Dây cáp CVV DAPHACO
Dây cáp CVV DAPHACO là loại dây điện hạ thế ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, tiết diện 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, tiết diện 3×2.5+1×1.5mm2 đến 3×240+1x185mm2 loại 3 pha 1 trung tính, cấp điện áp 0,6/1KV, được sản phẩm xuất bởi Công ty Cổ phần Dây cáp điện DAPHACO theo tiêu chuẩn TCVN, IEC.
Ngoài ra đối với cấp điện áp 300/500V, dây cáp CVV DAPHACO có tiết diện từ 1.5mm2 đến 6mm2.

Bảng giá dây cáp CVV DAPHACO
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng cập nhật bảng giá dây cáp CVV DAPHACO mới nhất có giá dao động từ 6.980 VND / mét đến 3.553.180 VND / mét (giá tham khảo chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng,…). Liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE để được cập nhật chính xác nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Ngoài ra, quý khách hàng có thể xem thêm bảng giá toàn bộ sản phẩm dây cáp CVV DAPHACO được chúng tôi tổng hợp mới nhất dưới đây:
BẢNG GIÁ DÂY CÁP DAPHACOĐơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 | – | – | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 | – | – | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 | – | – | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 | – | – | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 | 94.720 | 131.690 | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 | 146.850 | 203.270 | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 | 212.930 | 303.270 | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 | 283.710 | 407.420 | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 | 377.870 | 548.880 | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 | 528.100 | 771.240 | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 | 722.250 | 1.064.390 | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 | 940.460 | 1.376.860 | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 | 1.114.610 | 1.636.870 | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 | 1.387.430 | 2.042.710 | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 | 1.810.020 | 2.671.710 | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.340 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.750 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 165.040 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 245.280 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 361.240 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 465.400 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 498.880 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 642.140 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 676.750 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 900.230 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 945.060 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.238.670 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.312.590 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.632.690 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.731.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.400 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.043.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.391.820 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.556.320 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.211.600 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.312.830 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.450.370 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 | 26.400 | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 | 39.100 | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 | 57.300 | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 | 81.570 | 107.200 |
Xem trọn bộ bảng giá dây cáp CVV DAPHACO được cập nhật mới nhất tại đây.
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Tổng quan về dây cáp CVV DAPHACO
Chúng tôi DaycapCADIVI tổng hợp toàn bộ các thông tin mới nhất về dây cáp CVV DAPHACO theo công bố của nhà sản xuất DAPHACO:
Thông tin chung dây cáp CVV DAPHACO
Dây cáp CVV DAPHACO là loại dây điện hạ thế cách điện PVC, vỏ PVC, 1 lõi – 4 lõi, 3 pha 1 trung tính, ruột đồng, được sản xuất bởi thương hiệu DAPHACO được dùng phổ biến hiện nay.
Tiêu chuẩn áp dụng dây cáp CVV DAPHACO: TCVN, IEC
Thông số kỹ thuật dây cáp CVV DAPHACO
Thông số kỹ thuật hay đặc tính kỹ thuật dây cáp CVV DAPHACO:
- Tên gọi: Dây cáp CVV DAPHACO
- Tiết diện cáp: 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, tiết diện 3×2.5+1×1.5mm2 đến 3×240+1x185mm2 loại 3 pha 1 trung tính, 1.5mm2 đến 6mm2 loại 300/500V
- Cấp điện áp: 0,6/1KV, 300/500V
- Danh mục: Dây cáp DAPHACO
- Nhà sản xuất: DAPHACO
Phân loại dây cáp CVV DAPHACO
Dây cáp CVV DAPHACO hiện nay được phân loại dựa trên tiết diện cáp, số lõi và cấp điện áp, dưới đây là toàn bộ:
Phân loại CVV DAPHACO 0,6/1KV theo tiết diện cáp:
- Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV
Phân loại CVV DAPHACO 0,6/1KV theo số lõi:
Loại CVV 1 lõi DAPHACO 0,6/1KV:
- Dây cáp điện CVV 1×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 1×400 DAPHACO 0,6/1KV
Loại CVV 2 lõi DAPHACO 0,6/1KV:
- Dây cáp điện CVV 2×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 2×400 DAPHACO 0,6/1KV
Loại CVV 3 lõi DAPHACO 0,6/1KV:
- Dây cáp điện CVV 3×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×400 DAPHACO 0,6/1KV
Loại CVV 4 lõi DAPHACO 0,6/1KV:
- Dây cáp điện CVV 4×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 4×400 DAPHACO 0,6/1KV
Loại CVV 3 pha 1 trung tính DAPHACO 0,6/1KV:
- Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV
Loại CVV DAPHACO 300/500V:
- Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 300/500V
- Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 300/500V
- Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 300/500V
- Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 300/500V
DAYCAPCADIVI – Đại lý dây cáp CVV DAPHACO giá cạnh tranh cao
DaycapCADIVI là đại lý dây cáp CVV DAPHACO chính hãng, mỗi sản phẩm dây cáp CVV DAPHACO mà chúng tôi phân phối đều cam kết chính hãng được giao hàng trực tiếp từ nhà máy DAPHACO, bảo hành đầy đủ theo công bố từ nhà máy.
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được hỗ trợ tốt nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.