Hiển thị 1–12 của 89 kết quả

Cáp nhôm trung thế CADIVI chính hãng, giá tốt, đầy đủ tiết diện cáp

Cáp nhôm trung thế CADIVI là dòng sản phẩm cáp điện lực ruột nhôm, vỏ PVC, cách điện PVC hoặc XLPE, cấp điện áp 24KV, sản xuất theo tiêu chuẩn IEC hoặc TCVN.

Chúng tôi DaycapCADIVI cung cấp đầy đủ các loại cáp nhôm trung thế CADIVI chính hãng như: AXV/S, AXV/S/AWA, AXV/S/DATA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV,… đầy đủ tiết diện cáp, màu sắc, mẫu mã, chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu thi công điện trung thế.

DaycapCADIVI – Đại lý cấp 1 CADIVI chính hãng, hỗ trợ báo giá nhanh chóng, cạnh tranh cao, giao hàng đúng tiến độ thi công dự án. Xem chi tiết toàn bộ sản phẩm bên dưới và bảng giá cáp trung thế CADIVI ruột nhôm được cập nhật mới nhất để chọn đúng loại phù hợp cho công trình của bạn:


Cáp nhôm trung thế CADIVI – Giải pháp truyền tải điện 6kV – 35kV kinh tế và bền bỉ

Cáp nhôm trung thế CADIVI là dòng cáp điện chuyên dùng cho hệ thống điện trung thế từ 6/10kV, 12/20kV đến 18/30kV và 24/35kV. Với ruột dẫn bằng nhôm có trọng lượng nhẹ, khả năng dẫn điện ổn định và chi phí tối ưu, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho lưới điện phân phối trung thế khu công nghiệp, khu dân cư, trạm biến áp và hệ thống điện năng lượng.

Danh mục bao gồm nhiều chủng loại như: AXV/S, AXV/S/AWA, AXV/S/DATA, AXV/SE, AXV/SE/DSTA, AXV/SE/SWA, AX1V, AX1V/WBC, AsXV, đáp ứng đa dạng điều kiện lắp đặt từ đi nổi, đi máng cáp đến chôn ngầm trực tiếp.

1. Tổng quan về cáp nhôm trung thế CADIVI

Cáp trung thế là thành phần cốt lõi trong hệ thống phân phối điện, đóng vai trò truyền tải điện năng từ trạm biến áp trung gian đến phụ tải lớn. So với cáp hạ thế, cáp trung thế yêu cầu cấu trúc phức tạp hơn gồm lớp bán dẫn trong, lớp cách điện XLPE, lớp bán dẫn ngoài và lớp màn chắn kim loại để kiểm soát điện trường và đảm bảo an toàn vận hành.

Cáp nhôm trung thế CADIVI được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC và TCVN, đảm bảo:

  • Điện áp định mức đến 35kV
  • Cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C
  • Khả năng chịu ngắn mạch cao
  • Tuổi thọ vận hành lâu dài
  • Độ bền cơ học phù hợp môi trường công nghiệp

2. Cấu tạo tiêu chuẩn của cáp nhôm trung thế

  • Ruột dẫn nhôm: Nhôm xoắn tròn hoặc nén chặt, giảm trọng lượng tuyến cáp.
  • Lớp bán dẫn trong: Phân bố điện trường đồng đều quanh lõi.
  • Lớp cách điện XLPE: Chịu nhiệt cao, chống lão hóa và chịu điện áp lớn.
  • Lớp bán dẫn ngoài: Ổn định điện trường, hạn chế phóng điện cục bộ.
  • Lớp màn chắn kim loại (băng hoặc dây đồng): Bảo vệ và tiếp địa an toàn.
  • Lớp giáp bảo vệ (nếu có): AWA, SWA, DSTA tùy dòng sản phẩm.
  • Vỏ ngoài PVC/PE: Chống ẩm, chống hóa chất và bảo vệ cơ học.

3. Phân loại các dòng cáp nhôm trung thế CADIVI

3.1 AXV/S

Cáp nhôm trung thế có lớp giáp bảo vệ cơ bản, phù hợp đi nổi hoặc môi trường ít chịu lực cơ học.

3.2 AXV/S/AWA

Giáp sợi nhôm (Aluminum Wire Armour – AWA) giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng chịu kéo, phù hợp cho cáp 1 lõi.

3.3 AXV/S/DATA

Thiết kế tối ưu cho lắp đặt ngầm tiêu chuẩn, tăng cường bảo vệ chống ẩm và môi trường đất.

3.4 AXV/SE

Có lớp màn chắn đồng (Screen Earth), tăng khả năng chống nhiễu và đảm bảo an toàn hệ thống điện trung thế.

