DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá CADIVI mới nhất, bảng giá cáp CADIVI mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DAYCAPCADIVI - ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI
Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

TOÀN BỘ BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI MỚI NHẤT
xem nhanh bảng giá cáp cadivi theo chủng loại dây
Để khách hàng thuận tiện trong việc xem bảng giá cáp CADIVI theo đúng chủng loại mong muốn, chúng tôi xin gửi bảng giá dây cáp CADIVI của từng loại dây theo bảng tổng hợp bên dưới, giúp đáp ứng nhu cầu tra cứu nhanh của Quý Khách Hàng:
Bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột nhôm 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột đồng 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột nhôm 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá dây dẫn trần CADIVI 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th9
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI mới nhất 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th11
Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI mới nhất 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th11
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th11
Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI mới nhất 2026
DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]
Th11
CẬP NHẬT TOÀN BỘ BẢNG GIÁ DÂY CÁP CADIVI - ĐẠI LÝ CẤP 1
BẢNG GIÁ CÁP HẠ THẾ CADIVI RUỘT ĐỒNG mới nhất 2026
Bảng giá cáp đồng hạ thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng hạ thế CADIVI hay bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
1. Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CV 1 – 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây CV 1.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây CV 2.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây CV 4 – 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây CV 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây CV 10 – 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây CV 16 – 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây CV 25 – 0,6/1kV | CADIVI | 106.788 |
| 9 | Dây CV 35 – 0,6/1kV | CADIVI | 147.752 |
| 10 | Dây CV 50 – 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 11 | Dây CV 70 – 0,6/1kV | CADIVI | 288.387 |
| 12 | Dây CV 95 – 0,6/1kV | CADIVI | 398.783 |
| 13 | Dây CV 120 – 0,6/1kV | CADIVI | 519.420 |
| 14 | Dây CV 150 – 0,6/1kV | CADIVI | 620.829 |
| 15 | Dây CV 185 – 0,6/1kV | CADIVI | 775.159 |
| 16 | Dây CV 240 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.015.718 |
| 17 | Dây CV 300 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.274.020 |
| 18 | Dây CV 400 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.624.997 |
| 19 | Dây CV 500 – 0,6/1kV | CADIVI | 2.108.953 |
| 20 | Dây CV 630 – 0,6/1kV | CADIVI | 2.716.208 |
2. Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế loại TER AS/NZS 5000.1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CV 1.0 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây CV 1.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây CV 2.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 12.474 |
3. Bảng giá dây CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, cấu tạo 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện và vỏ ngoài bằng PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây CVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 8.338 | – | – | – |
| 2 | Dây CVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 10.703 | 23.925 | 31.570 | 40.161 |
| 3 | Dây CVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.543 | 35.783 | 47.696 | 60.720 |
| 4 | Dây CVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 22.594 | 51.810 | 68.497 | 89.452 |
| 5 | Dây CVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 31.691 | 71.555 | 97.515 | 128.139 |
| 6 | Dây CVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 49.566 | 115.555 | 160.655 | 209.176 |
| 7 | Dây CVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 73.612 | 175.549 | 247.973 | 318.285 |
| 8 | Dây CVV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 113.905 | 254.529 | 362.527 | 471.867 |
| 9 | Dây CVV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 155.144 | 339.152 | 487.047 | 637.890 |
| 10 | Dây CVV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 211.013 | 451.715 | 654.676 | 880.297 |
| 11 | Dây CVV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 298.595 | 631.301 | 921.976 | 1.219.350 |
| 12 | Dây CVV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.093 | 863.401 | 1.272.403 | 1.682.351 |
| 13 | Dây CVV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 534.996 | 1.124.255 | 1.647.162 | 2.182.290 |
| 14 | Dây CVV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 637.483 | 1.332.452 | 1.956.768 | 2.607.539 |
| 15 | Dây CVV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 795.311 | 1.658.580 | 2.441.923 | 3.243.273 |
| 16 | Dây CVV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.040.435 | 2.163.755 | 3.193.839 | 4.247.573 |
| 17 | Dây CVV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.305.183 | 2.712.567 | 3.998.148 | 5.322.944 |
| 18 | Dây CVV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.662.463 | 3.456.035 | 5.096.608 | 56.785.273 |
| 19 | Dây CVV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.125.871 | – | – | – |
| 20 | Dây CVV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.734.743 | – | – | – |
4. Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 7.986 | 22.484 | 28.072 | 34.782 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 10.351 | 27.203 | 35.596 | 44.594 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.466 | 38.148 | 50.369 | 63.536 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 22.022 | 54.395 | 72.798 | 93.357 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 31.031 | 74.008 | 101.409 | 133.925 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 49.159 | 113.498 | 158.235 | 206.173 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 73.744 | 169.642 | 238.953 | 310.541 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 114.312 | 254.265 | 363.341 | 485.837 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.618 | 341.297 | 491.073 | 657.888 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 212.630 | 454.542 | 659.230 | 869.176 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 301.411 | 635.327 | 929.082 | 1.261.931 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 414.249 | 866.767 | 1.277.375 | 1.691.613 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 540.232 | 1.131.372 | 1.649.175 | 2.139.302 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 644.600 | 1.342.924 | 1.976.370 | 2.630.782 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 802.692 | 1.668.909 | 2.464.891 | 3.277.252 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.049.983 | 2.179.067 | 3.221.647 | 4.289.340 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.315.523 | 2.731.652 | 4.029.982 | 5.368.209 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.676.576 | 3.479.146 | 5.137.572 | 6.842.616 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.144.406 | – | – | – |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.765.774 | – | – | – |
Bảng giá cáp đồng ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng ngầm hạ thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
5. Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.766.567 |
6. Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
7. Bảng giá cáp ngầm CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DATA 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.266.902 |
8. Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột đồng mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
9. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi đồng CXV, CVV CADIVI mới nhất
- CVV: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột dẫn đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC.
