Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý
DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 4.640 VNĐ đến 3.753.750 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Dây Cáp Điện Hạ Thế DAPHACO Tại Đại Lý Daycapcadivi
-
Cam kết 100% hàng chính hãng DAPHACO: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.
-
Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.
-
Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế dẹt, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.
-
Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng
Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý
Lưu ý: Đơn giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V mới nhất có giá dao động từ 4.640 VNĐ đến 1.359.340 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 4.640 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.380 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.420 |
| 4 | Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 15.890 |
| 5 | Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 23.320 |
| 6 | Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.630 |
| 7 | Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.810 |
| 8 | Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 89.320 |
| 9 | Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 123.600 |
| 10 | Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 11 | Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 241.240 |
| 12 | Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 333.600 |
| 13 | Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 434.490 |
| 14 | Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 519.330 |
| 15 | Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 648.440 |
| 16 | Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 849.670 |
| 17 | Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.065.740 |
| 18 | Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.359.340 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V | DAPHACO | 8.270 |
| 2 | Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 31.100 |
| 3 | Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V | DAPHACO | 54.200 |
| 4 | Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V | DAPHACO | 80.160 |
Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính) mới nhất có giá dao động từ 6.670 VNĐ đến 3.588.130 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.670 | 18.460 | 23.040 | 28.550 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.650 | 22.330 | 29.210 | 36.600 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 12.950 | 31.310 | 41.340 | 52.140 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.430 | 44.650 | 59.750 | 76.620 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.950 | 60.740 | 83.230 | 109.910 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.130 | 93.150 | 129.860 | 169.210 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.690 | 139.230 | 196.110 | 254.870 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.620 | 212.700 | 303.930 | 406.410 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.010 | 285.510 | 410.790 | 550.350 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 177.870 | 380.230 | 551.460 | 727.080 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 252.140 | 531.470 | 777.200 | 1.055.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 346.520 | 725.060 | 1.068.550 | 1.415.070 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 451.920 | 946.420 | 1.379.570 | 1.789.960 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 539.220 | 1.123.380 | 1.653.280 | 2.200.700 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 671.460 | 1.396.080 | 2.061.930 | 2.741.480 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 878.320 | 1.822.830 | 2.694.970 | 3.588.130 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.100.460 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.402.480 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 72.480 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.360 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 157.080 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 243.370 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 362.370 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 468.100 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.930 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 646.740 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 681.580 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 907.760 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 953.600 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.245.740 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.320.910 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.645.630 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.749.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.967.210 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.065.190 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.416.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.579.910 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.241.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.345.530 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.486.320 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 132.030 VNĐ đến 1.494.950 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 132.030 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 169.100 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 220.000 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 294.160 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 394.390 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 502.590 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 596.520 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 734.390 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 948.780 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.180.460 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.494.950 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV (2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính) mới nhất có giá dao động từ 64.050 VNĐ đến 3.753.750 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 64.050 | 81.800 | 99.430 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 82.560 | 108.430 | 127.660 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 111.330 | 155.060 | 192.690 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 160.610 | 224.040 | 280.110 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.670 | 332.920 | 425.400 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 315.730 | 440.450 | 570.910 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 411.580 | 586.520 | 768.440 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 568.990 | 819.450 | 1.076.980 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 770.570 | 1.120.680 | 1.506.750 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.028.660 | 1.476.640 | 1.952.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.217.090 | 1.761.590 | 2.324.510 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.504.610 | 2.184.960 | 2.879.680 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.530 | 2.840.480 | 3.753.750 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.590 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 120.050 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.820 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 264.230 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 389.890 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.270 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 684.280 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 721.020 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 952.930 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.770 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.329.110 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.407.990 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.746.980 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.845.850 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.083.060 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.182.270 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.541.910 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.715.420 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.400.810 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.582.300 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.648.230 |
Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính) mới nhất có giá dao động từ 6.980 VNĐ đến 3.553.180 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 6.980 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 9.000 | – | – | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 13.000 | – | – | – |
| 4 | Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.900 | – | – | – |
| 5 | Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 26.520 | – | – | – |
| 6 | Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.460 | 94.720 | 131.690 | 171.460 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 61.580 | 146.850 | 203.270 | 266.310 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 95.280 | 212.930 | 303.270 | 394.720 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 129.770 | 283.710 | 407.420 | 533.600 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 176.520 | 377.870 | 548.880 | 736.540 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.780 | 528.100 | 771.240 | 1.020.010 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 344.720 | 722.250 | 1.064.390 | 1.407.310 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 447.530 | 940.460 | 1.376.860 | 1.824.490 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 533.260 | 1.114.610 | 1.636.870 | 2.181.250 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 665.280 | 1.387.430 | 2.042.710 | 2.713.060 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 870.350 | 1.810.020 | 2.671.710 | 3.553.180 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.091.810 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.390.680 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.400 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.340 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 102.750 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 165.040 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 245.280 |
| 6 | Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 361.240 |
| 7 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 465.400 |
