DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI mới nhất, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI
Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

BẢNG GIÁ CÁP CHUYÊN DỤNG CADIVI 2026
Xem toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI được chúng tôi cập nhật mới nhất hoặc liên hệ tư vấn & báo giá nhanh chóng – chính xác:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI
Cáp năng lượng mặt trời DC – loại Solar cable H1Z2Z2-K, điện áp 1,5kV DC – theo tiêu chuẩn EN 50168.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 15,460 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 21,500 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) | CADIVI | 30,650 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) | CADIVI | 43,880 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC | CADIVI | 71,510 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC | CADIVI | 106,580 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC | CADIVI | 163,100 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC | CADIVI | 227,050 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC | CADIVI | 333,170 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) | CADIVI | 460,600 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) | CADIVI | 597,600 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC | CADIVI | 764,240 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) | CADIVI | 960,110 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC | CADIVI | 1,168,620 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC | CADIVI | 1,534,520 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) | CADIVI | 1,809,770 |
Bảng giá Cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI
Cáp điện kế – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; loại 2 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 82,870 | 110,390 | 137,240 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 115,580 | 150,280 | 187,560 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 166,550 | 213,280 | 273,040 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 215,880 | 302,180 | 390,250 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 338,480 | 474,760 | 613,960 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 448,210 | 633,980 | 824,470 |
Cáp điện kế – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; loại 3 pha 4 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | DK-CVV-3×10+1×6-0,6/1kV | CADIVI | 250,400 |
| 2 | DK-CVV-3×16+1×10-0,6/1kV | CADIVI | 360,460 |
| 3 | DK-CVV-3×25+1×16-0,6/1kV | CADIVI | 565,440 |
| 4 | DK-CVV-3×35+1×16-0,6/1kV | CADIVI | 725,160 |
| 5 | DK-CVV-3×35+1×25-0,6/1kV | CADIVI | 775,460 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi
Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 17,470 | 21,540 | 24,910 | 28,210 | 34,030 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 20,650 | 24,940 | 30,760 | 35,650 | 43,630 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 24,550 | 32,040 | 39,400 | 46,390 | 54,710 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 30,620 | 40,220 | 48,020 | 57,960 | 77,660 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 39,550 | 54,550 | 70,330 | 85,800 | 116,080 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 59,100 | 82,540 | 107,780 | 131,710 | 179,260 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 82,060 | 116,260 | 152,400 | 187,070 | 256,260 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 128,290 | 183,970 | 242,110 | 299,400 | 412,250 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 194,890 | 280,850 | 371,530 | 460,100 | 635,280 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi
Cáp điều khiển – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1, với ruột dẫn bằng đồng, lớp cách điện PVC và vỏ ngoài PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
TT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 40,380 | 48,520 | 55,680 | 64,960 | 72,780 | 81,890 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 51,280 | 62,040 | 72,130 | 84,010 | 94,600 | 107,450 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 68,210 | 83,360 | 97,200 | 111,840 | 127,000 | 147,020 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 90,200 | 110,710 | 129,910 | 150,280 | 170,780 | 199,130 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 134,150 | 165,590 | 195,700 | 227,450 | 258,860 | 302,660 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 206,620 | 256,910 | 305,270 | 351,670 | 402,310 | 474,110 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 295,840 | 368,620 | 438,610 | 506,020 | 577,810 | 683,640 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 474,760 | 593,280 | 705,790 | 816,670 | 934,210 | 1,105,820 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi
Cáp điều khiển – điện áp 0,6/1kV – tuân theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1, gồm ruột dẫn đồng, cách điện PVC và lớp vỏ PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 102,900 | 113,810 | 125,040 | 151,730 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 135,300 | 150,920 | 166,060 | 201,240 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 186,100 | 207,100 | 229,400 | 278,900 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 252,360 | 281,330 | 310,630 | 380,000 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 384,720 | 429,650 | 475,250 | 582,540 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 – 3 – 4 – 5 – 7 lõi
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo ruột đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 28,700 | 34,360 | 40,040 | 44,940 | 54,220 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 33,380 | 39,890 | 46,570 | 52,750 | 64,460 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 39,730 | 48,020 | 56,980 | 65,290 | 81,410 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 46,880 | 57,960 | 69,190 | 80,420 | 101,590 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,070 | 76,190 | 92,810 | 109,420 | 138,720 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 81,890 | 106,970 | 132,360 | 157,610 | 204,650 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 104,350 | 141,970 | 176,330 | 212,470 | 283,780 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 152,880 | 209,870 | 268,970 | 328,060 | 443,330 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 223,060 | 310,630 | 402,310 | 491,380 | 671,600 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 – 10 – 12 – 14 – 16 – 19 lõi
Cáp điều khiển chống nhiễu có màn chắn – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1; ruột dẫn đồng, cách điện PVC và vỏ bọc PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 63,340 | 74,570 | 82,540 | 91,340 | 95,090 | 105,340 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 75,050 | 88,900 | 99,640 | 111,370 | 118,030 | 137,240 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 94,100 | 112,820 | 127,800 | 144,580 | 152,220 | 180,720 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 117,060 | 141,650 | 156,140 | 184,460 | 197,330 | 234,780 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 162,490 | 198,300 | 224,200 | 258,860 | 288,170 | 333,120 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 233,950 | 289,490 | 338,810 | 389,280 | 436,980 | 510,250 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 325,630 | 403,930 | 475,250 | 547,540 | 616,730 | 723,220 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 508,300 | 633,500 | 747,300 | 864,530 | 977,350 | 1,151,230 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 – 27 – 30 – 37 lõi
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1; cấu tạo gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện PVC và vỏ bảo vệ PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 132,700 | 148,970 | 161,180 | 188,860 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 165,100 | 180,560 | 196,680 | 240,140 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 217,360 | 238,840 | 262,280 | 324,650 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 286,060 | 315,530 | 345,820 | 415,500 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 421,510 | 467,270 | 514,150 | 621,620 |
Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 223.160 |
Bảng báo giá cáp Triplex TrCV CADIVI
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 26.640 |
| 2 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 30.150 |
| 3 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5 (3×7/0.95) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 37.350 |
| 4 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 41.252 |
| 5 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 44.560 |
| 6 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×7 (3×7/1.13) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 52.725 |
| 7 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 59.250 |
| 8 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 74.451 |
| 9 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 79.620 |
| 10 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 103.620 |
| 11 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 117.000 |
| 12 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 160.452 |
| 13 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 183.000 |
| 14 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 209.350 |
| 15 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 250.700 |
| 16 | Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 267.250 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