- CXV: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| CXV | CVV | |||
| 1 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 86.636 | – |
| 2 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 122.364 | – |
| 3 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 187.770 | – |
| 4 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 290.939 | 299.233 |
| 5 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 433.180 | 431.838 |
| 6 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 559.570 | 556.347 |
| 7 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 601.216 | 596.376 |
| 8 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 773.135 | 767.635 |
| 9 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 814.781 | 809.006 |
| 10 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.085.172 | 1.076.163 |
| 11 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×70+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.139.974 | 1.129.766 |
| 12 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×95+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.489.191 | 1.480.732 |
| 13 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.579.050 | 1.569.117 |
| 14 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.967.229 | 1.953.006 |
| 15 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.091.210 | 2.070.805 |
| 16 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.351.657 | 2.326.951 |
| 17 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.468.785 | 2.443.001 |
| 18 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.888.666 | 2.859.252 |
| 19 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×185+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.084.103 | 3.055.888 |
| 20 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.874.706 | 3.839.253 |
| 21 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.999.358 | 3.960.264 |
| 22 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.167.658 | 4.124.681 |
| 23 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.836.557 | 4.794.383 |
| 24 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.854.707 | 4.808.364 |
| 25 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.961.626 | 5.910.036 |
| 26 | Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.403.001 | 6.349.002 |
10. Bảng giá cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA, CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Cáp CXV/DSTA: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Cáp CVV/DSTA: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| CXV/DSTA |
CVV/DSTA
|
|||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 114.037 | 116.864 |
| 2 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 146.278 | 150.568 |
| 3 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 215.446 | 219.208 |
| 4 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 321.959 | 326.799 |
| 5 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 466.092 | 467.830 |
| 6 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 596.783 | 596.783 |
| 7 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 638.693 | 638.550 |
| 8 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 818.004 | 819.610 |
| 9 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 861.927 | 864.743 |
| 10 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.139.160 | 1.136.608 |
| 11 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.193.962 | 1.193.159 |
| 12 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.588.862 | 1.593.702 |
| 13 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.683.154 | 1.686.652 |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.088.394 | 2.089.340 |
| 15 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.206.589 | 2.214.256 |
| 16 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.490.147 | 2.484.240 |
| 17 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.608.749 | 2.604.580 |
| 18 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.037.089 | 3.028.630 |
| 19 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.246.089 | 3.237.630 |
| 20 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.065.446 | 4.052.411 |
| 21 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.277.152 | 4.179.736 |
| 22 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.361.203 | 4.348.982 |
| 23 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.050.133 | 5.043.819 |
| 24 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.065.588 | 5.054.302 |
| 25 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.204.605 | 6.194.265 |
| 26 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.664.383 | 6.647.190 |
Bảng giá cáp nhôm hạ thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm hạ thế CADIVI hay bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột nhôm toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
11. Bảng giá dây AV CADIVI 0,6/1kV
Dây điện lực AV 0.6/1kV theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm bọc AV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Cáp nhôm bọc AV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Cáp nhôm bọc AV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Cáp nhôm bọc AV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Cáp nhôm bọc AV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 221.837 |
12. Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1–4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV | CADIVI | 10.186 | – | – | – |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.002 | 43.604 | 52.635 | 63.899 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 17.864 | 55.858 | 69.234 | 84.216 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 22.462 | 67.133 | 82.115 | 101.926 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 30.470 | 83.226 | 107.250 | 134.871 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 40.744 | 105.897 | 139.458 | 179.091 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 52.514 | 133.507 | 181.808 | 233.332 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 66.638 | 179.344 | 236.808 | 296.384 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.397 | 203.742 | 274.835 | 359.172 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 97.724 | 244.728 | 333.916 | 433.972 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 121.880 | 303.688 | 419.496 | 547.426 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 151.349 | 378.983 | 512.622 | 676.115 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 190.366 | 476.212 | 648.120 | 840.961 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 238.909 | – | – | – |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 305.294 | – | – | – |
13. Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 – 4 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 Lõi | 2 Lõi | 3 Lõi | 4 Lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp nhôm ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm ngầm hạ thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
14. Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 271.986 |
15. Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
16. Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
17. Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 – 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột nhôm toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
18. Bảng giá dây AXV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×16 + 1×10 | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×25 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×35 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×35 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×50 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×50 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×70 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×70 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×95 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×95 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×120 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×120 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×150 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×150 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×185 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×185 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×300 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×300 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×400 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×400 + 1×240 | CADIVI | Liên hệ |
