DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá CADIVI mới nhất, bảng giá cáp CADIVI mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

DAYCAPCADIVI - ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI

Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt
Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt

TOÀN BỘ BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI MỚI NHẤT

xem nhanh bảng giá cáp cadivi theo chủng loại dây

Để khách hàng thuận tiện trong việc xem bảng giá cáp CADIVI theo đúng chủng loại mong muốn, chúng tôi xin gửi bảng giá dây cáp CADIVI của từng loại dây theo bảng tổng hợp bên dưới, giúp đáp ứng nhu cầu tra cứu nhanh của Quý Khách Hàng:

Bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột nhôm 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột đồng 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột nhôm 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá dây dẫn trần CADIVI 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá dây điện dân dụng CADIVI 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CADIVI mới nhất 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI mới nhất 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI mới nhất 2026

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách [...]

CẬP NHẬT TOÀN BỘ BẢNG GIÁ DÂY CÁP CADIVI - ĐẠI LÝ CẤP 1

BẢNG GIÁ CÁP HẠ THẾ CADIVI RUỘT ĐỒNG mới nhất 2026

Bảng giá cáp đồng hạ thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng hạ thế CADIVI hay bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

1. Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế 

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CV 1 – 0,6/1kV CADIVI 5.577
2 Dây CV 1.5 – 0,6/1kV CADIVI 7.656
3 Dây CV 2.5 – 0,6/1kV CADIVI 12.474
4 Dây CV 4 – 0,6/1kV CADIVI 18.876
5 Dây CV 6 – 0,6/1kV CADIVI 27.709
6 Dây CV 10 – 0,6/1kV CADIVI 45.892
7 Dây CV 16 – 0,6/1kV CADIVI 69.861
8 Dây CV 25 – 0,6/1kV CADIVI 106.788
9 Dây CV 35 – 0,6/1kV CADIVI 147.752
10 Dây CV 50 – 0,6/1kV CADIVI 202.147
11 Dây CV 70 – 0,6/1kV CADIVI 288.387
12 Dây CV 95 – 0,6/1kV CADIVI 398.783
13 Dây CV 120 – 0,6/1kV CADIVI 519.420
14 Dây CV 150 – 0,6/1kV CADIVI 620.829
15 Dây CV 185 – 0,6/1kV CADIVI 775.159
16 Dây CV 240 – 0,6/1kV CADIVI 1.015.718
17 Dây CV 300 – 0,6/1kV CADIVI 1.274.020
18 Dây CV 400 – 0,6/1kV CADIVI 1.624.997
19 Dây CV 500 – 0,6/1kV CADIVI 2.108.953
20 Dây CV 630 – 0,6/1kV CADIVI 2.716.208

2. Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế loại TER AS/NZS 5000.1

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CV 1.0 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER CADIVI 5.577
2 Dây CV 1.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER CADIVI 7.656
3 Dây CV 2.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER CADIVI 12.474

3. Bảng giá dây CVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, cấu tạo 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện và vỏ ngoài bằng PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây CVV 1 (0,6/1kV) CADIVI 8.338
2 Dây CVV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 10.703 23.925 31.570 40.161
3 Dây CVV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.543 35.783 47.696 60.720
4 Dây CVV 4 (0,6/1kV) CADIVI 22.594 51.810 68.497 89.452
5 Dây CVV 6 (0,6/1kV) CADIVI 31.691 71.555 97.515 128.139
6 Dây CVV 10 (0,6/1kV) CADIVI 49.566 115.555 160.655 209.176
7 Dây CVV 16 (0,6/1kV) CADIVI 73.612 175.549 247.973 318.285
8 Dây CVV 25 (0,6/1kV) CADIVI 113.905 254.529 362.527 471.867
9 Dây CVV 35 (0,6/1kV) CADIVI 155.144 339.152 487.047 637.890
10 Dây CVV 50 (0,6/1kV) CADIVI 211.013 451.715 654.676 880.297
11 Dây CVV 70 (0,6/1kV) CADIVI 298.595 631.301 921.976 1.219.350
12 Dây CVV 95 (0,6/1kV) CADIVI 412.093 863.401 1.272.403 1.682.351
13 Dây CVV 120 (0,6/1kV) CADIVI 534.996 1.124.255 1.647.162 2.182.290
14 Dây CVV 150 (0,6/1kV) CADIVI 637.483 1.332.452 1.956.768 2.607.539
15 Dây CVV 185 (0,6/1kV) CADIVI 795.311 1.658.580 2.441.923 3.243.273
16 Dây CVV 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.040.435 2.163.755 3.193.839 4.247.573
17 Dây CVV 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.305.183 2.712.567 3.998.148 5.322.944
18 Dây CVV 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.662.463 3.456.035 5.096.608 56.785.273
19 Dây CVV 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.125.871
20 Dây CVV 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.734.743

4. Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) CADIVI 7.986 22.484 28.072 34.782
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 10.351 27.203 35.596 44.594
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.466 38.148 50.369 63.536
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) CADIVI 22.022 54.395 72.798 93.357
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) CADIVI 31.031 74.008 101.409 133.925
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) CADIVI 49.159 113.498 158.235 206.173
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) CADIVI 73.744 169.642 238.953 310.541
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) CADIVI 114.312 254.265 363.341 485.837
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) CADIVI 156.618 341.297 491.073 657.888
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) CADIVI 212.630 454.542 659.230 869.176
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) CADIVI 301.411 635.327 929.082 1.261.931
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) CADIVI 414.249 866.767 1.277.375 1.691.613
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) CADIVI 540.232 1.131.372 1.649.175 2.139.302
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) CADIVI 644.600 1.342.924 1.976.370 2.630.782
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) CADIVI 802.692 1.668.909 2.464.891 3.277.252
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.049.983 2.179.067 3.221.647 4.289.340
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.315.523 2.731.652 4.029.982 5.368.209
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.676.576 3.479.146 5.137.572 6.842.616
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.144.406
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.765.774

Bảng giá cáp đồng ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng ngầm hạ thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

5. Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 156.211
2 Cáp ngầm CVV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 200.530
3 Cáp ngầm CVV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 261.789
4 Cáp ngầm CVV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 348.029
5 Cáp ngầm CVV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 468.237
6 Cáp ngầm CVV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 597.586
7 Cáp ngầm CVV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 703.835
8 Cáp ngầm CVV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 867.174
9 Cáp ngầm CVV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.120.889
10 Cáp ngầm CVV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.394.239
11 Cáp ngầm CVV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.766.567

6. Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 87.714
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) CADIVI 80.454 125.323
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

