Bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất hiện nay

Bảng giá dây cáp Việt Thái

DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất hiện nay tại đại lý, giá dao động từ 3.100 VNĐ đến 7.708.000 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Table of Contents

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:

Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Dây Cáp Việt Thái Tại Đại Lý Daycapcadivi

  1. Cam kết 100% hàng chính hãng Việt Thái: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.

  2. Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.

  3. Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.

  4. Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.

  5. Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi. Giá bán chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo số lượng cáp dự án. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm.

Bảng giá dây cáp hạ thế Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp CV Việt Thái

Bảng giá dây cáp CV Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CV-1 – 0,6/1kV Việt Thái 6.000
2 Dây cáp CV-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 8.300
3 Dây cáp CV-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 13.500
4 Dây cáp CV-4 – 0,6/1kV Việt Thái 20.400
5 Dây cáp CV-6 – 0,6/1kV Việt Thái 30.000
6 Dây cáp CV-10 – 0,6/1kV Việt Thái 49.700
7 Dây cáp CV-16 – 0,6/1kV Việt Thái 75.700
8 Dây cáp CV-25 – 0,6/1kV Việt Thái 115.700
9 Dây cáp CV-35 – 0,6/1kV Việt Thái 160.000
10 Dây cáp CV-50 – 0,6/1kV Việt Thái 219.100
11 Dây cáp CV-70 – 0,6/1kV Việt Thái 312.400
12 Dây cáp CV-95 – 0,6/1kV Việt Thái 432.000
13 Dây cáp CV-120 – 0,6/1kV Việt Thái 562.600
14 Dây cáp CV-150 – 0,6/1kV Việt Thái 672.600
15 Dây cáp CV-185 – 0,6/1kV Việt Thái 839.800
16 Dây cáp CV-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.100.300
17 Dây cáp CV-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.380.200
18 Dây cáp CV-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.760.500
19 Dây cáp CV-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2284800
20 Dây cáp CV-630 – 0,6/1kV Việt Thái 2.942.600

Bảng giá dây cáp CV Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CV-1,25 (7/0,45) – 600V Việt Thái 6.400
2 Dây cáp CV-2 (7/0,6) – 600V Việt Thái 10.800
3 Dây cáp CV-3,5 (7/0,8) – 600V Việt Thái 18.200
4 Dây cáp CV-5,5 (7/1) – 600V Việt Thái 28.100
5 Dây cáp CV-8 (7/1,2) – 600V Việt Thái 40.300
6 Dây cáp CV-11 (7/1,4) – 600V Việt Thái 53.300
7 Dây cáp CV-14 (7/1,6) – 600V Việt Thái 69.800
8 Dây cáp CV-22 (7/2) – 600V Việt Thái 105.600
9 Dây cáp CV-38 (7/2,6) – 600V Việt Thái 176.300
10 Dây cáp CV-60 (19/2) – 600V Việt Thái 282.100
11 Dây cáp CV-100 (19/2,6) – 600V Việt Thái 471.900
12 Dây cáp CV-200 (37/2,6) – 600V Việt Thái 921.100
13 Dây cáp CV-250 (61/2,3) – 600V Việt Thái 1.186.800
14 Dây cáp CV-325 (61/2,6) – 600V Việt Thái 1.511.600

Bảng giá dây cáp CVV Việt Thái

Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-2×1,5 – 300/500V Việt Thái 25.900
2 Dây cáp CVV-2×2,5 – 300/500V Việt Thái 38700
3 Dây cáp CVV-2×4 – 300/500V Việt Thái 56.200
4 Dây cáp CVV-2×6 – 300/500V Việt Thái 77.500
5 Dây cáp CVV-2×10 – 300/500V Việt Thái 125.200

Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-3×1,5 – 300/500V Việt Thái 34.200
2 Dây cáp CVV-3×2,5 – 300/500V Việt Thái 51.600
3 Dây cáp CVV-3×4 – 300/500V Việt Thái 74.200
4 Dây cáp CVV-3×6 – 300/500V Việt Thái 105.700
5 Dây cáp CVV-3×10 – 300/500V Việt Thái 174.100

Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-4×1,5 – 300/500V Việt Thái 43.600
2 Dây cáp CVV-4×2,5 – 300/500V Việt Thái 65.800
3 Dây cáp CVV-4×4 – 300/500V Việt Thái 96900
4 Dây cáp CVV-4×6 – 300/500V Việt Thái 138.800
5 Dây cáp CVV-4×10 – 300/500V Việt Thái 226.600

Bảng giá dây cáp CVV 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-1 – 0,6/1kV Việt Thái 9.000
2 Dây cáp CVV-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 11.600
3 Dây cáp CVV-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 16.800
4 Dây cáp CVV-4 – 0,6/1kV Việt Thái 24.400
5 Dây cáp CVV-6 – 0,6/1kV Việt Thái 34.300
6 Dây cáp CVV-10 – 0,6/1kV Việt Thái 53.700
7 Dây cáp CVV-16 – 0,6/1kV Việt Thái 79.700
8 Dây cáp CVV-25 – 0,6/1kV Việt Thái 123.000
9 Dây cáp CVV-35 – 0,6/1kV Việt Thái 168100
10 Dây cáp CVV-50 – 0,6/1kV Việt Thái 228.500
11 Dây cáp CVV-70 – 0,6/1kV Việt Thái 323.400
12 Dây cáp CVV-95 – 0,6/1kV Việt Thái 446.400
13 Dây cáp CVV-120 – 0,6/1kV Việt Thái 579.500
14 Dây cáp CVV-150 – 0,6/1kV Việt Thái 690.600
15 Dây cáp CVV-185 – 0,6/1kV Việt Thái 861.600
16 Dây cáp CVV-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.127.100
17 Dây cáp CVV-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.414.000
18 Dây cáp CVV-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.801.000
19 Dây cáp CVV-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2.303.100
20 Dây cáp CVV-630 – 0,6/1kV Việt Thái 2.962.700

Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 190.200
2 Dây cáp CVV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 275.700
3 Dây cáp CVV-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 367.400
4 Dây cáp CVV-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 489.300
5 Dây cáp CVV-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 683.900
6 Dây cáp CVV-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 935.400
7 Dây cáp CVV-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.218.000
8 Dây cáp CVV-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.443.500
9 Dây cáp CVV-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.796.700
10 Dây cáp CVV-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.344.000
11 Dây cáp CVV-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 2.938.700
12 Dây cáp CVV-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.744.000

Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 268.600
2 Dây cáp CVV-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 392.700
3 Dây cáp CVV-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 527700
4 Dây cáp CVV-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 709.300
5 Dây cáp CVV-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 998.800
6 Dây cáp CVV-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.378.400
7 Dây cáp CVV-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.784.400
8 Dây cáp CVV-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.119.800
9 Dây cáp CVV-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2.645.400
10 Dây cáp CVV-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.460.000
11 Dây cáp CVV-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.331.300
12 Dây cáp CVV-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.521.400

Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 344.800
2 Dây cáp CVV-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 511.200
3 Dây cáp CVV-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 691100
4 Dây cáp CVV-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 953.700
5 Dây cáp CVV-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.320.900
6 Dây cáp CVV-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.822.600
7 Dây cáp CVV-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.364.200
8 Dây cáp CVV-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.824.900
9 Dây cáp CVV-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.513.500
10 Dây cáp CVV-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.601.500
11 Dây cáp CVV-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 5.766.500
12 Dây cáp CVV-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.350.700

Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 324.200
2 Dây cáp CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 467.900
3 Dây cáp CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 602.700
4 Dây cáp CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 646.100
5 Dây cáp CVV-3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 831.600
6 Dây cáp CVV-3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 876.500
7 Dây cáp CVV-3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 1.165.800
8 Dây cáp CVV-3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.224.000
9 Dây cáp CVV-3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.604.100
10 Dây cáp CVV-3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.699.900
11 Dây cáp CVV-3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.115.800
12 Dây cáp CVV-3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.243.400
13 Dây cáp CVV-3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.520.800
14 Dây cáp CVV-3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.646.500
15 Dây cáp CVV-3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 3.097.500
16 Dây cáp CVV-3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 3.310.600
17 Dây cáp CVV-3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 4.159.200
18 Dây cáp CVV-3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 4.290.300
19 Dây cáp CVV-3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 4.468.400
20 Dây cáp CVV-3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 5.193.900
21 Dây cáp CVV-3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 5.209.100
22 Dây cáp CVV-3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 6.402.500
23 Dây cáp CVV-3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 6.878.000

Bảng giá dây cáp CVV 1 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-2 – 600V Việt Thái 14.300
2 Dây cáp CVV-3,5 – 600V Việt Thái 21.700
3 Dây cáp CVV-5,5 – 600V Việt Thái 32.100
4 Dây cáp CVV-8 – 600V Việt Thái 44.600
5 Dây cáp CVV-14 – 600V Việt Thái 74.200
6 Dây cáp CVV-22 – 600V Việt Thái 112.600
7 Dây cáp CVV-38 – 600V Việt Thái 185.500
8 Dây cáp CVV-60 – 600V Việt Thái 293.700
9 Dây cáp CVV-100 – 600V Việt Thái 486.700
10 Dây cáp CVV-200 – 600V Việt Thái 944.100
11 Dây cáp CVV-250 – 600V Việt Thái 1.212.100
12 Dây cáp CVV-325 – 600V Việt Thái 1.547.000

Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-2×2 – 600V Việt Thái 33.900
2 Dây cáp CVV-2×3,5 – 600V Việt Thái 51.500
3 Dây cáp CVV-2×5,5 – 600V Việt Thái 74.600
4 Dây cáp CVV-2×8 – 600V Việt Thái 102.600
5 Dây cáp CVV-2×14 – 600V Việt Thái 168.700
6 Dây cáp CVV-2×22 – 600V Việt Thái 254.500
7 Dây cáp CVV-2×38 – 600V Việt Thái 402.500
8 Dây cáp CVV-2×60 – 600V Việt Thái 624.700
9 Dây cáp CVV-2×100 – 600V Việt Thái 1.025.100
10 Dây cáp CVV-2×200 – 600V Việt Thái 1.978.700
11 Dây cáp CVV-2×250 – 600V Việt Thái 2.531.400
12 Dây cáp CVV-2×325 – 600V Việt Thái 3.228.200

Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-3×2 – 600V Việt Thái 44.600
2 Dây cáp CVV-3×3,5 – 600V Việt Thái 69.400
3 Dây cáp CVV-3×5,5 – 600V Việt Thái 102.100
4 Dây cáp CVV-3×8 – 600V Việt Thái 141.700
5 Dây cáp CVV-3×14 – 600V Việt Thái 236.100
6 Dây cáp CVV-3×22 – 600V Việt Thái 358.800
7 Dây cáp CVV-3×38 – 600V Việt Thái 579.200
8 Dây cáp CVV-3×60 – 600V Việt Thái 908.100
9 Dây cáp CVV-3×100 – 600V Việt Thái 1.507.000
10 Dây cáp CVV-3×200 – 600V Việt Thái 2.906.300
11 Dây cáp CVV-3×250 – 600V Việt Thái 3.729.700
12 Dây cáp CVV-3×325 – 600V Việt Thái 4.756.100

Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-4×2 – 600V Việt Thái 55.900
2 Dây cáp CVV-4×3,5 – 600V Việt Thái 87.800
3 Dây cáp CVV-4×5,5 – 600V Việt Thái 131.300
4 Dây cáp CVV-4×8 – 600V Việt Thái 182.900
5 Dây cáp CVV-4×14 – 600V Việt Thái 308.500
6 Dây cáp CVV-4×22 – 600V Việt Thái 467.100
7 Dây cáp CVV-4×38 – 600V Việt Thái 760.400
8 Dây cáp CVV-4×60 – 600V Việt Thái 1.199.500
9 Dây cáp CVV-4×100 – 600V Việt Thái 1.996.500
10 Dây cáp CVV-4×200 – 600V Việt Thái 3.860.100
11 Dây cáp CVV-4×250 – 600V Việt Thái 4.964.600
12 Dây cáp CVV-4×325 – 600V Việt Thái 6.327.200

Bảng giá dây cáp CVV/DATA Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV/DATA-25 – 0,6/1kV Việt Thái 169.300
2 Dây cáp CVV/DATA-35 – 0,6/1kV Việt Thái 217.200
3 Dây cáp CVV/DATA-50 – 0,6/1kV Việt Thái 283.700
4 Dây cáp CVV/DATA-70 – 0,6/1kV Việt Thái 377.000
5 Dây cáp CVV/DATA-95 – 0,6/1kV Việt Thái 507.300
6 Dây cáp CVV/DATA-120 – 0,6/1kV Việt Thái 647.400
7 Dây cáp CVV/DATA-150 – 0,6/1kV Việt Thái 762.500
8 Dây cáp CVV/DATA-185 – 0,6/1kV Việt Thái 939.400
9 Dây cáp CVV/DATA-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.214.300
10 Dây cáp CVV/DATA-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.510.500
11 Dây cáp CVV/DATA-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.913.700

Bảng giá dây cáp CVV/DSTA Việt Thái

Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái Đang cập nhật
2 Dây cáp CVV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 111.800
3 Dây cáp CVV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 152.600
4 Dây cáp CVV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 218.700
5 Dây cáp CVV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 311.700
6 Dây cáp CVV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 406.000
7 Dây cáp CVV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 529.800
8 Dây cáp CVV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 730.200
9 Dây cáp CVV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 994.400
10 Dây cáp CVV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.323.500
11 Dây cáp CVV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.562.200
12 Dây cáp CVV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.932.800
13 Dây cáp CVV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.496.000
14 Dây cáp CVV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 3.122.100
15 Dây cáp CVV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.951.500

Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 143.100
2 Dây cáp CVV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 202.800
3 Dây cáp CVV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 294.200
4 Dây cáp CVV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 429.100
5 Dây cáp CVV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 565.400
6 Dây cáp CVV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 754.800
7 Dây cáp CVV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.053.700
8 Dây cáp CVV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.484.600
9 Dây cáp CVV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.906.300
10 Dây cáp CVV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.255.100
11 Dây cáp CVV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2.797.700
12 Dây cáp CVV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.639.200
13 Dây cáp CVV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.529.500
14 Dây cáp CVV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.755.400

Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 95.000
2 Dây cáp CVV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 135.700
3 Dây cáp CVV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 173.300
4 Dây cáp CVV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 258.100
5 Dây cáp CVV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 371.900
6 Dây cáp CVV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 548.300
7 Dây cáp CVV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 733.200
8 Dây cáp CVV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 992.300
9 Dây cáp CVV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.421.800
10 Dây cáp CVV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.941.600
11 Dây cáp CVV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.493.000
12 Dây cáp CVV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.980.100
13 Dây cáp CVV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.692.900
14 Dây cáp CVV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.810.500
15 Dây cáp CVV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 6.006.700
16 Dây cáp CVV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.628.500

Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 126.600
2 Dây cáp CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV Việt Thái 163.200
3 Dây cáp CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 237.500
4 Dây cáp CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 354.000
5 Dây cáp CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 506.900
6 Dây cáp CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 646.500
7 Dây cáp CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 691.700
8 Dây cáp CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 887.900
9 Dây cáp CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 936.800
10 Dây cáp CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 1.231.400
11 Dây cáp CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.292.600
12 Dây cáp CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.726.500
13 Dây cáp CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.827.200
14 Dây cáp CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.263.400
15 Dây cáp CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.398.800
16 Dây cáp CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.691.300
17 Dây cáp CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.821.700
18 Dây cáp CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 3.281.100
19 Dây cáp CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 3.507.400
20 Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 4.390.100
21 Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 4.528.000
22 Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 4.711.500
23 Dây cáp CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 5.464.200
24 Dây cáp CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 5.475.500
25 Dây cáp CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 6.710.500
26 Dây cáp CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 7.201.100

Bảng giá dây cáp CXV Việt Thái

Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-1 – 0,6/1kV Việt Thái 8.700
2 Dây cáp CXV-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 11.200
3 Dây cáp CXV-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 16.800
4 Dây cáp CXV-4 – 0,6/1kV Việt Thái 23.900
5 Dây cáp CXV-6 – 0,6/1kV Việt Thái 33.700
6 Dây cáp CXV-10 – 0,6/1kV Việt Thái 53.300
7 Dây cáp CXV-16 – 0,6/1kV Việt Thái 79.800
8 Dây cáp CXV-25 – 0,6/1kV Việt Thái 123.900
9 Dây cáp CXV-35 – 0,6/1kV Việt Thái 169.700
10 Dây cáp CXV-50 – 0,6/1kV Việt Thái 230.400
11 Dây cáp CXV-70 – 0,6/1kV Việt Thái 326.600
12 Dây cáp CXV-95 – 0,6/1kV Việt Thái 448.800
13 Dây cáp CXV-120 – 0,6/1kV Việt Thái 585.300
14 Dây cáp CXV-150 – 0,6/1kV Việt Thái 698.400
15 Dây cáp CXV-185 – 0,6/1kV Việt Thái 869.600
16 Dây cáp CXV-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.137.500
17 Dây cáp CXV-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.425.200
18 Dây cáp CXV-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.816.200
19 Dây cáp CXV-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2.323.100
20 Dây cáp CXV-630 – 0,6/1kV Việt Thái 2.996.200

Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-2×1 – 0,6/1kV Việt Thái 24.300
2 Dây cáp CXV-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 29.500
3 Dây cáp CXV-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 41.300
4 Dây cáp CXV-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 58.900
5 Dây cáp CXV-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 80.200
6 Dây cáp CXV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 123.000
7 Dây cáp CXV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 183.800
8 Dây cáp CXV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 275.500
9 Dây cáp CXV-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 369.700
10 Dây cáp CXV-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 492.400
11 Dây cáp CXV-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 688.200
12 Dây cáp CXV-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 939.000
13 Dây cáp CXV-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.225.600
14 Dây cáp CXV-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.454.800
15 Dây cáp CXV-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.808.000
16 Dây cáp CXV-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.360.700
17 Dây cáp CXV-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 2.959.300
18 Dây cáp CXV-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.769.100

Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-3×1 – 0,6/1kV Việt Thái 30.400
2 Dây cáp CXV-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 38.600
3 Dây cáp CXV-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 54.600
4 Dây cáp CXV-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 78.900
5 Dây cáp CXV-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 109.900
6 Dây cáp CXV-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 171.500
7 Dây cáp CXV-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 258.800
8 Dây cáp CXV-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 393.600
9 Dây cáp CXV-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 532.000
10 Dây cáp CXV-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 714.200
11 Dây cáp CXV-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.006.500
12 Dây cáp CXV-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.383.900
13 Dây cáp CXV-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.786.600
14 Dây cáp CXV-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.141.100
15 Dây cáp CXV-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2.670.300
16 Dây cáp CXV-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.490.100
17 Dây cáp CXV-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.365.800
18 Dây cáp CXV-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.565.700

Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-4×1 – 0,6/1kV Việt Thái 37.700
2 Dây cáp CXV-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 48.400
3 Dây cáp CXV-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 68.800
4 Dây cáp CXV-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 101.100
5 Dây cáp CXV-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 145.100
6 Dây cáp CXV-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 223.300
7 Dây cáp CXV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 336.400
8 Dây cáp CXV-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 526.400
9 Dây cáp CXV-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 712.700
10 Dây cáp CXV-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 941.600
11 Dây cáp CXV-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.367.100
12 Dây cáp CXV-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.832.600
13 Dây cáp CXV-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.317.600
14 Dây cáp CXV-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.850.000
15 Dây cáp CXV-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.550.300
16 Dây cáp CXV-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.646.900
17 Dây cáp CXV-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 5.815.600
18 Dây cáp CXV-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.412.900

Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 3×4+1×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 93.900
2 Dây cáp CXV 3×6+1×4 – 0,6/1kV Việt Thái 132.600
3 Dây cáp CXV 3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 203.500
4 Dây cáp CXV 3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 315.300
5 Dây cáp CXV 3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 469.300
6 Dây cáp CXV 3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 605.200
7 Dây cáp CXV 3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 651.300
8 Dây cáp CXV 3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 837.600
9 Dây cáp CXV 3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 882.700
10 Dây cáp CXV 3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 1.175.600
11 Dây cáp CXV 3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.235.000
12 Dây cáp CXV 3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.613.300
13 Dây cáp CXV 3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.710.700
14 Dây cáp CXV 3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.131.200
15 Dây cáp CXV 3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.265.500
16 Dây cáp CXV 3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.547.600
17 Dây cáp CXV 3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.674.500
18 Dây cáp CXV 3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 3.129.400
19 Dây cáp CXV 3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 3.341.100
20 Dây cáp CXV 3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 4.197.600
21 Dây cáp CXV 3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 4.332.600
22 Dây cáp CXV 3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 4.514.900
23 Dây cáp CXV 3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 5.239.700
24 Dây cáp CXV 3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 5.259.300
25 Dây cáp CXV 3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 6.458.400
26 Dây cáp CXV 3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 6.936.500

Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-2 – 600V Việt Thái 14.000
2 Dây cáp CXV-3,5 – 600V Việt Thái 22.000
3 Dây cáp CXV-5,5 – 600V Việt Thái 32.200
4 Dây cáp CXV-8 – 600V Việt Thái 44.300
5 Dây cáp CXV-14 – 600V Việt Thái 73.700
6 Dây cáp CXV-22 – 600V Việt Thái 113.000
7 Dây cáp CXV-38 – 600V Việt Thái 185.800
8 Dây cáp CXV-60 – 600V Việt Thái 296.000
9 Dây cáp CXV-100 – 600V Việt Thái 493.200
10 Dây cáp CXV-200 – 600V Việt Thái 958.100
11 Dây cáp CXV-250 – 600V Việt Thái 1.229.200
12 Dây cáp CXV-325 – 600V Việt Thái 1.565.900

Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-2×2 – 600V Việt Thái 34.700
2 Dây cáp CXV-2×3,5 – 600V Việt Thái 52.700
3 Dây cáp CXV-2×5,5 – 600V Việt Thái 75.900
4 Dây cáp CXV-2×8 – 600V Việt Thái 102.100
5 Dây cáp CXV-2×14 – 600V Việt Thái 165.900
6 Dây cáp CXV-2×22 – 600V Việt Thái 250.500
7 Dây cáp CXV-2×38 – 600V Việt Thái 400.100
8 Dây cáp CXV-2×60 – 600V Việt Thái 629.500
9 Dây cáp CXV-2×100 – 600V Việt Thái 1.039.400
10 Dây cáp CXV-2×200 – 600V Việt Thái 2.008.400
11 Dây cáp CXV-2×250 – 600V Việt Thái 2.570.400
12 Dây cáp CXV-2×325 – 600V Việt Thái 3.266.500

Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-3×2 – 600V Việt Thái 45.600
2 Dây cáp CXV-3×3,5 – 600V Việt Thái 71.000
3 Dây cáp CXV-3×5,5 – 600V Việt Thái 103.700
4 Dây cáp CXV-3×8 – 600V Việt Thái 141.300
5 Dây cáp CXV-3×14 – 600V Việt Thái 232.100
6 Dây cáp CXV-3×22 – 600V Việt Thái 356.600
7 Dây cáp CXV-3×38 – 600V Việt Thái 577.900
8 Dây cáp CXV-3×60 – 600V Việt Thái 914.900
9 Dây cáp CXV-3×100 – 600V Việt Thái 1.527.800
10 Dây cáp CXV-3×200 – 600V Việt Thái 2.952.600
11 Dây cáp CXV-3×250 – 600V Việt Thái 3.785.100
12 Dây cáp CXV-3×325 – 600V Việt Thái 4.817.000

Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-4×2 – 600V Việt Thái 58.000
2 Dây cáp CXV-4×3,5 – 600V Việt Thái 90.400
3 Dây cáp CXV-4×5,5 – 600V Việt Thái 134.000
4 Dây cáp CXV-4×8 – 600V Việt Thái 183.300
5 Dây cáp CXV-4×14 – 600V Việt Thái 305.100
6 Dây cáp CXV-4×22 – 600V Việt Thái 467.400
7 Dây cáp CXV-4×38 – 600V Việt Thái 760.400
8 Dây cáp CXV-4×60 – 600V Việt Thái 1.209.700
9 Dây cáp CXV-4×100 – 600V Việt Thái 2.025.900
10 Dây cáp CXV-4×200 – 600V Việt Thái 3.926.100
11 Dây cáp CXV-4×250 – 600V Việt Thái 5.042.700
12 Dây cáp CXV-4×325 – 600V Việt Thái 6.413.400

Bảng giá dây cáp CXV/DATA Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/DATA-25 – 0,6/1kV Việt Thái 169.700
2 Dây cáp CXV/DATA-35 – 0,6/1kV Việt Thái 219.100
3 Dây cáp CXV/DATA-50 – 0,6/1kV Việt Thái 285.000
4 Dây cáp CXV/DATA-70 – 0,6/1kV Việt Thái 380.900
5 Dây cáp CXV/DATA-95 – 0,6/1kV Việt Thái 510.800
6 Dây cáp CXV/DATA-120 – 0,6/1kV Việt Thái 650.900
7 Dây cáp CXV/DATA-150 – 0,6/1kV Việt Thái 772.500
8 Dây cáp CXV/DATA-185 – 0,6/1kV Việt Thái 951.100
9 Dây cáp CXV/DATA-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.228.800
10 Dây cáp CXV/DATA-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.528.800
11 Dây cáp CXV/DATA-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.936.100
12 Dây cáp CXV/DATA-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2.455.800

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Việt Thái

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 84.500
2 Dây cáp CXV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 108.900
3 Dây cáp CXV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 146.900
4 Dây cáp CXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 212.000
5 Dây cáp CXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 310.300
6 Dây cáp CXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 408.900
7 Dây cáp CXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 533.000
8 Dây cáp CXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 736.800
9 Dây cáp CXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 997.900
10 Dây cáp CXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.332.100
11 Dây cáp CXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.576.300
12 Dây cáp CXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.948.600
13 Dây cáp CXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.519.500
14 Dây cáp CXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 3.148.200
15 Dây cáp CXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.985.900

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/DSTA-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 106.000
2 Dây cáp CXV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 140.400
3 Dây cáp CXV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 200.900
4 Dây cáp CXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 290.200
5 Dây cáp CXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 431.200
6 Dây cáp CXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 570.400
7 Dây cáp CXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 759.600
8 Dây cáp CXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.061.200
9 Dây cáp CXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.451.300
10 Dây cáp CXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.912.300
11 Dây cáp CXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.281.400
12 Dây cáp CXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2.829.600
13 Dây cáp CXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.678.600
14 Dây cáp CXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.577.000
15 Dây cáp CXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.815.600

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 131.300
2 Dây cáp CXV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 168.500
3 Dây cáp CXV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 254.400
4 Dây cáp CXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 369.700
5 Dây cáp CXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 550.900
6 Dây cáp CXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 739.300
7 Dây cáp CXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 995.200
8 Dây cáp CXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.394.800
9 Dây cáp CXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.951.300
10 Dây cáp CXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.528.800
11 Dây cáp CXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 3.010.400
12 Dây cáp CXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.729.300
13 Dây cáp CXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.861.200
14 Dây cáp CXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 6.064.400
15 Dây cáp CXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.708.000

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/DSTA-3×4+1×2,5-0,6/1kV Việt Thái 123.500
2 Dây cáp CXV/DSTA-3×6+1×4-0,6/1kV Việt Thái 158.500
3 Dây cáp CXV/DSTA-3×10+1×6-0,6/1kV Việt Thái 233.400
4 Dây cáp CXV/DSTA-3×16+1×10-0,6/1kV Việt Thái 348.800
5 Dây cáp CXV/DSTA-3×25+1×16-0,6/1kV Việt Thái 504.900
6 Dây cáp CXV/DSTA-3×35+1×16-0,6/1kV Việt Thái 646.500
7 Dây cáp CXV/DSTA-3×35+1×25-0,6/1kV Việt Thái 691.900
8 Dây cáp CXV/DSTA-3×50+1×25-0,6/1kV Việt Thái 886.200
9 Dây cáp CXV/DSTA-3×50+1×35-0,6/1kV Việt Thái 933.800
10 Dây cáp CXV/DSTA-3×70+1×35-0,6/1kV Việt Thái 1.234.100
11 Dây cáp CXV/DSTA-3×70+1×50-0,6/1kV Việt Thái 1.293.500
12 Dây cáp CXV/DSTA-3×95+1×50-0,6/1kV Việt Thái 1.721.300
13 Dây cáp CXV/DSTA-3×95+1×70-0,6/1kV Việt Thái 1.823.400
14 Dây cáp CXV/DSTA-3×120+1×70-0,6/1kV Việt Thái 2.262.400
15 Dây cáp CXV/DSTA-3×120+1×95-0,6/1kV Việt Thái 2.390.400
16 Dây cáp CXV/DSTA-3×150+1×70-0,6/1kV Việt Thái 2.697.600
17 Dây cáp CXV/DSTA-3×150+1×95-0,6/1kV Việt Thái 2.826.200
18 Dây cáp CXV/DSTA-3×185+1×95-0,6/1kV Việt Thái 3.290.200
19 Dây cáp CXV/DSTA-3×185+1×120-0,6/1kV Việt Thái 3.516.600
20 Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×120-0,6/1kV Việt Thái 4.404.300
21 Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×150-0,6/1kV Việt Thái 4.633.600
22 Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×185-0,6/1kV Việt Thái 4.724.600
23 Dây cáp CXV/DSTA-3×300+1×150-0,6/1kV Việt Thái 5.470.900
24 Dây cáp CXV/DSTA-3×300+1×185-0,6/1kV Việt Thái 5.487.700
25 Dây cáp CXV/DSTA-3×400+1×185-0,6/1kV Việt Thái 6.721.700
26 Dây cáp CXV/DSTA-3×400+1×240-0,6/1kV Việt Thái 7.219.800

Bảng giá dây cáp CVV Việt Thái

Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 29.400
2 Dây cáp CVV-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 41.500
3 Dây cáp CVV-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 61.000
4 Dây cáp CVV-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 82.400
5 Dây cáp CVV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 127.700

Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 38.600
2 Dây cáp CVV-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 54.500
3 Dây cáp CVV-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 80.700
4 Dây cáp CVV-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 111.800
5 Dây cáp CVV-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 177.200

Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 47.800
2 Dây cáp CVV-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 68.100
3 Dây cáp CVV-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 103.000
4 Dây cáp CVV-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 144.000
5 Dây cáp CVV-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 229.500

Bảng giá dây cáp AV Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AV-16 – 0,6/1kV Việt Thái 10.500
2 Dây cáp AV-25 – 0,6/1kV Việt Thái 14.800
3 Dây cáp AV-35 – 0,6/1kV Việt Thái 19.400
4 Dây cáp AV-50 – 0,6/1kV Việt Thái 27.000
5 Dây cáp AV-70 – 0,6/1kV Việt Thái 36.500
6 Dây cáp AV-95 – 0,6/1kV Việt Thái 49.800
7 Dây cáp AV-120 – 0,6/1kV Việt Thái 60.500
8 Dây cáp AV-150 – 0,6/1kV Việt Thái 77.700
9 Dây cáp AV-185 – 0,6/1kV Việt Thái 95.200
10 Dây cáp AV-240 – 0,6/1kV Việt Thái 120.500
11 Dây cáp AV-300 – 0,6/1kV Việt Thái 150.800
12 Dây cáp AV-400 – 0,6/1kV Việt Thái 190.700
13 Dây cáp AV-500 – 0,6/1kV Việt Thái 240.400

Bảng giá dây cáp AXV Việt Thái

Bảng giá dây cáp AXV 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV-10 – 0,6/1kV Việt Thái 11.100
2 Dây cáp AXV-16 – 0,6/1kV Việt Thái 14.000
3 Dây cáp AXV-25 – 0,6/1kV Việt Thái 19.400
4 Dây cáp AXV-35 – 0,6/1kV Việt Thái 24.300
5 Dây cáp AXV-50 – 0,6/1kV Việt Thái 33.000
6 Dây cáp AXV-70 – 0,6/1kV Việt Thái 44.200
7 Dây cáp AXV-95 – 0,6/1kV Việt Thái 56.900
8 Dây cáp AXV-120 – 0,6/1kV Việt Thái 72.200
9 Dây cáp AXV-150 – 0,6/1kV Việt Thái 84.900
10 Dây cáp AXV-185 – 0,6/1kV Việt Thái 105.800
11 Dây cáp AXV-240 – 0,6/1kV Việt Thái 132.100
12 Dây cáp AXV-300 – 0,6/1kV Việt Thái 163.900
13 Dây cáp AXV-400 – 0,6/1kV Việt Thái 206.200
14 Dây cáp AXV-500 – 0,6/1kV Việt Thái 258.800
15 Dây cáp AXV-630 – 0,6/1kV Việt Thái 330.700

Bảng giá dây cáp AXV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 47.200
2 Dây cáp AXV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 60.500
3 Dây cáp AXV-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 72.700
4 Dây cáp AXV-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 90.200
5 Dây cáp AXV-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 114.700
6 Dây cáp AXV-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 144.700
7 Dây cáp AXV-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 194.400
8 Dây cáp AXV-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 220.700
9 Dây cáp AXV-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 265.100
10 Dây cáp AXV-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 329.000
11 Dây cáp AXV-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 410.500
12 Dây cáp AXV-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 515.800

Bảng giá dây cáp AXV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 57.100
2 Dây cáp AXV-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 75.000
3 Dây cáp AXV-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 88.900
4 Dây cáp AXV-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 116.200
5 Dây cáp AXV-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 151.100
6 Dây cáp AXV-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 197.000
7 Dây cáp AXV-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 256.500
8 Dây cáp AXV-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 297.700
9 Dây cáp AXV-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 361.800
10 Dây cáp AXV-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 454.500
11 Dây cáp AXV-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 555.400
12 Dây cáp AXV-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 702.100

Bảng giá dây cáp AXV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 69.300
2 Dây cáp AXV-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 91.300
3 Dây cáp AXV-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 110.400
4 Dây cáp AXV-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 146.100
5 Dây cáp AXV-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 194.000
6 Dây cáp AXV-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 252.700
7 Dây cáp AXV-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 321.100
8 Dây cáp AXV-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 389.100
9 Dây cáp AXV-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 470.100
10 Dây cáp AXV-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 593.100
11 Dây cáp AXV-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 732.400
12 Dây cáp AXV-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 911.000

Bảng giá dây cáp AXV/DATA Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/DATA-16 – 0,6/1kV Việt Thái 45.400
2 Dây cáp AXV/DATA-25 – 0,6/1kV Việt Thái 55.400
3 Dây cáp AXV/DATA-35 – 0,6/1kV Việt Thái 62.900
4 Dây cáp AXV/DATA-50 – 0,6/1kV Việt Thái 75.400
5 Dây cáp AXV/DATA-70 – 0,6/1kV Việt Thái 86.100
6 Dây cáp AXV/DATA-95 – 0,6/1kV Việt Thái 104.300
7 Dây cáp AXV/DATA-120 – 0,6/1kV Việt Thái 128.600
8 Dây cáp AXV/DATA-150 – 0,6/1kV Việt Thái 143.900
9 Dây cáp AXV/DATA-185 – 0,6/1kV Việt Thái 165.000
10 Dây cáp AXV/DATA-240 – 0,6/1kV Việt Thái 200.100
11 Dây cáp AXV/DATA-300 – 0,6/1kV Việt Thái 240.800
12 Dây cáp AXV/DATA-400 – 0,6/1kV Việt Thái 294.700

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Việt Thái

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 68.600
2 Dây cáp AXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 87.200
3 Dây cáp AXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 102.200
4 Dây cáp AXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 120.800
5 Dây cáp AXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 151.300
6 Dây cáp AXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 188.200
7 Dây cáp AXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 279.100
8 Dây cáp AXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 312.100
9 Dây cáp AXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 369.100
10 Dây cáp AXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 446.700
11 Dây cáp AXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 548.300
12 Dây cáp AXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 674.300

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 80.900
2 Dây cáp AXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 103.400
3 Dây cáp AXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 119.200
4 Dây cáp AXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 149.200
5 Dây cáp AXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 191.100
6 Dây cáp AXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 245.600
7 Dây cáp AXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 350.100
8 Dây cáp AXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 399.000
9 Dây cáp AXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 476.300
10 Dây cáp AXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 586.700
11 Dây cáp AXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 705.800
12 Dây cáp AXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 877.900

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 84.900
2 Dây cáp AXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 118.600
3 Dây cáp AXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 141.800
4 Dây cáp AXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 185.000
5 Dây cáp AXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 238.200
6 Dây cáp AXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 340.500
7 Dây cáp AXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 405.200
8 Dây cáp AXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 509.300
9 Dây cáp AXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 599.200
10 Dây cáp AXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 748.400
11 Dây cáp AXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 908.300
12 Dây cáp AXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.134.300

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 67.300
2 Dây cáp AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 93.100
3 Dây cáp AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 112.200
4 Dây cáp AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 170.400
5 Dây cáp AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 177.100
6 Dây cáp AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 218.900
7 Dây cáp AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 226.300
8 Dây cáp AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 310.800
9 Dây cáp AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 325.100
10 Dây cáp AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 382.100
11 Dây cáp AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 397.200
12 Dây cáp AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 454.200
13 Dây cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 472.700
14 Dây cáp AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 539.100
15 Dây cáp AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 553.900
16 Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 673.400
17 Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 697.700
18 Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 719.700
19 Dây cáp AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 817.100
20 Dây cáp AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 843.700
21 Dây cáp AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.010.400
22 Dây cáp AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.047.700

Bảng giá dây cáp trung thế Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp trung thế Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp CXV Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 160.900
2 Dây cáp CXV-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 208.700
3 Dây cáp CXV-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 271.800
4 Dây cáp CXV-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 371.400
5 Dây cáp CXV-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 497.800
6 Dây cáp CXV-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 617.600
7 Dây cáp CXV-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 745.000
8 Dây cáp CXV-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 919.400
9 Dây cáp CXV-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.189.500
10 Dây cáp CXV-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.477.800
11 Dây cáp CXV-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.868.000
12 Dây cáp CXV-500 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.332.200

Bảng giá dây cáp CXV/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 175.800
2 Dây cáp CXV/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 225.800
3 Dây cáp CXV/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 289.500
4 Dây cáp CXV/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 392.000
5 Dây cáp CXV/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 518.100
6 Dây cáp CXV/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 638.000
7 Dây cáp CXV/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 768.300
8 Dây cáp CXV/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 945.100
9 Dây cáp CXV/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.218.800
10 Dây cáp CXV/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.509.800
11 Dây cáp CXV/WBC-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.904.600

Bảng giá dây cáp CXV/S Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/S-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 243.400
2 Dây cáp CXV/S-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 295.600
3 Dây cáp CXV/S-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 366.700
4 Dây cáp CXV/S-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 470.100
5 Dây cáp CXV/S-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 600.000
6 Dây cáp CXV/S-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 719.200
7 Dây cáp CXV/S-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 856.600
8 Dây cáp CXV/S-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.030.400
9 Dây cáp CXV/S-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.301.400
10 Dây cáp CXV/S-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.593.500
11 Dây cáp CXV/S-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.990.600
12 Dây cáp CXV/S-500 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.493.300

Bảng giá dây cáp CXV/SE Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/SE-3×25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 778.700
2 Dây cáp CXV/SE-3×35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 936.300
3 Dây cáp CXV/SE-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1137900
4 Dây cáp CXV/SE-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.478.200
5 Dây cáp CXV/SE-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.880.600
6 Dây cáp CXV/SE-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.248.900
7 Dây cáp CXV/SE-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.682.800
8 Dây cáp CXV/SE-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 3.221.800
9 Dây cáp CXV/SE-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 4.052.200
10 Dây cáp CXV/SE-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 4.940.800
11 Dây cáp CXV/SE-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 6.161.400

Bảng giá dây cáp CXV/S/DSTA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/S/DATA-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 303.000
2 Dây cáp CXV/S/DATA-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 362.400
3 Dây cáp CXV/S/DATA-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 435.400
4 Dây cáp CXV/S/DATA-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 548.700
5 Dây cáp CXV/S/DATA-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 682.600
6 Dây cáp CXV/S/DATA-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 807.000
7 Dây cáp CXV/S/DATA-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 997.500
8 Dây cáp CXV/S/DATA-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.128.700
9 Dây cáp CXV/S/DATA-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.436.600
10 Dây cáp CXV/S/DATA-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.710.200
11 Dây cáp CXV/S/DATA-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.120.000
12 Dây cáp CXV/S/DATA-500 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.634.600

Bảng giá dây cáp CXV/SE/DSTA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 898.400
2 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.070.400
3 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.294.000
4 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.649.200
5 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.072.700
6 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.451.200
7 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 3.046.000
8 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 3.459.300
9 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 4.470.200
10 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 5.307.500
11 Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 6.569.800

Bảng giá dây cáp CXV/S/AWA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/S/AWA-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 309.500
2 Dây cáp CXV/S/AWA-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 370.100
3 Dây cáp CXV/S/AWA-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 439.000
4 Dây cáp CXV/S/AWA-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 570.600
5 Dây cáp CXV/S/AWA-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 705.000
6 Dây cáp CXV/S/AWA-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 829.700
7 Dây cáp CXV/S/AWA-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.019.900
8 Dây cáp CXV/S/AWA-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.151.800
9 Dây cáp CXV/S/AWA-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.463.800
10 Dây cáp CXV/S/AWA-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.765.000
11 Dây cáp CXV/S/AWA-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.176.600
12 Dây cáp CXV/S/AWA-500 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.692.800

Bảng giá dây cáp CXV/SE/SWA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.063.900
2 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.231.900
3 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.449.400
4 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.786.300
5 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.287.100
6 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.740.900
7 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 3.319.200
8 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 3.781.300
9 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 4.714.200
10 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 5.592.900
11 Dây cáp CXV/SE/SWA-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 6.549.900

Bảng giá dây cáp AXV Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 62.700
2 Dây cáp AXV-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 68.100
3 Dây cáp AXV-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 80.200
4 Dây cáp AXV-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 95.300
5 Dây cáp AXV-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 113.900
6 Dây cáp AXV-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 130.800
7 Dây cáp AXV-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 149.600
8 Dây cáp AXV-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 165.800
9 Dây cáp AXV-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 198.800
10 Dây cáp AXV-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 235.300
11 Dây cáp AXV-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 270.500

Bảng giá dây cáp AXV/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 62.300
2 Dây cáp AXV/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 71.900
3 Dây cáp AXV/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 84.600
4 Dây cáp AXV/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 100.900
5 Dây cáp AXV/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 119.200
6 Dây cáp AXV/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 137.300
7 Dây cáp AXV/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 154.200
8 Dây cáp AXV/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 179.000
9 Dây cáp AXV/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 214.100
10 Dây cáp AXV/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 253.500
11 Dây cáp AXV/WBC-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 306.700

Bảng giá dây cáp AXV/S Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/S-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 132.300
2 Dây cáp AXV/S-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 143.300
3 Dây cáp AXV/S-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 158.900
4 Dây cáp AXV/S-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 179.300
5 Dây cáp AXV/S-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 204.000
6 Dây cáp AXV/S-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 224.600
7 Dây cáp AXV/S-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 252.900
8 Dây cáp AXV/S-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 280.300
9 Dây cáp AXV/S-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 321.100
10 Dây cáp AXV/S-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 368.700
11 Dây cáp AXV/S-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 429.800

Bảng giá dây cáp AXV/SE Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/SE-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 535.300
2 Dây cáp AXV/SE-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 610.000
3 Dây cáp AXV/SE-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 691.600
4 Dây cáp AXV/SE-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 763.800
5 Dây cáp AXV/SE-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 865.400
6 Dây cáp AXV/SE-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 963.700
7 Dây cáp AXV/SE-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.099.300
8 Dây cáp AXV/SE-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.252.700
9 Dây cáp AXV/SE-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.459.000

Bảng giá dây cáp AXV/S/DSTA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/S/DATA-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 224.400
2 Dây cáp AXV/S/DATA-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 249.700
3 Dây cáp AXV/S/DATA-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 277.900
4 Dây cáp AXV/S/DATA-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 303.200
5 Dây cáp AXV/S/DATA-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 334.200
6 Dây cáp AXV/S/DATA-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 367.100
7 Dây cáp AXV/S/DATA-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 413.100
8 Dây cáp AXV/S/DATA-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 467.700
9 Dây cáp AXV/S/DATA-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 538.900

Bảng giá dây cáp AXV/SE/DSTA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 688.500
2 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 765800
3 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 869.100
4 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 948.500
5 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.088.500
6 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.245.000
7 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.425.200
8 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.589.600
9 Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.815.600

Bảng giá dây cáp AXV/S/AWA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/S/AWA-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 239.700
2 Dây cáp AXV/S/AWA-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 274.400
3 Dây cáp AXV/S/AWA-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 303.300
4 Dây cáp AXV/S/AWA-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 328.500
5 Dây cáp AXV/S/AWA-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 368.400
6 Dây cáp AXV/S/AWA-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 394.200
7 Dây cáp AXV/S/AWA-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 445.900
8 Dây cáp AXV/S/AWA-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 529.400
9 Dây cáp AXV/S/AWA-400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 597.200

Bảng giá dây cáp AXV/SE/SWA Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 825400
2 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 913.500
3 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.058.500
4 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.188.700
5 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.335.600
6 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.446.600
7 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.632.300
8 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.812.200
9 Dây cáp AXV/SE/SWA-3×400 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 2.050.800

Bảng giá dây cáp ACX/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp ACX/WBC-25/4,2 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 63.600
2 Dây cáp ACX/WBC-35/6,2 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 76.600
3 Dây cáp ACX/WBC-50/8 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 88.300
4 Dây cáp ACX/WBC-70/11 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 102.200
5 Dây cáp ACX/WBC-95/16 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 127.100
6 Dây cáp ACX/WBC-120/19 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 151.300
7 Dây cáp ACX/WBC-150/19 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 167.300
8 Dây cáp ACX/WBC-185/24 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 197.200
9 Dây cáp ACX/WBC-185/29 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 197.000
10 Dây cáp ACX/WBC-240/32 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 239.200
11 Dây cáp ACX/WBC-240/39 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 239.300
12 Dây cáp ACX/WBC-300/39 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 279.500
13 Dây cáp ACX/WBC-400/51 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 361.100

Bảng giá dây cáp ACXH/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp ACXH/WBC-50/8 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 101.800
2 Dây cáp ACXH/WBC-70/11 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 114.100
3 Dây cáp ACXH/WBC-95/16 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 139.900
4 Dây cáp ACXH/WBC-120/19 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 168.700
5 Dây cáp ACXH/WBC-150/19 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 183.400
6 Dây cáp ACXH/WBC-185/24 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 216.700
7 Dây cáp ACXH/WBC-240/32 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 260.700

Bảng giá dây cáp AX/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CX/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 162.600
2 Dây cáp CX/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 211.300
3 Dây cáp CX/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 274.300
4 Dây cáp CX/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 374.100
5 Dây cáp CX/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 498.900
6 Dây cáp CX/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 615.800
7 Dây cáp CX/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 764.800
8 Dây cáp CX/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 920.700
9 Dây cáp CX/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.191.200

Bảng giá dây cáp AXH/WBC Việt Thái 24KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXH/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 174.300
2 Dây cáp CXH/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 292.800
3 Dây cáp CXH/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 516.600
4 Dây cáp CXH/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 637.000
5 Dây cáp CXH/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.217.500
6 Dây cáp CXH/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV Việt Thái 1.510.300

Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp LV ABC 2 lõi Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 15.500
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×11 – 0,6/1kV Việt Thái 16.900
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 22.100
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 29.100
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 37.200
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 54.300
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 71.500
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 91.900
9 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 116.400
10 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 139.900

Bảng giá dây cáp LV ABC 3 lõi Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 32.000
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 42.400
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 54.300
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 75.300
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 102.800
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 137.200
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 171.700
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 207100

Bảng giá dây cáp LV ABC 4 lõi Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 41.900
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 56.000
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 71.800
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 97.400
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 136.100
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 179.700
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 227.500
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 274.400

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp

Bảng giá dây cáp CV/FR Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CV/FR-1 – 0,6/1kV Việt Thái 10.300
2 Cáp chống cháy CV/FR-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 12.700
3 Cáp chống cháy CV/FR-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 17.200
4 Cáp chống cháy CV/FR-4 – 0,6/1kV Việt Thái 26.000
5 Cáp chống cháy CV/FR-6 – 0,6/1kV Việt Thái 35.200
6 Cáp chống cháy CV/FR-10 – 0,6/1kV Việt Thái 54.200
7 Cáp chống cháy CV/FR-16 – 0,6/1kV Việt Thái 84.900
8 Cáp chống cháy CV/FR-25 – 0,6/1kV Việt Thái 130.800
9 Cáp chống cháy CV/FR-35 – 0,6/1kV Việt Thái 176.700
10 Cáp chống cháy CV/FR-50 – 0,6/1kV Việt Thái 243.000
11 Cáp chống cháy CV/FR-70 – 0,6/1kV Việt Thái 338.500
12 Cáp chống cháy CV/FR-95 – 0,6/1kV Việt Thái 463.100
13 Cáp chống cháy CV/FR-120 – 0,6/1kV Việt Thái 602.700
14 Cáp chống cháy CV/FR-150 – 0,6/1kV Việt Thái 714.900
15 Cáp chống cháy CV/FR-185 – 0,6/1kV Việt Thái 889.300
16 Cáp chống cháy CV/FR-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.159.100
17 Cáp chống cháy CV/FR-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.446.900
18 Cáp chống cháy CV/FR-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1810900

Bảng giá dây cáp CXV/FR Việt Thái

Bảng giá dây cáp CXV/FR 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CXV/FR-1 – 0,6/1kV Việt Thái 14.200
2 Cáp chống cháy CXV/FR-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 16.800
3 Cáp chống cháy CXV/FR-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 21.800
4 Cáp chống cháy CXV/FR-4 – 0,6/1kV Việt Thái 29.800
5 Cáp chống cháy CXV/FR-6 – 0,6/1kV Việt Thái 38.900
6 Cáp chống cháy CXV/FR-10 – 0,6/1kV Việt Thái 57.700
7 Cáp chống cháy CXV/FR-16 – 0,6/1kV Việt Thái 88.800
8 Cáp chống cháy CXV/FR-25 – 0,6/1kV Việt Thái 138.500
9 Cáp chống cháy CXV/FR-35 – 0,6/1kV Việt Thái 179.400
10 Cáp chống cháy CXV/FR-50 – 0,6/1kV Việt Thái 245.600
11 Cáp chống cháy CXV/FR-70 – 0,6/1kV Việt Thái 347.500
12 Cáp chống cháy CXV/FR-95 – 0,6/1kV Việt Thái 476600
13 Cáp chống cháy CXV/FR-120 – 0,6/1kV Việt Thái 640.900
14 Cáp chống cháy CXV/FR-150 – 0,6/1kV Việt Thái 740.200
15 Cáp chống cháy CXV/FR-185 – 0,6/1kV Việt Thái 923.900
16 Cáp chống cháy CXV/FR-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.213.000
17 Cáp chống cháy CXV/FR-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.511.900
18 Cáp chống cháy CXV/FR-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.861.500
19 Cáp chống cháy CXV/FR-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2.367.200
20 Cáp chống cháy CXV/FR-630 – 0,6/1kV Việt Thái 3.041.000

Bảng giá dây cáp CXV/FR 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CXV/FR-2×1 – 0,6/1kV Việt Thái 40000
2 Cáp chống cháy CXV/FR-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 46.300
3 Cáp chống cháy CXV/FR-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 57.500
4 Cáp chống cháy CXV/FR-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 77700
5 Cáp chống cháy CXV/FR-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 98.900
6 Cáp chống cháy CXV/FR-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 132.100
7 Cáp chống cháy CXV/FR-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 203.700
8 Cáp chống cháy CXV/FR-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 298.600
9 Cáp chống cháy CXV/FR-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 392.100
10 Cáp chống cháy CXV/FR-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 520.900
11 Cáp chống cháy CXV/FR-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 712.400
12 Cáp chống cháy CXV/FR-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 961.000
13 Cáp chống cháy CXV/FR-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.299.200
14 Cáp chống cháy CXV/FR-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.529.700
15 Cáp chống cháy CXV/FR-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1.894.900
16 Cáp chống cháy CXV/FR-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.455.700
17 Cáp chống cháy CXV/FR-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 3063600
18 Cáp chống cháy CXV/FR-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.861.900

Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CXV/FR-3×1 – 0,6/1kV Việt Thái 49.400
2 Cáp chống cháy CXV/FR-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 57.300
3 Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 73.300
4 Cáp chống cháy CXV/FR-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 100.600
5 Cáp chống cháy CXV/FR-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 130.400
6 Cáp chống cháy CXV/FR-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 190.800
7 Cáp chống cháy CXV/FR-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 281.300
8 Cáp chống cháy CXV/FR-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 425.400
9 Cáp chống cháy CXV/FR-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 559.900
10 Cáp chống cháy CXV/FR-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 753000
11 Cáp chống cháy CXV/FR-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.038.800
12 Cáp chống cháy CXV/FR-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.410.000
13 Cáp chống cháy CXV/FR-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.890.100
14 Cáp chống cháy CXV/FR-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.258.400
15 Cáp chống cháy CXV/FR-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2.778.500
16 Cáp chống cháy CXV/FR-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.594.100
17 Cáp chống cháy CXV/FR-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.496.600
18 Cáp chống cháy CXV/FR-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.712.600

Bảng giá dây cáp CXV/FR 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CXV/FR-4×1 – 0,6/1kV Việt Thái 61.100
2 Cáp chống cháy CXV/FR-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 72.000
3 Cáp chống cháy CXV/FR-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 88.500
4 Cáp chống cháy CXV/FR-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 127.300
5 Cáp chống cháy CXV/FR-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 166.300
6 Cáp chống cháy CXV/FR-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 244.100
7 Cáp chống cháy CXV/FR-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 367.900
8 Cáp chống cháy CXV/FR-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 550.700
9 Cáp chống cháy CXV/FR-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 730.700
10 Cáp chống cháy CXV/FR-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 991.300
11 Cáp chống cháy CXV/FR-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.372.400
12 Cáp chống cháy CXV/FR-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.864.200
13 Cáp chống cháy CXV/FR-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.380.400
14 Cáp chống cháy CXV/FR-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.977.500
15 Cáp chống cháy CXV/FR-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.695.400
16 Cáp chống cháy CXV/FR-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.808.800
17 Cáp chống cháy CXV/FR-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 5.980.100
18 Cáp chống cháy CXV/FR-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.645.600

Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5+1×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 90.200
2 Cáp chống cháy CXV/FR-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 119.700
3 Cáp chống cháy CXV/FR-3×6+1×4 – 0,6/1kV Việt Thái 156.900
4 Cáp chống cháy CXV/FR-3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 225.400
5 Cáp chống cháy CXV/FR-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 349.200
6 Cáp chống cháy CXV/FR-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 507.900
7 Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 643.600
8 Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 687.800
9 Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 889.500
10 Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 934.100
11 Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 1.220.400
12 Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.280.100
13 Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1654100
14 Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.748.900
15 Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.180.600
16 Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.322.300
17 Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.592.200
18 Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.720.600
19 Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 3.271.500
20 Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 3.400.000
21 Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 4.216.600
22 Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 4.350.200
23 Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 4.541.300
24 Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 5.244.200
25 Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 5.420.500
26 Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 6.687.700
27 Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 6.963.500

Bảng giá dây cáp CE/FPT-LSHF Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CE/FRT-LSHF-1,5 – 450/750V Việt Thái 9.900
2 Dây cáp CE/FRT-LSHF-2,5 – 450/750V Việt Thái 14.200
3 Dây cáp CE/FRT-LSHF-4 – 450/750V Việt Thái 21.800
4 Dây cáp CE/FRT-LSHF-6 – 450/750V Việt Thái 31.600
5 Dây cáp CE/FRT-LSHF-10 – 450/750V Việt Thái 51.600
6 Dây cáp CE/FRT-LSHF-16 – 450/750V Việt Thái 79.000
7 Dây cáp CE/FRT-LSHF-25 – 450/750V Việt Thái 123.800
8 Dây cáp CE/FRT-LSHF-35 – 450/750V Việt Thái 169.900
9 Dây cáp CE/FRT-LSHF-50 – 450/750V Việt Thái 232.100
10 Dây cáp CE/FRT-LSHF-70 – 450/750V Việt Thái 328.600
11 Dây cáp CE/FRT-LSHF-95 – 450/750V Việt Thái 454.100
12 Dây cáp CE/FRT-LSHF-120 – 450/750V Việt Thái 587.600
13 Dây cáp CE/FRT-LSHF-150 – 450/750V Việt Thái 704.500
14 Dây cáp CE/FRT-LSHF-185 – 450/750V Việt Thái 879.300
15 Dây cáp CE/FRT-LSHF-240 – 450/750V Việt Thái 1.150.100

Bảng giá dây cáp CV/FRT Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CV/FRT-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 10.000
2 Cáp chậm cháy CV/FRT-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 14.300
3 Cáp chậm cháy CV/FRT-4 – 0,6/1kV Việt Thái 22.400
4 Cáp chậm cháy CV/FRT-6 – 0,6/1kV Việt Thái 32.000
5 Cáp chậm cháy CV/FRT-10 – 0,6/1kV Việt Thái 51.400
6 Cáp chậm cháy CV/FRT-16 – 0,6/1kV Việt Thái 76.700
7 Cáp chậm cháy CV/FRT-25 – 0,6/1kV Việt Thái 120.800
8 Cáp chậm cháy CV/FRT-35 – 0,6/1kV Việt Thái 165.500
9 Cáp chậm cháy CV/FRT-50 – 0,6/1kV Việt Thái 230.400
10 Cáp chậm cháy CV/FRT-70 – 0,6/1kV Việt Thái 324.400
11 Cáp chậm cháy CV/FRT-95 – 0,6/1kV Việt Thái 447.300
12 Cáp chậm cháy CV/FRT-120 – 0,6/1kV Việt Thái 577.100
13 Cáp chậm cháy CV/FRT-150 – 0,6/1kV Việt Thái 685.800
14 Cáp chậm cháy CV/FRT-185 – 0,6/1kV Việt Thái 853.800
15 Cáp chậm cháy CV/FRT-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.118.000
16 Cáp chậm cháy CV/FRT-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.399.600
17 Cáp chậm cháy CV/FRT-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.781.900
18 Cáp chậm cháy CV/FRT-500 – 0,6/1kV Việt Thái 2.277.500
19 Cáp chậm cháy CV/FRT-630 – 0,6/1kV Việt Thái 2.928.300

Bảng giá dây cáp CXV/FRT Việt Thái

Bảng giá dây cáp CXV/FRT 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT-1 – 0,6/1kV Việt Thái 9.600
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT-1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 12.000
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 16.900
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4 – 0,6/1kV Việt Thái 24400
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT-6 – 0,6/1kV Việt Thái 33.500
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT-10 – 0,6/1kV Việt Thái 51.900
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT-16 – 0,6/1kV Việt Thái 82.600
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT-25 – 0,6/1kV Việt Thái 126.600
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT-35 – 0,6/1kV Việt Thái 172.300
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT-50 – 0,6/1kV Việt Thái 232.200
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT-70 – 0,6/1kV Việt Thái 327.900
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT-95 – 0,6/1kV Việt Thái 449.500
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT-120 – 0,6/1kV Việt Thái 585.700
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT-150 – 0,6/1kV Việt Thái 696.300
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT-185 – 0,6/1kV Việt Thái 869.400
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT-240 – 0,6/1kV Việt Thái 1.136.600
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT-300 – 0,6/1kV Việt Thái 1.424.000
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT-400 – 0,6/1kV Việt Thái 1.814.300

Bảng giá dây cáp CXV/FRT 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1 – 0,6/1kV Việt Thái 28.700
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 34.500
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 45.400
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 64.700
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 85.800
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 127.500
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 191.100
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 283.100
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 377.500
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×50 – 0,6/1kV Việt Thái 499.200
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×70 – 0,6/1kV Việt Thái 693.900
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×95 – 0,6/1kV Việt Thái 945.100
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.226.900
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×150 – 0,6/1kV Việt Thái 1.460.700
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×185 – 0,6/1kV Việt Thái 1812500
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×240 – 0,6/1kV Việt Thái 2.363.400
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×300 – 0,6/1kV Việt Thái 2.960.900
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×400 – 0,6/1kV Việt Thái 3.768.100

Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1 – 0,6/1kV Việt Thái 34.300
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 42.000
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 57.100
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 82.900
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 112.600
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 171.100
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 265.200
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 400.100
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 537.400
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50 – 0,6/1kV Việt Thái 717.700
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.008.400
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.382.900
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120 – 0,6/1kV Việt Thái 1.794.700
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.135.100
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185 – 0,6/1kV Việt Thái 2666400
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240 – 0,6/1kV Việt Thái 3.485.700
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300 – 0,6/1kV Việt Thái 4.359.600
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400 – 0,6/1kV Việt Thái 5.556.100

Bảng giá dây cáp CXV/FRT 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1 – 0,6/1kV Việt Thái 41.100
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 51.100
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 70.200
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 104.100
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 142.700
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 219.700
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 342.600
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 519.500
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 700.400
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 943.700
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.331.500
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×95 – 0,6/1kV Việt Thái 1.827.700
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×120 – 0,6/1kV Việt Thái 2.377.800
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×150 – 0,6/1kV Việt Thái 2.836.100
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×185 – 0,6/1kV Việt Thái 3.532.500
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×240 – 0,6/1kV Việt Thái 4.618.900
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×300 – 0,6/1kV Việt Thái 5.778.200
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×400 – 0,6/1kV Việt Thái 7.368.700

Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 96.500
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6+1×4 – 0,6/1kV Việt Thái 133.100
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 200.100
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 321.800
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 475.300
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 610.700
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 654.700
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 838.100
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 883.000
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×35 – 0,6/1kV Việt Thái 1.173.900
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.234.100
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×50 – 0,6/1kV Việt Thái 1.608.900
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 1.705.300
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.124.900
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.263.400
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×70 – 0,6/1kV Việt Thái 2.534.500
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 2.670.200
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×95 – 0,6/1kV Việt Thái 3.125.100
19 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 3.336.500
20 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×120 – 0,6/1kV Việt Thái 4.189.900
21 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 4.326.800
22 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 4.506.200
23 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6/1kV Việt Thái 5.230.200
24 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 5.252.000
25 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×185 – 0,6/1kV Việt Thái 6.448.100
26 Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×240 – 0,6/1kV Việt Thái 6.922.900

Bảng giá dây dẫn trần Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây dẫn trần Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp

Bảng giá dây nhôm lõi thép ACSR Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Việt Thái 23.800
2 Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 Việt Thái 33.300
3 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 Việt Thái 46.200
4 Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 Việt Thái 61.000
5 Dây nhôm lõi thép ACSR-120/27 Việt Thái 60.800
6 Dây nhôm lõi thép ACSR-150/19 Việt Thái 71.600
7 Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24 Việt Thái 72.900
8 Dây nhôm lõi thép ACSR-185/24 Việt Thái 87.900
9 Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 Việt Thái 88.400
10 Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 Việt Thái 115.100
11 Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 Việt Thái 115.600
12 Dây nhôm lõi thép ACSR-300/39 Việt Thái 145.000
13 Dây nhôm lõi thép ACSR-330/43 Việt Thái 160.800
14 Dây nhôm lõi thép ACSR-400/51 Việt Thái 190.600

Bảng giá dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-35/6,2 Việt Thái 19.000
2 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-50/8 Việt Thái 24.300
3 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-70/11 Việt Thái 34.100
4 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-95/16 Việt Thái 47.200
5 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-120/19 Việt Thái 64.400
6 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-150/19 Việt Thái 74.500
7 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-150/24 Việt Thái 78.100
8 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-185/24 Việt Thái 94.400
9 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-185/29 Việt Thái 94.400
10 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-240/32 Việt Thái 122.300
11 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-240/39 Việt Thái 123.500
12 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-300/39 Việt Thái 153500
13 Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-400/51 Việt Thái 205.100

Bảng giá dây nhôm trần xoắn A Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây nhôm trần xoắn A-50 Việt Thái 19.600
2 Dây nhôm trần xoắn A-70 Việt Thái 29.800
3 Dây nhôm trần xoắn A-95 Việt Thái 39.100
4 Dây nhôm trần xoắn A-120 Việt Thái 47800
5 Dây nhôm trần xoắn A-150 Việt Thái 59.900
6 Dây nhôm trần xoắn A-185 Việt Thái 76.400
7 Dây nhôm trần xoắn A-240 Việt Thái 96.300
8 Dây nhôm trần xoắn A-300 Việt Thái 116.400
9 Dây nhôm trần xoắn A-400 Việt Thái 157.000

Bảng giá dây thép trần xoắn TK Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây thép trần xoắn TK-25 Việt Thái 19.600
2 Dây thép trần xoắn TK-35 Việt Thái 28.700
3 Dây thép trần xoắn TK-50 Việt Thái 49.900
4 Dây thép trần xoắn TK-70 Việt Thái 65.400
5 Dây thép trần xoắn TK-95 Việt Thái 82.700
6 Dây thép trần xoắn TK-120 Việt Thái 101.400

Bảng giá dây đồng trần xoắn C Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây đồng trần xoắn C-10 Việt Thái 45.100
2 Dây đồng trần xoắn C-16 Việt Thái 71.000
3 Dây đồng trần xoắn C-25 Việt Thái 111.000
4 Dây đồng trần xoắn C-35 Việt Thái 155.700
5 Dây đồng trần xoắn C-50 Việt Thái 224.900
6 Dây đồng trần xoắn C-70 Việt Thái 311.100
7 Dây đồng trần xoắn C-95 Việt Thái 423.000
8 Dây đồng trần xoắn C-120 Việt Thái 543.100
9 Dây đồng trần xoắn C-150 Việt Thái 665.300
10 Dây đồng trần xoắn C-185 Việt Thái 828200
11 Dây đồng trần xoắn C-240 Việt Thái 1.075.200
12 Dây đồng trần xoắn C-300 Việt Thái 1.300.900
13 Dây đồng trần xoắn C-400 Việt Thái 1757300

Bảng giá cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable) H1ZZ2Z-K Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-1,5 – 1,5kV DC Việt Thái 15.300
2 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-2,5 – 1,5kV DC Việt Thái 21.500
3 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-4 – 1,5kV DC Việt Thái 29.000
4 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-6 – 1,5kV DC Việt Thái 41.300
5 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-10 – 1,5kV DC Việt Thái 65.300
6 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-16 – 1,5kV DC Việt Thái 100.400
7 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-25 – 1,5kV DC Việt Thái 152.900
8 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-35 – 1,5kV DC Việt Thái 212.300
9 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-50 – 1,5kV DC Việt Thái 312.000
10 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-70 – 1,5kV DC Việt Thái 420.400
11 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-95 – 1,5kV DC Việt Thái 543.300
12 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-120 – 1,5kV DC Việt Thái 682000
13 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-150 – 1,5kV DC Việt Thái 903.200
14 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-185 – 1,5kV DC Việt Thái 1.076.700
15 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-240 – 1,5kV DC Việt Thái 1.410.200
16 Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-300 – 1,5kV DC Việt Thái 1.704.000

Bảng giá cáp duplex DuCV Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp duplex Du-CV-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 41.600
2 Cáp duplex Du-CV-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 60.600
3 Cáp duplex Du-CV-2×7 – 0,6/1kV Việt Thái 70.700
4 Cáp duplex Du-CV-2×8 – 0,6/1kV Việt Thái 80.200
5 Cáp duplex Du-CV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 98.500
6 Cáp duplex Du-CV-2×11 – 0,6/1kV Việt Thái 105.600
7 Cáp duplex Du-CV-2×14 – 0,6/1kV Việt Thái 138800
8 Cáp duplex Du-CV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 151.300
9 Cáp duplex Du-CV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 236.200
10 Cáp duplex Du-CV-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 324.200

Bảng giá cáp duplex DuAV Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp duplex Du-AV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 14.300
2 Cáp duplex Du-AV-2×11 – 0,6/1kV Việt Thái 18.300
3 Cáp duplex Du-AV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 21.300
4 Cáp duplex Du-AV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 30.800

Bảng giá cáp Quadruplex QuCV Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 120.300
2 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×7 – 0,6/1kV Việt Thái 140.300
3 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×8 – 0,6/1kV Việt Thái 155.700
4 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 196.200
5 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×11 – 0,6/1kV Việt Thái 210.100
6 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 299.500
7 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 470.000
8 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 646.000
9 Cáp Quadruplex Qu-CV-4×50 – 0,6/1kV Việt Thái 882.200

Bảng giá cáp chuyên dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá cáp chuyên dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp

Bảng giá cáp DK-CVV Việt Thái

Bảng giá cáp DK-CVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DK-CVV-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 74.100
2 DK-CVV-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 103.400
3 DK-CVV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 148.900
4 DK-CVV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 192.900
5 DK-CVV-2×25 – 0,6/1kV Việt Thái 302.500
6 DK-CVV-2×35 – 0,6/1kV Việt Thái 400.500

Bảng giá cáp DK-CVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DK-CVV-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 98.700
2 DK-CVV-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 134.300
3 DK-CVV-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 190.600
4 DK-CVV-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 270.100
5 DK-CVV-3×25 – 0,6/1kV Việt Thái 424.300
6 DK-CVV-3×35 – 0,6/1kV Việt Thái 566.700

Bảng giá cáp DK-CVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DK-CVV-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 122.700
2 DK-CVV-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 167.600
3 DK-CVV-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 244.000
4 DK-CVV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 348.800
5 DK-CVV-4×25 – 0,6/1kV Việt Thái 548700
6 DK-CVV-4×35 – 0,6/1kV Việt Thái 736.800

Bảng giá cáp DK-CVV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DK-CVV-3×10+1×6 – 0,6/1kV Việt Thái 223.900
2 DK-CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV Việt Thái 322.100
3 DK-CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 505.300
4 DK-CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV Việt Thái 648.100
5 DK-CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV Việt Thái 693.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV Việt Thái

Bảng giá cáp điều khiển DVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-2×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 15.600
2 DVV-2×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 18.500
3 DVV-2×1 – 0,6/1kV Việt Thái 22.000
4 DVV-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 27.400
5 DVV-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 35.400
6 DVV-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 52.800
7 DVV-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 73.300
8 DVV-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 114700
9 DVV-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 174.200

Bảng giá cáp điều khiển DVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-3×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 19200
2 DVV-3×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 22.200
3 DVV-3×1 – 0,6/1kV Việt Thái 28.600
4 DVV-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 36.000
5 DVV-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 48.800
6 DVV-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 73.700
7 DVV-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 103.900
8 DVV-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 164.500
9 DVV-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 251.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-4×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 22.200
2 DVV-4×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 27.400
3 DVV-4×1 – 0,6/1kV Việt Thái 35.200
4 DVV-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 42900
5 DVV-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 62.900
6 DVV-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 96.300
7 DVV-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 136.200
8 DVV-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 216.300
9 DVV-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 332.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV 5 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-5×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 25.200
2 DVV-5×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 31.900
3 DVV-5×1 – 0,6/1kV Việt Thái 41.500
4 DVV-5×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 51.700
5 DVV-5×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 76.700
6 DVV-5×4 – 0,6/1kV Việt Thái 117800
7 DVV-5×6 – 0,6/1kV Việt Thái 167.200
8 DVV-5×10 – 0,6/1kV Việt Thái 267.500
9 DVV-5×16 – 0,6/1kV Việt Thái 411.200

Bảng giá cáp điều khiển DVV 6 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-6×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 31.200
2 DVV-6×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 39.100
3 DVV-6×1 – 0,6/1kV Việt Thái 46.700
4 DVV-6×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 64.600
5 DVV-6×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 94.100

Bảng giá cáp điều khiển DVV 7 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-7×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 30.400
2 DVV-7×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 39.000
3 DVV-7×1 – 0,6/1kV Việt Thái 48.900
4 DVV-7×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 69.400
5 DVV-7×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 103.700
6 DVV-7×4 – 0,6/1kV Việt Thái 160.200
7 DVV-7×6 – 0,6/1kV Việt Thái 229.100
8 DVV-7×10 – 0,6/1kV Việt Thái 368.400
9 DVV-7×16 – 0,6/1kV Việt Thái 567.800

Bảng giá cáp điều khiển DVV 8 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-8×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 36.100
2 DVV-8×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 45.900
3 DVV-8×1 – 0,6/1kV Việt Thái 61.000
4 DVV-8×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 80.600
5 DVV-8×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 119.900
6 DVV-8×4 – 0,6/1kV Việt Thái 184.600
7 DVV-8×6 – 0,6/1kV Việt Thái 264.400
8 DVV-8×10 – 0,6/1kV Việt Thái 424300

Bảng giá cáp điều khiển DVV 10 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-10×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 43.400
2 DVV-10×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 55.400
3 DVV-10×1 – 0,6/1kV Việt Thái 74.500
4 DVV-10×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 98.900
5 DVV-10×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 147.900
6 DVV-10×4 – 0,6/1kV Việt Thái 229.600
7 DVV-10×6 – 0,6/1kV Việt Thái 329.400
8 DVV-10×10 – 0,6/1kV Việt Thái 530.300

Bảng giá cáp điều khiển DVV 12 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-12×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 49.800
2 DVV-12×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 64.500
3 DVV-12×1 – 0,6/1kV Việt Thái 86800
4 DVV-12×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 116.100
5 DVV-12×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 174.900
6 DVV-12×4 – 0,6/1kV Việt Thái 272.900
7 DVV-12×6 – 0,6/1kV Việt Thái 392.000
8 DVV-12×10 – 0,6/1kV Việt Thái 630.800

Bảng giá cáp điều khiển DVV 14 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-14×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 58.100
2 DVV-14×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 75.100
3 DVV-14×1 – 0,6/1kV Việt Thái 100.000
4 DVV-14×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 134.300
5 DVV-14×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 203.300
6 DVV-14×4 – 0,6/1kV Việt Thái 314.300
7 DVV-14×6 – 0,6/1kV Việt Thái 452.300
8 DVV-14×10 – 0,6/1kV Việt Thái 730.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV 16 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-16×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 65.000
2 DVV-16×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 84.500
3 DVV-16×1 – 0,6/1kV Việt Thái 113.500
4 DVV-16×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 152.600
5 DVV-16×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 231.400
6 DVV-16×4 – 0,6/1kV Việt Thái 359.600
7 DVV-16×6 – 0,6/1kV Việt Thái 516.400
8 DVV-16×10 – 0,6/1kV Việt Thái 835.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV 19 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-19×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 73.200
2 DVV-19×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 96.100
3 DVV-19×1 – 0,6/1kV Việt Thái 131.400
4 DVV-19×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 178.000
5 DVV-19×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 270.500
6 DVV-19×4 – 0,6/1kV Việt Thái 423.700
7 DVV-19×6 – 0,6/1kV Việt Thái 611.000
8 DVV-19×10 – 0,6/1kV Việt Thái 988.400

Bảng giá cáp điều khiển DVV 24 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-24×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 91.900
2 DVV-24×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 120.900
3 DVV-24×1 – 0,6/1kV Việt Thái 166.300
4 DVV-24×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 225.600
5 DVV-24×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 343.900

Bảng giá cáp điều khiển DVV 27 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-27×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 101.700
2 DVV-27×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 134.900
3 DVV-27×1 – 0,6/1kV Việt Thái 185.100
4 DVV-27×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 251.400
5 DVV-27×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 384.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV 30 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-30×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 111.800
2 DVV-30×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 148.500
3 DVV-30×1 – 0,6/1kV Việt Thái 205.000
4 DVV-30×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 277.700
5 DVV-30×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 424.700

Bảng giá cáp điều khiển DVV 37 lõi Việt Thái 0,6/1KV 

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV-37×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 135.600
2 DVV-37×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 179.900
3 DVV-37×1 – 0,6/1kV Việt Thái 249.200
4 DVV-37×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 339.700
5 DVV-37×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 520.700

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc Việt Thái

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-2×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 25.600
2 DVV/Sc-2×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 29.800
3 DVV/Sc-2×1 – 0,6/1kV Việt Thái 35.500
4 DVV/Sc-2×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 41.900
5 DVV/Sc-2×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 53.700
6 DVV/Sc-2×4 – 0,6/1kV Việt Thái 73.200
7 DVV/Sc-2×6 – 0,6/1kV Việt Thái 93.200
8 DVV/Sc-2×10 – 0,6/1kV Việt Thái 136.600
9 DVV/Sc-2×16 – 0,6/1kV Việt Thái 199.400

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-3×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 30.700
2 DVV/Sc-3×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 35.600
3 DVV/Sc-3×1 – 0,6/1kV Việt Thái 42.900
4 DVV/Sc-3×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 51.700
5 DVV/Sc-3×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 68.100
6 DVV/Sc-3×4 – 0,6/1kV Việt Thái 95.600
7 DVV/Sc-3×6 – 0,6/1kV Việt Thái 126.900
8 DVV/Sc-3×10 – 0,6/1kV Việt Thái 187.600
9 DVV/Sc-3×16 – 0,6/1kV Việt Thái 277.700

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-4×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 35.800
2 DVV/Sc-4×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 41.600
3 DVV/Sc-4×1 – 0,6/1kV Việt Thái 51.000
4 DVV/Sc-4×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 61.900
5 DVV/Sc-4×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 82.900
6 DVV/Sc-4×4 – 0,6/1kV Việt Thái 118.300
7 DVV/Sc-4×6 – 0,6/1kV Việt Thái 157.600
8 DVV/Sc-4×10 – 0,6/1kV Việt Thái 240400
9 DVV/Sc-4×16 – 0,6/1kV Việt Thái 359.600

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 5 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-5×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 40.200
2 DVV/Sc-5×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 47.200
3 DVV/Sc-5×1 – 0,6/1kV Việt Thái 58.400
4 DVV/Sc-5×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 71.900
5 DVV/Sc-5×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 97.800
6 DVV/Sc-5×4 – 0,6/1kV Việt Thái 140.900
7 DVV/Sc-5×6 – 0,6/1kV Việt Thái 189.900
8 DVV/Sc-5×10 – 0,6/1kV Việt Thái 293.200
9 DVV/Sc-5×16 – 0,6/1kV Việt Thái 439.100

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 6 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-6×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 55.000
2 DVV/Sc-6×1 – 0,6/1kV Việt Thái 63.300
3 DVV/Sc-6×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 83.200
4 DVV/Sc-6×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 114.800

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 7 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-7×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 48.500
2 DVV/Sc-7×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 57600
3 DVV/Sc-7×1 – 0,6/1kV Việt Thái 72.800
4 DVV/Sc-7×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 90.700
5 DVV/Sc-7×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 126.500
6 DVV/Sc-7×4 – 0,6/1kV Việt Thái 182.900
7 DVV/Sc-7×6 – 0,6/1kV Việt Thái 253.600
8 DVV/Sc-7×10 – 0,6/1kV Việt Thái 396.200
9 DVV/Sc-7×16 – 0,6/1kV Việt Thái 600.200

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 8 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-8×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 56.600
2 DVV/Sc-8×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 67.100
3 DVV/Sc-8×1 – 0,6/1kV Việt Thái 84.100
4 DVV/Sc-8×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 104.700
5 DVV/Sc-8×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 145.200
6 DVV/Sc-8×4 – 0,6/1kV Việt Thái 209.000
7 DVV/Sc-8×6 – 0,6/1kV Việt Thái 291.100
8 DVV/Sc-8×10 – 0,6/1kV Việt Thái 454.400

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 10 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-10×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 66.700
2 DVV/Sc-10×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 79.400
3 DVV/Sc-10×1 – 0,6/1kV Việt Thái 100.900
4 DVV/Sc-10×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 126.600
5 DVV/Sc-10×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 177.200
6 DVV/Sc-10×4 – 0,6/1kV Việt Thái 258.700
7 DVV/Sc-10×6 – 0,6/1kV Việt Thái 361.000
8 DVV/Sc-10×10 – 0,6/1kV Việt Thái 566.200

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 12 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-12×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 73.700
2 DVV/Sc-12×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 89.100
3 DVV/Sc-12×1 – 0,6/1kV Việt Thái 114.300
4 DVV/Sc-12×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 139.500
5 DVV/Sc-12×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 200.300
6 DVV/Sc-12×4 – 0,6/1kV Việt Thái 302.800
7 DVV/Sc-12×6 – 0,6/1kV Việt Thái 424.700
8 DVV/Sc-12×10 – 0,6/1kV Việt Thái 667.900

