DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 9.600 VNĐ đến 7.645.600 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CV/FR Việt Thái
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CV/FR-1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 10.300 |
| 2 | Cáp chống cháy CV/FR-1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 12.700 |
| 3 | Cáp chống cháy CV/FR-2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 17.200 |
| 4 | Cáp chống cháy CV/FR-4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 26.000 |
| 5 | Cáp chống cháy CV/FR-6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 35.200 |
| 6 | Cáp chống cháy CV/FR-10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 54.200 |
| 7 | Cáp chống cháy CV/FR-16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 84.900 |
| 8 | Cáp chống cháy CV/FR-25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 130.800 |
| 9 | Cáp chống cháy CV/FR-35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 176.700 |
| 10 | Cáp chống cháy CV/FR-50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 243.000 |
| 11 | Cáp chống cháy CV/FR-70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 338.500 |
| 12 | Cáp chống cháy CV/FR-95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 463.100 |
| 13 | Cáp chống cháy CV/FR-120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 602.700 |
| 14 | Cáp chống cháy CV/FR-150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 714.900 |
| 15 | Cáp chống cháy CV/FR-185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 889.300 |
| 16 | Cáp chống cháy CV/FR-240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.159.100 |
| 17 | Cáp chống cháy CV/FR-300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.446.900 |
| 18 | Cáp chống cháy CV/FR-400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.810.900 |
Bảng giá dây cáp CXV/FR Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV/FR 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR-1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 14.200 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR-1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 16.800 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR-2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 21.800 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR-4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 29.800 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR-6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 38.900 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR-10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 57.700 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR-16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 88.800 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR-25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 138.500 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR-35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 179.400 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR-50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 245.600 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR-70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 347.500 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR-95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 476600 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR-120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 640.900 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR-150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 740.200 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR-185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 923.900 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR-240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.213.000 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR-300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.511.900 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR-400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.861.500 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR-500 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.367.200 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR-630 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.041.000 |
Bảng giá dây cáp CXV/FR 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 40.000 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 46.300 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 57.500 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 77700 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 98.900 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 132.100 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 203.700 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 298.600 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 392.100 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 520.900 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 712.400 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 961.000 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.299.200 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.529.700 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.894.900 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.455.700 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3063600 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR-2×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.861.900 |
Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 49.400 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 57.300 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 73.300 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 100.600 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 130.400 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 190.800 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 281.300 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 425.400 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 559.900 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 753000 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.038.800 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.410.000 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.890.100 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.258.400 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.778.500 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.594.100 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.496.600 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.712.600 |
Bảng giá dây cáp CXV/FR 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 61.100 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 72.000 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 88.500 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 127.300 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 166.300 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 244.100 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 367.900 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 550.700 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 730.700 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 991.300 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.372.400 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.864.200 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.380.400 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.977.500 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.695.400 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.808.800 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.980.100 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR-4×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 7.645.600 |
Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5+1×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 90.200 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 119.700 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×6+1×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 156.900 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×10+1×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 225.400 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×16+1×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 349.200 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×25+1×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 507.900 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 643.600 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 687.800 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 889.500 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 934.100 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.220.400 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.280.100 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1654100 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.748.900 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.180.600 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.322.300 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.592.200 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.720.600 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.271.500 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.400.000 |
| 21 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.216.600 |
| 22 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.350.200 |
| 23 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.541.300 |
| 24 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.244.200 |
| 25 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.420.500 |
| 26 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 6.687.700 |
| 27 | Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 6.963.500 |
Bảng giá dây cáp CE/FPT-LSHF Việt Thái
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-1,5 – 450/750V | Việt Thái | 9.900 |
| 2 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-2,5 – 450/750V | Việt Thái | 14.200 |
| 3 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-4 – 450/750V | Việt Thái | 21.800 |
| 4 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-6 – 450/750V | Việt Thái | 31.600 |
| 5 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-10 – 450/750V | Việt Thái | 51.600 |
| 6 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-16 – 450/750V | Việt Thái | 79.000 |
| 7 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-25 – 450/750V | Việt Thái | 123.800 |
| 8 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-35 – 450/750V | Việt Thái | 169.900 |
| 9 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-50 – 450/750V | Việt Thái | 232.100 |
| 10 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-70 – 450/750V | Việt Thái | 328.600 |
| 11 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-95 – 450/750V | Việt Thái | 454.100 |
| 12 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-120 – 450/750V | Việt Thái | 587.600 |
| 13 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-150 – 450/750V | Việt Thái | 704.500 |
| 14 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-185 – 450/750V | Việt Thái | 879.300 |
| 15 | Dây cáp CE/FRT-LSHF-240 – 450/750V | Việt Thái | 1.150.100 |
Bảng giá dây cáp CV/FRT Việt Thái
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CV/FRT-1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 10.000 |
| 2 | Cáp chậm cháy CV/FRT-2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 14.300 |
| 3 | Cáp chậm cháy CV/FRT-4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 22.400 |
| 4 | Cáp chậm cháy CV/FRT-6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 32.000 |
| 5 | Cáp chậm cháy CV/FRT-10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 51.400 |
| 6 | Cáp chậm cháy CV/FRT-16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 76.700 |
| 7 | Cáp chậm cháy CV/FRT-25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 120.800 |
| 8 | Cáp chậm cháy CV/FRT-35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 165.500 |
| 9 | Cáp chậm cháy CV/FRT-50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 230.400 |
| 10 | Cáp chậm cháy CV/FRT-70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 324.400 |
| 11 | Cáp chậm cháy CV/FRT-95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 447.300 |
| 12 | Cáp chậm cháy CV/FRT-120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 577.100 |
| 13 | Cáp chậm cháy CV/FRT-150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 685.800 |
| 14 | Cáp chậm cháy CV/FRT-185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 853.800 |
| 15 | Cáp chậm cháy CV/FRT-240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.118.000 |
| 16 | Cáp chậm cháy CV/FRT-300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.399.600 |
| 17 | Cáp chậm cháy CV/FRT-400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.781.900 |
| 18 | Cáp chậm cháy CV/FRT-500 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.277.500 |
| 19 | Cáp chậm cháy CV/FRT-630 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.928.300 |
Bảng giá dây cáp CXV/FRT Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 9.600 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 12.000 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 16.900 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 24400 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 33.500 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 51.900 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 82.600 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 126.600 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 172.300 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 232.200 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 327.900 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 449.500 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 585.700 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 696.300 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 869.400 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.136.600 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.424.000 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.814.300 |
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 28.700 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 34.500 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 45.400 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 64.700 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 85.800 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 127.500 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 191.100 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 283.100 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 377.500 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 499.200 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 693.900 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 945.100 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.226.900 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.460.700 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1812500 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.363.400 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.960.900 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.768.100 |
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 34.300 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 42.000 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 57.100 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 82.900 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 112.600 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 171.100 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 265.200 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 400.100 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 537.400 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 717.700 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.008.400 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.382.900 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.794.700 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.135.100 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2666400 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.485.700 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.359.600 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.556.100 |
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1 – 0,6/1kV | Việt Thái | 41.100 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 51.100 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 70.200 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 104.100 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 142.700 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 219.700 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 342.600 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 519.500 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 700.400 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 943.700 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.331.500 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.827.700 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.377.800 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.836.100 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.532.500 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.618.900 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×300 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.778.200 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×400 – 0,6/1kV | Việt Thái | 7.368.700 |
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV | Việt Thái | 96.500 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6+1×4 – 0,6/1kV | Việt Thái | 133.100 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10+1×6 – 0,6/1kV | Việt Thái | 200.100 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16+1×10 – 0,6/1kV | Việt Thái | 321.800 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25+1×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 475.300 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×16 – 0,6/1kV | Việt Thái | 610.700 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 654.700 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×25 – 0,6/1kV | Việt Thái | 838.100 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 883.000 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×35 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.173.900 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.234.100 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×50 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.608.900 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 1.705.300 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.124.900 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.263.400 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×70 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.534.500 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 2.670.200 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×95 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.125.100 |
| 19 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 3.336.500 |
| 20 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×120 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.189.900 |
| 21 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.326.800 |
| 22 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 4.506.200 |
| 23 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.230.200 |
| 24 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 5.252.000 |
| 25 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×185 – 0,6/1kV | Việt Thái | 6.448.100 |
| 26 | Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×240 – 0,6/1kV | Việt Thái | 6.922.900 |
Xem toàn bộ bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất 2026
Chính sách chiết khấu và ưu đãi dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý Việt Thái uy tín tại TP.HCM – Chiết khấu 25%
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):