7. Bảng giá cáp ngầm CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 156.618
2 Cáp ngầm CXV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 202.147
3 Cáp ngầm CXV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 262.999
4 Cáp ngầm CXV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 351.648
5 Cáp ngầm CXV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 471.460
6 Cáp ngầm CXV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 600.809
7 Cáp ngầm CXV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 713.097
8 Cáp ngầm CXV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 877.910
9 Cáp ngầm CXV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.134.199
10 Cáp ngầm CXV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.411.157
11 Cáp ngầm CXV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.787.115
12 Cáp ngầm CXV/DATA 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.266.902

8. Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột đồng mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

9. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi đồng CXV, CVV CADIVI mới nhất

  • CVV: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột dẫn đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC.
  • CXV: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
CXV CVV
1 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 86.636
2 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 122.364
3 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 187.770
4 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 290.939 299.233
5 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 433.180 431.838
6 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 559.570 556.347
7 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 601.216 596.376
8 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 773.135 767.635
9 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 814.781 809.006
10 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.085.172 1.076.163
11 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×70+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.139.974 1.129.766
12 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×95+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.489.191 1.480.732
13 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.579.050 1.569.117
14 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.967.229 1.953.006
15 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.091.210 2.070.805
16 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.351.657 2.326.951
17 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.468.785 2.443.001
18 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.888.666 2.859.252
19 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×185+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.084.103 3.055.888
20 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.874.706 3.839.253
21 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 3.999.358 3.960.264
22 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.167.658 4.124.681
23 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.836.557 4.794.383
24 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.854.707 4.808.364
25 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.961.626 5.910.036
26 Dây 3 pha 4 lõi đồng – 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.403.001 6.349.002

10. Bảng giá cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA, CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Cáp CXV/DSTA: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Cáp CVV/DSTA: Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
CXV/DSTA
CVV/DSTA
1 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 114.037 116.864
2 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 146.278 150.568
3 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 215.446 219.208
4 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 321.959 326.799
5 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 466.092 467.830
6 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 596.783 596.783
7 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 638.693 638.550
8 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 818.004 819.610
9 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 861.927 864.743
10 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.139.160 1.136.608
11 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.193.962 1.193.159
12 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.588.862 1.593.702
13 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.683.154 1.686.652
14 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.088.394 2.089.340
15 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.206.589 2.214.256
16 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.490.147 2.484.240
17 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.608.749 2.604.580
18 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.037.089 3.028.630
19 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.246.089 3.237.630
20 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 4.065.446 4.052.411
21 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.277.152 4.179.736
22 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.361.203 4.348.982
23 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 5.050.133 5.043.819
24 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.065.588 5.054.302
25 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 6.204.605 6.194.265
26 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.664.383 6.647.190

Bảng giá cáp nhôm hạ thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm hạ thế CADIVI hay bảng giá cáp hạ thế CADIVI ruột nhôm toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

11. Bảng giá dây AV CADIVI 0,6/1kV

Dây điện lực AV 0.6/1kV theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm bọc AV 16 (0,6/1kV) CADIVI 9.757
2 Cáp nhôm bọc AV 25 (0,6/1kV) CADIVI 13.717
3 Cáp nhôm bọc AV 35 (0,6/1kV) CADIVI 17.886
4 Cáp nhôm bọc AV 50 (0,6/1kV) CADIVI 25.014
5 Cáp nhôm bọc AV 70 (0,6/1kV) CADIVI 33.770
6 Cáp nhôm bọc AV 95 (0,6/1kV) CADIVI 45.914
7 Cáp nhôm bọc AV 120 (0,6/1kV) CADIVI 55.814
8 Cáp nhôm bọc AV 150 (0,6/1kV) CADIVI 71.775
9 Cáp nhôm bọc AV 185 (0,6/1kV) CADIVI 87.890
10 Cáp nhôm bọc AV 240 (0,6/1kV) CADIVI 111.199
11 Cáp nhôm bọc AV 300 (0,6/1kV) CADIVI 139.172
12 Cáp nhôm bọc AV 400 (0,6/1kV) CADIVI 176.066
13 Cáp nhôm bọc AV 500 (0,6/1kV) CADIVI 221.837

12. Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1–4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV CADIVI 10.186
2 Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) CADIVI 13.002 43.604 52.635 63.899
3 Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) CADIVI 17.864 55.858 69.234 84.216
4 Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) CADIVI 22.462 67.133 82.115 101.926
5 Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) CADIVI 30.470 83.226 107.250 134.871
6 Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) CADIVI 40.744 105.897 139.458 179.091
7 Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) CADIVI 52.514 133.507 181.808 233.332
8 Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) CADIVI 66.638 179.344 236.808 296.384
9 Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) CADIVI 78.397 203.742 274.835 359.172
10 Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) CADIVI 97.724 244.728 333.916 433.972
11 Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) CADIVI 121.880 303.688 419.496 547.426
12 Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) CADIVI 151.349 378.983 512.622 676.115
13 Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) CADIVI 190.366 476.212 648.120 840.961
14 Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) CADIVI 238.909
15 Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) CADIVI 305.294

13. Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 – 4 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Lõi 2 Lõi 3 Lõi 4 Lõi
1 Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
14 Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
15 Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp nhôm ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm ngầm hạ thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

14. Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) CADIVI 41.866
2 Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 51.150
3 Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 58.080
4 Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 69.608
5 Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 79.398
6 Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 96.228
7 Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 118.646
8 Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 132.891
9 Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 152.339
10 Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 184.668
11 Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 222.189
12 Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 271.986

15. Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, loại 2 đến 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 63.415 74.679 78.397
2 Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 80.498 95.359 109.483
3 Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 94.380 109.989 130.922
4 Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 111.474 137.720 170.797
5 Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 139.711 176.374 219.835
6 Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 173.767 226.644 314.336
7 Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 257.620 323.136 374.033
8 Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 288.079 368.335 470.151
9 Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 340.714 439.681 553.124
10 Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 412.302 541.607 690.844
11 Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 506.187 651.464 838.475
12 Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

16. Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ

17. Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 – 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp 3 pha 4 lõi CADIVI ruột nhôm toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

18. Bảng giá dây AXV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×16 + 1×10 CADIVI Liên hệ
2 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×25 + 1×16 CADIVI Liên hệ
3 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×35 + 1×16 CADIVI Liên hệ
4 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×35 + 1×25 CADIVI Liên hệ
5 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×50 + 1×25 CADIVI Liên hệ
6 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×50 + 1×35 CADIVI Liên hệ
7 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×70 + 1×35 CADIVI Liên hệ
8 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×70 + 1×50 CADIVI Liên hệ
9 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×95 + 1×50 CADIVI Liên hệ
10 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×95 + 1×70 CADIVI Liên hệ
11 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×120 + 1×70 CADIVI Liên hệ
12 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×120 + 1×95 CADIVI Liên hệ
13 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×150 + 1×70 CADIVI Liên hệ
14 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×150 + 1×95 CADIVI Liên hệ
15 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×185 + 1×95 CADIVI Liên hệ
16 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×185 + 1×120 CADIVI Liên hệ
17 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×120 CADIVI Liên hệ
18 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×150 CADIVI Liên hệ
19 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×240 + 1×185 CADIVI Liên hệ
20 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×300 + 1×150 CADIVI Liên hệ
21 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×300 + 1×185 CADIVI Liên hệ
22 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×400 + 1×185 CADIVI Liên hệ
23 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AXV 3×400 + 1×240 CADIVI Liên hệ