| 8 | Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 498.880 |
| 9 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 642.140 |
| 10 | Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 676.750 |
| 11 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 900.230 |
| 12 | Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 945.060 |
| 13 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.238.670 |
| 14 | Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.312.590 |
| 15 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.632.690 |
| 16 | Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.731.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.945.400 |
| 18 | Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.043.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.391.820 |
| 20 | Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.556.320 |
| 21 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.211.600 |
| 22 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.312.830 |
| 23 | Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.450.370 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 20.010 | 26.400 | 33.600 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 29.330 | 39.100 | 49.780 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 42.470 | 57.300 | 74.830 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 58.650 | 81.570 | 107.200 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 130.670 VNĐ đến 1.477.770 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 130.670 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 167.760 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.990 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 291.120 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.690 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.890 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 588.770 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 725.400 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 937.650 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.166.300 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.477.770 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 67.300 VNĐ đến 3.714.530 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | – | – | 73.370 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.300 | 76.950 | 104.840 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.300 | 110.560 | 133.820 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.860 | 156.630 | 199.210 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.870 | 227.200 | 287.190 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.670 | 331.350 | 423.380 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 313.490 | 436.520 | 566.190 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 409.110 | 583.930 | 766.190 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 563.830 | 813.610 | 1.097.880 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 767.870 | 1.146.420 | 1.499.230 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.022.030 | 1.472.030 | 1.925.080 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.208.310 | 1.741.370 | 2.301.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.492.480 | 2.160.340 | 2.851.600 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.927.320 | 2.810.130 | 3.714.530 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 97.750 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 125.950 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 183.370 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 273.370 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 391.350 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.220 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 534.170 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 685.620 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 723.380 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 950.800 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 998.090 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.333.150 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.410.910 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.747.760 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 1.852.260 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.078.110 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.178.780 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.533.510 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 2.708.340 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.389.920 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.496.440 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 3.638.010 |
Bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 46.640 VNĐ đến 248.740 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.640 |
| 2 | Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 77.260 |
| 3 | Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.620 |
| 4 | Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 179.780 |
| 5 | Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 248.740 |
Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 7.940 VNĐ đến 148.200 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 7.940 |
| 2 | Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 11.180 |
| 3 | Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.570 |
| 4 | Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 21.060 |
| 5 | Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 28.430 |
| 6 | Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 38.650 |
| 7 | Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 46.980 |
| 8 | Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 60.420 |
| 9 | Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 73.980 |
| 10 | Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.600 |
| 11 | Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 117.150 |
| 12 | Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 148.200 |
Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 8.480 VNĐ đến 456.190 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 8.480 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 10.830 | 36.700 | 43.870 | 53.250 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 14.890 | 47.010 | 57.700 | 70.180 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 18.720 | 56.500 | 68.430 | 84.940 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 25.390 | 70.050 | 89.380 | 112.390 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 33.960 | 89.120 | 116.220 | 149.240 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 43.760 | 112.370 | 151.510 | 194.450 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 55.530 | 150.930 | 197.340 | 246.990 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 65.330 | 171.480 | 229.030 | 299.310 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 81.440 | 205.970 | 278.260 | 361.650 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 101.560 | 255.590 | 349.580 | 456.190 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.130 | – | – | – |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 158.640 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 42.630 VNĐ đến 226.650 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 42.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 48.400 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 58.000 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 66.160 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 80.190 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 98.870 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 110.740 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 126.950 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.890 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 185.160 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 226.650 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 52.850 VNĐ đến 575.700 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 52.850 | 62.230 | 65.330 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 67.080 | 79.470 | 91.240 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 78.650 | 91.650 | 109.100 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 92.890 | 114.770 | 142.330 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 116.420 | 146.980 | 183.200 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 144.810 | 188.870 | 261.940 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 214.680 | 269.280 | 311.690 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 240.070 | 306.950 | 391.790 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 283.930 | 366.400 | 460.930 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 343.590 | 451.340 | 575.700 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 71.630 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 86.290 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 131.080 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 136.230 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 168.440 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 174.120 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 239.130 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 250.080 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 293.940 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 305.500 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 349.370 |
| 12 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 363.610 |
| 13 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 414.700 |
| 14 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 426.060 |
| 15 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 518.020 |
| 16 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 536.700 |
| 17 | Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 553.620 |
Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 17.680 VNĐ đến 47.810 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện DuAV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 17.680 |
| 2 | Dây cáp điện DuAV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 24.100 |
| 3 | Dây cáp điện DuAV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 31.610 |
| 4 | Dây cáp điện DuAV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 47.810 |
Xem trọn bộ: Bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất tại đại lý Daycapcadivi
Chính sách chiết khấu dây cáp điện hạ thế DAPHACO và ưu đãi tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý DAPHACO uy tín tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/