19. Bảng giá cáp AVV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×16 + 1×10 | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×25 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×35 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×35 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×50 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×50 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×70 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×70 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×95 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×95 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×120 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×120 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×150 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×150 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×185 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×185 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×300 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×300 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×400 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×400 + 1×240 | CADIVI | Liên hệ |
20. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI mới nhất
Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×16+1×10 – 0,6/1kV | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 967.043 |
21. Bảng giá cáp AVV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×16 + 1×10 | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×25 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×240 | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
22. Bảng giá cáp LV-ABC 2 lõi CADIVI 0,6/1kV
Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 14.344 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.598 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.394 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 34.309 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.171 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 66.022 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 84.843 |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 107.382 |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 129.129 |
23. Bảng giá cáp LV-ABC 3 lõi CADIVI 0,6/1kV
Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 29.502 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 39.116 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.171 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 69.520 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 94.919 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 126.610 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 158.565 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 191.169 |
24. Bảng giá cáp LV-ABC 4 lõi CADIVI 0,6/1kV
Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 38.599 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.722 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 66.275 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 89.936 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 125.675 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 165.858 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 210.001 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 253.352 |
BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ CADIVI RUỘT ĐỒNG mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất gồm:
- Bảng giá Cáp đồng ngầm trung thế CADIVI
- Bảng giá Cáp đồng trung thế treo CADIVI
Bảng giá Cáp đồng ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng ngầm trung thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
25. Bảng giá Cáp CXV/S CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S-25 (24kV) | CADIVI | 224.587 |
| 2 | Cáp CXV/S-35 (24kV) | CADIVI | 272.932 |
| 3 | Cáp CXV/S-50 (24kV) | CADIVI | 338.514 |
| 4 | Cáp CXV/S-70 (24kV) | CADIVI | 433.884 |
| 5 | Cáp CXV/S-95 (24kV) | CADIVI | 553.817 |
| 6 | Cáp CXV/S-120 (24kV) | CADIVI | 663.828 |
| 7 | Cáp CXV/S-150 (24kV) | CADIVI | 790.680 |
| 8 | Cáp CXV/S-185 (24kV) | CADIVI | 951.126 |
| 9 | Cáp CXV/S-240 (24kV) | CADIVI | 1.201.321 |
| 10 | Cáp CXV/S-300 (24kV) | CADIVI | 1.470.986 |
| 11 | Cáp CXV/S-400 (24kV) | CADIVI | 1.837.440 |
| 12 | Cáp CXV/S-500 (24kV) | CADIVI | 2.301.508 |
26. Bảng giá Cáp CXV/SE CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 3 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, từng lõi có màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE-3×25 (24kV) | CADIVI | 718.839 |
| 2 | Cáp CXV/SE-3×35 (24kV) | CADIVI | 864.248 |
| 3 | Cáp CXV/SE-3×50 (24kV) | CADIVI | 1.050.423 |
| 4 | Cáp CXV/SE-3×70 (24kV) | CADIVI | 1.364.506 |
| 5 | Cáp CXV/SE-3×95 (24kV) | CADIVI | 1.735.932 |
| 6 | Cáp CXV/SE-3×120 (24kV) | CADIVI | 2.075.887 |
| 7 | Cáp CXV/SE-3×150 (24kV) | CADIVI | 2.476.452 |
| 8 | Cáp CXV/SE-3×185 (24kV) | CADIVI | 2.973.971 |
| 9 | Cáp CXV/SE-3×240 (24kV) | CADIVI | 3.740.484 |
| 10 | Cáp CXV/SE-3×300 (24kV) | CADIVI | 4.560.699 |
| 11 | Cáp CXV/SE-3×400 (24kV) | CADIVI | 5.687.418 |
27. Bảng giá Cáp CXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/DATA-25 (24kV) | CADIVI | 279.719 |
| 2 | Cáp CXV/S/DATA-35 (24kV) | CADIVI | 334.587 |
| 3 | Cáp CXV/S/DATA-50 (24kV) | CADIVI | 401.874 |
| 4 | Cáp CXV/S/DATA-70 (24kV) | CADIVI | 506.528 |
| 5 | Cáp CXV/S/DATA-95 (24kV) | CADIVI | 630.113 |
| 6 | Cáp CXV/S/DATA-120 (24kV) | CADIVI | 744.964 |
| 7 | Cáp CXV/S/DATA-150 (24kV) | CADIVI | 920.821 |
| 8 | Cáp CXV/S/DATA-185 (24kV) | CADIVI | 1.041.788 |
| 9 | Cáp CXV/S/DATA-240 (24kV) | CADIVI | 1.326.094 |
| 10 | Cáp CXV/S/DATA-300 (24kV) | CADIVI | 1.578.643 |
| 11 | Cáp CXV/S/DATA-400 (24kV) | CADIVI | 1.956.988 |
| 12 | Cáp CXV/S/DATA×500 (24kV) | CADIVI | 2.431.902 |
28. Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 3 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, từng lõi có màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) | CADIVI | 988.097 |
| 3 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) | CADIVI | 1.194.523 |
| 4 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) | CADIVI | 1.522.323 |
| 5 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) | CADIVI | 1.913.230 |
| 6 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) | CADIVI | 2.262.579 |
| 7 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) | CADIVI | 2.811.699 |
| 8 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) | CADIVI | 3.193.201 |
| 9 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) | CADIVI | 4.126.287 |
| 10 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) | CADIVI | 4.899.213 |
| 11 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) | CADIVI | 6.064.465 |
29. Bảng giá Cáp CXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ sợi nhôm và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) | CADIVI | 341.649 |
| 3 | Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) | CADIVI | 405.273 |
| 4 | Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) | CADIVI | 526.647 |
| 5 | Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) | CADIVI | 650.760 |
| 6 | Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) | CADIVI | 765.864 |
| 7 | Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) | CADIVI | 941.457 |
| 8 | Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) | CADIVI | 1.063.227 |
| 9 | Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) | CADIVI | 1.351.174 |
| 10 | Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) | CADIVI | 1.629.199 |
| 11 | Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) | CADIVI | 2.009.117 |
| 12 | Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) | CADIVI | 2.485.736 |
30. Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng cho từng lõi, giáp bảo vệ bằng sợi thép và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) | CADIVI | 1.137.169 |
| 3 | Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 1.337.842 |
| 4 | Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 1.648.922 |
| 5 | Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 2.111.164 |
| 6 | Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 2.530.022 |
| 7 | Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 3.063.852 |
| 8 | Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 3.490.432 |
| 9 | Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 4.351.523 |
| 10 | Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 5.162.597 |
| 11 | Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 6.046.051 |
Bảng giá Cáp đồng trung thế treo CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng trung thế treo CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
31. Bảng giá Cáp CXV CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, có ruột dẫn bằng đồng, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV 25 (24kV) | CADIVI | 148.544 |
| 2 | Cáp CXV 35 (24kV) | CADIVI | 192.577 |
| 3 | Cáp CXV 50 (24kV) | CADIVI | 250.976 |
| 4 | Cáp CXV 70 (24kV) | CADIVI | 342.826 |
| 5 | Cáp CXV 95 (24kV) | CADIVI | 459.492 |
| 6 | Cáp CXV 120 (24kV) | CADIVI | 570.152 |
| 7 | Cáp CXV 150 (24kV) | CADIVI | 687.731 |
| 8 | Cáp CXV 185 (24kV) | CADIVI | 848.694 |
| 9 | Cáp CXV 240 (24kV) | CADIVI | 1.097.976 |
| 10 | Cáp CXV 300 (24kV) | CADIVI | 1.364.110 |
| 11 | Cáp CXV 400 (24kV) | CADIVI | 1.724.316 |
| 12 | Cáp CXV 500 (24kV) | CADIVI | 2.152.832 |
32. Bảng giá Cáp CX1V CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 5935-1, có ruột dẫn bằng đồng, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CX1V 25 (24kV) | CADIVI | 161.876 |
| 2 | Cáp CX1V 35 (24kV) | CADIVI | 207.999 |
| 3 | Cáp CX1V 50 (24kV) | CADIVI | 266.266 |
| 4 | Cáp CX1V 70 (24kV) | CADIVI | 360.723 |
| 5 | Cáp CX1V 95 (24kV) | CADIVI | 477.004 |
| 6 | Cáp CX1V 120 (24kV) | CADIVI | 587.653 |
| 7 | Cáp CX1V 150 (24kV) | CADIVI | 707.069 |
| 8 | Cáp CX1V 185 (24kV) | CADIVI | 870.122 |
| 9 | Cáp CX1V 240 (24kV) | CADIVI | 1.121.758 |
| 10 | Cáp CX1V 300 (24kV) | CADIVI | 1.389.707 |
| 11 | Cáp CX1V 400 (24kV) | CADIVI | 1.754.093 |
| 12 | Cáp CX1V 500 (24kV) | CADIVI | 2.186.162 |
33. Bảng giá Cáp CX1V//WBC CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, sử dụng ruột dẫn đồng có chống thấm, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 162.272 |
| 2 | Cáp CX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 208.384 |
| 3 | Cáp CX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 267.179 |
| 4 | Cáp CX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 361.768 |
| 5 | Cáp CX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 478.170 |
| 6 | Cáp CX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 588.962 |
| 7 | Cáp CX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 709.170 |
| 8 | Cáp CX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 872.344 |
| 9 | Cáp CX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 1.125.025 |
| 10 | Cáp CX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 1.393.634 |
| 11 | Cáp CX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 1.758.141 |
BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ CADIVI RUỘT NHÔM mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột nhôm gồm:
- Bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI
- Bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI
- Bảng giá cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI
Bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
34. Bảng giá Dây nhôm lõi thép AsXV 24kV CADIVI
Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 | CADIVI | 54.516 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 | CADIVI | 65.824 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 | CADIVI | 74.844 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 | CADIVI | 85.646 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 | CADIVI | 106.095 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 | CADIVI | 125.543 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 | CADIVI | 139.645 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 | CADIVI | 162.778 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 | CADIVI | 162.646 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 | CADIVI | 196.955 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 | CADIVI | 232.408 |
Bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
35. Bảng giá Cáp AX1V CADIVI 12.7/22(24) kV
Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1995, sử dụng ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V 25 (24kV) | CADIVI | 57.816 |
| 2 | Cáp AX1V 35 (24kV) | CADIVI | 62.909 |
| 3 | Cáp AX1V 50 (24kV) | CADIVI | 74.085 |
| 4 | Cáp AX1V 70 (24kV) | CADIVI | 87.934 |
| 5 | Cáp AX1V 95 (24kV) | CADIVI | 105.094 |
| 6 | Cáp AX1V 120 (24kV) | CADIVI | 120.714 |
| 7 | Cáp AX1V 150 (24kV) | CADIVI | 138.127 |
| 8 | Cáp AX1V 185 (24kV) | CADIVI | 152.988 |
| 9 | Cáp AX1V 240 (24kV) | CADIVI | 183.491 |
| 10 | Cáp AX1V 300 (24kV) | CADIVI | 217.162 |
| 11 | Cáp AX1V 400 (24kV) | CADIVI | 249.689 |
36. Bảng giá Cáp AX1V/WBC CADIVI 12.7/22(24) kV
Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2, với ruột dẫn nhôm có khả năng chống thấm, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 57.442 |
| 2 | Cáp AX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 66.330 |
| 3 | Cáp AX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 78.144 |
| 4 | Cáp AX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 93.137 |
| 5 | Cáp AX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 110.044 |
| 6 | Cáp AX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 126.687 |
| 7 | Cáp AX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 142.318 |
| 8 | Cáp AX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 165.187 |
| 9 | Cáp AX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 197.593 |
| 10 | Cáp AX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 234.058 |
| 11 | Cáp AX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 283.107 |
Bảng giá cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá Cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
37. Bảng giá Cáp AXV/S CADIVI 12.7/22(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tuân theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S 25 (24kV) | CADIVI | 122.166 |
| 2 | Cáp AXV/S 35 (24kV) | CADIVI | 132.198 |
| 3 | Cáp AXV/S 50 (24kV) | CADIVI | 146.619 |
| 4 | Cáp AXV/S 70 (24kV) | CADIVI | 165.429 |
| 5 | Cáp AXV/S 95 (24kV) | CADIVI | 188.331 |
| 6 | Cáp AXV/S 120 (24kV) | CADIVI | 207.416 |
| 7 | Cáp AXV/S 150 (24kV) | CADIVI | 233.431 |
| 8 | Cáp AXV/S 185 (24kV) | CADIVI | 258.731 |
| 9 | Cáp AXV/S 240 (24kV) | CADIVI | 296.351 |
| 10 | Cáp AXV/S 300 (24kV) | CADIVI | 340.318 |
| 11 | Cáp AXV/S 400 (24kV) | CADIVI | 396.737 |
38. Bảng giá Cáp AXV/SE CADIVI 12.7/22(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE 3×50 (24kV) | CADIVI | 494.153 |
| 2 | Cáp AXV/SE 3×70 (24kV) | CADIVI | 563.002 |
| 3 | Cáp AXV/SE 3×95 (24kV) | CADIVI | 638.363 |
| 4 | Cáp AXV/SE 3×120 (24kV) | CADIVI | 704.957 |
| 5 | Cáp AXV/SE 3×150 (24kV) | CADIVI | 798.831 |
| 6 | Cáp AXV/SE 3×185 (24kV) | CADIVI | 889.614 |
| 7 | Cáp AXV/SE 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.014.739 |
| 8 | Cáp AXV/SE 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.156.265 |
| 9 | Cáp AXV/SE 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.346.719 |
39. Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại kèm giáp bảo vệ – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 497.409 |
40. Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – cấp điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) | CADIVI | 635.536 |
| 2 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) | CADIVI | 706.926 |
