DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá dây dẫn trần CADIVI mới nhất, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI
Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

BẢNG GIÁ DÂY DẪN TRẦN CADIVI 2026
Xem toàn bộ bảng giá dây dẫn trần CADIVI được chúng tôi cập nhật mới nhất hoặc liên hệ tư vấn & báo giá nhanh chóng – chính xác:
Bảng giá dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 | CADIVI | 22.000 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 | CADIVI | 30.767 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 | CADIVI | 42.636 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 | CADIVI | 56.232 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 | CADIVI | 56.177 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 | CADIVI | 66.099 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 | CADIVI | 67.353 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 | CADIVI | 81.180 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 | CADIVI | 81.543 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 | CADIVI | 106.150 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 | CADIVI | 106.678 |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 | CADIVI | 133.760 |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 | CADIVI | 148.456 |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 | CADIVI | 175.956 |
Bảng giá cáp đồng trần xoắn C CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đồng trần xoắn C 10 | CADIVI | 41.624 |
| 2 | Dây đồng trần xoắn C 16 | CADIVI | 65.571 |
| 3 | Dây đồng trần xoắn C 25 | CADIVI | 102.432 |
| 4 | Dây đồng trần xoắn C 35 | CADIVI | 143.748 |
| 5 | Dây đồng trần xoắn C 50 | CADIVI | 207.559 |
| 6 | Dây đồng trần xoắn C 70 | CADIVI | 287.111 |
| 7 | Dây đồng trần xoắn C 95 | CADIVI | 390.445 |
| 8 | Dây đồng trần xoắn C 120 | CADIVI | 501.358 |
| 9 | Dây đồng trần xoắn C 150 | CADIVI | 614.141 |
| 10 | Dây đồng trần xoắn C 185 | CADIVI | 764.489 |
| 11 | Dây đồng trần xoắn C 240 | CADIVI | 992.508 |
| 12 | Dây đồng trần xoắn C 300 | CADIVI | 1.200.892 |
| 13 | Dây đồng trần xoắn C 400 | CADIVI | 1.622.181 |
Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm trần xoắn A 50 | CADIVI | 18.172 |
| 2 | Dây nhôm trần xoắn A 70 | CADIVI | 27.478 |
| 3 | Dây nhôm trần xoắn A 95 | CADIVI | 36.113 |
| 4 | Dây nhôm trần xoắn A 120 | CADIVI | 44.165 |
| 5 | Dây nhôm trần xoắn A 150 | CADIVI | 55.330 |
| 6 | Dây nhôm trần xoắn A 185 | CADIVI | 70.565 |
| 7 | Dây nhôm trần xoắn A 240 | CADIVI | 88.858 |
| 8 | Dây nhôm trần xoắn A 300 | CADIVI | 107.371 |
| 9 | Dây nhôm trần xoắn A 400 | CADIVI | 144.958 |
Bảng giá dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 | CADIVI | 18.150 |
| 2 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 | CADIVI | 26.543 |
| 3 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 | CADIVI | 46.068 |
| 4 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 | CADIVI | 60.401 |
| 5 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 | CADIVI | 76.340 |
| 6 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 | CADIVI | 93.588 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

