhận báo giá sau 15 phút (Chiết khấu cao nhất)

Nếu bạn có danh mục vật tư cần báo giá, đừng ngần ngại gửi cho chúng tôi qua các kênh sau để nhận phản hồi trong vòng 15 phút:

  • Showroom: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh

  • Hotline/Zalo: 093 191 1896

  • Email: tbddaiviet@gmail.com

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận