DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp ngầm CADIVI 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI
Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADIVI HẠ THẾ 2026
Cập nhật bảng giá cáp ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá cáp ngầm CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DATA 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.045 | 97.779 | 121.154 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 100.595 | 129.624 | 155.540 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 135.641 | 185.361 | 234.784 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 195.701 | 267.839 | 341.297 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 286.495 | 397.991 | 508.530 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 377.443 | 526.537 | 682.473 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 492.008 | 701.151 | 5.918.610 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 680.185 | 979.594 | 1.287.451 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 921.162 | 1.339.701 | 1.801.217 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.229.690 | 1.765.225 | 2.334.189 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.454.948 | 2.105.862 | 2.778.787 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.798.665 | 2.611.972 | 3.442.472 |
| 13 | Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.325.741 | 3.395.590 | 4.487.340 |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.905.991 | 4.225.012 | 5.597.889 |
| 15 | Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.679.269 | 5.368.209 | 7.115.031 |
Bảng giá cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA, CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| CXV/DSTA |
CVV/DSTA
|
|||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 114.037 | 116.864 |
| 2 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 146.278 | 150.568 |
| 3 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 215.446 | 219.208 |
| 4 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 321.959 | 326.799 |
| 5 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 466.092 | 467.830 |
| 6 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 596.783 | 596.783 |
| 7 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 638.693 | 638.550 |
| 8 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 818.004 | 819.610 |
| 9 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 861.927 | 864.743 |
| 10 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.139.160 | 1.136.608 |
| 11 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.193.962 | 1.193.159 |
| 12 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.588.862 | 1.593.702 |
| 13 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.683.154 | 1.686.652 |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.088.394 | 2.089.340 |
| 15 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.206.589 | 2.214.256 |
| 16 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.490.147 | 2.484.240 |
| 17 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.608.749 | 2.604.580 |
| 18 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.037.089 | 3.028.630 |
| 19 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 3.246.089 | 3.237.630 |
| 20 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.065.446 | 4.052.411 |
| 21 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.277.152 | 4.179.736 |
| 22 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 4.361.203 | 4.348.982 |
| 23 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.050.133 | 5.043.819 |
| 24 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5.065.588 | 5.054.302 |
| 25 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.204.605 | 6.194.265 |
| 26 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 6.664.383 | 6.647.190 |
Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 63.415 | 74.679 | 78.397 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 80.498 | 95.359 | 109.483 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 94.380 | 109.989 | 130.922 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.474 | 137.720 | 170.797 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 139.711 | 176.374 | 219.835 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 173.767 | 226.644 | 314.336 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 257.620 | 323.136 | 374.033 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 288.079 | 368.335 | 470.151 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 340.714 | 439.681 | 553.124 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.302 | 541.607 | 690.844 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 506.187 | 651.464 | 838.475 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 622.490 | 810.370 | 1.047.057 |
Bảng giá cáp AXV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI mới nhất
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 62.183 |
| 2 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×16+1×10 – 0,6/1kV | CADIVI | 85.954 |
| 3 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 103.543 |
| 4 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 157.289 |
| 5 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 163.482 |
| 6 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 202.125 |
| 7 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 208.945 |
| 8 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 286.957 |
| 9 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 300.102 |
| 10 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 352.726 |
| 11 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 366.608 |
| 12 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 419.243 |
| 13 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 436.326 |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 497.640 |
| 15 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 511.269 |
| 16 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 621.621 |
| 17 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 644.039 |
| 18 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 664.345 |
| 19 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 754.138 |
| 20 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 778.778 |
| 21 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 932.613 |
| 22 | Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 967.043 |
Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 – 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá cáp AVV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×16 + 1×10 | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×25 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×16 | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×25 | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×35 | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×50 | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×70 | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×95 | CADIVI | Liên hệ |
| 16 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 17 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×120 | CADIVI | Liên hệ |
| 18 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 19 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 20 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×150 | CADIVI | Liên hệ |
| 21 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 22 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×185 | CADIVI | Liên hệ |
| 23 | Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×240 | CADIVI | Liên hệ |
BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADIVI TRUNG THẾ 2026
Cập nhật bảng giá cáp ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp CXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/DATA-25 (24kV) | CADIVI | 279.719 |
| 2 | Cáp CXV/S/DATA-35 (24kV) | CADIVI | 334.587 |
| 3 | Cáp CXV/S/DATA-50 (24kV) | CADIVI | 401.874 |
| 4 | Cáp CXV/S/DATA-70 (24kV) | CADIVI | 506.528 |
| 5 | Cáp CXV/S/DATA-95 (24kV) | CADIVI | 630.113 |
| 6 | Cáp CXV/S/DATA-120 (24kV) | CADIVI | 744.964 |
| 7 | Cáp CXV/S/DATA-150 (24kV) | CADIVI | 920.821 |
| 8 | Cáp CXV/S/DATA-185 (24kV) | CADIVI | 1.041.788 |
| 9 | Cáp CXV/S/DATA-240 (24kV) | CADIVI | 1.326.094 |
| 10 | Cáp CXV/S/DATA-300 (24kV) | CADIVI | 1.578.643 |
| 11 | Cáp CXV/S/DATA-400 (24kV) | CADIVI | 1.956.988 |
| 12 | Cáp CXV/S/DATA×500 (24kV) | CADIVI | 2.431.902 |
Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) | CADIVI | 988.097 |
| 3 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) | CADIVI | 1.194.523 |
| 4 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) | CADIVI | 1.522.323 |
| 5 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) | CADIVI | 1.913.230 |
| 6 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) | CADIVI | 2.262.579 |
| 7 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) | CADIVI | 2.811.699 |
| 8 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) | CADIVI | 3.193.201 |
| 9 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) | CADIVI | 4.126.287 |
| 10 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) | CADIVI | 4.899.213 |
| 11 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) | CADIVI | 6.064.465 |
Bảng giá Cáp CXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) | CADIVI | 341.649 |
| 3 | Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) | CADIVI | 405.273 |
| 4 | Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) | CADIVI | 526.647 |
| 5 | Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) | CADIVI | 650.760 |
| 6 | Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) | CADIVI | 765.864 |
| 7 | Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) | CADIVI | 941.457 |
| 8 | Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) | CADIVI | 1.063.227 |
| 9 | Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) | CADIVI | 1.351.174 |
| 10 | Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) | CADIVI | 1.629.199 |
| 11 | Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) | CADIVI | 2.009.117 |
| 12 | Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) | CADIVI | 1.137.169 |
| 3 | Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 1.337.842 |
| 4 | Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 1.648.922 |
| 5 | Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 2.111.164 |
| 6 | Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 2.530.022 |
| 7 | Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 3.063.852 |
| 8 | Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 3.490.432 |
| 9 | Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 4.351.523 |
| 10 | Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 5.162.597 |
| 11 | Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 6.046.051 |
Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 497.409 |
Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) | CADIVI | 635.536 |
| 2 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) | CADIVI | 706.926 |
| 3 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) | CADIVI | 802.230 |
| 4 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) | CADIVI | 875.468 |
| 5 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.004.707 |
| 6 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.149.203 |
| 7 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.315.611 |
| 8 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.467.323 |
| 9 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.675.861 |
Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 551.265 |
Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 761.937 |
| 2 | Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 843.227 |
| 3 | Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 976.987 |
| 4 | Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1.097.305 |
| 5 | Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.232.891 |
| 6 | Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.335.411 |
| 7 | Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.506.769 |
| 8 | Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.672.748 |
| 9 | Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.893.034 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