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 14 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-14×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 81.600
2 DVV/Sc-14×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 99.600
3 DVV/Sc-14×1 – 0,6/1kV Việt Thái 129.200
4 DVV/Sc-14×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 164.800
5 DVV/Sc-14×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 231.400
6 DVV/Sc-14×4 – 0,6/1kV Việt Thái 347.900
7 DVV/Sc-14×6 – 0,6/1kV Việt Thái 489.300
8 DVV/Sc-14×10 – 0,6/1kV Việt Thái 772.700

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 16 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-16×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 85.000
2 DVV/Sc-16×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 105.600
3 DVV/Sc-16×1 – 0,6/1kV Việt Thái 136.100
4 DVV/Sc-16×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 176.400
5 DVV/Sc-16×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 257.500
6 DVV/Sc-16×4 – 0,6/1kV Việt Thái 390.500
7 DVV/Sc-16×6 – 0,6/1kV Việt Thái 551.200
8 DVV/Sc-16×10 – 0,6/1kV Việt Thái 873.500

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 19 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-19×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 94.100
2 DVV/Sc-19×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 122.700
3 DVV/Sc-19×1 – 0,6/1kV Việt Thái 161.500
4 DVV/Sc-19×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 209.800
5 DVV/Sc-19×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 297.700
6 DVV/Sc-19×4 – 0,6/1kV Việt Thái 456.000
7 DVV/Sc-19×6 – 0,6/1kV Việt Thái 646.400
8 DVV/Sc-19×10 – 0,6/1kV Việt Thái 1.029.000

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 24 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-24×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 118.600
2 DVV/Sc-24×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 147.600
3 DVV/Sc-24×1 – 0,6/1kV Việt Thái 194.200
4 DVV/Sc-24×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 255.700
5 DVV/Sc-24×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 376.700

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 27 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-27×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 133.100
2 DVV/Sc-27×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 161.300
3 DVV/Sc-27×1 – 0,6/1kV Việt Thái 213.500
4 DVV/Sc-27×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 282.000
5 DVV/Sc-27×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 417.600

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 30 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-30×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 144.000
2 DVV/Sc-30×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 175.800
3 DVV/Sc-30×1 – 0,6/1kV Việt Thái 234.400
4 DVV/Sc-30×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 309.000
5 DVV/Sc-30×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 459.600

Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 37 lõi Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 DVV/Sc-37×0,5 – 0,6/1kV Việt Thái 168.700
2 DVV/Sc-37×0,75 – 0,6/1kV Việt Thái 214600
3 DVV/Sc-37×1 – 0,6/1kV Việt Thái 290.200
4 DVV/Sc-37×1,5 – 0,6/1kV Việt Thái 371.400
5 DVV/Sc-37×2,5 – 0,6/1kV Việt Thái 555.600

Bảng giá dây điện dân dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp

Bảng giá dây điện VC Việt Thái

Bảng giá dây điện VC Việt Thái 450/750V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VC-1,5 (Ø 1,38) – 450/750V Việt Thái 8.316
2 Dây điện VC-2,5 (Ø 1,77) – 450/750V Việt Thái 13.392
3 Dây điện VC-4,0 (Ø 2,24) – 450/750V Việt Thái 20.736
4 Dây điện VC-6,0 (Ø 2,74) – 450/750V Việt Thái 30.564
5 Dây điện VC-10,0 (Ø 2,56) – 450/750V Việt Thái 51.408

Bảng giá dây điện VC Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VC-0,50 (Ø 0,80) – 300/500V Việt Thái 3.564
2 Dây điện VC-0,75 (Ø 0,97) – 300/500V Việt Thái 4.536
3 Dây điện VC-1,00 (Ø 1,13) – 300/500V Việt Thái 5.724

Bảng giá dây điện VC Việt Thái 600V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VC-2 (Ø 1,6) – 600V Việt Thái 11.124
2 Dây điện VC-3 (Ø 2,0) – 600V Việt Thái 16.740
3 Dây điện VC-7 (Ø 3,0) – 600V Việt Thái 37.044
4 Dây điện VC-8 (Ø 3,2) – 600V Việt Thái 42.120

Bảng giá dây điện VCm Việt Thái

Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCm-0,5 (1×16/0,2) – 300/500V Việt Thái 3.100
2 Dây điện VCm-0,75 (1×24/0,2) – 300/500V Việt Thái 4.300
3 Dây điện VCm-1,0 (1×32/0,2) – 300/500V Việt Thái 5.600

Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 450/750V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCm-1,5 (1×30/0,25) – 450/750V Việt Thái 8.200
2 Dây điện VCm-2,5 (1×50/0,25) – 450/750V Việt Thái 13.000
3 Dây điện VCm-4 (1×56/0,3) – 450/750V Việt Thái 20.200
4 Dây điện VCm-6 (1×84/0,3) – 450/750V Việt Thái 30.600

Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 0,6/1KV

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCm-10 (1×77/0,4) – 0,6/1kV Việt Thái 55.000
2 Dây điện VCm-16 (1×126/0,4) – 0,6/1kV Việt Thái 81.100
3 Dây điện VCm-25 (1×196/0,4) – 0,6/1kV Việt Thái 122.200
4 Dây điện VCm-35 (1×273/0,4) – 0,6/1kV Việt Thái 173.300
5 Dây điện VCm-50 (1×380/0,4) – 0,6/1kV Việt Thái 249.100
6 Dây điện VCm-70 (1×361/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 346.600
7 Dây điện VCm-95 (1×475/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 454.400
8 Dây điện VCm-120 (1×608/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 574.900
9 Dây điện VCm-150 (1×740/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 746.300
10 Dây điện VCm-185 (1×925/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 884.000
11 Dây điện VCm-240 (1×1184/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 1.169.500
12 Dây điện VCm-300 (1×1525/0,5) – 0,6/1kV Việt Thái 1.459.800

Bảng giá dây điện VCmo Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmo-2×0,75 (2×24/0,2) – 300/500V Việt Thái 10.300
2 Dây điện VCmo-2×1,0 (2×32/0,2) – 300/500V Việt Thái 12.900
3 Dây điện VCmo-2×1,5 (2×30/0,25) – 300/500V Việt Thái 18.100
4 Dây điện VCmo-2×2,5 (2×50/0,25) – 300/500V Việt Thái 29.100
5 Dây điện VCmo-2×4,0 (2×56/0,3) – 300/500V Việt Thái 44.100
6 Dây điện VCmo-2×6,0 (2×84/0,3) – 300/500V Việt Thái 65.800

Bảng giá dây điện VCmd Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmd-2×0,5 (2×16/0,2) – 0,6/1kV Việt Thái 6.200
2 Dây điện VCmd-2×0,75 (2×24/0,2) – 0,6/1kV Việt Thái 8.700
3 Dây điện VCmd-2×1 (2×32/0,2) – 0,6/1kV Việt Thái 11.200
4 Dây điện VCmd-2×1,5 (2×30/0,25) – 0,6/1kV Việt Thái 16.000
5 Dây điện VCmd-2×2,5 (2×50/0,25) – 0,6/1kV Việt Thái 25.900

Bảng giá dây điện VCmt Việt Thái

Bảng giá dây điện VCmt 2 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmt-2×0,75 (2×24/0,2) – 300/500V Việt Thái 10.800
2 Dây điện VCmt-2×1 (2×32/0,2) – 300/500V Việt Thái 13.400
3 Dây điện VCmt-2×1,5 (2×30/0,25) – 300/500V Việt Thái 18.700
4 Dây điện VCmt-2×2,5 (2×50/0,25) – 300/500V Việt Thái 29.900
5 Dây điện VCmt-2×4 (2×56/0,3) – 300/500V Việt Thái 43.700
6 Dây điện VCmt-2×6 (2×84/0,3) – 300/500V Việt Thái 64.700

Bảng giá dây điện VCmt 3 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmt-3×0,75 (3×24/0,2) – 300/500V Việt Thái 14.600
2 Dây điện VCmt-3×1 (3×32/0,2) – 300/500V Việt Thái 18.100
3 Dây điện VCmt-3×1,5 (3×30/0,25) – 300/500V Việt Thái 25.900
4 Dây điện VCmt-3×2,5 (3×50/0,25) – 300/500V Việt Thái 40.800
5 Dây điện VCmt-3×4 (3×56/0,3) – 300/500V Việt Thái 61.100
6 Dây điện VCmt-3×6 (3×84/0,3) – 300/500V Việt Thái 92.700

Bảng giá dây điện VCmt 4 lõi Việt Thái 300/500V

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmt-4×0,75 (4×24/0,2) – 300/500V Việt Thái 18.700
2 Dây điện VCmt-4×1 (4×32/0,2) – 300/500V Việt Thái 23.700
3 Dây điện VCmt-4×1,5 (4×30/0,25) – 300/500V Việt Thái 33.500
4 Dây điện VCmt-4×2,5 (4×50/0,25) – 300/500V Việt Thái 52.800
5 Dây điện VCmt-4×4 (4×56/0,3) – 300/500V Việt Thái 80.000
6 Dây điện VCmt-4×6 (4×84/0,3) – 300/500V Việt Thái 120.600

Bảng giá dây điện VCmo-LF Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmo-LF-2×1,0 (2×32/0,2) 300/750V – AS/NZS 5000.2 Việt Thái 12.900
2 Dây điện VCmo-LF-2×1,5 (2×30/0,25) 300/750V – AS/NZS 5000.2 Việt Thái 18.100
3 Dây điện VCmo-LF-2×2,5 (2×50/0,25) 300/750V – AS/NZS 5000.2 Việt Thái 29.100
4 Dây điện VCmo-LF-2×4 (2×56/0,3) 300/750V – AS/NZS 5000.2 Việt Thái 44.100
5 Dây điện VCmo-LF-2×6 (2×84/0,3) 300/750V – AS/NZS 5000.2 Việt Thái 65.800

Bảng giá dây điện VCm/HR-LF Việt Thái

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCm/HR-LF-1,5 – 600V Việt Thái 8.500
2 Dây điện VCm/HR-LF-2,5 – 600V Việt Thái 13.400
3 Dây điện VCm/HR-LF-4 – 600V Việt Thái 20.500
4 Dây điện VCm/HR-LF-6 – 600V Việt Thái 32.400
5 Dây điện VCm/HR-LF-10 – 600V Việt Thái 58.100
6 Dây điện VCm/HR-LF-16 – 600V Việt Thái 84.600
7 Dây điện VCm/HR-LF-25 – 600V Việt Thái 126.000
8 Dây điện VCm/HR-LF-35 – 600V Việt Thái 181.000
9 Dây điện VCm/HR-LF-50 – 600V Việt Thái 257.100
10 Dây điện VCm/HR-LF-70 – 600V Việt Thái 356.100
11 Dây điện VCm/HR-LF-95 – 600V Việt Thái 463.800
12 Dây điện VCm/HR-LF-120 – 600V Việt Thái 590.100
13 Dây điện VCm/HR-LF-150 – 600V Việt Thái 761.800
14 Dây điện VCm/HR-LF-185 – 600V Việt Thái 899.600
15 Dây điện VCm/HR-LF-240 – 600V Việt Thái 1.185.600
16 Dây điện VCm/HR-LF-300 – 600V Việt Thái 1.474.100

Chính sách chiết khấu dây cáp Việt Thái và ưu đãi tại Daycapcadivi

Chúng tôi hiểu rằng giá dây cáp Việt Thái cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:

  • Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.

  • Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.

  • Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.

Liên hệ đại lý Việt Thái uy tín tại TP.HCM Chiết Khấu Cao

Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

Để lại một bình luận