Bảng giá cáp ngầm CADIVI

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp ngầm CADIVI 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

DAYCAPCADIVI – ĐẠI LÝ CẤP 1 CÁP CADIVI

Chúng tôi – Daycapcadivi là đại lý cấp 1 chính thức của CADIVI đang cung cấp các sản phẩm CADIVI chính hãng tại TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận với mức giá cực tốt.

Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt
Giấy chứng nhận đại lý cấp 1 CADIVI của thương hiệu Đại Việt

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADIVI HẠ THẾ 2026

Cập nhật bảng giá cáp ngầm hạ thế CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 156.211
2 Cáp ngầm CVV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 200.530
3 Cáp ngầm CVV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 261.789
4 Cáp ngầm CVV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 348.029
5 Cáp ngầm CVV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 468.237
6 Cáp ngầm CVV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 597.586
7 Cáp ngầm CVV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 703.835
8 Cáp ngầm CVV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 867.174
9 Cáp ngầm CVV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.120.889
10 Cáp ngầm CVV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.394.239
11 Cáp ngầm CVV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.766.567

Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 87.714
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) CADIVI 80.454 125.323
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) CADIVI 103.158 132.165 159.973
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) CADIVI 140.899 187.242 238.150
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 201.872 271.590 343.321
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 287.705 396.099 506.110
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 374.759 521.829 676.841
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 489.049 696.718 915.926
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 674.014 972.609 1.312.432
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 917.928 1.370.457 1.792.219
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 1.221.759 1.759.714 2.301.288
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 1.442.056 2.081.673 2.750.858
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 1.784.167 2.582.558 3.408.878
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 2.303.972 3.359.323 4.440.458
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 2.881.956 4.181.078 5.544.561
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 3.647.578 5.312.593 7.041.683

Bảng giá cáp ngầm CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 156.618
2 Cáp ngầm CXV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 202.147
3 Cáp ngầm CXV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 262.999
4 Cáp ngầm CXV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 351.648
5 Cáp ngầm CXV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 471.460
6 Cáp ngầm CXV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 600.809
7 Cáp ngầm CXV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 713.097
8 Cáp ngầm CXV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 877.910
9 Cáp ngầm CXV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 1.134.199
10 Cáp ngầm CXV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 1.411.157
11 Cáp ngầm CXV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 1.787.115
12 Cáp ngầm CXV/DATA 500 (0,6/1kV) CADIVI 2.266.902

Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) CADIVI 78.045 97.779 121.154
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) CADIVI 100.595 129.624 155.540
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) CADIVI 135.641 185.361 234.784
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 195.701 267.839 341.297
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 286.495 397.991 508.530
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 377.443 526.537 682.473
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 492.008 701.151 5.918.610
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 680.185 979.594 1.287.451
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 921.162 1.339.701 1.801.217
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 1.229.690 1.765.225 2.334.189
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 1.454.948 2.105.862 2.778.787
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 1.798.665 2.611.972 3.442.472
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 2.325.741 3.395.590 4.487.340
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 2.905.991 4.225.012 5.597.889
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 3.679.269 5.368.209 7.115.031

Bảng giá cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA, CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
CXV/DSTA
CVV/DSTA
1 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 114.037 116.864
2 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 146.278 150.568
3 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 215.446 219.208
4 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 321.959 326.799
5 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 466.092 467.830
6 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 596.783 596.783
7 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 638.693 638.550
8 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 818.004 819.610
9 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 861.927 864.743
10 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1.139.160 1.136.608
11 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×70+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.193.962 1.193.159
12 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 1.588.862 1.593.702
13 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 1.683.154 1.686.652
14 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.088.394 2.089.340
15 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.206.589 2.214.256
16 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2.490.147 2.484.240
17 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2.608.749 2.604.580
18 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3.037.089 3.028.630
19 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×185+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 3.246.089 3.237.630
20 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 4.065.446 4.052.411
21 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4.277.152 4.179.736
22 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 4.361.203 4.348.982
23 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 5.050.133 5.043.819
24 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5.065.588 5.054.302
25 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 6.204.605 6.194.265
26 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi – 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 6.664.383 6.647.190

Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) CADIVI 41.866
2 Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI 51.150
3 Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI 58.080
4 Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI 69.608
5 Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI 79.398
6 Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI 96.228
7 Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI 118.646
8 Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI 132.891
9 Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI 152.339
10 Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI 184.668
11 Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI 222.189
12 Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI 271.986

Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 đến 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI 63.415 74.679 78.397
2 Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI 80.498 95.359 109.483
3 Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI 94.380 109.989 130.922
4 Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI 111.474 137.720 170.797
5 Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI 139.711 176.374 219.835
6 Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI 173.767 226.644 314.336
7 Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI 257.620 323.136 374.033
8 Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI 288.079 368.335 470.151
9 Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI 340.714 439.681 553.124
10 Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI 412.302 541.607 690.844
11 Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI 506.187 651.464 838.475
12 Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI 622.490 810.370 1.047.057

Bảng giá cáp AXV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI mới nhất

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 62.183
2 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×16+1×10 – 0,6/1kV CADIVI 85.954
3 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 103.543
4 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 157.289
5 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 163.482
6 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 202.125
7 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×70+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 208.945
8 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×50 (0,6/1kV) CADIVI 286.957
9 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 300.102
10 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 352.726
11 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 366.608
12 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 419.243
13 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 436.326
14 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 497.640
15 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×185+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 511.269
16 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 621.621
17 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 644.039
18 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 664.345
19 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 754.138
20 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 778.778
21 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 932.613
22 Cáp ngầm 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 967.043

Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 – 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) CADIVI Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá cáp AVV/DSTA 3 pha 4 lõi nhôm CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×16 + 1×10 CADIVI Liên hệ
2 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×25 + 1×16 CADIVI Liên hệ
3 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×16 CADIVI Liên hệ
4 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×35 + 1×25 CADIVI Liên hệ
5 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×25 CADIVI Liên hệ
6 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×50 + 1×35 CADIVI Liên hệ
7 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×35 CADIVI Liên hệ
8 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×70 + 1×50 CADIVI Liên hệ
9 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×50 CADIVI Liên hệ
10 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×95 + 1×70 CADIVI Liên hệ
11 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×70 CADIVI Liên hệ
12 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×120 + 1×95 CADIVI Liên hệ
13 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×70 CADIVI Liên hệ
14 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×150 + 1×95 CADIVI Liên hệ
15 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×95 CADIVI Liên hệ
16 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×185 + 1×120 CADIVI Liên hệ
17 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×120 CADIVI Liên hệ
18 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×150 CADIVI Liên hệ
19 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×240 + 1×185 CADIVI Liên hệ
20 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×150 CADIVI Liên hệ
21 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×300 + 1×185 CADIVI Liên hệ
22 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×185 CADIVI Liên hệ
23 Dây 3 pha 4 lõi nhôm AVV/DSTA 3×400 + 1×240 CADIVI Liên hệ

BẢNG GIÁ CÁP NGẦM CADIVI TRUNG THẾ 2026

Cập nhật bảng giá cáp ngầm trung thế CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá Cáp CXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/S/DATA-25 (24kV) CADIVI 279.719
2 Cáp CXV/S/DATA-35 (24kV) CADIVI 334.587
3 Cáp CXV/S/DATA-50 (24kV) CADIVI 401.874
4 Cáp CXV/S/DATA-70 (24kV) CADIVI 506.528
5 Cáp CXV/S/DATA-95 (24kV) CADIVI 630.113
6 Cáp CXV/S/DATA-120 (24kV) CADIVI 744.964
7 Cáp CXV/S/DATA-150 (24kV) CADIVI 920.821
8 Cáp CXV/S/DATA-185 (24kV) CADIVI 1.041.788
9 Cáp CXV/S/DATA-240 (24kV) CADIVI 1.326.094
10 Cáp CXV/S/DATA-300 (24kV) CADIVI 1.578.643
11 Cáp CXV/S/DATA-400 (24kV) CADIVI 1.956.988
12 Cáp CXV/S/DATA×500 (24kV) CADIVI 2.431.902

Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) CADIVI 829.367
2 Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) CADIVI 988.097
3 Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) CADIVI 1.194.523
4 Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) CADIVI 1.522.323
5 Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) CADIVI 1.913.230
6 Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) CADIVI 2.262.579
7 Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) CADIVI 2.811.699
8 Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) CADIVI 3.193.201
9 Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) CADIVI 4.126.287
10 Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) CADIVI 4.899.213
11 Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) CADIVI 6.064.465

Bảng giá Cáp CXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) CADIVI 285.725
2 Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) CADIVI 341.649
3 Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) CADIVI 405.273
4 Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) CADIVI 526.647
5 Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) CADIVI 650.760
6 Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) CADIVI 765.864
7 Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) CADIVI 941.457
8 Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) CADIVI 1.063.227
9 Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) CADIVI 1.351.174
10 Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) CADIVI 1.629.199
11 Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) CADIVI 2.009.117
12 Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) CADIVI 2.485.736

Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) CADIVI 982.080
2 Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) CADIVI 1.137.169
3 Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 1.337.842
4 Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 1.648.922
5 Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 2.111.164
6 Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 2.530.022
7 Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 3.063.852
8 Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 3.490.432
9 Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 4.351.523
10 Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 5.162.597
11 Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 6.046.051

Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) CADIVI 207.130
2 Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) CADIVI 230.461
3 Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) CADIVI 256.619
4 Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) CADIVI 279.807
5 Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) CADIVI 308.517
6 Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) CADIVI 338.899
7 Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) CADIVI 381.326
8 Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) CADIVI 431.805
9 Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) CADIVI 497.409

Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) CADIVI 635.536
2 Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) CADIVI 706.926
3 Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) CADIVI 802.230
4 Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) CADIVI 875.468
5 Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) CADIVI 1.004.707
6 Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) CADIVI 1.149.203
7 Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) CADIVI 1.315.611
8 Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) CADIVI 1.467.323
9 Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) CADIVI 1.675.861

Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) CADIVI 221.276
2 Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) CADIVI 253.363
3 Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) CADIVI 279.950
4 Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) CADIVI 303.270
5 Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) CADIVI 340.043
6 Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) CADIVI 363.792
7 Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) CADIVI 411.587
8 Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) CADIVI 488.631
9 Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) CADIVI 551.265

Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 12/20(24) kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 761.937
2 Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 843.227
3 Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 976.987
4 Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 1.097.305
5 Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 1.232.891
6 Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 1.335.411
7 Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 1.506.769
8 Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 1.672.748
9 Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 1.893.034

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận