DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp hạ thế SINO mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 5,951 VNĐ đến 3,922,380 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp hạ thế SINO mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế SINO mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CVV SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CVV SINO mới nhất có giá dao động từ 7,106 VNĐ đến 3,516,359 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CVV 1 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
Stt
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | ||||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CVV 1.5 mm2 | Sino | 7,106 | 14,080 | 25,520 | 31,680 |
| 2 | Dây cáp CVV 2.5 mm2 | Sino | 10,252 | 20,900 | 35,750 | 45,540 |
| 3 | Dây cáp CVV 4 mm2 | Sino | 14,916 | 32,120 | 52,140 | 69,300 |
| 4 | Dây cáp CVV 6 mm2 | Sino | 20,922 | 50,380 | 71,720 | 92,840 |
| 5 | Dây cáp CVV 10 mm2 | Sino | 32,736 | 73,920 | 106,260 | 139,040 |
| 6 | Dây cáp CVV 16 mm2 | Sino | 46,860 | 110,440 | 160,512 | 206,030 |
| 7 | Dây cáp CVV 25 mm2 | Sino | 73,260 | 167,420 | 239,437 | 311,718 |
| 8 | Dây cáp CVV 35 mm2 | Sino | 102,487 | 224,004 | 321,695 | 421,388 |
| 9 | Dây cáp CVV 50 mm2 | Sino | 139,348 | 298,408 | 432,432 | 569,800 |
| 10 | Dây cáp CVV 70 mm2 | Sino | 197,252 | 416,999 | 609,059 | 805,519 |
| 11 | Dây cáp CVV 95 mm2 | Sino | 272,184 | 570,328 | 840,521 | 1,111,385 |
| 12 | Dây cáp CVV 120 mm2 | Sino | 350,240 | 742,698 | 1,088,087 | 1,441,605 |
| 13 | Dây cáp CVV 150 mm2 | Sino | 421,124 | 880,187 | 1,292,665 | 1,722,578 |
| 14 | Dây cáp CVV 185 mm2 | Sino | 525,338 | 1,095,677 | 1,613,172 | 2,142,503 |
| 15 | Dây cáp CVV 240 mm2 | Sino | 687,324 | 1,429,351 | 2,109,899 | 2,806,012 |
| 16 | Dây cáp CVV 300 mm2 | Sino | 862,213 | 1,791,922 | 2,641,232 | 3,516,359 |
| 17 | Dây cáp CVV 400 mm2 | Sino | 1,098,207 | – | – | |
| 18 | Dây cáp CVV 500 mm2 | Sino | 1,404,337 | – | – | |
| 19 | Dây cáp CVV 630 mm2 | Sino | 1,806,563 | – | – | |
Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1.5mm2 | Sino | 37,191 |
| 2 | Dây cáp CVV 3C x 4 mm2 + 1C x 2.5mm2 | Sino | 55,682 |
| 3 | Dây cáp CVV 3C x 6.0 mm2 + 1C x 4.0mm2 | Sino | 77,220 |
| 4 | Dây cáp CVV 3C x 10 mm2 + 1C x 6.0mm2 | Sino | 118,019 |
| 5 | Dây cáp CVV 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 180,081 |
| 6 | Dây cáp CVV 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 277,024 |
| 7 | Dây cáp CVV 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 365,299 |
| 8 | Dây cáp CVV 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 392,128 |
| 9 | Dây cáp CVV 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 511,676 |
| 10 | Dây cáp CVV 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 541,662 |
| 11 | Dây cáp CVV 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 715,363 |
| 12 | Dây cáp CVV 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 755,634 |
| 13 | Dây cáp CVV 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 995,280 |
| 14 | Dây cáp CVV 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,054,658 |
| 15 | Dây cáp CVV 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 167,189 |
| 16 | Dây cáp CVV 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,347,291 |
| 17 | Dây cáp CVV 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,524,336 |
| 18 | Dây cáp CVV 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,606,044 |
| 19 | Dây cáp CVV 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,676,741 |
| 20 | Dây cáp CVV 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,935,483 |
| 21 | Dây cáp CVV 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,009,139 |
| 22 | Dây cáp CVV 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,095,566 |
| 23 | Dây cáp CVV 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,510,794 |
| 24 | Dây cáp CVV 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,597,419 |
| 25 | Dây cáp CVV 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 2,707,870 |
| 26 | Dây cáp CVV 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,137,827 |
| 27 | Dây cáp CVV 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,248,564 |
| 28 | Dây cáp CVV 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,419,416 |
Bảng giá dây cáp CVV/DATA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CVV/DATA SINO mới nhất có giá dao động từ 7,920 VNĐ đến 2,023,340 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV/DATA 1.5 mm2 | Sino | 7,920 |
| 2 | Dây cáp CVV/DATA 2.5 mm2 | Sino | 11,220 |
| 3 | Dây cáp CVV/DATA 4 mm2 | Sino | 16,280 |
| 4 | Dây cáp CVV/DATA 6 mm2 | Sino | 23,320 |
| 5 | Dây cáp CVV/DATA 10 mm2 | Sino | 34,980 |
| 6 | Dây cáp CVV/DATA 16 mm2 | Sino | 51,700 |
| 7 | Dây cáp CVV/DATA 25 mm2 | Sino | 93,775 |
| 8 | Dây cáp CVV/DATA 35 mm2 | Sino | 120,395 |
| 9 | Dây cáp CVV/DATA 50 mm2 | Sino | 156,200 |
| 10 | Dây cáp CVV/DATA 70 mm2 | Sino | 220,440 |
| 11 | Dây cáp CVV/DATA 95 mm2 | Sino | 308,440 |
| 12 | Dây cáp CVV/DATA 120 mm2 | Sino | 385,880 |
| 13 | Dây cáp CVV/DATA 150 mm2 | Sino | 464,918 |
| 14 | Dây cáp CVV/DATA 185 mm2 | Sino | 572,862 |
| 15 | Dây cáp CVV/DATA 240 mm2 | Sino | 740,435 |
| 16 | Dây cáp CVV/DATA 300 mm2 | Sino | 921,052 |
| 17 | Dây cáp CVV/DATA 400 mm2 | Sino | 1,167,021 |
| 18 | Dây cáp CVV/DATA 500 mm2 | Sino | 1,603,360 |
| 19 | Dây cáp CVV/DATA 630 mm2 | Sino | 2,023,340 |
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CVV/DSTA SINO mới nhất có giá dao động từ 27,500 VNĐ đến 3,763,540 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 2 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
Stt
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CVV/DSTA 1.5 mm2 | Sino | 27,500 | 37,180 | 44,660 |
| 2 | Dây cáp CVV/DSTA 2.5 mm2 | Sino | 35,640 | 48,400 | 57,893 |
| 3 | Dây cáp CVV/DSTA 4 mm2 | Sino | 49,940 | 68,420 | 82,786 |
| 4 | Dây cáp CVV/DSTA 6 mm2 | Sino | 62,040 | 86,020 | 105,677 |
| 5 | Dây cáp CVV/DSTA 10 mm2 | Sino | 87,450 | 123,640 | 155,980 |
| 6 | Dây cáp CVV/DSTA 16 mm2 | Sino | 123,860 | 177,980 | 226,380 |
| 7 | Dây cáp CVV/DSTA 25 mm2 | Sino | 187,220 | 260,480 | 334,345 |
| 8 | Dây cáp CVV/DSTA 35 mm2 | Sino | 247,566 | 344,729 | 447,073 |
| 9 | Dây cáp CVV/DSTA 50 mm2 | Sino | 323,026 | 460,251 | 605,066 |
| 10 | Dây cáp CVV/DSTA 70 mm2 | Sino | 445,214 | 642,466 | 867,009 |
| 11 | Dây cáp CVV/DSTA 95 mm2 | Sino | 606,397 | 905,344 | 1,183,919 |
| 12 | Dây cáp CVV/DSTA 120 mm2 | Sino | 807,114 | 1,162,491 | 1,520,266 |
| 13 | Dây cáp CVV/DSTA 150 mm2 | Sino | 952,589 | 1,375,187 | 1,817,211 |
| 14 | Dây cáp CVV/DSTA 185 mm2 | Sino | 1,178,595 | 1,706,067 | 2,251,909 |
| 15 | Dây cáp CVV/DSTA 240 mm2 | Sino | 1,521,993 | 2,219,173 | 2,933,381 |
| 16 | Dây cáp CVV/DSTA 300 mm2 | Sino | 1,903,858 | 2,762,089 | 3,662,769 |
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1.5mm2 | Sino | 55,000 |
| 2 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 4 mm2 + 1C x 2.5mm2 | Sino | 77,198 |
| 3 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 6.0 mm2 + 1C x 4.0mm2 | Sino | 99,418 |
| 4 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 10 mm2 + 1C x 6.0mm2 | Sino | 144,760 |
| 5 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 209,880 |
| 6 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 309,056 |
| 7 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 394,240 |
| 8 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 421,784 |
| 9 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 541,442 |
| 10 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 571,263 |
| 11 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 750,816 |
| 12 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 788,216 |
| 13 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 1,052,821 |
| 14 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,114,179 |
| 15 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,380,247 |
| 16 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,462,769 |
| 17 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,641,123 |
| 18 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,720,576 |
| 19 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,910,150 |
| 20 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 2,000,757 |
| 21 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,138,774 |
| 22 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,369,180 |
| 23 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,677,037 |
| 24 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,761,154 |
| 25 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 2,872,958 |
| 26 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,332,021 |
| 27 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,338,940 |
| 28 | Dây cáp CVV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,763,540 |
Bảng giá dây cáp CVV/SWA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CVV/SWA SINO mới nhất có giá dao động từ 30,580 VNĐ đến 3,922,380 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CVV/SWA 2 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CVV/SWA 1.5 mm2 | Sino | 30,580 | 40,920 | 48,840 |
| 2 | Dây cáp CVV/SWA 2.5 mm2 | Sino | 39,050 | 52,250 | 63,140 |
| 3 | Dây cáp CVV/SWA 4 mm2 | Sino | 53,680 | 79,420 | 96,580 |
| 4 | Dây cáp CVV/SWA 6 mm2 | Sino | 72,160 | 97,240 | 120,340 |
| 5 | Dây cáp CVV/SWA 10 mm2 | Sino | 98,120 | 136,180 | 168,520 |
| 6 | Dây cáp CVV/SWA 16 mm2 | Sino | 135,960 | 191,180 | 242,880 |
| 7 | Dây cáp CVV/SWA 25 mm2 | Sino | 203,940 | 277,420 | 359,480 |
| 8 | Dây cáp CVV/SWA 35 mm2 | Sino | 157,300 | 373,340 | 512,820 |
| 9 | Dây cáp CVV/SWA 50 mm2 | Sino | 370,920 | 522,060 | 696,300 |
| 10 | Dây cáp CVV/SWA 70 mm2 | Sino | 503,360 | 722,480 | 935,660 |
| 11 | Dây cáp CVV/SWA 95 mm2 | Sino | 695,860 | 981,640 | 1,274,240 |
| 12 | Dây cáp CVV/SWA 120 mm2 | Sino | 828,080 | 1,184,920 | 1,565,850 |
| 13 | Dây cáp CVV/SWA 150 mm2 | Sino | 1,055,120 | 1,476,200 | 1,965,260 |
| 14 | Dây cáp CVV/SWA 185 mm2 | Sino | 1,299,980 | 1,857,680 | 2,471,260 |
| 15 | Dây cáp CVV/SWA 240 mm2 | Sino | 1,693,780 | 2,396,680 | 3,145,780 |
| 16 | Dây cáp CVV/SWA 300 mm2 | Sino | 2,119,480 | 2,966,480 | 3,922,380 |
Bảng giá dây cáp CVV/SWA 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1.5mm2 | Sino | 59,400 |
| 2 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 4 mm2 + 1C x 2.5mm2 | Sino | 89,760 |
| 3 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 6.0 mm2 + 1C x 4.0mm2 | Sino | 113,850 |
| 4 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 10 mm2 + 1C x 6.0mm2 | Sino | 157,520 |
| 5 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 225,940 |
| 6 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 332,640 |
| 7 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 429,000 |
| 8 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 459,250 |
| 9 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 616,440 |
| 10 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 651,420 |
| 11 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 867,900 |
| 12 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 921,360 |
| 13 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 1,164,460 |
| 14 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,232,880 |
| 15 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,480,600 |
| 16 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,568,380 |
| 17 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,771,550 |
| 18 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,872,750 |
| 19 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,952,280 |
| 20 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 2,271,280 |
| 21 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,384,360 |
| 22 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,434,080 |
| 23 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,847,680 |
| 24 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,959,660 |
| 25 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,084,400 |
| 26 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,555,420 |
| 27 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,678,400 |
| 28 | Dây cáp CVV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,858,800 |
Bảng giá dây cáp CXV SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CXV SINO mới nhất có giá dao động từ 5,951 VNĐ đến 3,509,968 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
Stt
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CXV 1.5 mm2 | Sino | 5,951 | 13,266 | 20,779 | 26,037 |
| 2 | Dây cáp CXV 2.5 mm2 | Sino | 9,009 | 19,745 | 29,997 | 38,863 |
| 3 | Dây cáp CXV 4 mm2 | Sino | 13,398 | 28,754 | 43,615 | 56,408 |
| 4 | Dây cáp CXV 6 mm2 | Sino | 19,624 | 42,856 | 62,348 | 81,389 |
| 5 | Dây cáp CXV 10 mm2 | Sino | 30,393 | 65,901 | 97,009 | 127,248 |
| 6 | Dây cáp CXV 16 mm2 | Sino | 47,047 | 99,649 | 145,970 | 192,291 |
| 7 | Dây cáp CXV 25 mm2 | Sino | 72,006 | 152,537 | 225,456 | 297,286 |
| 8 | Dây cáp CXV 35 mm2 | Sino | 100,507 | 211,277 | 311,300 | 412,412 |
| 9 | Dây cáp CXV 50 mm2 | Sino | 138,182 | 289,553 | 427,537 | 567,798 |
| 10 | Dây cáp CXV 70 mm2 | Sino | 194,755 | 407,187 | 603,020 | 801,185 |
| 11 | Dây cáp CXV 95 mm2 | Sino | 271,029 | 564,707 | 836,770 | 1,102,519 |
| 12 | Dây cáp CXV 120 mm2 | Sino | 339,823 | 399,718 | 1,037,949 | 1,380,137 |
| 13 | Dây cáp CXV 150 mm2 | Sino | 423,049 | 870,826 | 1,293,017 | 1,719,014 |
| 14 | Dây cáp CXV 185 mm2 | Sino | 529,650 | 1,052,348 | 1,617,044 | 2,151,039 |
| 15 | Dây cáp CXV 240 mm2 | Sino | 691,911 | 1,374,043 | 2,108,667 | 2,807,420 |
| 16 | Dây cáp CXV 300 mm2 | Sino | 866,030 | 1,722,534 | 2,637,822 | 3,509,968 |
| 17 | Dây cáp CXV 400 mm2 | Sino | 1,121,945 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp CXV 500 mm2 | Sino | 1,404,227 | – | – | – |
| 19 | Dây cáp CXV 630 mm2 | Sino | 1,772,980 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1,5mm2 | Sino | 35,145 |
| 2 | Dây cáp CXV 3C x 4 mm2 + 1C x 2,5mm2 | Sino | 51,920 |
| 3 | Dây cáp CXV 3C x 6,0 mm2 + 1C x 4,0mm2 | Sino | 74,448 |
| 4 | Dây cáp CXV 3C x 10 mm2 + 1C x 6,0mm2 | Sino | 114,400 |
| 5 | Dây cáp CXV 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 177,111 |
| 6 | Dây cáp CXV 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 271,139 |
| 7 | Dây cáp CXV 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 357,621 |
| 8 | Dây cáp CXV 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 383,878 |
| 9 | Dây cáp CXV 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 499,521 |
| 10 | Dây cáp CXV 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 528,484 |
| 11 | Dây cáp CXV 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 702,834 |
| 12 | Dây cáp CXV 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 741,169 |
| 13 | Dây cáp CXV 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 964,953 |
| 14 | Dây cáp CXV 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,022,461 |
| 15 | Dây cáp CXV 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,231,450 |
| 16 | Dây cáp CXV 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,308,923 |
| 17 | Dây cáp CXV 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,484,516 |
| 18 | Dây cáp CXV 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,561,450 |
| 19 | Dây cáp CXV 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,632,323 |
| 20 | Dây cáp CXV 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,884,839 |
| 21 | Dây cáp CXV 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,955,943 |
| 22 | Dây cáp CXV 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,040,335 |
| 23 | Dây cáp CXV 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,445,069 |
| 24 | Dây cáp CXV 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,529,648 |
| 25 | Dây cáp CXV 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 2,637,613 |
| 26 | Dây cáp CXV 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,052,995 |
| 27 | Dây cáp CXV 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,164,601 |
| 28 | Dây cáp CXV 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,328,061 |
Bảng giá dây cáp CXV/DATA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CXV/DATA SINO mới nhất có giá dao động từ 19,140 VNĐ đến 2,003,760 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV/DATA 1.5 mm2 | Sino | 19,140 |
| 2 | Dây cáp CXV/DATA 2.5 mm2 | Sino | 23,760 |
| 3 | Dây cáp CXV/DATA 4 mm2 | Sino | 29,480 |
| 4 | Dây cáp CXV/DATA 6 mm2 | Sino | 36,740 |
| 5 | Dây cáp CXV/DATA 10 mm2 | Sino | 44,099 |
| 6 | Dây cáp CXV/DATA 16 mm2 | Sino | 63,371 |
| 7 | Dây cáp CXV/DATA 25 mm2 | Sino | 90,915 |
| 8 | Dây cáp CXV/DATA 35 mm2 | Sino | 120,890 |
| 9 | Dây cáp CXV/DATA 50 mm2 | Sino | 161,106 |
| 10 | Dây cáp CXV/DATA 70 mm2 | Sino | 221,309 |
| 11 | Dây cáp CXV/DATA 95 mm2 | Sino | 298,947 |
| 12 | Dây cáp CXV/DATA 120 mm2 | Sino | 370,645 |
| 13 | Dây cáp CXV/DATA 150 mm2 | Sino | 457,105 |
| 14 | Dây cáp CXV/DATA 185 mm2 | Sino | 567,622 |
| 15 | Dây cáp CXV/DATA 240 mm2 | Sino | 734,976 |
| 16 | Dây cáp CXV/DATA 300 mm2 | Sino | 914,980 |