3.5 AXV/SE/DSTA

Giáp băng thép kép (Double Steel Tape Armour – DSTA), phù hợp chôn trực tiếp dưới đất có tải trọng cao.

3.6 AXV/SE/SWA

Giáp sợi thép (Steel Wire Armour – SWA), chống lực kéo và rung động mạnh, thích hợp môi trường công nghiệp nặng.

3.7 AX1V

Cáp 1 lõi trung thế dùng cho hệ thống phân pha riêng biệt trong trạm biến áp hoặc tuyến cấp điện chính.

3.8 AX1V/WBC

Phiên bản có lớp băng đồng chống nhiễu điện từ (Wire Braid Copper), tăng độ an toàn và giảm tác động điện từ.

3.9 AsXV

Dòng cáp nhôm trung thế thiết kế tối ưu cho hệ thống phân phối ngoài trời hoặc môi trường đặc biệt.

4. Ưu điểm nổi bật của cáp nhôm trung thế CADIVI

4.1 Trọng lượng nhẹ

So với cáp đồng, cáp nhôm nhẹ hơn đáng kể, giảm tải trọng kết cấu và dễ thi công tuyến dài.

4.2 Hiệu quả kinh tế

Chi phí vật liệu nhôm thấp hơn đồng, giúp tối ưu ngân sách cho dự án trung và lớn.

4.3 Chịu nhiệt và điện áp cao

Cách điện XLPE cho phép vận hành liên tục ở 90°C và chịu ngắn mạch 250°C trong thời gian ngắn.

4.4 Đa dạng cấu hình giáp

Tùy chọn AWA, SWA, DSTA giúp linh hoạt cho từng điều kiện lắp đặt: chôn ngầm, đi nổi, môi trường rung động.

4.5 Tuổi thọ dài hạn

Nếu thi công đúng kỹ thuật, cáp có thể hoạt động bền bỉ trên 20 năm.

5. So sánh các dòng cáp nhôm trung thế

Dòng cáp Giáp bảo vệ Ứng dụng Khả năng chôn trực tiếp
AXV/S Cơ bản Đi nổi Không khuyến nghị
AXV/S/AWA Giáp nhôm 1 lõi ngoài trời Hạn chế
AXV/SE/DSTA Giáp băng thép kép Chôn trực tiếp Rất tốt
AXV/SE/SWA Giáp sợi thép Môi trường rung động Tốt

6. Ứng dụng thực tế

  • Hệ thống điện trung thế khu công nghiệp
  • Trạm biến áp phân phối
  • Khu đô thị và cao ốc văn phòng
  • Nhà máy năng lượng tái tạo
  • Hệ thống cấp điện hạ tầng kỹ thuật

7. Hướng dẫn lựa chọn tiết diện

Khi chọn cáp nhôm trung thế cần xem xét:

  • Dòng tải định mức
  • Chiều dài tuyến
  • Sụt áp cho phép
  • Khả năng chịu ngắn mạch
  • Điều kiện môi trường lắp đặt

Các tiết diện phổ biến: 50mm², 70mm², 95mm², 120mm², 150mm², 185mm², 240mm², 300mm², 400mm².

8. Lưu ý khi thi công

  • Tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu
  • Sử dụng đầu cáp trung thế chuyên dụng
  • Đảm bảo tiếp địa lớp màn chắn đúng kỹ thuật
  • Không kéo cáp vượt lực cho phép
  • Kiểm tra điện trở cách điện trước khi đóng điện

9. Báo giá cáp nhôm trung thế CADIVI

Giá phụ thuộc vào:

  • Điện áp định mức
  • Tiết diện lõi
  • Loại giáp bảo vệ
  • Số lượng đặt hàng
  • Chính sách chiết khấu dự án

Liên hệ đại lý CADIVI chính hãng để nhận báo giá cập nhật và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

10. Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng giáp DSTA hoặc SWA?

Khi chôn trực tiếp dưới đất hoặc khu vực chịu tải trọng cơ học cao.

Cáp nhôm trung thế có thay thế hoàn toàn cáp đồng được không?

Có thể, nếu tính toán tiết diện phù hợp để đảm bảo dòng tải và sụt áp cho phép.

Kết luận

Cáp nhôm trung thế CADIVI là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho hệ thống truyền tải điện trung thế. Với cấu trúc cách điện XLPE hiện đại, đa dạng cấu hình giáp bảo vệ và chi phí tối ưu, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu vận hành ổn định, an toàn và lâu dài cho mọi công trình.

Liên hệ ngay để được tư vấn lựa chọn dòng cáp phù hợp và nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.