Cáp AXV/S/AWA CADIVI 24kV – Đại lý cấp 1 – Giá tốt
CÁP AXV/S/AWA CADIVI 24KV là loại cáp trung thế ruột nhôm, 1 lõi, cách điện XLPE, lớp bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ bọc PVC, cấp điện áp 24KV, thuộc dòng cáp nhôm trung thế CADIVI được sản xuất bởi thương hiệu CADIVI theo tiêu chuẩn IEC, TCVN.
Chúng tôi DaycapCADIVI – Thương hiệu thuộc Đại Việt là đại lý cấp 1 CADIVI, phân phối chính hãng cáp AXV/S/AWA CADIVI 24KV đầy đủ tiết diện từ 50mm2 đến 400mm2 (50mm2, 70mm2, 95mm2, 120mm2, 150mm2, 185mm2, 240mm2, 300mm2, 400mm2).
Xem thêm: Dây cáp AXV/S/AWA CADIVI 24KV là gì? Loại nào phổ biến
Xem chi tiết các sản phẩm bên dưới và bảng giá cáp AXV/S/AWA CADIVI 24KV được chúng tôi cập nhật mới nhất:
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi – Cáp trung thế nhôm giáp đồng chất lượng cao
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi là dòng cáp trung thế ruột nhôm có giáp băng kim loại và lưới đồng chống sét (AWA) dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện áp trung thế 12/20(24)kV. Sản phẩm được CADIVI thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế IEC và TCVN, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định, chịu lực cơ học cao và hiệu suất truyền tải điện hiệu quả trong mọi điều kiện thi công.
1. Tổng quan cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi
Cáp trung thế AXV/S AWA 24kV 1 lõi là sản phẩm cáp nhôm chất lượng cao thuộc nhóm cáp trung thế của CADIVI. Với cấu tạo bao gồm lớp giáp băng thép và lưới đồng chống sét (AWA), sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng truyền tải điện mà còn gia tăng khả năng bảo vệ chống nhiễu và đánh sét trong hệ thống điện vận hành ngoài trời hoặc trong hạ tầng kỹ thuật phức tạp.
Thiết kế 1 lõi phù hợp lắp đặt theo kết cấu 3 pha, giúp cân bằng điện áp và tối ưu chi phí thi công cho hệ thống phân phối trung thế. Dòng cáp này thường được áp dụng rộng rãi cho điện lực, khu công nghiệp, khu đô thị và các tuyến điện ngầm kỹ thuật lớn.
2. Cấu tạo chi tiết và chức năng từng lớp
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV được cấu tạo theo nhiều lớp với mục đích đảm bảo hiệu suất dẫn điện, chịu lực và bảo vệ an toàn:
- Lõi dẫn điện: Nhôm (Aluminium) tròn nén, dẫn điện hiệu quả và ổn định.
- Bán dẫn trong: Giúp tạo mặt phẳng đồng đều cho điện trường bên trong lớp cách điện.
- Cách điện XLPE: Polyethylene Cross-linked bền vững, chịu nhiệt và điện áp cao tốt.
- Bán dẫn ngoài: Hỗ trợ lớp cách điện và màn chắn sau.
- Màn chắn kim loại AWA: Lưới đồng chống sét và kiểm soát điện trường bên ngoài.
- Giáp băng thép (S): Tăng khả năng chịu lực cơ học, bảo vệ lõi khi chôn ngầm hoặc chịu va đập.
- Vỏ bọc ngoài: Chất liệu PVC/PE chất lượng cao, chống ẩm – chống hóa chất.
3. Ý nghĩa ký hiệu sản phẩm
- A: Cáp ruột nhôm
- X: Cách điện XLPE
- V: Vỏ bọc PVC/PE
- /S: Có giáp băng thép
- AWA: Màn chắn lưới đồng chống sét và kiểm soát điện trường
- 24kV: Điện áp danh định trung thế
- 1 lõi: Thiết kế lõi đơn cho hệ thống 3 pha
4. Ưu điểm nổi bật
Dưới đây là các ưu điểm kỹ thuật giúp cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi trở thành lựa chọn tối ưu cho hệ thống phân phối điện trung thế:
4.1. Hiệu quả chống sét và nhiễu cao
Màn chắn AWA bằng lưới đồng giúp chống dòng sét lan truyền và giảm thiểu nhiễu, bảo vệ thiết bị điện và hệ thống khỏi các hiện tượng quá áp, quá dòng do sét gây ra.
