DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá dây điện dân dụng CADIVI mới nhất, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI
Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG CADIVI 2026
Xem toàn bộ bảng giá dây điện dân dụng CADIVI được chúng tôi cập nhật mới nhất hoặc liên hệ tư vấn & báo giá nhanh chóng – chính xác:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá dây đơn cứng VC CADIVI
- Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
- Dây đồng lõi đơn cứng, bọc PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
- Dây đồng lõi đơn cứng, bọc nhựa PVC (VC-600V) theo tiêu chuẩn JIS C 3307.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đồng VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V | CADIVI | 7.106 |
| 2 | Dây điện đồng VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V | CADIVI | 11.385 |
| 3 | Dây điện đồng VC-4 (Ø2,24) – 450/750V | CADIVI | 17.732 |
| 4 | Dây điện đồng VC-6 (Ø2,74) – 450/750V | CADIVI | 26.147 |
| 5 | Dây điện đồng VC-10 (Ø3,56) – 450/750V | CADIVI | 43.945 |
| 6 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,5 (Ø0,80) – 300/500V | CADIVI | 2.970 |
| 7 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-0,75 (Ø0,97) – 300/500V | CADIVI | 3.872 |
| 8 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-1 (Ø1,13) – 300/500V | CADIVI | 4.917 |
| 9 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-2 (Ø1,6) – 600V | CADIVI | 9.438 |
| 10 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-3 (Ø2,0) – 600V | CADIVI | 14.289 |
| 11 | Dây đơn cứng ruột đồng bọc PVC VC-8 (Ø3,2) – 600V | CADIVI | 36.058 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm CADIVI
- Dây điện cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-3.
- Dây điện cách điện PVC (450/750V) theo TCVN 6610-3.
- Dây điện cách điện PVC (0,6/1kV) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V | CADIVI | 2.871 |
| 2 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-0,75 (1×24/0,2) – 450/750V | CADIVI | 53.993 |
| 3 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1.0 (1×32/0,2) – 300/500V | CADIVI | 5.137 |
| 4 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-1,5 (1×30/0.25) – 450/750V | CADIVI | 7.524 |
| 5 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-2.5 (1×50/0.25) – 450/750V | CADIVI | 12.056 |
| 6 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-4 (1×56/0.30) – 450/750V | CADIVI | 18.645 |
| 7 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-6 (1×84/0.30) – 450/750V | CADIVI | 28.248 |
| 8 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-10 (1×77/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 50.721 |
| 9 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-16 (1×126/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 74.833 |
| 10 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-25 (1×196/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 112.827 |
| 11 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-35 (1×273/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 159.973 |
| 12 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-50 (1×380/0.4) (0,6/1kV) | CADIVI | 229.944 |
| 13 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-70 (1×361/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 319.957 |
| 14 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-95 (1×475/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 419.342 |
| 15 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-120 (1×608/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 530.695 |
| 16 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-150 (1×740/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 688.919 |
| 17 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-185 (1×925/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 815.991 |
| 18 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-240 (1×1184/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.079.529 |
| 19 | Dây điện đơn mềm ruột đồng VCm-300 (1×1525/0.5) (0,6/1kV) | CADIVI | 1.347.489 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo CADIVI 300/500V
Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (300/500V) theo TCVN 6610-5.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-2×0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.471 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-2×1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 11.858 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-2×1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 16.698 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-2×2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-2×4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.656 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo-2×6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 60.775 |