19. Bảng giá cáp AVV 3 pha 4 lõi CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×16 + 1×10 CADIVI Liên hệ
2 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×25 + 1×16 CADIVI Liên hệ
3 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×35 + 1×16 CADIVI Liên hệ
4 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×35 + 1×25 CADIVI Liên hệ
5 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×50 + 1×25 CADIVI Liên hệ
6 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×50 + 1×35 CADIVI Liên hệ
7 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×70 + 1×35 CADIVI Liên hệ
8 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×70 + 1×50 CADIVI Liên hệ
9 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×95 + 1×50 CADIVI Liên hệ
10 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×95 + 1×70 CADIVI Liên hệ
11 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×120 + 1×70 CADIVI Liên hệ
12 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×120 + 1×95 CADIVI Liên hệ
13 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×150 + 1×70 CADIVI Liên hệ
14 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×150 + 1×95 CADIVI Liên hệ
15 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×185 + 1×95 CADIVI Liên hệ
16 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×185 + 1×120 CADIVI Liên hệ
17 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×120 CADIVI Liên hệ
18 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×150 CADIVI Liên hệ
19 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×240 + 1×185 CADIVI Liên hệ
20 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×300 + 1×150 CADIVI Liên hệ
21 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×300 + 1×185 CADIVI Liên hệ
22 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×400 + 1×185 CADIVI Liên hệ
23 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV 3×400 + 1×240 CADIVI Liên hệ

20. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI mới nhất

Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 5935-1, gồm 3 lõi pha và 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 62.183
2 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×16+1×10 – 0,6/1kV CADIVI 85.954
3 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 103.543
4 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 157.289
5 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 163.482
6 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 202.125
7 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 208.945
8 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 286.957
9 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 300.102
10 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 352.726
11 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 366.608
12 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 419.243
13 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 436.326
14 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 497.640
15 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 511.269
16 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 621.621
17 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 644.039
18 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 664.345
19 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 754.138
20 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 778.778
21 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 932.613
22 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 967.043

21. Bảng giá cáp AVV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI Liên hệ
2 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI Liên hệ
3 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI Liên hệ
4 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI Liên hệ
5 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI Liên hệ
6 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI Liên hệ
7 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI Liên hệ
8 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI Liên hệ
9 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI Liên hệ
10 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI Liên hệ
11 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI Liên hệ
12 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI Liên hệ
13 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI Liên hệ
14 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI Liên hệ
15 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI Liên hệ
16 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI Liên hệ
17 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI Liên hệ
18 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI Liên hệ
19 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI Liên hệ
20 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI Liên hệ
21 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI Liên hệ
22 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI Liên hệ
23 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm vặn xoắn CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

22. Bảng giá cáp LV-ABC 2 lõi CADIVI 0,6/1kV

Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 (0,6/1kV) CADIVI 14.344
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 (0,6/1kV) CADIVI 15.598
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 (0,6/1kV) CADIVI 20.394
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 (0,6/1kV) CADIVI 26.895
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 (0,6/1kV) CADIVI 34.309
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 (0,6/1kV) CADIVI 50.171
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 (0,6/1kV) CADIVI 66.022
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 (0,6/1kV) CADIVI 84.843
9 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 (0,6/1kV) CADIVI 107.382
10 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 (0,6/1kV) CADIVI 129.129

23. Bảng giá cáp LV-ABC 3 lõi CADIVI 0,6/1kV

Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 (0,6/1kV) CADIVI 29.502
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 (0,6/1kV) CADIVI 39.116
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 (0,6/1kV) CADIVI 50.171
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 (0,6/1kV) CADIVI 69.520
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 (0,6/1kV) CADIVI 94.919
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 (0,6/1kV) CADIVI 126.610
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 (0,6/1kV) CADIVI 158.565
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 (0,6/1kV) CADIVI 191.169

24. Bảng giá cáp LV-ABC 4 lõi CADIVI 0,6/1kV

Cáp vặn xoắn hạ thế 0.6/1kV theo TCVN 6447/AS 3560-1, loại 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 (0,6/1kV) CADIVI 38.599
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 (0,6/1kV) CADIVI 51.722
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 (0,6/1kV) CADIVI 66.275
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 (0,6/1kV) CADIVI 89.936
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 (0,6/1kV) CADIVI 125.675
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 (0,6/1kV) CADIVI 165.858
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 (0,6/1kV) CADIVI 210.001
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 (0,6/1kV) CADIVI 253.352

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ CADIVI RUỘT ĐỒNG mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột đồng toàn bộ mới nhất gồm:

  • Bảng giá Cáp đồng ngầm trung thế CADIVI
  • Bảng giá Cáp đồng trung thế treo CADIVI

Bảng giá Cáp đồng ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng ngầm trung thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

25. Bảng giá Cáp CXV/S CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/S-25 (24kV) CADIVI 224.587
2 Cáp CXV/S-35 (24kV) CADIVI 272.932
3 Cáp CXV/S-50 (24kV) CADIVI 338.514
4 Cáp CXV/S-70 (24kV) CADIVI 433.884
5 Cáp CXV/S-95 (24kV) CADIVI 553.817
6 Cáp CXV/S-120 (24kV) CADIVI 663.828
7 Cáp CXV/S-150 (24kV) CADIVI 790.680
8 Cáp CXV/S-185 (24kV) CADIVI 951.126
9 Cáp CXV/S-240 (24kV) CADIVI 1.201.321
10 Cáp CXV/S-300 (24kV) CADIVI 1.470.986
11 Cáp CXV/S-400 (24kV) CADIVI 1.837.440
12 Cáp CXV/S-500 (24kV) CADIVI 2.301.508

26. Bảng giá Cáp CXV/SE CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 3 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, từng lõi có màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE-3×25 (24kV) CADIVI 718.839
2 Cáp CXV/SE-3×35 (24kV) CADIVI 864.248
3 Cáp CXV/SE-3×50 (24kV) CADIVI 1.050.423
4 Cáp CXV/SE-3×70 (24kV) CADIVI 1.364.506
5 Cáp CXV/SE-3×95 (24kV) CADIVI 1.735.932
6 Cáp CXV/SE-3×120 (24kV) CADIVI 2.075.887
7 Cáp CXV/SE-3×150 (24kV) CADIVI 2.476.452
8 Cáp CXV/SE-3×185 (24kV) CADIVI 2.973.971
9 Cáp CXV/SE-3×240 (24kV) CADIVI 3.740.484
10 Cáp CXV/SE-3×300 (24kV) CADIVI 4.560.699
11 Cáp CXV/SE-3×400 (24kV) CADIVI 5.687.418

