Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI 2026

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI

Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt
Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt

BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY CHẬM CHÁY CADIVI 2026

Bảng giá Cáp chống cháy CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá Cáp chống cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

Bảng giá Cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1, IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 1 lõi, ruột dẫn đồng, có băng FR-Mica, cách điện FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) CADIVI 9.515
2 Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 11.759
3 Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.829
4 Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) CADIVI 24.002
5 Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV CADIVI 32.483
6 Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) CADIVI 50.061
7 Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) CADIVI 78.353
8 Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) CADIVI 120.769
9 Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) CADIVI 163.064
10 Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) CADIVI 224.323
11 Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) CADIVI 312.477
12 Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) CADIVI 427.416
13 Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) CADIVI 556.314
14 Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) CADIVI 659.879
15 Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) CADIVI 820.886
16 Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.069.904
17 Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.335.565
18 Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.671.648

Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) CADIVI 13.035 37.015 45.573 56.375
2 Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.444 42.757 52.877 66.495
3 Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 20.152 52.998 67.727 81.741
4 Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) CADIVI 27.434 71.709 92.906 117.513
5 Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV CADIVI 35.915 91.366 120.329 153.538
6 Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) CADIVI 53.218 121.869 176.143 225.368
7 Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) CADIVI 81.928 188.089 259.699 339.636
8 Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) CADIVI 123.849 275.660 392.590 508.365
9 Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) CADIVI 165.660 361.944 516.824 674.531
10 Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) CADIVI 224.246 480.810 695.046 915.057
11 Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) CADIVI 310.794 657.602 958.903 1.266.881
12 Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) CADIVI 421.828 886.985 1.301.498 1.720.763
13 Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) CADIVI 568.480 1.199.286 1.744.644 2.316.908
14 Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) CADIVI 676.368 1.414.105 2.084.654 2.748.438
15 Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) CADIVI 835.758 1.749.099 2.564.716 3.411.155
16 Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.086.536 2.269.993 3.317.600 4.438.874
17 Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.354.210 2.827.935 4.150.641 5.520.141
18 Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.718.288 3.564.869 5.273.136 7.057.402
19 Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.185.095
20 Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.806.980

Bảng giá Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chống cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn bằng đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ ngoài FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) CADIVI 83.259
2 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 110.572
3 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 144.826
4 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 208.054
5 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 322.333
6 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 468.875
7 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 594.143
8 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 634.920
9 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 821.084
10 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 862.235
11 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.126.620
12 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.181.620
13 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.526.899
14 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.614.338
15 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.012.868
16 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.143.735
17 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.392.753
18 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.511.311
19 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.019.764
20 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.892.163
21 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.015.594
22 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.192.012
23 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.840.803
24 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.003.570
25 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 6.173.244
26 Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.427.806

Bảng giá Cáp chậm cháy CADIVI mới nhất 2026

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá Cáp chậm cháy CADIVI toàn bộ mới nhất (bảng giá có giá trị tham

khảo theo chủng loại và kích thước và thường xuyên thay đổi theo tình hình thực tế của thị trường).

Để nhận được giá bán chính xác và chiết khấu hấp dẫn, liên hệ trực tiếp cho chúng tôi HOTLINE để được hỗ trợ tốt nhất:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Bảng giá Cáp CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V

Cáp chậm cháy không vỏ bọc, ít khói, không halogen – cách điện XL-LSHF, điện áp 450/750V – theo tiêu chuẩn BS EN 50525-3-41.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-1.5 (450/750V) CADIVI 9.163
2 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-2.5 (450/750V) CADIVI 13.134
3 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-4 (450/750V) CADIVI 20.196
4 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-6 (450/750V) CADIVI 29.161
5 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-10 (450/750V) CADIVI 47.630
6 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-16 (450/750V) CADIVI 73.007
7 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-25 (450/750V) CADIVI 114.213
8 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-35 (450/750V) CADIVI 156.860
9 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-50 (450/750V) CADIVI 214.170
10 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-70 (450/750V) CADIVI 303.391
11 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-95 (450/750V) CADIVI 419.188
12 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-120 (450/750V) CADIVI 542.421
13 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-150 (450/750V) CADIVI 650.232
14 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-185 (450/750V) CADIVI 811.679
15 Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-240 (450/750V) CADIVI 1.061.687