| 3 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) | CADIVI | 802.230 |
| 4 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) | CADIVI | 875.468 |
| 5 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.004.707 |
| 6 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.149.203 |
| 7 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.315.611 |
| 8 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.467.323 |
| 9 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.675.861 |
41. Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, gồm lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ và vỏ ngoài PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 551.265 |
42. Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV
Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – cấp điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – tuân theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, thiết kế 3 lõi, ruột dẫn bằng nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại riêng cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ và vỏ bọc ngoài PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 761.937 |
| 2 | Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 843.227 |
| 3 | Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 976.987 |
| 4 | Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1.097.305 |
| 5 | Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.232.891 |
| 6 | Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.335.411 |
| 7 | Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.506.769 |
| 8 | Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.672.748 |
| 9 | Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.893.034 |
BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY CHẬM CHÁY CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI gồm:
- Bảng giá cáp chống cháy CADIVI
- Bảng giá Cáp chậm cháy CADIVI
Bảng giá cáp chống cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
43. Bảng giá Cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1, IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 1 lõi, ruột dẫn đồng, có băng FR-Mica, cách điện FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.671.648 |
44. Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.035 | 37.015 | 45.573 | 56.375 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.444 | 42.757 | 52.877 | 66.495 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.152 | 52.998 | 67.727 | 81.741 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 27.434 | 71.709 | 92.906 | 117.513 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 35.915 | 91.366 | 120.329 | 153.538 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 53.218 | 121.869 | 176.143 | 225.368 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 81.928 | 188.089 | 259.699 | 339.636 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 123.849 | 275.660 | 392.590 | 508.365 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 165.660 | 361.944 | 516.824 | 674.531 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 224.246 | 480.810 | 695.046 | 915.057 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 310.794 | 657.602 | 958.903 | 1.266.881 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 421.828 | 886.985 | 1.301.498 | 1.720.763 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 568.480 | 1.199.286 | 1.744.644 | 2.316.908 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 676.368 | 1.414.105 | 2.084.654 | 2.748.438 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 835.758 | 1.749.099 | 2.564.716 | 3.411.155 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.086.536 | 2.269.993 | 3.317.600 | 4.438.874 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.354.210 | 2.827.935 | 4.150.641 | 5.520.141 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.718.288 | 3.564.869 | 5.273.136 | 7.057.402 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.185.095 | – | – | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.806.980 | – | – | – |
45. Bảng giá Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn bằng đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ ngoài FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 83.259 |
| 2 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 110.572 |
| 3 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 144.826 |
| 4 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 208.054 |
| 5 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 322.333 |
| 6 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 468.875 |
| 7 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 594.143 |
| 8 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 634.920 |
| 9 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 821.084 |
| 10 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 862.235 |
| 11 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.126.620 |
| 12 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.181.620 |
| 13 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.526.899 |
| 14 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.614.338 |
| 15 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.012.868 |
| 16 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.143.735 |
| 17 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.392.753 |
| 18 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.511.311 |
| 19 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.019.764 |
| 20 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.892.163 |
| 21 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.015.594 |
| 22 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.192.012 |
| 23 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.840.803 |
| 24 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.003.570 |
| 25 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.173.244 |
| 26 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.427.806 |
Bảng giá cáp chậm cháy CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chậm cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham
khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
46. Bảng giá Cáp CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V
Cáp chậm cháy không vỏ bọc, ít khói, không halogen – cách điện XL-LSHF, điện áp 450/750V – theo tiêu chuẩn BS EN 50525-3-41.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-1.5 (450/750V) | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-2.5 (450/750V) | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-4 (450/750V) | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-6 (450/750V) | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-10 (450/750V) | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-16 (450/750V) | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-25 (450/750V) | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-35 (450/750V) | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-50 (450/750V) | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-70 (450/750V) | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-95 (450/750V) | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-120 (450/750V) | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-150 (450/750V) | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-185 (450/750V) | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-240 (450/750V) | CADIVI | 1.061.687 |
47. Bảng giá Cáp CV/FRT CADIVI 0,6/1kV