27. Bảng giá Cáp CXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ bằng băng nhôm, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/S/DATA-25 (24kV) CADIVI 279.719
2 Cáp CXV/S/DATA-35 (24kV) CADIVI 334.587
3 Cáp CXV/S/DATA-50 (24kV) CADIVI 401.874
4 Cáp CXV/S/DATA-70 (24kV) CADIVI 506.528
5 Cáp CXV/S/DATA-95 (24kV) CADIVI 630.113
6 Cáp CXV/S/DATA-120 (24kV) CADIVI 744.964
7 Cáp CXV/S/DATA-150 (24kV) CADIVI 920.821
8 Cáp CXV/S/DATA-185 (24kV) CADIVI 1.041.788
9 Cáp CXV/S/DATA-240 (24kV) CADIVI 1.326.094
10 Cáp CXV/S/DATA-300 (24kV) CADIVI 1.578.643
11 Cáp CXV/S/DATA-400 (24kV) CADIVI 1.956.988
12 Cáp CXV/S/DATA×500 (24kV) CADIVI 2.431.902

28. Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 3 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, từng lõi có màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ bằng băng thép, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) CADIVI 829.367
2 Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) CADIVI 988.097
3 Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) CADIVI 1.194.523
4 Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) CADIVI 1.522.323
5 Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) CADIVI 1.913.230
6 Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) CADIVI 2.262.579
7 Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) CADIVI 2.811.699
8 Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) CADIVI 3.193.201
9 Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) CADIVI 4.126.287
10 Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) CADIVI 4.899.213
11 Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) CADIVI 6.064.465

29. Bảng giá Cáp CXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, giáp bảo vệ sợi nhôm và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) CADIVI 285.725
2 Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) CADIVI 341.649
3 Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) CADIVI 405.273
4 Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) CADIVI 526.647
5 Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) CADIVI 650.760
6 Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) CADIVI 765.864
7 Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) CADIVI 941.457
8 Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) CADIVI 1.063.227
9 Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) CADIVI 1.351.174
10 Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) CADIVI 1.629.199
11 Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) CADIVI 2.009.117
12 Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) CADIVI 2.485.736

30. Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng cho từng lõi, giáp bảo vệ bằng sợi thép và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) CADIVI 982.080
2 Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) CADIVI 1.137.169
3 Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 1.337.842
4 Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 1.648.922
5 Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 2.111.164
6 Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 2.530.022
7 Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 3.063.852
8 Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 3.490.432
9 Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 4.351.523
10 Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 5.162.597
11 Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 6.046.051

Bảng giá Cáp đồng trung thế treo CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp đồng trung thế treo CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

31. Bảng giá Cáp CXV CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, có ruột dẫn bằng đồng, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV 25 (24kV) CADIVI 148.544
2 Cáp CXV 35 (24kV) CADIVI 192.577
3 Cáp CXV 50 (24kV) CADIVI 250.976
4 Cáp CXV 70 (24kV) CADIVI 342.826
5 Cáp CXV 95 (24kV) CADIVI 459.492
6 Cáp CXV 120 (24kV) CADIVI 570.152
7 Cáp CXV 150 (24kV) CADIVI 687.731
8 Cáp CXV 185 (24kV) CADIVI 848.694
9 Cáp CXV 240 (24kV) CADIVI 1.097.976
10 Cáp CXV 300 (24kV) CADIVI 1.364.110
11 Cáp CXV 400 (24kV) CADIVI 1.724.316
12 Cáp CXV 500 (24kV) CADIVI 2.152.832

32. Bảng giá Cáp CX1V CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 5935-1, có ruột dẫn bằng đồng, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CX1V 25 (24kV) CADIVI 161.876
2 Cáp CX1V 35 (24kV) CADIVI 207.999
3 Cáp CX1V 50 (24kV) CADIVI 266.266
4 Cáp CX1V 70 (24kV) CADIVI 360.723
5 Cáp CX1V 95 (24kV) CADIVI 477.004
6 Cáp CX1V 120 (24kV) CADIVI 587.653
7 Cáp CX1V 150 (24kV) CADIVI 707.069
8 Cáp CX1V 185 (24kV) CADIVI 870.122
9 Cáp CX1V 240 (24kV) CADIVI 1.121.758
10 Cáp CX1V 300 (24kV) CADIVI 1.389.707
11 Cáp CX1V 400 (24kV) CADIVI 1.754.093
12 Cáp CX1V 500 (24kV) CADIVI 2.186.162

33. Bảng giá Cáp CX1V//WBC CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, sử dụng ruột dẫn đồng có chống thấm, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CX1V/WBC 25 (24kV) CADIVI 162.272
2 Cáp CX1V/WBC 35 (24kV) CADIVI 208.384
3 Cáp CX1V/WBC 50 (24kV) CADIVI 267.179
4 Cáp CX1V/WBC 70 (24kV) CADIVI 361.768
5 Cáp CX1V/WBC 95 (24kV) CADIVI 478.170
6 Cáp CX1V/WBC 120 (24kV) CADIVI 588.962
7 Cáp CX1V/WBC 150 (24kV) CADIVI 709.170
8 Cáp CX1V/WBC 185 (24kV) CADIVI 872.344
9 Cáp CX1V/WBC 240 (24kV) CADIVI 1.125.025
10 Cáp CX1V/WBC 300 (24kV) CADIVI 1.393.634
11 Cáp CX1V/WBC 400 (24kV) CADIVI 1.758.141

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ CADIVI RUỘT NHÔM mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột nhôm gồm:

  • Bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI
  • Bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI
  • Bảng giá cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI

Bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây nhôm lõi thép CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

34. Bảng giá Dây nhôm lõi thép AsXV 24kV CADIVI

Cáp trung thế 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV theo TCVN 5935/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột đồng, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại bằng băng đồng, vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 CADIVI 54.516
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 CADIVI 65.824
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 CADIVI 74.844
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 CADIVI 85.646
5 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 CADIVI 106.095
6 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 CADIVI 125.543
7 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 CADIVI 139.645
8 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 CADIVI 162.778
9 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 CADIVI 162.646
10 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 CADIVI 196.955
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 CADIVI 232.408

Bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp nhôm trung thế treo CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

35. Bảng giá Cáp AX1V CADIVI 12.7/22(24) kV

Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1995, sử dụng ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AX1V 25 (24kV) CADIVI 57.816
2 Cáp AX1V 35 (24kV) CADIVI 62.909
3 Cáp AX1V 50 (24kV) CADIVI 74.085
4 Cáp AX1V 70 (24kV) CADIVI 87.934
5 Cáp AX1V 95 (24kV) CADIVI 105.094
6 Cáp AX1V 120 (24kV) CADIVI 120.714
7 Cáp AX1V 150 (24kV) CADIVI 138.127
8 Cáp AX1V 185 (24kV) CADIVI 152.988
9 Cáp AX1V 240 (24kV) CADIVI 183.491
10 Cáp AX1V 300 (24kV) CADIVI 217.162
11 Cáp AX1V 400 (24kV) CADIVI 249.689

36. Bảng giá Cáp AX1V/WBC CADIVI 12.7/22(24) kV

Cáp trung thế treo 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2, với ruột dẫn nhôm có khả năng chống thấm, lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AX1V/WBC 25 (24kV) CADIVI 57.442
2 Cáp AX1V/WBC 35 (24kV) CADIVI 66.330
3 Cáp AX1V/WBC 50 (24kV) CADIVI 78.144
4 Cáp AX1V/WBC 70 (24kV) CADIVI 93.137
5 Cáp AX1V/WBC 95 (24kV) CADIVI 110.044
6 Cáp AX1V/WBC 120 (24kV) CADIVI 126.687
7 Cáp AX1V/WBC 150 (24kV) CADIVI 142.318
8 Cáp AX1V/WBC 185 (24kV) CADIVI 165.187
9 Cáp AX1V/WBC 240 (24kV) CADIVI 197.593
10 Cáp AX1V/WBC 300 (24kV) CADIVI 234.058
11 Cáp AX1V/WBC 400 (24kV) CADIVI 283.107

Bảng giá cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá Cáp nhôm ngầm trung thế CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

37. Bảng giá Cáp AXV/S CADIVI 12.7/22(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tuân theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/S 25 (24kV) CADIVI 122.166
2 Cáp AXV/S 35 (24kV) CADIVI 132.198
3 Cáp AXV/S 50 (24kV) CADIVI 146.619
4 Cáp AXV/S 70 (24kV) CADIVI 165.429
5 Cáp AXV/S 95 (24kV) CADIVI 188.331
6 Cáp AXV/S 120 (24kV) CADIVI 207.416
7 Cáp AXV/S 150 (24kV) CADIVI 233.431
8 Cáp AXV/S 185 (24kV) CADIVI 258.731
9 Cáp AXV/S 240 (24kV) CADIVI 296.351
10 Cáp AXV/S 300 (24kV) CADIVI 340.318
11 Cáp AXV/S 400 (24kV) CADIVI 396.737

38. Bảng giá Cáp AXV/SE CADIVI 12.7/22(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE 3×50 (24kV) CADIVI 494.153
2 Cáp AXV/SE 3×70 (24kV) CADIVI 563.002
3 Cáp AXV/SE 3×95 (24kV) CADIVI 638.363
4 Cáp AXV/SE 3×120 (24kV) CADIVI 704.957
5 Cáp AXV/SE 3×150 (24kV) CADIVI 798.831
6 Cáp AXV/SE 3×185 (24kV) CADIVI 889.614
7 Cáp AXV/SE 3×240 (24kV) CADIVI 1.014.739
8 Cáp AXV/SE 3×300 (24kV) CADIVI 1.156.265
9 Cáp AXV/SE 3×400 (24kV) CADIVI 1.346.719

39. Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại kèm giáp bảo vệ – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) CADIVI 207.130
2 Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) CADIVI 230.461
3 Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) CADIVI 256.619
4 Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) CADIVI 279.807
5 Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) CADIVI 308.517
6 Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) CADIVI 338.899
7 Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) CADIVI 381.326
8 Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) CADIVI 431.805
9 Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) CADIVI 497.409

40. Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – cấp điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, cấu tạo 3 lõi, ruột dẫn nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) CADIVI 635.536
2 Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) CADIVI 706.926
3 Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) CADIVI 802.230
4 Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) CADIVI 875.468
5 Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) CADIVI 1.004.707
6 Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) CADIVI 1.149.203
7 Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) CADIVI 1.315.611
8 Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) CADIVI 1.467.323
9 Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) CADIVI 1.675.861

41. Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-2/IEC 60502-2, loại 1 lõi, ruột dẫn nhôm, gồm lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ và vỏ ngoài PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) CADIVI 221.276
2 Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) CADIVI 253.363
3 Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) CADIVI 279.950
4 Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) CADIVI 303.270
5 Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) CADIVI 340.043
6 Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) CADIVI 363.792
7 Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) CADIVI 411.587
8 Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) CADIVI 488.631
9 Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) CADIVI 551.265

42. Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV

Cáp trung thế có màn chắn kim loại và giáp bảo vệ – cấp điện áp 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV – tuân theo TCVN 5935-2/IEC 60502-2, thiết kế 3 lõi, ruột dẫn bằng nhôm, có lớp bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại riêng cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ và vỏ bọc ngoài PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 761.937
2 Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 843.227
3 Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 976.987
4 Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 1.097.305
5 Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 1.232.891
6 Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 1.335.411
7 Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 1.506.769
8 Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 1.672.748
9 Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 1.893.034

BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY CHẬM CHÁY CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI gồm:

  • Bảng giá cáp chống cháy CADIVI
  • Bảng giá Cáp chậm cháy CADIVI

Bảng giá cáp chống cháy CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

43. Bảng giá Cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1, IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 1 lõi, ruột dẫn đồng, có băng FR-Mica, cách điện FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) CADIVI 9.515
2 Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 11.759
3 Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.829
4 Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) CADIVI 24.002
5 Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV CADIVI 32.483
6 Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) CADIVI 50.061
7 Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) CADIVI 78.353
8 Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) CADIVI 120.769
9 Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) CADIVI 163.064
10 Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) CADIVI 224.323
11 Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) CADIVI 312.477
12 Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) CADIVI 427.416
13 Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) CADIVI 556.314
14 Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) CADIVI 659.879
15 Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) CADIVI 820.886
16 Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.069.904
17 Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.335.565
18 Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.671.648

44. Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) CADIVI 13.035 37.015 45.573 56.375
2 Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.444 42.757 52.877 66.495
3 Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 20.152 52.998 67.727 81.741
4 Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) CADIVI 27.434 71.709 92.906 117.513
5 Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV CADIVI 35.915 91.366 120.329 153.538
6 Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) CADIVI 53.218 121.869 176.143 225.368
7 Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) CADIVI 81.928 188.089 259.699 339.636
8 Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) CADIVI 123.849 275.660 392.590 508.365
9 Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) CADIVI 165.660 361.944 516.824 674.531
10 Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) CADIVI 224.246 480.810 695.046 915.057
11 Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) CADIVI 310.794 657.602 958.903 1.266.881
12 Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) CADIVI 421.828 886.985 1.301.498 1.720.763
13 Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) CADIVI 568.480 1.199.286 1.744.644 2.316.908
14 Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) CADIVI 676.368 1.414.105 2.084.654 2.748.438
15 Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) CADIVI 835.758 1.749.099 2.564.716 3.411.155
16 Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.086.536 2.269.993 3.317.600 4.438.874
17 Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.354.210 2.827.935 4.150.641 5.520.141
18 Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.718.288 3.564.869 5.273.136 7.057.402
19 Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.185.095
20 Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.806.980

45. Bảng giá Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn bằng đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ ngoài FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) CADIVI 83.259
2 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 110.572
3 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 144.826
4 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 208.054
5 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 322.333
6 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 468.875
7 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 594.143
8 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 634.920
9 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 821.084
10 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 862.235
11 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.126.620
12 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.181.620
13 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.526.899
14 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.614.338
15 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.012.868
16 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.143.735
17 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.392.753
18 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.511.311
19 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.019.764
20 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.892.163
21 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.015.594
22 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.192.012
23 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.840.803
24 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.003.570
25 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 6.173.244
26 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.427.806

Bảng giá cáp chậm cháy CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chậm cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham

khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

46. Bảng giá Cáp CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V

Cáp chậm cháy không vỏ bọc, ít khói, không halogen – cách điện XL-LSHF, điện áp 450/750V – theo tiêu chuẩn BS EN 50525-3-41.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-1.5 (450/750V) CADIVI 9.163
2 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-2.5 (450/750V) CADIVI 13.134
3 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-4 (450/750V) CADIVI 20.196
4 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-6 (450/750V) CADIVI 29.161
5 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-10 (450/750V) CADIVI 47.630
6 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-16 (450/750V) CADIVI 73.007
7 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-25 (450/750V) CADIVI 114.213
8 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-35 (450/750V) CADIVI 156.860
9 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-50 (450/750V) CADIVI 214.170
10 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-70 (450/750V) CADIVI 303.391
11 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-95 (450/750V) CADIVI 419.188
12 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-120 (450/750V) CADIVI 542.421
13 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-150 (450/750V) CADIVI 650.232
14 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-185 (450/750V) CADIVI 811.679
15 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-240 (450/750V) CADIVI 1.061.687

47. Bảng giá Cáp CV/FRT CADIVI 0,6/1kV

Dây điện lực chậm cháy – loại ruột đồng, cách điện FR-PVC, ký hiệu CV/FRT – điện áp 0,6/1kV, đạt tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 và IEC 60332-1, 3 CAT C.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CV/FRT 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 9.218
2 Cáp chậm cháy CV/FRT 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 13.233
3 Cáp chậm cháy CV/FRT 4 (0,6/1kV) CADIVI 20.592
4 Cáp chậm cháy CV/FRT 6 – 0,6/1kV CADIVI 29.546
5 Cáp chậm cháy CV/FRT 10 (0,6/1kV) CADIVI 47.410
6 Cáp chậm cháy CV/FRT 16 (0,6/1kV) CADIVI 70.785
7 Cáp chậm cháy CV/FRT 25 (0,6/1kV) CADIVI 111.485
8 Cáp chậm cháy CV/FRT 35 (0,6/1kV) CADIVI 152.713
9 Cáp chậm cháy CV/FRT 50 (0,6/1kV) CADIVI 212.630
10 Cáp chậm cháy CV/FRT 70 (0,6/1kV) CADIVI 299.398
11 Cáp chậm cháy CV/FRT 95 (0,6/1kV) CADIVI 412.896
12 Cáp chậm cháy CV/FRT 120 (0,6/1kV) CADIVI 532.708
13 Cáp chậm cháy CV/FRT 150 (0,6/1kV) CADIVI 633.050
14 Cáp chậm cháy CV/FRT 185 (0,6/1kV) CADIVI 788.194
15 Cáp chậm cháy CV/FRT 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.031.976
16 Cáp chậm cháy CV/FRT 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.291.884
17 Cáp chậm cháy CV/FRT 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.644.874
18 Cáp chậm cháy CV/FRT 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.102.221
19 Cáp chậm cháy CV/FRT 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.703.041

48. Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) CADIVI 8.822 26.576 31.669 37.961
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 11.000 31.790 38.786 47.212
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.653 41.877 52.668 64.768
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) CADIVI 22.517 59.818 76.538 96.107
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV CADIVI 30.954 79.145 103.917 131.780
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) CADIVI 47.938 117.777 157.905 202.741
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) CADIVI 76.164 176.363 244.860 316.184
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) CADIVI 116.864 261.382 369.369 479.523
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) CADIVI 159.038 348.425 496.034 646.613
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) CADIVI 214.379 460.845 662.464 871.068
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) CADIVI 302.621 640.574 930.831 1.229.019
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) CADIVI 414.909 872.410 1.276.561 1.687.048
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) CADIVI 542.256 1.132.582 1.656.556 2.194.918
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) CADIVI 643.390 1.348.292 51.970.870 2.617.879
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) CADIVI 802.549 1.673.089 2.461.261 3.260.730
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.049.169 2.181.608 3.217.610 4.263.556
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.314.456 2.733.126 4.024.207 5.333.812
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.674.684 3.478.189 5.128.717 6.801.784

49. Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1 và IEC 60332-3 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ ngoài FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) CADIVI 89.056
2 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 122.859
3 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 184.668
4 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 296.978
5 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 438.680
6 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 563.739
7 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 604.296
8 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 73.674
9 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 815.056
10 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.083.555
11 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.139.160
12 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.485.165
13 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.574.221
14 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.961.454
15 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.089.340
16 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.339.579
17 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.464.759
18 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.884.640
19 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.079.802
20 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.867.578
21 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 3.993.990
22 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.159.595
23 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.827.834
24 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.847.975
25 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.952.078
26 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.390.373

BẢNG GIÁ DÂY DẪN TRẦN CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây dẫn trần CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham

khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

50. Bảng giá dây nhôm lõi thép ACSR As AC CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 CADIVI 22.000
2 Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 CADIVI 30.767
3 Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 CADIVI 42.636
4 Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 CADIVI 56.232
5 Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 CADIVI 56.177
6 Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 CADIVI 66.099
7 Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 CADIVI 67.353
8 Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 CADIVI 81.180
9 Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 CADIVI 81.543
10 Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 CADIVI 106.150
11 Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 CADIVI 106.678
12 Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 CADIVI 133.760
13 Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 CADIVI 148.456
14 Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 CADIVI 175.956

51. Bảng giá cáp đồng trần xoắn C CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây đồng trần xoắn C 10 CADIVI 41.624
2 Dây đồng trần xoắn C 16 CADIVI 65.571
3 Dây đồng trần xoắn C 25 CADIVI 102.432
4 Dây đồng trần xoắn C 35 CADIVI 143.748
5 Dây đồng trần xoắn C 50 CADIVI 207.559
6 Dây đồng trần xoắn C 70 CADIVI 287.111
7 Dây đồng trần xoắn C 95 CADIVI 390.445
8 Dây đồng trần xoắn C 120 CADIVI 501.358
9 Dây đồng trần xoắn C 150 CADIVI 614.141
10 Dây đồng trần xoắn C 185 CADIVI 764.489
11 Dây đồng trần xoắn C 240 CADIVI 992.508
12 Dây đồng trần xoắn C 300 CADIVI 1.200.892
13 Dây đồng trần xoắn C 400 CADIVI 1.622.181

52. Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm trần xoắn A 50 CADIVI 18.172
2 Dây nhôm trần xoắn A 70 CADIVI 27.478
3 Dây nhôm trần xoắn A 95 CADIVI 36.113
4 Dây nhôm trần xoắn A 120 CADIVI 44.165
5 Dây nhôm trần xoắn A 150 CADIVI 55.330
6 Dây nhôm trần xoắn A 240 CADIVI 70.565
7 Dây nhôm trần xoắn A 185 CADIVI 88.858
8 Dây nhôm trần xoắn A 300 CADIVI 107.371
9 Dây nhôm trần xoắn A 400 CADIVI 144.958

53. Bảng giá dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 CADIVI 18.150
2 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 CADIVI 26.543
3 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 CADIVI 46.068
4 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 CADIVI 60.401
5 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 CADIVI 76.340
6 Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 CADIVI 93.588

BẢNG GIÁ CÁP CHUYÊN DỤNG CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

54. Bảng giá Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 CADIVI

Cáp năng lượng mặt trời DC – loại Solar cable H1Z2Z2-K, điện áp 1,5kV DC – theo tiêu chuẩn EN 50168.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) CADIVI 14.113
2 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) CADIVI 19.745
3 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) CADIVI 26.741
4 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) CADIVI 38.115
5 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC CADIVI 60.225
6 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC CADIVI 92.686
7 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC CADIVI 141.108
8 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC CADIVI 195.976
9 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC CADIVI 287.980
10 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) CADIVI 388.047
11 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) CADIVI 501.523
12 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC CADIVI 629.486
13 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) CADIVI 833.778
14 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC CADIVI 993.795
15 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC CADIVI 1.301.762
16 Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) CADIVI 1.572.978

55. Bảng giá Cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI

Cáp điện kế – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; loại 2 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) CADIVI 68.365 91.069 113.223
2 Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) CADIVI 95.359 123.981 154.737
3 Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) CADIVI 137.401 175.956 225.258
4 Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) CADIVI 178.101 249.304 321.959
5 Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) CADIVI 279.246 391.677 506.517
6 Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) CADIVI 369.776 523.039 680.185

56. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi

Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 14.410 17.776 20.548 23.276 28.072
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 17.039 20.581 25.377 29.414 35.992
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) CADIVI 20.251 26.433 32.505 38.280 45.133
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 25.267 33.176 39.622 47.817 64.064
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 32.637 45.001 58.025 70.785 95.766
6 Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) CADIVI 48.752 68.101 88.924 108.669 147.884
7 Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) CADIVI 67.694 95.909 125.730 154.330 211.420
8 Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) CADIVI 105.842 151.778 199.738 247.005 340.098
9 Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) CADIVI 160.787 31.693 306.515 379.588 524.106

57. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi

Cáp điều khiển – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1, với ruột dẫn bằng đồng, lớp cách điện PVC và vỏ ngoài PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
8 lõi 10 lõi 12 lõi 14 lõi 16 lõi 19 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 33.308 40.029 45.936 53.592 60.038 67.562
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 42.306 51.183 59.510 69.311 78.045 88.649
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) CADIVI 56.276 68.772 80.190 92.268 104.775 121.297
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 74.415 91.333 107.184 123.981 140.899 164.274
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 110.671 136.609 161.447 187.649 213.565 249.689
6 Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) CADIVI 170.456 211.948 251.845 290.136 331.903 391.138
7 Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) CADIVI 244.068 304.106 361.856 417.461 476.696 564.003
8 Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) CADIVI 391.677 489.456 582.274 673.750 770.726 912.296

58. Bảng giá cáp điều khiển CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi

Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – tuân theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, gồm ruột dẫn đồng, cách điện PVC và lớp vỏ PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
24 lõi 27 lõi 30 lõi 37 lõi
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 84.898 93.885 103.158 125.180
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 111.628 124.509 137.005 166.023
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) CADIVI 153.527 170.863 189.255 230.087
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 208.197 232.100 256.278 313.500
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 317.394 354.464 392.073 480.590

59. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo ruột đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi 5 lõi 7 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 23.672 28.347 33.033 37.081 44.726
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 27.533 32.912 38.423 43.516 53.185
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) CADIVI 32.780 39.622 47.014 53.867 67.155
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 38.676 47.817 57.079 66.352 83.809
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 49.566 62.854 76.571 90.266 116.721
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) CADIVI 67.562 88.242 109.197 130.031 168.839
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) CADIVI 86.097 117.128 145.475 175.285 234.124
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) CADIVI 126.126 173.140 221.892 270.655 365.750
9 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) CADIVI 184.019 256.278 331.903 405.383 554.070

60. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi

Cáp điều khiển chống nhiễu có màn chắn – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
8 lõi 10 lõi 12 lõi 14 lõi 16 lõi 19 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 52.250 61.512 68.101 75.350 78.441 86.900
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 61.919 73.337 82.203 91.883 97.383 113.223
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) CADIVI 77.638 93.082 105.435 119.273 125.587 149.094
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 96.569 116.864 128.810 152.185 162.789 193.688
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 134.057 163.603 184.965 213.565 237.743 274.824
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) CADIVI 193.017 238.821 279.510 321.156 360.514 420.959
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) CADIVI 268.642 333.245 392.073 451.715 508.794 596.651
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) CADIVI 419.342 522.632 616.528 713.240 806.322 949.773

61. Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện PVC và vỏ bảo vệ PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
24 lõi 27 lõi 30 lõi 37 lõi
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) CADIVI 109.472 122.903 132.968 155.804
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) CADIVI 136.202 148.962 162.261 198.121
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) CADIVI 179.322 197.043 216.381 267.839
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 235.994 260.315 285.296 342.782
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 347.754 385.495 424.171 512.831

62. Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu Đơn giá
1 Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 20.577
2 Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 25.620
3 Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 28.210
4 Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 30.260
5 Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 35.220
6 Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 49.210
7 Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 53.020
8 Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 68.620
9 Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 76.120
10 Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 106.450
11 Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 118.000
12 Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 163.320
13 Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 223.160