Bảng giá Cáp CV/FRT CADIVI 0,6/1kV

Dây điện lực chậm cháy – loại ruột đồng, cách điện FR-PVC, ký hiệu CV/FRT – điện áp 0,6/1kV, đạt tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 và IEC 60332-1, 3 CAT C.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CV/FRT 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 9.218
2 Cáp chậm cháy CV/FRT 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 13.233
3 Cáp chậm cháy CV/FRT 4 (0,6/1kV) CADIVI 20.592
4 Cáp chậm cháy CV/FRT 6 – 0,6/1kV CADIVI 29.546
5 Cáp chậm cháy CV/FRT 10 (0,6/1kV) CADIVI 47.410
6 Cáp chậm cháy CV/FRT 16 (0,6/1kV) CADIVI 70.785
7 Cáp chậm cháy CV/FRT 25 (0,6/1kV) CADIVI 111.485
8 Cáp chậm cháy CV/FRT 35 (0,6/1kV) CADIVI 152.713
9 Cáp chậm cháy CV/FRT 50 (0,6/1kV) CADIVI 212.630
10 Cáp chậm cháy CV/FRT 70 (0,6/1kV) CADIVI 299.398
11 Cáp chậm cháy CV/FRT 95 (0,6/1kV) CADIVI 412.896
12 Cáp chậm cháy CV/FRT 120 (0,6/1kV) CADIVI 532.708
13 Cáp chậm cháy CV/FRT 150 (0,6/1kV) CADIVI 633.050
14 Cáp chậm cháy CV/FRT 185 (0,6/1kV) CADIVI 788.194
15 Cáp chậm cháy CV/FRT 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.031.976
16 Cáp chậm cháy CV/FRT 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.291.884
17 Cáp chậm cháy CV/FRT 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.644.874
18 Cáp chậm cháy CV/FRT 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.102.221
19 Cáp chậm cháy CV/FRT 630 (0,6/1kV) CADIVI 2.703.041

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) CADIVI 8.822 26.576 31.669 37.961
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 11.000 31.790 38.786 47.212
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 15.653 41.877 52.668 64.768
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) CADIVI 22.517 59.818 76.538 96.107
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV CADIVI 30.954 79.145 103.917 131.780
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) CADIVI 47.938 117.777 157.905 202.741
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) CADIVI 76.164 176.363 244.860 316.184
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) CADIVI 116.864 261.382 369.369 479.523
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) CADIVI 159.038 348.425 496.034 646.613
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) CADIVI 214.379 460.845 662.464 871.068
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) CADIVI 302.621 640.574 930.831 1.229.019
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) CADIVI 414.909 872.410 1.276.561 1.687.048
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) CADIVI 542.256 1.132.582 1.656.556 2.194.918
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) CADIVI 643.390 1.348.292 51.970.870 2.617.879
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) CADIVI 802.549 1.673.089 2.461.261 3.260.730
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.049.169 2.181.608 3.217.610 4.263.556
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.314.456 2.733.126 4.024.207 5.333.812
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.674.684 3.478.189 5.128.717 6.801.784

Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1 và IEC 60332-3 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ ngoài FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) CADIVI 89.056
2 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 122.859
3 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 184.668
4 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 296.978
5 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 438.680
6 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 563.739
7 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 604.296
8 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 73.674
9 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 815.056
10 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.083.555
11 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.139.160
12 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.485.165
13 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1.574.221
14 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.961.454
15 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.089.340
16 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.339.579
17 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.464.759
18 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.884.640
19 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.079.802
20 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.867.578
21 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 3.993.990
22 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.159.595
23 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.827.834
24 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.847.975
25 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.952.078
26 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.390.373

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận