Dây cáp CXV/FR DAPHACO
Dây cáp CXV/FR DAPHACO là loại dây cáp điện chống cháy, ruột đồng, tiết diện từ 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, tiết diện từ 3×2.5+1×1.5mm2 đến 3x240mm2+1x185mm2 loại 3 pha 4 lõi, cấp điện áp 0,6/1KV, được sản phẩm xuất bởi Công ty Cổ phần Dây cáp điện DAPHACO theo tiêu chuẩn TCVN, IEC.

Bảng giá dây cáp CXV/FR DAPHACO
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng cập nhật bảng giá dây cáp CXV/FR DAPHACO mới nhất có giá dao động từ 10.420 VND / mét đến 3.717.750 VND / mét (giá tham khảo chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng,…). Liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE để được cập nhật chính xác nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Ngoài ra, quý khách hàng có thể xem thêm bảng giá toàn bộ sản phẩm dây cáp CXV/FR DAPHACO được chúng tôi tổng hợp mới nhất dưới đây:
BẢNG GIÁ DÂY CÁP DAPHACOĐơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 10.420 | 29.600 | 36.440 | 45.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 12.350 | 34.190 | 42.780 | 53.170 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 16.960 | 42.380 | 54.160 | 65.370 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 23.090 | 57.340 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 30.230 | 73.060 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 44.580 | 102.070 | 147.530 | 188.750 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 68.620 | 157.530 | 217.510 | 284.460 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 107.080 | 230.880 | 328.810 | 425.780 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 138.740 | 303.150 | 432.860 | 564.950 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 189.840 | 402.700 | 582.130 | 766.400 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 268.690 | 550.770 | 803.120 | 1.061.070 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 368.490 | 742.890 | 1.090.060 | 1.441.210 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 495.540 | 1.004.450 | 1.461.220 | 1.840.350 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 572.250 | 1.182.670 | 1.745.990 | 2.301.930 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 714.250 | 1.464.950 | 2.148.060 | 2.856.980 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 937.850 | 1.898.500 | 2.778.630 | 3.717.750 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.168.900 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.439.140 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 66.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 93.070 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 121.910 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 175.130 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 257.750 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 392.710 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 497.620 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 531.770 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 687.690 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 722.160 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 943.590 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 989.660 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.278.840 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.352.080 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.685.860 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 1.795.470 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.004.030 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.103.330 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.529.180 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 2.615.120 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.259.850 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.363.230 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy | DAPHACO | 3.510.990 |
Xem trọn bộ bảng giá dây cáp CXV/FR DAPHACO được cập nhật mới nhất tại đây.
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Tổng quan về dây cáp CXV/FR DAPHACO
Chúng tôi DaycapCADIVI tổng hợp toàn bộ các thông tin mới nhất về dây cáp CXV/FR DAPHACO theo công bố của nhà sản xuất DAPHACO:
Thông tin chung dây cáp CXV/FR DAPHACO
Dây cáp CXV/FR DAPHACO là loại dây cáp chống cháy ruột đồng, 1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi 3 pha 1 trung tính, được sản xuất bởi thương hiệu DAPHACO được dùng phổ biến hiện nay.
Tiêu chuẩn áp dụng dây cáp CXV/FR DAPHACO: TCVN, IEC
Thông số kỹ thuật dây cáp CXV/FR DAPHACO
Thông số kỹ thuật hay đặc tính kỹ thuật dây cáp CXV/FR DAPHACO:
- Tên gọi: Dây cáp CXV/FR DAPHACO
- Tiết diện cáp: 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3×2.5+1×1.5mm2 đến 3x240mm2+1x185mm2 loại 3 pha 4 lõi
- Cấp điện áp: 0,6/1KV
- Danh mục: Dây cáp DAPHACO
- Nhà sản xuất: DAPHACO
Phân loại dây cáp CXV/FR DAPHACO
Dây cáp CXV/FR DAPHACO hiện nay được phân loại dựa trên tiết diện cáp và số lõi, dưới đây là toàn bộ:
Phân loại CXV/FR DAPHACO theo tiết diện cáp:
- Dây cáp điện CXV/FR 1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 400 DAPHACO 0,6/1KV
Phân loại CXV/FR DAPHACO theo số lõi:
CXV/FR 1 lõi DAPHACO:
- Dây cáp điện CXV/FR 1×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 1×400 DAPHACO 0,6/1KV
CXV/FR 2 lõi DAPHACO:
- Dây cáp điện CXV/FR 2×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 2×400 DAPHACO 0,6/1KV
CXV/FR 3 lõi DAPHACO:
- Dây cáp điện CXV/FR 3×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 3×400 DAPHACO 0,6/1KV
CXV/FR 4 lõi DAPHACO:
- Dây cáp điện CXV/FR 4×1 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×1.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×2.5 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×4 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×6 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×10 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×16 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×25 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×35 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×50 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×70 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×95 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×120 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×150 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×185 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×240 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×300 DAPHACO 0,6/1KV
- Dây cáp điện CXV/FR 4×400 DAPHACO 0,6/1KV
CXV/FR 3 pha 4 lõi DAPHACO:
- Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
- Dây cáp điện CXV/FR 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chống cháy
DAYCAPCADIVI – Đại lý dây cáp CXV/FR DAPHACO giá cạnh tranh cao
DaycapCADIVI là đại lý dây cáp CXV/FR DAPHACO chính hãng, mỗi sản phẩm dây cáp CXV/FR DAPHACO mà chúng tôi phân phối đều cam kết chính hãng được giao hàng trực tiếp từ nhà máy DAPHACO, bảo hành đầy đủ theo công bố từ nhà máy.
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được hỗ trợ tốt nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.