63. Bảng báo giá cáp Triplex TrCV CADIVI

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 26.640
2 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 30.150
3 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5 (3×7/0.95) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 37.350
4 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 41.252
5 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 44.560
6 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×7 (3×7/1.13) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 52.725
7 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 59.250
8 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 74.451
9 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 79.620
10 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 103.620
11 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 117.000
12 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 160.452
13 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 183.000
14 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 209.350
15 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 250.700
16 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 267.250

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây điện dân dụng CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

64. Bảng giá dây đơn cứng VC CADIVI

  • Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
  • Dây đồng lõi đơn cứng, bọc PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
  • Dây đồng lõi đơn cứng, bọc nhựa PVC (VC-600V) theo tiêu chuẩn JIS C 3307.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đồng VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V CADIVI 7.106
2 Dây điện đồng VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V CADIVI 11.385
3 Dây điện đồng VC-4 (Ø2,24) – 450/750V CADIVI 17.732
4 Dây điện đồng VC-6 (Ø2,74) – 450/750V CADIVI 26.147
5 Dây điện đồng VC-10 (Ø3,56) – 450/750V CADIVI 43.945
6 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,5 (Ø0,80) – 300/500V CADIVI 2.970
7 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,75 (Ø0,97) – 300/500V CADIVI 3.872
8 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-1 (Ø1,13) – 300/500V CADIVI 4.917
9 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-2 (Ø1,6) – 600V CADIVI 9.438
10 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-3 (Ø2,0) – 600V CADIVI 14.289
11 Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-8 (Ø3,2) – 600V CADIVI 36.058

65. Bảng giá dây đơn mềm VCm CADIVI

  • Dây điện cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
  • Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
  • Dây điện cách điện PVC (0,6/1kV) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V CADIVI 2.871
2 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,75 (1×24/0,2) – 450/750V CADIVI 53.993
3 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1.0 (1×32/0,2) – 300/500V CADIVI 5.137
4 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1,5 (1×30/0.25) – 450/750V CADIVI 7.524
5 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-2.5 (1×50/0.25) – 450/750V CADIVI 12.056
6 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-4 (1×56/0.30) – 450/750V CADIVI 18.645
7 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-6 (1×84/0.30) – 450/750V CADIVI 28.248
8 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-10 (1×77/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 50.721
9 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-16 (1×126/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 74.833
10 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-25 (1×196/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 112.827
11 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-35 (1×273/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 159.973
12 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-50 (1×380/0.4) (0,6/1kV) CADIVI 229.944
13 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-70 (1×361/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 319.957
14 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-95 (1×475/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 419.342
15 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-120 (1×608/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 530.695
16 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-150 (1×740/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 688.919
17 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-185 (1×925/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 815.991
18 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-240 (1×1184/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 1.079.529
19 Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-300 (1×1525/0.5) (0,6/1kV) CADIVI 1.347.489

66. Bảng giá dây điện đôi VCmo CADIVI 300/500V

Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-5.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V CADIVI 9.471
2 Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V CADIVI 11.858
3 Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V CADIVI 16.698
4 Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V CADIVI 26.895
5 Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V CADIVI 40.656
6 Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V CADIVI 60.775

67. Bảng giá dây điện đôi VCmd CADIVI 0,6/1kV

Dây đôi đôi loại mềm cách điện PVC – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 5.698
2 Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 8.041
3 Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV CADIVI 10.329
4 Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV CADIVI 14.707
5 Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV CADIVI 23.848

68. Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt CADIVI

Dây điện mềm cách điện PVC VCmt – 300/500V – theo TCVN 6610-5.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
2x 3x 4x
1 Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V CADIVI 9.977 13.475 17.281
2 Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V CADIVI 12.320 16.742 21.879
3 Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V CADIVI 17.325 23.826 30.932
4 Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V CADIVI 27.599 37.664 48.686
5 Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V CADIVI 40.326 56.419 73.788
6 Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V CADIVI 59.719 85.580 111.320

69. Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF CADIVI

Dây điện lực chịu nhiệt 105°C, VCm/HR-LF, 600V – UL 758.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 1.5 (600V) CADIVI 7.854
2 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 2.5 (600V) CADIVI 12.342
3 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 4 (600V) CADIVI 18.975
4 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 6 (600V) CADIVI 29.898
5 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 10 (600V) CADIVI 53.603
6 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 16 (600V) CADIVI 78.133
7 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 25 (600V) CADIVI 116.314
8 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 35 (600V) CADIVI 167.090
9 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 50 (600V) CADIVI 237.336
10 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 70 (600V) CADIVI 328.680
11 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 95 (600V) CADIVI 428.219
12 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 120 (600V) CADIVI 544.665
13 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 150 (600V) CADIVI 703.164
14 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 185 (600V) CADIVI 830.368
15 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 240 (600V) CADIVI 1.094.434
16 Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 300 (600V) CADIVI 1.360.656

70. Bảng giá dây điện đôi VCmo-LF CADIVI 450/750V

Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (450/750V) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.2

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.0 450/750V CADIVI Liên hệ
2 Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.5 450/750V CADIVI Liên hệ
3 Dây điện đôi VCmo-LF 2×2.5 450/750V CADIVI Liên hệ
4 Dây điện đôi VCmo-LF 2×4 450/750V CADIVI Liên hệ
5 Dây điện đôi VCmo-LF 2×6 450/750V CADIVI Liên hệ

71. Bảng giá dây điện đôi mềm ZCmo-HF CADIVI 450/750V

Bảng giá dây điện đôi mềm oval-LSHF ZCmo-HF CADIVI 450/750V theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.0 450/750V CADIVI Liên hệ
2 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.5 450/750V CADIVI Liên hệ
3 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×2.5 450/750V CADIVI Liên hệ
4 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×4 450/750V CADIVI Liên hệ
5 Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×6 450/750V CADIVI Liên hệ

72. Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV

Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
2 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
3 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 2.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
4 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 4 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
5 Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 6 0,6/1KV CADIVI Liên hệ

73. Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
2 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
3 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 2.5 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
4 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 4 0,6/1KV CADIVI Liên hệ
5 Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 6 0,6/1KV CADIVI Liên hệ

Quý khách đang cần báo giá dây cáp CADIVI chính hãng? Chúng tôi cung cấp đa dạng chủng loại, tiết diện và mẫu mã, đáp ứng mọi nhu cầu thi công dân dụng, công nghiệp và dự án.

Với chính sách giá sỉ cạnh tranh, hàng chính hãng được phân phối trực tiếp từ nhà máy CADIVI, đầy đủ CO CQ, chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn loại cáp phù hợp và gửi bảng giá CADIVI mới nhất nhanh chóng.

Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá chiết khấu cao nhất ngay hôm nay!