Bảng giá dây điện đôi VCmd CADIVI 0,6/1kV
Dây đôi đôi loại mềm cách điện PVC – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 5.698 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 8.041 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV | CADIVI | 10.329 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 14.707 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) – 0,6/1kV | CADIVI | 23.848 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt CADIVI
Dây điện mềm cách điện PVC VCmt – 300/500V – theo TCVN 6610-5.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Nhãn hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2x | 3x | 4x | |||
| 1 | Dây điện VCmt 0.75-(2×24/0.2) – 300/500V | CADIVI | 9.977 | 13.475 | 17.281 |
| 2 | Dây điện VCmt 1.0-(2×32/0.2) – 300/500V | CADIVI | 12.320 | 16.742 | 21.879 |
| 3 | Dây điện VCmt 1.5-(2×30/0.25) – 300/500V | CADIVI | 17.325 | 23.826 | 30.932 |
| 4 | Dây điện VCmt 2.5-(2×50/0.25) – 300/500V | CADIVI | 27.599 | 37.664 | 48.686 |
| 5 | Dây điện VCmt 4-(2×56/0.3) – 300/500V | CADIVI | 40.326 | 56.419 | 73.788 |
| 6 | Dây điện VCmt 6-(2×84/0.30) – 300/500V | CADIVI | 59.719 | 85.580 | 111.320 |
Bảng giá dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF CADIVI
Dây điện lực chịu nhiệt 105°C, VCm/HR-LF, 600V – UL 758.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 1.5 (600V) | CADIVI | 9,800 |
| 2 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 2.5 (600V) | CADIVI | 15,410 |
| 3 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 4 (600V) | CADIVI | 23,690 |
| 4 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 6 (600V) | CADIVI | 37,330 |
| 5 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 10 (600V) | CADIVI | 66,920 |
| 6 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 16 (600V) | CADIVI | 97,550 |
| 7 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 25 (600V) | CADIVI | 145,220 |
| 8 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 35 (600V) | CADIVI | 208,610 |
| 9 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 50 (600V) | CADIVI | 296,320 |
| 10 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 70 (600V) | CADIVI | 410,350 |
| 11 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 95 (600V) | CADIVI | 534,620 |
| 12 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 120 (600V) | CADIVI | 680,000 |
| 13 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 150 (600V) | CADIVI | 877,900 |
| 14 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 185 (600V) | CADIVI | 1,036,690 |
| 15 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 240 (600V) | CADIVI | 1,366,380 |
| 16 | Dây điện chịu nhiệt VCm/HR-LF 300 (600V) | CADIVI | 1,715,740 |
Bảng giá dây điện đôi VCmo-LF CADIVI 450/750V
Dây điện đôi loại mềm cách điện PVC (450/750V) theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.2
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi VCmo-LF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây điện đôi mềm ZCmo-HF CADIVI 450/750V
Bảng giá dây điện đôi mềm oval-LSHF ZCmo-HF CADIVI 450/750V theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.0 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×1.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×2.5 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×4 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây điện đôi mềm ovan- LSHF ZCmo-HF 2×6 450/750V | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây đơn mềm ZCm-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây đơn mềm – LSHF ZCm-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV
Bảng giá dây cáp điện hạ thế CZ-HF CADIVI 0,6/1KV theo tiêu chuẩn IEC 61034-2; IEC 60754-1,2; IEC 60332-1
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 1.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 2.5 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 4 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện hạ thế – LSHF CZ-HF 6 0,6/1KV | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá dây đơn cứng VC/LF CADIVI 300/500V
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VC/LF-0.5 (F 0.8)-300/500V | CADIVI | 3,600 |
| 2 | VC/LF-0.75 (F 0.97)-300/500V | CADIVI | 4,690 |
| 3 | VC/LF-1 (F 1.13)-300/500V | CADIVI | 5,960 |
| 4 | VC/LF-1.5 (F 1.38)-450/750V | CADIVI | 8,620 |
| 5 | VC/LF-2.5 (F 1.77)-450/750V | CADIVI | 13,800 |
| 6 | VC/LF-4 (F 2.24)-450/750V | CADIVI | 21,500 |