| 17 | Dây cáp CXV/DATA 400 mm2 | Sino | 1,182,115 |
| 18 | Dây cáp CXV/DATA 500 mm2 | Sino | 1,599,400 |
| 19 | Dây cáp CXV/DATA 630 mm2 | Sino | 2,003,760 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CXV/DSTA SINO mới nhất có giá dao động từ 23,320 VNĐ đến 3,655,311 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
Stt
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 1.5 mm2 | Sino | 23,320 | 30,987 | 37,048 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 2.5 mm2 | Sino | 30,844 | 41,547 | 50,556 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 4 mm2 | Sino | 40,590 | 55,231 | 68,420 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 6 mm2 | Sino | 54,142 | 74,173 | 94,050 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 10 mm2 | Sino | 78,881 | 109,802 | 141,779 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 16 mm2 | Sino | 115,841 | 163,911 | 212,652 |
| 7 | Dây cáp CXV/DSTA 25 mm2 | Sino | 171,963 | 244,794 | 318,956 |
| 8 | Dây cáp CXV/DSTA 35 mm2 | Sino | 232,342 | 333,289 | 438,636 |
| 9 | Dây cáp CXV/DSTA 50 mm2 | Sino | 314,974 | 454,102 | 599,478 |
| 10 | Dây cáp CXV/DSTA 70 mm2 | Sino | 439,769 | 661,287 | 865,513 |
| 11 | Dây cáp CXV/DSTA 95 mm2 | Sino | 621,500 | 895,917 | 1,177,550 |
| 12 | Dây cáp CXV/DSTA 120 mm2 | Sino | 769,901 | 1,111,726 | 1,465,827 |
| 13 | Dây cáp CXV/DSTA 150 mm2 | Sino | 961,070 | 1,378,883 | 1,816,122 |
| 14 | Dây cáp CXV/DSTA 185 mm2 | Sino | 1,188,176 | 1,716,198 | 2,265,274 |
| 15 | Dây cáp CXV/DSTA 240 mm2 | Sino | 1,536,370 | 2,225,388 | 2,936,340 |
| 16 | Dây cáp CXV/DSTA 300 mm2 | Sino | 1,919,698 | 2,766,434 | 3,655,311 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1,5mm2 | Sino | 46,827 |
| 2 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 4 mm2 + 1C x 2,5mm2 | Sino | 64,625 |
| 3 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 6,0 mm2 + 1C x 4,0mm2 | Sino | 87,307 |
| 4 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 10 mm2 + 1C x 6,0mm2 | Sino | 129,184 |
| 5 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 194,876 |
| 6 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 291,676 |
| 7 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 381,062 |
| 8 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 408,947 |
| 9 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 527,890 |
| 10 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 560,065 |
| 11 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 764,027 |
| 12 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 805,266 |
| 13 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 1,035,672 |
| 14 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,096,194 |
| 15 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,314,918 |
| 16 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,395,152 |
| 17 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,577,015 |
| 18 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,656,490 |
| 19 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,729,717 |
| 20 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,993,959 |
| 21 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,067,406 |
| 22 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,154,922 |
| 23 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,567,675 |
| 24 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,658,799 |
| 25 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 2,770,504 |
| 26 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,195,654 |
| 27 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,310,296 |
| 28 | Dây cáp CXV/DSTA 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,477,958 |
Bảng giá dây cáp CXV/SWA SINO
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CXV/SWA SINO mới nhất có giá dao động từ 29,260 VNĐ đến 3,867,050 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Bảng giá dây cáp CXV/SWA 2 lõi đến 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
Stt
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp CXV/SWA 1.5 mm2 | Sino | 29,260 | 39,820 | 45,100 |
| 2 | Dây cáp CXV/SWA 2.5 mm2 | Sino | 37,180 | 51,260 | 58,960 |
| 3 | Dây cáp CXV/SWA 4 mm2 | Sino | 49,500 | 69,080 | 80,850 |
| 4 | Dây cáp CXV/SWA 6 mm2 | Sino | 61,600 | 87,120 | 109,780 |
| 5 | Dây cáp CXV/SWA 10 mm2 | Sino | 93,280 | 132,880 | 156,750 |
| 6 | Dây cáp CXV/SWA 16 mm2 | Sino | 130,680 | 189,420 | 228,800 |
| 7 | Dây cáp CXV/SWA 25 mm2 | Sino | 197,780 | 285,780 | 340,450 |
| 8 | Dây cáp CXV/SWA 35 mm2 | Sino | 261,250 | 384,120 | 488,400 |
| 9 | Dây cáp CXV/SWA 50 mm2 | Sino | 361,240 | 534,820 | 651,200 |
| 10 | Dây cáp CXV/SWA 70 mm2 | Sino | 485,980 | 747,340 | 922,240 |
| 11 | Dây cáp CXV/SWA 95 mm2 | Sino | 679,140 | 1,010,020 | 1,232,660 |
| 12 | Dây cáp CXV/SWA 120 mm2 | Sino | 814,000 | 1,225,180 | 1,545,500 |
| 13 | Dây cáp CXV/SWA 150 mm2 | Sino | 1,020,360 | 1,530,760 | 1,916,420 |
| 14 | Dây cáp CXV/SWA 185 mm2 | Sino | 1,282,160 | 1,926,760 | 2,440,900 |
| 15 | Dây cáp CXV/SWA 240 mm2 | Sino | 1,668,040 | 2,486,440 | 3,107,280 |
| 16 | Dây cáp CXV/SWA 300 mm2 | Sino | 2,087,580 | 3,072,960 | 3,867,050 |
Bảng giá dây cáp CXV/SWA 3 pha 4 lõi SINO
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| Stt | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 2.5 mm2 + 1C x 1,5mm2 | Sino | 56,540 |
| 2 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 4 mm2 + 1C x 2,5mm2 | Sino | 77,440 |
| 3 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 6,0 mm2 + 1C x 4,0mm2 | Sino | 106,480 |
| 4 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 10 mm2 + 1C x 6,0mm2 | Sino | 149,600 |
| 5 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 16 mm2 + 1C x 10mm2 | Sino | 214,500 |
| 6 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 25 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 321,420 |
| 7 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 35 mm2 + 1C x 16mm2 | Sino | 415,140 |
| 8 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 35 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 446,050 |
| 9 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 50 mm2 + 1C x 25mm2 | Sino | 585,640 |
| 10 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 50 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 617,980 |
| 11 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 70 mm2 + 1C x 35mm2 | Sino | 830,940 |
| 12 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 70 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 878,900 |
| 13 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 95 mm2 + 1C x 50mm2 | Sino | 1,109,460 |
| 14 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 95 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,171,060 |
| 15 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 120 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,415,260 |
| 16 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 120 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,500,950 |
| 17 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 70mm2 | Sino | 1,695,100 |
| 18 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 1,783,650 |
| 19 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 150 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 1,857,680 |
| 20 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 95mm2 | Sino | 2,139,280 |
| 21 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,272,820 |
| 22 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 185 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,368,740 |
| 23 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 120mm2 | Sino | 2,772,660 |
| 24 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 2,883,980 |
| 25 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 240 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,005,200 |
| 26 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 150mm2 | Sino | 3,445,200 |
| 27 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 185mm2 | Sino | 3,564,550 |
| 28 | Dây cáp CXV/SWA 3C x 300 mm2 + 1C x 240mm2 | Sino | 3,754,520 |
Xem toàn bộ bảng giá dây cáp SINO mới nhất 2026
Chính sách chiết khấu và ưu đãi dây cáp hạ thế SINO tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả dây cáp hạ thế SINO là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng dây cáp hạ thế SINO càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý SINO uy tín tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp hạ thế SINO mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):


