Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý
DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 7.850 VNĐ đến 3.717.750 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Cáp Chống Cháy Chậm Cháy DAPHACO Tại Đại Lý Daycapcadivi
-
Cam kết 100% hàng chính hãng DAPHACO: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.
-
Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.
-
Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế dẹt, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.
-
Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý
Lưu ý: Đơn giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá cáp chống cháy DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp chống cháy DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CV/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 7.850 VNĐ đến 1.400.070 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 7.850 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 9.700 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 13.250 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 20.200 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 27.340 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 41.930 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 65.620 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 101.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 136.570 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 187.880 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 261.710 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 357.980 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 465.940 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 552.670 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.530 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 896.090 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.118.590 |
| 18 | Dây cáp điện CV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.400.070 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CXV/FR DAPHACO 0,6/1KV (1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 1 trung tính) mới nhất có giá dao động từ 10.420 VNĐ đến 3.717.750 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 10.420 | 29.600 | 36.440 | 45.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 12.350 | 34.190 | 42.780 | 53.170 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 16.960 | 42.380 | 54.160 | 65.370 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 23.090 | 57.340 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 30.230 | 73.060 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 44.580 | 102.070 | 147.530 | 188.750 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 68.620 | 157.530 | 217.510 | 284.460 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 107.080 | 230.880 | 328.810 | 425.780 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 138.740 | 303.150 | 432.860 | 564.950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 189.840 | 402.700 | 582.130 | 766.400 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 268.690 | 550.770 | 803.120 | 1.061.070 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 368.490 | 742.890 | 1.090.060 | 1.441.210 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 495.540 | 1.004.450 | 1.461.220 | 1.840.350 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 572.250 | 1.182.670 | 1.745.990 | 2.301.930 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 714.250 | 1.464.950 | 2.148.060 | 2.856.980 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 937.850 | 1.898.500 | 2.778.630 | 3.717.750 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.168.900 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.439.140 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 66.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 93.070 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 121.910 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 175.130 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 257.750 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 392.710 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 497.620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 531.770 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.690 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 722.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 943.590 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 989.660 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.278.840 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.352.080 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.685.860 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.795.470 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.004.030 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.103.330 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.529.180 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.615.120 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.259.850 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.363.230 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.510.990 |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CXV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CXV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CVV/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CVV/DATA/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chống cháy CVV/DSTA/FR DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy DAPHACO
Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp chậm cháy DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:
Bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CV/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 7.720 VNĐ đến 1.377.650 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.720 |
| 2 | Dây cáp điện CV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 11.080 |
| 3 | Dây cáp điện CV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 17.240 |
| 4 | Dây cáp điện CV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 24.750 |
| 5 | Dây cáp điện CV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 39.710 |
| 6 | Dây cáp điện CV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 59.280 |
| 7 | Dây cáp điện CV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 93.370 |
| 8 | Dây cáp điện CV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 127.910 |
| 9 | Dây cáp điện CV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 178.090 |
| 10 | Dây cáp điện CV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 250.760 |
| 11 | Dây cáp điện CV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 345.820 |
| 12 | Dây cáp điện CV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 446.170 |
| 13 | Dây cáp điện CV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 530.210 |
| 14 | Dây cáp điện CV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 660.140 |
| 15 | Dây cáp điện CV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 864.330 |
| 16 | Dây cáp điện CV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.082.000 |
| 17 | Dây cáp điện CV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | 1.377.650 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất có giá dao động từ 7.390 VNĐ đến 3.570.910 VNĐ, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CXV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CXV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CXV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CVV/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CVV/DATA/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KVchậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DATA/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV
Daycapcadivi cập nhật đến Quý Khách Hàng bảng giá cáp chậm cháy CVV/DSTA/FRT DAPHACO 0,6/1KV mới nhất, giá chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo dự án. Liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | Liên hệ |
Xem trọn bộ: Bảng giá dây cáp DAPHACO mới nhất tại đại lý Daycapcadivi
Chính sách chiết khấu cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO và ưu đãi tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý DAPHACO uy tín tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá cáp chống cháy chậm cháy DAPHACO mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/