4.2. Khả năng chịu lực cơ học mạnh mẽ
Lớp giáp băng thép giúp cáp chịu được tải lực cơ học cao, va đập và nén ép trong quá trình thi công hoặc trong các điều kiện sử dụng ngoài trời.
4.3. Cách điện XLPE bền bỉ
Cách điện XLPE chịu nhiệt độ cao, chống lão hóa và giữ được tính cách điện trong thời gian dài, tăng tuổi thọ thực tế của hệ thống cáp.
4.4. Lõi nhôm giúp giảm chi phí
Lõi nhôm là lựa chọn kinh tế, nhẹ và dễ thi công, phù hợp cho các dự án có quy mô lớn cần tối ưu chi phí đầu tư.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu biểu giúp xác định hiệu suất làm việc và ứng dụng của sản phẩm:
- Điện áp danh định: 12/20(24)kV
- Cách điện: XLPE chất lượng cao
- Nhiệt độ dài hạn: 90°C
- Nhiệt độ chịu ngắn mạch: 250°C (5 giây)
- Vật liệu giáp: Băng thép theo tiêu chuẩn
- Lõi dẫn: Nhôm tròn nén
6. Ứng dụng thực tế
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong hệ thống điện trung thế:
- Hệ thống phân phối điện trung thế 22–24kV cho khu dân cư, khu công nghiệp
- Trạm biến áp và cấp điện cho tải nặng
- Các tuyến cáp ngầm kỹ thuật trong đô thị
- Dự án năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời
- Mạng lưới điện truyền tải yêu cầu chống sét và ổn định cao
7. So sánh nhanh với các dòng cáp trung thế khác
| Sản phẩm | Giáp | Màn chắn | Lõi | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| AXV/S AWA | Có giáp | Antenna Shield AWA | Nhôm | Điện ngầm, chống sét |
| AXV/S DATA | Có giáp | DATA | Nhôm | Điện ngầm, ổn định cơ bản |
| CXV/S AWA | Có giáp | Antenna Shield AWA | Đồng | Tải cao, chống sét |
| CXV/S DATA | Có giáp | DATA | Đồng | Ứng dụng cơ bản truyền tải |
8. Lựa chọn tiết diện phù hợp
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi có nhiều kích thước tiết diện để lựa chọn theo yêu cầu thiết kế như:
35mm², 50mm², 70mm², 95mm², 120mm², 150mm², 185mm², 240mm², 300mm², 400mm².
Khi lựa chọn tiết diện phù hợp cần cân nhắc:
- Dòng tải thiết kế
- Chiều dài tuyến cáp
- Sụt áp tối đa cho phép
- Điều kiện thi công và môi trường vận hành
9. Hướng dẫn thi công và bảo trì
Để đảm bảo hệ thống cáp vận hành ổn định, bền bỉ theo thời gian, cần lưu ý các nội dung sau:
- Bảo quản cáp nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
- Không kéo quá lực kéo cho phép để tránh làm hỏng lớp cách điện
- Tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu khi thi công trong ống gen hoặc hầm kỹ thuật
- Kiểm tra điện trở cách điện trước khi đóng điện và định kỳ sau khi lắp đặt
10. Giá bán và chính sách phân phối
Giá cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi phụ thuộc vào:
- Tiết diện lõi nhôm
- Số lượng mua
- Chi tiết dự án và mức chiết khấu
Để nhận báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất cho dự án, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý cấp 1 CADIVI để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp AXV/S AWA 24kV 1 lõi có chôn ngầm trực tiếp không?
Có – với lớp giáp băng thép và thiết kế bọc bảo vệ, sản phẩm phù hợp thi công chôn ngầm trực tiếp khi tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật.
Khác biệt giữa AWA và DATA là gì?
AWA là lớp lưới đồng chống sét và kiểm soát điện trường; DATA chỉ là màn chắn kim loại chuẩn. AWA tăng khả năng chống sét và nhiễu tốt hơn.
Nên chọn tiết diện như thế nào?
Chọn theo dòng tải, chiều dài tuyến và yêu cầu sụt áp tối đa để đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả.
Kết luận
Cáp AXV/S AWA CADIVI 24kV 1 lõi là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống điện trung thế cần độ bền cơ học cao, khả năng chống sét và ổn định vận hành. Với cấu tạo lớp giáp mạnh mẽ cùng lớp lưới đồng chống sét AWA, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao và phù hợp cho nhiều ứng dụng từ truyền tải điện đô thị đến khu công nghiệp.
Liên hệ đại lý CADIVI để nhận tư vấn chọn tiết diện phù hợp, báo giá dự án và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.