Dây điện lực chậm cháy – loại ruột đồng, cách điện FR-PVC, ký hiệu CV/FRT – điện áp 0,6/1kV, đạt tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 và IEC 60332-1, 3 CAT C.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CV/FRT 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Cáp chậm cháy CV/FRT 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Cáp chậm cháy CV/FRT 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Cáp chậm cháy CV/FRT 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Cáp chậm cháy CV/FRT 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Cáp chậm cháy CV/FRT 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Cáp chậm cháy CV/FRT 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Cáp chậm cháy CV/FRT 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Cáp chậm cháy CV/FRT 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Cáp chậm cháy CV/FRT 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Cáp chậm cháy CV/FRT 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Cáp chậm cháy CV/FRT 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Cáp chậm cháy CV/FRT 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Cáp chậm cháy CV/FRT 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Cáp chậm cháy CV/FRT 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Cáp chậm cháy CV/FRT 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Cáp chậm cháy CV/FRT 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Cáp chậm cháy CV/FRT 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Cáp chậm cháy CV/FRT 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.703.041 |
48. Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 8.822 | 26.576 | 31.669 | 37.961 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 11.000 | 31.790 | 38.786 | 47.212 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.653 | 41.877 | 52.668 | 64.768 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 22.517 | 59.818 | 76.538 | 96.107 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 30.954 | 79.145 | 103.917 | 131.780 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 47.938 | 117.777 | 157.905 | 202.741 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 76.164 | 176.363 | 244.860 | 316.184 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 116.864 | 261.382 | 369.369 | 479.523 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 159.038 | 348.425 | 496.034 | 646.613 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 214.379 | 460.845 | 662.464 | 871.068 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 302.621 | 640.574 | 930.831 | 1.229.019 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 414.909 | 872.410 | 1.276.561 | 1.687.048 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 542.256 | 1.132.582 | 1.656.556 | 2.194.918 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 643.390 | 1.348.292 | 51.970.870 | 2.617.879 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 802.549 | 1.673.089 | 2.461.261 | 3.260.730 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.049.169 | 2.181.608 | 3.217.610 | 4.263.556 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.314.456 | 2.733.126 | 4.024.207 | 5.333.812 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.674.684 | 3.478.189 | 5.128.717 | 6.801.784 |
49. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1 và IEC 60332-3 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ ngoài FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 89.056 |
| 2 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 122.859 |
| 3 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.668 |
| 4 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 296.978 |
| 5 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 438.680 |
| 6 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 563.739 |
| 7 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 604.296 |
| 8 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 73.674 |
| 9 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 815.056 |
| 10 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.083.555 |
| 11 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.139.160 |
| 12 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.485.165 |
| 13 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.574.221 |
| 14 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.961.454 |
| 15 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.089.340 |
| 16 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.339.579 |
| 17 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.464.759 |
| 18 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.884.640 |
| 19 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.079.802 |
| 20 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.867.578 |
| 21 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.993.990 |
| 22 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.159.595 |
| 23 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.827.834 |
| 24 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.847.975 |
| 25 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.952.078 |
| 26 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.390.373 |
BẢNG GIÁ DÂY DẪN TRẦN CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây dẫn trần CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham
khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
50. Bảng giá dây nhôm lõi thép ACSR As AC CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 | CADIVI | 22.000 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 | CADIVI | 30.767 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 | CADIVI | 42.636 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 | CADIVI | 56.232 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 | CADIVI | 56.177 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 | CADIVI | 66.099 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 | CADIVI | 67.353 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 | CADIVI | 81.180 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 | CADIVI | 81.543 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 | CADIVI | 106.150 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 | CADIVI | 106.678 |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 | CADIVI | 133.760 |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 | CADIVI | 148.456 |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 | CADIVI | 175.956 |
51. Bảng giá cáp đồng trần xoắn C CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đồng trần xoắn C 10 | CADIVI | 41.624 |
| 2 | Dây đồng trần xoắn C 16 | CADIVI | 65.571 |
| 3 | Dây đồng trần xoắn C 25 | CADIVI | 102.432 |
| 4 | Dây đồng trần xoắn C 35 | CADIVI | 143.748 |
| 5 | Dây đồng trần xoắn C 50 | CADIVI | 207.559 |
| 6 | Dây đồng trần xoắn C 70 | CADIVI | 287.111 |
| 7 | Dây đồng trần xoắn C 95 | CADIVI | 390.445 |
| 8 | Dây đồng trần xoắn C 120 | CADIVI | 501.358 |
| 9 | Dây đồng trần xoắn C 150 | CADIVI | 614.141 |
| 10 | Dây đồng trần xoắn C 185 | CADIVI | 764.489 |
| 11 | Dây đồng trần xoắn C 240 | CADIVI | 992.508 |
| 12 | Dây đồng trần xoắn C 300 | CADIVI | 1.200.892 |
| 13 | Dây đồng trần xoắn C 400 | CADIVI | 1.622.181 |
52. Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm trần xoắn A 50 | CADIVI | 18.172 |
| 2 | Dây nhôm trần xoắn A 70 | CADIVI | 27.478 |
| 3 | Dây nhôm trần xoắn A 95 | CADIVI | 36.113 |
| 4 | Dây nhôm trần xoắn A 120 | CADIVI | 44.165 |
| 5 | Dây nhôm trần xoắn A 150 | CADIVI | 55.330 |
| 6 | Dây nhôm trần xoắn A 240 | CADIVI | 70.565 |
| 7 | Dây nhôm trần xoắn A 185 | CADIVI | 88.858 |
| 8 | Dây nhôm trần xoắn A 300 | CADIVI | 107.371 |
| 9 | Dây nhôm trần xoắn A 400 | CADIVI | 144.958 |
53. Bảng giá dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 | CADIVI | 18.150 |
| 2 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 | CADIVI | 26.543 |
| 3 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 | CADIVI | 46.068 |
| 4 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 | CADIVI | 60.401 |
| 5 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 | CADIVI | 76.340 |
| 6 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 | CADIVI | 93.588 |
BẢNG GIÁ CÁP CHUYÊN DỤNG CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
54. Bảng giá Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 CADIVI
