Dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Dây cáp CXV/FRT DAPHACO là loại dây cáp điện chậm cháy, ruột đồng, cách điện XLPE, tiết diện từ 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, tiết diện từ 3×4+1×2.5mm2 đến 3×240+1x185mm2 loại 3 pha 4 lõi, cấp điện áp 0,6/1KV, được sản phẩm xuất bởi Công ty Cổ phần Dây cáp điện DAPHACO theo tiêu chuẩn TCVN, IEC.

Bảng giá dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng cập nhật bảng giá dây cáp CXV/FRT DAPHACO mới nhất có giá dao động từ 7.390 VND / mét đến 3.570.910 VND / mét (giá tham khảo chưa bao gồm chiết khấu, hoa hồng,…). Liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE để được cập nhật chính xác nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Ngoài ra, quý khách hàng có thể xem thêm bảng giá toàn bộ sản phẩm dây cáp CXV/FRT DAPHACO được chúng tôi tổng hợp mới nhất dưới đây:
BẢNG GIÁ DÂY CÁP DAPHACOĐơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 7.390 | 22.260 | 26.530 | 31.790 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 9.210 | 26.630 | 32.490 | 39.540 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 13.110 | 35.070 | 44.110 | 54.250 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 18.860 | 50.100 | 64.110 | 80.500 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 25.930 | 66.290 | 87.030 | 110.380 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 40.150 | 98.640 | 132.260 | 169.810 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 63.790 | 147.710 | 205.080 | 264.820 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 97.880 | 218.920 | 309.370 | 401.620 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 133.200 | 291.820 | 415.450 | 541.570 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 179.550 | 385.980 | 554.840 | 729.550 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 253.460 | 536.500 | 779.610 | 1.029.360 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 347.500 | 730.680 | 1.069.180 | 1.412.970 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 452.800 | 948.580 | 1.387.440 | 1.838.330 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 538.300 | 1.129.260 | 1.650.890 | 2.192.580 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 672.170 | 1.401.280 | 2.061.410 | 2.731.000 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 878.720 | 1.827.190 | 2.694.890 | 3.570.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.100.910 | – | – | – |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.402.620 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 54.700 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 74.590 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 102.900 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 154.660 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 248.730 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 367.410 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 472.160 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 506.130 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 647.980 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 682.640 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 907.520 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 954.100 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.243.890 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.318.470 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.642.800 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.749.910 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 1.959.490 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.064.340 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.416.010 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 2.579.470 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.239.260 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.345.130 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy | DAPHACO | 3.483.830 |
Xem trọn bộ bảng giá dây cáp CXV/FRT DAPHACO được cập nhật mới nhất tại đây.
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Tổng quan về dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Chúng tôi DaycapCADIVI tổng hợp toàn bộ các thông tin mới nhất về dây cáp CXV/FRT DAPHACO theo công bố của nhà sản xuất DAPHACO:
Thông tin chung dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Dây cáp CXV/FRT DAPHACO là loại dây cáp chậm cháy ruột đồng, 1 lõi đến 4 lõi, 3 pha 4 lõi, được sản xuất bởi thương hiệu DAPHACO được dùng phổ biến hiện nay.
Tiêu chuẩn áp dụng dây cáp CXV/FRT DAPHACO: TCVN, IEC
Thông số kỹ thuật dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Thông số kỹ thuật hay đặc tính kỹ thuật dây cáp CXV/FRT DAPHACO:
- Tên gọi: Dây cáp CXV/FRT DAPHACO
- Tiết diện cáp: tiết diện 1mm2 đến 400mm2 loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, tiết diện từ 3×4+1×2.5mm2 đến 3×240+1x185mm2 loại 3 pha 4 lõi
- Cấp điện áp: 0,6/1KV
- Danh mục: Dây cáp DAPHACO
- Nhà sản xuất: DAPHACO
Phân loại dây cáp CXV/FRT DAPHACO
Dây cáp CXV/FRT DAPHACO hiện nay được phân loại dựa trên số lõi và tiết diện cáp, dưới đây là toàn bộ:
Phân loại theo số lõi:
- Dây cáp CXV/FRT 1 lõi DAPHACO
- Dây cáp CXV/FRT 2 lõi DAPHACO
- Dây cáp CXV/FRT 3 lõi DAPHACO
- Dây cáp CXV/FRT 4 lõi DAPHACO
- Dây cáp CXV/FRT 3 pha 4 lõi DAPHACO
Phân loại theo tiết diện cáp (loại 1 lõi đến 4 lõi):
- Dây cáp điện CXV/FRT 1 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 1.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 240 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 300 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 400 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
Phân loại theo tiết diện cáp (loại 3 pha 4 lõi):
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
- Dây cáp điện CXV/FRT 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV chậm cháy
DAYCAPCADIVI – Đại lý dây cáp CXV/FRT DAPHACO giá cạnh tranh cao
DaycapCADIVI là đại lý dây cáp CXV/FRT DAPHACO chính hãng, mỗi sản phẩm dây cáp CXV/FRT DAPHACO mà chúng tôi phân phối đều cam kết chính hãng được giao hàng trực tiếp từ nhà máy DAPHACO, bảo hành đầy đủ theo công bố từ nhà máy.
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được hỗ trợ tốt nhất.
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.