| 7 | VC/LF-6 (F 2.74)-450/750V | CADIVI | 31,690 |
| 8 | VC/LF-10 (F 3.56)-450/750V | CADIVI | 53,270 |
Bảng giá dây CV/LF CADIVI ruột đồng không chì
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | CV/LF-1 (7/0.425)-0.6/1kV | CADIVI | 6,760 |
| 2 | CV/LF-1.5 (7/0.52)-0.6/1kV | CADIVI | 9,280 |
| 3 | CV/LF-2.5 (7/0.67)-0.6/1kV | CADIVI | 15,120 |
| 4 | CV/LF-4 (7/0.85)-0,6/1KV | CADIVI | 22,880 |
| 5 | CV/LF-6 (7/1.04)-0.6/1kV | CADIVI | 33,580 |
| 6 | CV/LF-10 (7/1.35)-0.6/1kV | CADIVI | 55,630 |
| 7 | CV/LF-16 – 0,6/1kV | CADIVI | 82,140 |
| 8 | CV/LF-1.25-600V | CADIVI | 7,180 |
| 9 | CV/LF-2-600V | CADIVI | 12,010 |
| 10 | CV/LF-3.5-600V | CADIVI | 20,330 |
| 11 | CV/LF-5.5-600V | CADIVI | 31,460 |
| 12 | CV/LF-8-600V | CADIVI | 45,100 |
Bảng giá dây đơn mềm VCm-LF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCm/LF-0.5 (1×16/0.2)-300/500V | CADIVI | 3,480 |
| 2 | VCm/LF-0.75 (1×24/0.2)-300/500V | CADIVI | 4,840 |
| 3 | VCm/LF-1 (1×32/0.2)-300/500V | CADIVI | 6,160 |
| 4 | VCm/LF-1.5 (1×30/0.25)-450/750V | CADIVI | 9,120 |
| 5 | VCm/LF-2.5 (1×50/0.25)-450/750V | CADIVI | 14,620 |
| 6 | VCm/LF-4 (1×56/0.3)-450/750V | CADIVI | 22,600 |
| 7 | VCm/LF-6 (1×84/0.30)-450/750V | CADIVI | 33,900 |
| 8 | VCm/LF-10 (1×84/0.4)-450/750V | CADIVI | 61,480 |
| 9 | VCm/LF-16 (1×126/0.4)-450/750V | CADIVI | 92,520 |
Bảng giá dây điện đôi VCmd-LF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | VCmd/LF-2×0.5 (2×16/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 6,910 |
| 2 | VCmd/LF-2×0.75 (2×24/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 9,740 |
| 3 | VCmd/LF-2×1 (2×32/0.2)-0,6/1KV | CADIVI | 12,520 |
| 4 | VCmd/LF-2×1.5 (2×30/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 17,830 |
| 5 | VCmd/LF-2×2.5 (2×50/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 28,900 |
Bảng giá dây đơn cứng ZC-LSHF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | ZC/LSHF-1 (F 0.13)-0,6/1kV | CADIVI | 7,370 |
| 2 | ZC/LSHF-1.5 (F 1.38)-0,6/1kV | CADIVI | 10,060 |
| 3 | ZC/LSHF-2.5 (F 1.77)-0,6/1kV | CADIVI | 15,430 |
| 4 | ZC/LSHF-4 (F 2.24)-0,6/1kV | CADIVI | 24,200 |
| 5 | ZC/LSHF-6 (F 2.74)-0,6/1kV | CADIVI | 34,750 |
| 6 | ZC/LSHF-10 (F 3.56)-0,6/1 kV | CADIVI | 56,620 |
Bảng giá dây điện CZ-LSHF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | CZ/LSHF-1 (1×7/0.43)-0,6/1kV | CADIVI | 7,720 |
| 2 | CZ/LSHF-1.5 (1×7/0.52)-0,6/1kV | CADIVI | 11,880 |
| 3 | CZ/LSHF-2.5 (1×7/0.67)-0,6/1kV | CADIVI | 17,040 |
| 4 | CZ/LSHF-4 (1×7/0.85)-0,6/1kV | CADIVI | 26,200 |
| 5 | CZ/LSHF-6 (1×7/1.04)-0,6/1kV | CADIVI | 37,820 |
| 6 | CZ/LSHF-10 (1×7/1.35)-0,6/1 kV | CADIVI | 61,780 |
Bảng giá dây đơn mềm ZCm/LSHF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | ZCm/LSHF-1 (1×32/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 8,000 |
| 2 | ZCm/LSHF-1.5 (1×30/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 10,780 |
| 3 | ZCm/LSHF-2.5 (1×50/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 16,490 |
| 4 | ZCm/LSHF-4 (1×56/0.3)-0,6/1kV | CADIVI | 25,760 |
| 5 | ZCm/LSHF-6 (1×84/0.3)-0,6/1kV | CADIVI | 38,420 |
| 6 | ZCm/LSHF-10 (1×77/0,4)-0,6/1 kV | CADIVI | 66,160 |
Bảng giá dây điện đôi ZCmd/LSHF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | ZCmd/LSHF-2×0.5 (2×16/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 9,280 |
| 2 | ZCmd/LSHF-2×0.75 (2×24/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 12,480 |
| 3 | ZCmd/LSHF-2×1 (2×32/0.2)-0,6/1kV | CADIVI | 15,480 |
| 4 | ZCmd/LSHF-2×1.5 (2×30/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 20,650 |
| 5 | ZCmd/LSHF-2×2.5 (2×50/0.25)-0,6/1kV | CADIVI | 32,380 |
Bảng giá dây điện đôi ZCmo/LSHF CADIVI
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | ZCmo/LSHF-2×1 (2×32/0.2)-450/750V | CADIVI | 19,430 |
| 2 | ZCmo/LSHF-2×1.5 (2×30/0.25)-450/750V | CADIVI | 26,410 |
| 3 | ZCmo/LSHF-2×2.5 (2×50/0.25)-450/750V | CADIVI | 40,920 |
| 4 | ZCmo/LSHF-2×4 (2×56/0.3)-450/750V | CADIVI | 61,480 |
| 5 | ZCmo/LSHF-2×6 (2×84/0.3)-450/750V | CADIVI | 87,190 |
Bảng giá dây điện chịu nhiệt ZCmt/LF CADIVI
|
STT
|
Sản phẩm
|
Nhãn hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | VCmt/LF-0.75 300/500V | CADIVI | 12,100 | 12,100 | 16,330 | 20,950 |
| 2 | VCmt/LF-1 300/500V | CADIVI | 14,930 | 14,930 | 20,290 | 26,520 |
| 3 | VCmt/LF-1.5 300/500V | CADIVI | 21,000 | 21,000 | 28,880 | 37,500 |
| 4 | VCmt/LF-2.5 300/500V | CADIVI | 33,460 | 33,460 | 45,650 | 59,020 |
| 5 | VCmt/LF-4 300/500V | CADIVI | 48,880 | 48,880 | 68,390 | 89,440 |
| 6 | VCmt/LF-6 300/500V | CADIVI | 72,380 | 72,380 | 103,740 | 134,930 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