Cáp năng lượng mặt trời DC – loại Solar cable H1Z2Z2-K, điện áp 1,5kV DC – theo tiêu chuẩn EN 50168.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 14.113 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 19.745 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) | CADIVI | 26.741 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) | CADIVI | 38.115 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC | CADIVI | 60.225 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC | CADIVI | 92.686 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC | CADIVI | 141.108 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC | CADIVI | 195.976 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC | CADIVI | 287.980 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) | CADIVI | 388.047 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) | CADIVI | 501.523 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC | CADIVI | 629.486 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) | CADIVI | 833.778 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC | CADIVI | 993.795 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC | CADIVI | 1.301.762 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) | CADIVI | 1.572.978 |
55. Bảng giá Cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI
Cáp điện kế – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; loại 2 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 68.365 | 91.069 | 113.223 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 95.359 | 123.981 | 154.737 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 137.401 | 175.956 | 225.258 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 178.101 | 249.304 | 321.959 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 279.246 | 391.677 | 506.517 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 369.776 | 523.039 | 680.185 |
56. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi
Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 14.410 | 17.776 | 20.548 | 23.276 | 28.072 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 17.039 | 20.581 | 25.377 | 29.414 | 35.992 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.251 | 26.433 | 32.505 | 38.280 | 45.133 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 25.267 | 33.176 | 39.622 | 47.817 | 64.064 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 32.637 | 45.001 | 58.025 | 70.785 | 95.766 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 48.752 | 68.101 | 88.924 | 108.669 | 147.884 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 67.694 | 95.909 | 125.730 | 154.330 | 211.420 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 105.842 | 151.778 | 199.738 | 247.005 | 340.098 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 160.787 | 31.693 | 306.515 | 379.588 | 524.106 |
57. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi
Cáp điều khiển – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1, với ruột dẫn bằng đồng, lớp cách điện PVC và vỏ ngoài PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 33.308 | 40.029 | 45.936 | 53.592 | 60.038 | 67.562 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 42.306 | 51.183 | 59.510 | 69.311 | 78.045 | 88.649 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 56.276 | 68.772 | 80.190 | 92.268 | 104.775 | 121.297 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 74.415 | 91.333 | 107.184 | 123.981 | 140.899 | 164.274 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 110.671 | 136.609 | 161.447 | 187.649 | 213.565 | 249.689 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 170.456 | 211.948 | 251.845 | 290.136 | 331.903 | 391.138 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 244.068 | 304.106 | 361.856 | 417.461 | 476.696 | 564.003 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 391.677 | 489.456 | 582.274 | 673.750 | 770.726 | 912.296 |
58. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi
Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – tuân theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, gồm ruột dẫn đồng, cách điện PVC và lớp vỏ PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 84.898 | 93.885 | 103.158 | 125.180 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.628 | 124.509 | 137.005 | 166.023 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 153.527 | 170.863 | 189.255 | 230.087 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 208.197 | 232.100 | 256.278 | 313.500 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 317.394 | 354.464 | 392.073 | 480.590 |
59. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo ruột đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 23.672 | 28.347 | 33.033 | 37.081 | 44.726 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 27.533 | 32.912 | 38.423 | 43.516 | 53.185 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 32.780 | 39.622 | 47.014 | 53.867 | 67.155 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 38.676 | 47.817 | 57.079 | 66.352 | 83.809 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 49.566 | 62.854 | 76.571 | 90.266 | 116.721 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 67.562 | 88.242 | 109.197 | 130.031 | 168.839 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 86.097 | 117.128 | 145.475 | 175.285 | 234.124 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 126.126 | 173.140 | 221.892 | 270.655 | 365.750 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.019 | 256.278 | 331.903 | 405.383 | 554.070 |
60. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi
Cáp điều khiển chống nhiễu có màn chắn – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 52.250 | 61.512 | 68.101 | 75.350 | 78.441 | 86.900 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 61.919 | 73.337 | 82.203 | 91.883 | 97.383 | 113.223 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 77.638 | 93.082 | 105.435 | 119.273 | 125.587 | 149.094 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 96.569 | 116.864 | 128.810 | 152.185 | 162.789 | 193.688 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 134.057 | 163.603 | 184.965 | 213.565 | 237.743 | 274.824 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 193.017 | 238.821 | 279.510 | 321.156 | 360.514 | 420.959 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 268.642 | 333.245 | 392.073 | 451.715 | 508.794 | 596.651 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 419.342 | 522.632 | 616.528 | 713.240 | 806.322 | 949.773 |
61. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện PVC và vỏ bảo vệ PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 109.472 | 122.903 | 132.968 | 155.804 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 136.202 | 148.962 | 162.261 | 198.121 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 179.322 | 197.043 | 216.381 | 267.839 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 235.994 | 260.315 | 285.296 | 342.782 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 347.754 | 385.495 | 424.171 | 512.831 |
62. Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 223.160 |
63. Bảng báo giá cáp Triplex TrCV CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 26.640 |
| 2 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 30.150 |
| 3 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5 (3×7/0.95) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 37.350 |
| 4 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 41.252 |
| 5 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 44.560 |
| 6 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×7 (3×7/1.13) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 52.725 |
| 7 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 59.250 |
| 8 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 74.451 |
| 9 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 79.620 |
| 10 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 103.620 |
| 11 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 117.000 |
| 12 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 160.452 |
| 13 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 183.000 |
| 14 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 209.350 |
| 15 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 250.700 |
| 16 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 267.250 |
BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG CADIVI mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây điện dân dụng CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).
Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:
64. Bảng giá dây đơn cứng VC CADIVI
- Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
- Dây đồng lõi đơn cứng, bọc PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
- Dây đồng lõi đơn cứng, bọc nhựa PVC (VC-600V) theo tiêu chuẩn JIS C 3307.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đồng VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V | CADIVI | 7.106 |
| 2 | Dây điện đồng VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V | CADIVI | 11.385 |
| 3 | Dây điện đồng VC-4 (Ø2,24) – 450/750V | CADIVI | 17.732 |
| 4 | Dây điện đồng VC-6 (Ø2,74) – 450/750V | CADIVI | 26.147 |
| 5 | Dây điện đồng VC-10 (Ø3,56) – 450/750V | CADIVI | 43.945 |
| 6 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,5 (Ø0,80) – 300/500V | CADIVI | 2.970 |
| 7 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,75 (Ø0,97) – 300/500V | CADIVI | 3.872 |
| 8 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-1 (Ø1,13) – 300/500V | CADIVI | 4.917 |
| 9 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-2 (Ø1,6) – 600V | CADIVI | 9.438 |
| 10 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-3 (Ø2,0) – 600V | CADIVI | 14.289 |
| 11 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-8 (Ø3,2) – 600V | CADIVI | 36.058 |
65. Bảng giá dây đơn mềm VCm CADIVI
- Dây điện cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
- Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
- Dây điện cách điện PVC (0,6/1kV) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V | CADIVI | 2.871 |
| 2 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,75 (1×24/0,2) – 450/750V | CADIVI | 53.993 |
| 3 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1.0 (1×32/0,2) – 300/500V | CADIVI | 5.137 |
| 4 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1,5 (1×30/0.25) – 450/750V | CADIVI | 7.524 |
| 5 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-2.5 (1×50/0.25) – 450/750V | CADIVI | 12.056 |
| 6 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-4 (1×56/0.30) – 450/750V | CADIVI | 18.645 |
| 7 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-6 (1×84/0.30) – 450/750V | CADIVI | 28.248 |
| 8 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-10 (1×77/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 50.721 |
| 9 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-16 (1×126/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 74.833 |
| 10 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-25 (1×196/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 112.827 |
| 11 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-35 (1×273/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 159.973 |
| 12 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-50 (1×380/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 229.944 |
| 13 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-70 (1×361/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 319.957 |
| 14 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-95 (1×475/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 419.342 |
| 15 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-120 (1×608/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 530.695 |
| 16 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-150 (1×740/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 688.919 |
| 17 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-185 (1×925/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 815.991 |
| 18 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-240 (1×1184/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.079.529 |
| 19 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-300 (1×1525/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.347.489 |
66. Bảng giá dây điện đôi VCmo CADIVI 300/500V
Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-5.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.471 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 11.858 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 16.698 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.656 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 60.775 |
67. Bảng giá dây điện đôi VCmd CADIVI 0,6/1kV
Dây đôi đôi loại mềm cách điện PVC – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 5.698 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 8.041 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 10.329 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 14.707 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 23.848 |
68. Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt CADIVI
Dây điện mềm cách điện PVC VCmt – 300/500V – theo TCVN 6610-5.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Nhãn hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2x | 3x | 4x | |||
| 1 | Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.977 | 13.475 | 17.281 |
| 2 | Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 12.320 | 16.742 | 21.879 |
| 3 | Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 17.325 | 23.826 | 30.932 |
| 4 | Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 27.599 | 37.664 | 48.686 |
| 5 | Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.326 | 56.419 | 73.788 |
| 6 | Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 59.719 | 85.580 | 111.320 |
69. Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF CADIVI
Dây điện lực chịu nhiệt 105°C, VCm/HR-LF, 600V – UL 758.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 1.5 (600V) | CADIVI | 7.854 |
| 2 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 2.5 (600V) | CADIVI | 12.342 |
| 3 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 4 (600V) | CADIVI | 18.975 |
| 4 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 6 (600V) | CADIVI | 29.898 |
| 5 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 10 (600V) | CADIVI | 53.603 |
| 6 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 16 (600V) | CADIVI | 78.133 |
| 7 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 25 (600V) | CADIVI | 116.314 |
| 8 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 35 (600V) | CADIVI | 167.090 |
| 9 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 50 (600V) | CADIVI | 237.336 |
| 10 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 70 (600V) | CADIVI | 328.680 |
| 11 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 95 (600V) | CADIVI | 428.219 |
| 12 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 120 (600V) | CADIVI | 544.665 |
| 13 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 150 (600V) | CADIVI | 703.164 |
| 14 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 185 (600V) | CADIVI | 830.368 |
| 15 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 240 (600V) | CADIVI | 1.094.434 |
| 16 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 300 (600V) | CADIVI | 1.360.656 |
70. Bảng giá dây điện đôi VCmo-LF CADIVI 450/750V
Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (450/750V) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.2
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
71. Bảng giá dây điện đôi mềm ZCmo-HF CADIVI 450/750V
Bảng giá dây điện đôi mềm oval-LSHF ZCmo-HF CADIVI 450/750V theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
72. Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
73. Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
Quý khách đang cần báo giá dây cáp CADIVI chính hãng? Chúng tôi cung cấp đa dạng chủng loại, tiết diện và mẫu mã, đáp ứng mọi nhu cầu thi công dân dụng, công nghiệp và dự án.
Với chính sách giá sỉ cạnh tranh, hàng chính hãng được phân phối trực tiếp từ nhà máy CADIVI, đầy đủ CO CQ, chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn loại cáp phù hợp và gửi bảng giá CADIVI mới nhất nhanh chóng.
Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá chiết khấu cao nhất ngay hôm nay!
