DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất hiện nay tại đại lý, giá dao động từ 3.100 VNĐ đến 7.708.000 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Dây Cáp Việt Thái Tại Đại Lý Daycapcadivi
Cam kết 100% hàng chính hãng Việt Thái: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.
Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.
Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.
Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.
Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi. Giá bán chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo số lượng cáp dự án. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm.
Bảng giá dây cáp hạ thế Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
324.200
2
Dây cáp CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
467.900
3
Dây cáp CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
602.700
4
Dây cáp CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
646.100
5
Dây cáp CVV-3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
831.600
6
Dây cáp CVV-3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
876.500
7
Dây cáp CVV-3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.165.800
8
Dây cáp CVV-3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.224.000
9
Dây cáp CVV-3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.604.100
10
Dây cáp CVV-3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.699.900
11
Dây cáp CVV-3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.115.800
12
Dây cáp CVV-3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.243.400
13
Dây cáp CVV-3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.520.800
14
Dây cáp CVV-3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.646.500
15
Dây cáp CVV-3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.097.500
16
Dây cáp CVV-3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.310.600
17
Dây cáp CVV-3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.159.200
18
Dây cáp CVV-3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.290.300
19
Dây cáp CVV-3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.468.400
20
Dây cáp CVV-3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.193.900
21
Dây cáp CVV-3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.209.100
22
Dây cáp CVV-3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.402.500
23
Dây cáp CVV-3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.878.000
Bảng giá dây cáp CVV 1 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-2 – 600V
Việt Thái
14.300
2
Dây cáp CVV-3,5 – 600V
Việt Thái
21.700
3
Dây cáp CVV-5,5 – 600V
Việt Thái
32.100
4
Dây cáp CVV-8 – 600V
Việt Thái
44.600
5
Dây cáp CVV-14 – 600V
Việt Thái
74.200
6
Dây cáp CVV-22 – 600V
Việt Thái
112.600
7
Dây cáp CVV-38 – 600V
Việt Thái
185.500
8
Dây cáp CVV-60 – 600V
Việt Thái
293.700
9
Dây cáp CVV-100 – 600V
Việt Thái
486.700
10
Dây cáp CVV-200 – 600V
Việt Thái
944.100
11
Dây cáp CVV-250 – 600V
Việt Thái
1.212.100
12
Dây cáp CVV-325 – 600V
Việt Thái
1.547.000
Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-2×2 – 600V
Việt Thái
33.900
2
Dây cáp CVV-2×3,5 – 600V
Việt Thái
51.500
3
Dây cáp CVV-2×5,5 – 600V
Việt Thái
74.600
4
Dây cáp CVV-2×8 – 600V
Việt Thái
102.600
5
Dây cáp CVV-2×14 – 600V
Việt Thái
168.700
6
Dây cáp CVV-2×22 – 600V
Việt Thái
254.500
7
Dây cáp CVV-2×38 – 600V
Việt Thái
402.500
8
Dây cáp CVV-2×60 – 600V
Việt Thái
624.700
9
Dây cáp CVV-2×100 – 600V
Việt Thái
1.025.100
10
Dây cáp CVV-2×200 – 600V
Việt Thái
1.978.700
11
Dây cáp CVV-2×250 – 600V
Việt Thái
2.531.400
12
Dây cáp CVV-2×325 – 600V
Việt Thái
3.228.200
Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-3×2 – 600V
Việt Thái
44.600
2
Dây cáp CVV-3×3,5 – 600V
Việt Thái
69.400
3
Dây cáp CVV-3×5,5 – 600V
Việt Thái
102.100
4
Dây cáp CVV-3×8 – 600V
Việt Thái
141.700
5
Dây cáp CVV-3×14 – 600V
Việt Thái
236.100
6
Dây cáp CVV-3×22 – 600V
Việt Thái
358.800
7
Dây cáp CVV-3×38 – 600V
Việt Thái
579.200
8
Dây cáp CVV-3×60 – 600V
Việt Thái
908.100
9
Dây cáp CVV-3×100 – 600V
Việt Thái
1.507.000
10
Dây cáp CVV-3×200 – 600V
Việt Thái
2.906.300
11
Dây cáp CVV-3×250 – 600V
Việt Thái
3.729.700
12
Dây cáp CVV-3×325 – 600V
Việt Thái
4.756.100
Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-4×2 – 600V
Việt Thái
55.900
2
Dây cáp CVV-4×3,5 – 600V
Việt Thái
87.800
3
Dây cáp CVV-4×5,5 – 600V
Việt Thái
131.300
4
Dây cáp CVV-4×8 – 600V
Việt Thái
182.900
5
Dây cáp CVV-4×14 – 600V
Việt Thái
308.500
6
Dây cáp CVV-4×22 – 600V
Việt Thái
467.100
7
Dây cáp CVV-4×38 – 600V
Việt Thái
760.400
8
Dây cáp CVV-4×60 – 600V
Việt Thái
1.199.500
9
Dây cáp CVV-4×100 – 600V
Việt Thái
1.996.500
10
Dây cáp CVV-4×200 – 600V
Việt Thái
3.860.100
11
Dây cáp CVV-4×250 – 600V
Việt Thái
4.964.600
12
Dây cáp CVV-4×325 – 600V
Việt Thái
6.327.200
Bảng giá dây cáp CVV/DATA Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV/DATA-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
169.300
2
Dây cáp CVV/DATA-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
217.200
3
Dây cáp CVV/DATA-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
283.700
4
Dây cáp CVV/DATA-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
377.000
5
Dây cáp CVV/DATA-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
507.300
6
Dây cáp CVV/DATA-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
647.400
7
Dây cáp CVV/DATA-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
762.500
8
Dây cáp CVV/DATA-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
939.400
9
Dây cáp CVV/DATA-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.214.300
10
Dây cáp CVV/DATA-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.510.500
11
Dây cáp CVV/DATA-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.913.700
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA Việt Thái
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
Đang cập nhật
2
Dây cáp CVV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
111.800
3
Dây cáp CVV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
152.600
4
Dây cáp CVV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
218.700
5
Dây cáp CVV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
311.700
6
Dây cáp CVV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
406.000
7
Dây cáp CVV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
529.800
8
Dây cáp CVV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
730.200
9
Dây cáp CVV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
994.400
10
Dây cáp CVV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.323.500
11
Dây cáp CVV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.562.200
12
Dây cáp CVV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.932.800
13
Dây cáp CVV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.496.000
14
Dây cáp CVV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.122.100
15
Dây cáp CVV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.951.500
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
143.100
2
Dây cáp CVV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
202.800
3
Dây cáp CVV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
294.200
4
Dây cáp CVV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
429.100
5
Dây cáp CVV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
565.400
6
Dây cáp CVV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
754.800
7
Dây cáp CVV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.053.700
8
Dây cáp CVV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.484.600
9
Dây cáp CVV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.906.300
10
Dây cáp CVV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.255.100
11
Dây cáp CVV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.797.700
12
Dây cáp CVV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.639.200
13
Dây cáp CVV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.529.500
14
Dây cáp CVV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.755.400
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
95.000
2
Dây cáp CVV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
135.700
3
Dây cáp CVV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
173.300
4
Dây cáp CVV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
258.100
5
Dây cáp CVV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
371.900
6
Dây cáp CVV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
548.300
7
Dây cáp CVV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
733.200
8
Dây cáp CVV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
992.300
9
Dây cáp CVV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.421.800
10
Dây cáp CVV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.941.600
11
Dây cáp CVV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.493.000
12
Dây cáp CVV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.980.100
13
Dây cáp CVV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.692.900
14
Dây cáp CVV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.810.500
15
Dây cáp CVV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.006.700
16
Dây cáp CVV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.628.500
Bảng giá dây cáp CVV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
126.600
2
Dây cáp CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
163.200
3
Dây cáp CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
237.500
4
Dây cáp CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
354.000
5
Dây cáp CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
506.900
6
Dây cáp CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
646.500
7
Dây cáp CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
691.700
8
Dây cáp CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
887.900
9
Dây cáp CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
936.800
10
Dây cáp CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.231.400
11
Dây cáp CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.292.600
12
Dây cáp CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.726.500
13
Dây cáp CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.827.200
14
Dây cáp CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.263.400
15
Dây cáp CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.398.800
16
Dây cáp CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.691.300
17
Dây cáp CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.821.700
18
Dây cáp CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.281.100
19
Dây cáp CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.507.400
20
Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.390.100
21
Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.528.000
22
Dây cáp CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.711.500
23
Dây cáp CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.464.200
24
Dây cáp CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.475.500
25
Dây cáp CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.710.500
26
Dây cáp CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.201.100
Bảng giá dây cáp CXV Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-1 – 0,6/1kV
Việt Thái
8.700
2
Dây cáp CXV-1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
11.200
3
Dây cáp CXV-2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
16.800
4
Dây cáp CXV-4 – 0,6/1kV
Việt Thái
23.900
5
Dây cáp CXV-6 – 0,6/1kV
Việt Thái
33.700
6
Dây cáp CXV-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
53.300
7
Dây cáp CXV-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
79.800
8
Dây cáp CXV-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
123.900
9
Dây cáp CXV-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
169.700
10
Dây cáp CXV-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
230.400
11
Dây cáp CXV-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
326.600
12
Dây cáp CXV-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
448.800
13
Dây cáp CXV-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
585.300
14
Dây cáp CXV-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
698.400
15
Dây cáp CXV-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
869.600
16
Dây cáp CXV-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.137.500
17
Dây cáp CXV-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.425.200
18
Dây cáp CXV-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.816.200
19
Dây cáp CXV-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.323.100
20
Dây cáp CXV-630 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.996.200
Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-2×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
24.300
2
Dây cáp CXV-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
29.500
3
Dây cáp CXV-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.300
4
Dây cáp CXV-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
58.900
5
Dây cáp CXV-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
80.200
6
Dây cáp CXV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
123.000
7
Dây cáp CXV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
183.800
8
Dây cáp CXV-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
275.500
9
Dây cáp CXV-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
369.700
10
Dây cáp CXV-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
492.400
11
Dây cáp CXV-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
688.200
12
Dây cáp CXV-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
939.000
13
Dây cáp CXV-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.225.600
14
Dây cáp CXV-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.454.800
15
Dây cáp CXV-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.808.000
16
Dây cáp CXV-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.360.700
17
Dây cáp CXV-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.959.300
18
Dây cáp CXV-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.769.100
Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-3×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
30.400
2
Dây cáp CXV-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
38.600
3
Dây cáp CXV-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
54.600
4
Dây cáp CXV-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
78.900
5
Dây cáp CXV-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
109.900
6
Dây cáp CXV-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
171.500
7
Dây cáp CXV-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
258.800
8
Dây cáp CXV-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
393.600
9
Dây cáp CXV-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
532.000
10
Dây cáp CXV-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
714.200
11
Dây cáp CXV-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.006.500
12
Dây cáp CXV-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.383.900
13
Dây cáp CXV-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.786.600
14
Dây cáp CXV-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.141.100
15
Dây cáp CXV-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.670.300
16
Dây cáp CXV-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.490.100
17
Dây cáp CXV-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.365.800
18
Dây cáp CXV-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.565.700
Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-4×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
37.700
2
Dây cáp CXV-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
48.400
3
Dây cáp CXV-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
68.800
4
Dây cáp CXV-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
101.100
5
Dây cáp CXV-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
145.100
6
Dây cáp CXV-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
223.300
7
Dây cáp CXV-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
336.400
8
Dây cáp CXV-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
526.400
9
Dây cáp CXV-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
712.700
10
Dây cáp CXV-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
941.600
11
Dây cáp CXV-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.367.100
12
Dây cáp CXV-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.832.600
13
Dây cáp CXV-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.317.600
14
Dây cáp CXV-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.850.000
15
Dây cáp CXV-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.550.300
16
Dây cáp CXV-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.646.900
17
Dây cáp CXV-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.815.600
18
Dây cáp CXV-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.412.900
Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV 3×4+1×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
93.900
2
Dây cáp CXV 3×6+1×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
132.600
3
Dây cáp CXV 3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
203.500
4
Dây cáp CXV 3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
315.300
5
Dây cáp CXV 3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
469.300
6
Dây cáp CXV 3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
605.200
7
Dây cáp CXV 3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
651.300
8
Dây cáp CXV 3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
837.600
9
Dây cáp CXV 3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
882.700
10
Dây cáp CXV 3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.175.600
11
Dây cáp CXV 3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.235.000
12
Dây cáp CXV 3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.613.300
13
Dây cáp CXV 3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.710.700
14
Dây cáp CXV 3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.131.200
15
Dây cáp CXV 3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.265.500
16
Dây cáp CXV 3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.547.600
17
Dây cáp CXV 3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.674.500
18
Dây cáp CXV 3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.129.400
19
Dây cáp CXV 3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.341.100
20
Dây cáp CXV 3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.197.600
21
Dây cáp CXV 3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.332.600
22
Dây cáp CXV 3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.514.900
23
Dây cáp CXV 3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.239.700
24
Dây cáp CXV 3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.259.300
25
Dây cáp CXV 3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.458.400
26
Dây cáp CXV 3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.936.500
Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-2 – 600V
Việt Thái
14.000
2
Dây cáp CXV-3,5 – 600V
Việt Thái
22.000
3
Dây cáp CXV-5,5 – 600V
Việt Thái
32.200
4
Dây cáp CXV-8 – 600V
Việt Thái
44.300
5
Dây cáp CXV-14 – 600V
Việt Thái
73.700
6
Dây cáp CXV-22 – 600V
Việt Thái
113.000
7
Dây cáp CXV-38 – 600V
Việt Thái
185.800
8
Dây cáp CXV-60 – 600V
Việt Thái
296.000
9
Dây cáp CXV-100 – 600V
Việt Thái
493.200
10
Dây cáp CXV-200 – 600V
Việt Thái
958.100
11
Dây cáp CXV-250 – 600V
Việt Thái
1.229.200
12
Dây cáp CXV-325 – 600V
Việt Thái
1.565.900
Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-2×2 – 600V
Việt Thái
34.700
2
Dây cáp CXV-2×3,5 – 600V
Việt Thái
52.700
3
Dây cáp CXV-2×5,5 – 600V
Việt Thái
75.900
4
Dây cáp CXV-2×8 – 600V
Việt Thái
102.100
5
Dây cáp CXV-2×14 – 600V
Việt Thái
165.900
6
Dây cáp CXV-2×22 – 600V
Việt Thái
250.500
7
Dây cáp CXV-2×38 – 600V
Việt Thái
400.100
8
Dây cáp CXV-2×60 – 600V
Việt Thái
629.500
9
Dây cáp CXV-2×100 – 600V
Việt Thái
1.039.400
10
Dây cáp CXV-2×200 – 600V
Việt Thái
2.008.400
11
Dây cáp CXV-2×250 – 600V
Việt Thái
2.570.400
12
Dây cáp CXV-2×325 – 600V
Việt Thái
3.266.500
Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-3×2 – 600V
Việt Thái
45.600
2
Dây cáp CXV-3×3,5 – 600V
Việt Thái
71.000
3
Dây cáp CXV-3×5,5 – 600V
Việt Thái
103.700
4
Dây cáp CXV-3×8 – 600V
Việt Thái
141.300
5
Dây cáp CXV-3×14 – 600V
Việt Thái
232.100
6
Dây cáp CXV-3×22 – 600V
Việt Thái
356.600
7
Dây cáp CXV-3×38 – 600V
Việt Thái
577.900
8
Dây cáp CXV-3×60 – 600V
Việt Thái
914.900
9
Dây cáp CXV-3×100 – 600V
Việt Thái
1.527.800
10
Dây cáp CXV-3×200 – 600V
Việt Thái
2.952.600
11
Dây cáp CXV-3×250 – 600V
Việt Thái
3.785.100
12
Dây cáp CXV-3×325 – 600V
Việt Thái
4.817.000
Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-4×2 – 600V
Việt Thái
58.000
2
Dây cáp CXV-4×3,5 – 600V
Việt Thái
90.400
3
Dây cáp CXV-4×5,5 – 600V
Việt Thái
134.000
4
Dây cáp CXV-4×8 – 600V
Việt Thái
183.300
5
Dây cáp CXV-4×14 – 600V
Việt Thái
305.100
6
Dây cáp CXV-4×22 – 600V
Việt Thái
467.400
7
Dây cáp CXV-4×38 – 600V
Việt Thái
760.400
8
Dây cáp CXV-4×60 – 600V
Việt Thái
1.209.700
9
Dây cáp CXV-4×100 – 600V
Việt Thái
2.025.900
10
Dây cáp CXV-4×200 – 600V
Việt Thái
3.926.100
11
Dây cáp CXV-4×250 – 600V
Việt Thái
5.042.700
12
Dây cáp CXV-4×325 – 600V
Việt Thái
6.413.400
Bảng giá dây cáp CXV/DATA Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/DATA-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
169.700
2
Dây cáp CXV/DATA-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
219.100
3
Dây cáp CXV/DATA-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
285.000
4
Dây cáp CXV/DATA-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
380.900
5
Dây cáp CXV/DATA-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
510.800
6
Dây cáp CXV/DATA-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
650.900
7
Dây cáp CXV/DATA-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
772.500
8
Dây cáp CXV/DATA-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
951.100
9
Dây cáp CXV/DATA-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.228.800
10
Dây cáp CXV/DATA-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.528.800
11
Dây cáp CXV/DATA-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.936.100
12
Dây cáp CXV/DATA-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.455.800
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.500
2
Dây cáp CXV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
108.900
3
Dây cáp CXV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
146.900
4
Dây cáp CXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
212.000
5
Dây cáp CXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
310.300
6
Dây cáp CXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
408.900
7
Dây cáp CXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
533.000
8
Dây cáp CXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
736.800
9
Dây cáp CXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
997.900
10
Dây cáp CXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.332.100
11
Dây cáp CXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.576.300
12
Dây cáp CXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.948.600
13
Dây cáp CXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.519.500
14
Dây cáp CXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.148.200
15
Dây cáp CXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.985.900
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/DSTA-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
106.000
2
Dây cáp CXV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
140.400
3
Dây cáp CXV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
200.900
4
Dây cáp CXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
290.200
5
Dây cáp CXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
431.200
6
Dây cáp CXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
570.400
7
Dây cáp CXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
759.600
8
Dây cáp CXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.061.200
9
Dây cáp CXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.451.300
10
Dây cáp CXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.912.300
11
Dây cáp CXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.281.400
12
Dây cáp CXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.829.600
13
Dây cáp CXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.678.600
14
Dây cáp CXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.577.000
15
Dây cáp CXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.815.600
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
131.300
2
Dây cáp CXV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
168.500
3
Dây cáp CXV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
254.400
4
Dây cáp CXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
369.700
5
Dây cáp CXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
550.900
6
Dây cáp CXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
739.300
7
Dây cáp CXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
995.200
8
Dây cáp CXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.394.800
9
Dây cáp CXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.951.300
10
Dây cáp CXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.528.800
11
Dây cáp CXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.010.400
12
Dây cáp CXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.729.300
13
Dây cáp CXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.861.200
14
Dây cáp CXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.064.400
15
Dây cáp CXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.708.000
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/DSTA-3×4+1×2,5-0,6/1kV
Việt Thái
123.500
2
Dây cáp CXV/DSTA-3×6+1×4-0,6/1kV
Việt Thái
158.500
3
Dây cáp CXV/DSTA-3×10+1×6-0,6/1kV
Việt Thái
233.400
4
Dây cáp CXV/DSTA-3×16+1×10-0,6/1kV
Việt Thái
348.800
5
Dây cáp CXV/DSTA-3×25+1×16-0,6/1kV
Việt Thái
504.900
6
Dây cáp CXV/DSTA-3×35+1×16-0,6/1kV
Việt Thái
646.500
7
Dây cáp CXV/DSTA-3×35+1×25-0,6/1kV
Việt Thái
691.900
8
Dây cáp CXV/DSTA-3×50+1×25-0,6/1kV
Việt Thái
886.200
9
Dây cáp CXV/DSTA-3×50+1×35-0,6/1kV
Việt Thái
933.800
10
Dây cáp CXV/DSTA-3×70+1×35-0,6/1kV
Việt Thái
1.234.100
11
Dây cáp CXV/DSTA-3×70+1×50-0,6/1kV
Việt Thái
1.293.500
12
Dây cáp CXV/DSTA-3×95+1×50-0,6/1kV
Việt Thái
1.721.300
13
Dây cáp CXV/DSTA-3×95+1×70-0,6/1kV
Việt Thái
1.823.400
14
Dây cáp CXV/DSTA-3×120+1×70-0,6/1kV
Việt Thái
2.262.400
15
Dây cáp CXV/DSTA-3×120+1×95-0,6/1kV
Việt Thái
2.390.400
16
Dây cáp CXV/DSTA-3×150+1×70-0,6/1kV
Việt Thái
2.697.600
17
Dây cáp CXV/DSTA-3×150+1×95-0,6/1kV
Việt Thái
2.826.200
18
Dây cáp CXV/DSTA-3×185+1×95-0,6/1kV
Việt Thái
3.290.200
19
Dây cáp CXV/DSTA-3×185+1×120-0,6/1kV
Việt Thái
3.516.600
20
Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×120-0,6/1kV
Việt Thái
4.404.300
21
Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×150-0,6/1kV
Việt Thái
4.633.600
22
Dây cáp CXV/DSTA-3×240+1×185-0,6/1kV
Việt Thái
4.724.600
23
Dây cáp CXV/DSTA-3×300+1×150-0,6/1kV
Việt Thái
5.470.900
24
Dây cáp CXV/DSTA-3×300+1×185-0,6/1kV
Việt Thái
5.487.700
25
Dây cáp CXV/DSTA-3×400+1×185-0,6/1kV
Việt Thái
6.721.700
26
Dây cáp CXV/DSTA-3×400+1×240-0,6/1kV
Việt Thái
7.219.800
Bảng giá dây cáp CVV Việt Thái
Bảng giá dây cáp CVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
29.400
2
Dây cáp CVV-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.500
3
Dây cáp CVV-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
61.000
4
Dây cáp CVV-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
82.400
5
Dây cáp CVV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
127.700
Bảng giá dây cáp CVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
38.600
2
Dây cáp CVV-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
54.500
3
Dây cáp CVV-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
80.700
4
Dây cáp CVV-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
111.800
5
Dây cáp CVV-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
177.200
Bảng giá dây cáp CVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CVV-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
47.800
2
Dây cáp CVV-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
68.100
3
Dây cáp CVV-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
103.000
4
Dây cáp CVV-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
144.000
5
Dây cáp CVV-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
229.500
Bảng giá dây cáp AV Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AV-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
10.500
2
Dây cáp AV-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
14.800
3
Dây cáp AV-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
19.400
4
Dây cáp AV-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
27.000
5
Dây cáp AV-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
36.500
6
Dây cáp AV-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
49.800
7
Dây cáp AV-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
60.500
8
Dây cáp AV-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
77.700
9
Dây cáp AV-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
95.200
10
Dây cáp AV-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
120.500
11
Dây cáp AV-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
150.800
12
Dây cáp AV-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
190.700
13
Dây cáp AV-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
240.400
Bảng giá dây cáp AXV Việt Thái
Bảng giá dây cáp AXV 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
11.100
2
Dây cáp AXV-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
14.000
3
Dây cáp AXV-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
19.400
4
Dây cáp AXV-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
24.300
5
Dây cáp AXV-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
33.000
6
Dây cáp AXV-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
44.200
7
Dây cáp AXV-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
56.900
8
Dây cáp AXV-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
72.200
9
Dây cáp AXV-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.900
10
Dây cáp AXV-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
105.800
11
Dây cáp AXV-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
132.100
12
Dây cáp AXV-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
163.900
13
Dây cáp AXV-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
206.200
14
Dây cáp AXV-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
258.800
15
Dây cáp AXV-630 – 0,6/1kV
Việt Thái
330.700
Bảng giá dây cáp AXV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
47.200
2
Dây cáp AXV-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
60.500
3
Dây cáp AXV-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
72.700
4
Dây cáp AXV-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
90.200
5
Dây cáp AXV-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
114.700
6
Dây cáp AXV-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
144.700
7
Dây cáp AXV-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
194.400
8
Dây cáp AXV-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
220.700
9
Dây cáp AXV-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
265.100
10
Dây cáp AXV-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
329.000
11
Dây cáp AXV-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
410.500
12
Dây cáp AXV-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
515.800
Bảng giá dây cáp AXV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
57.100
2
Dây cáp AXV-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
75.000
3
Dây cáp AXV-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
88.900
4
Dây cáp AXV-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
116.200
5
Dây cáp AXV-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
151.100
6
Dây cáp AXV-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
197.000
7
Dây cáp AXV-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
256.500
8
Dây cáp AXV-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
297.700
9
Dây cáp AXV-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
361.800
10
Dây cáp AXV-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
454.500
11
Dây cáp AXV-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
555.400
12
Dây cáp AXV-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
702.100
Bảng giá dây cáp AXV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
69.300
2
Dây cáp AXV-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
91.300
3
Dây cáp AXV-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
110.400
4
Dây cáp AXV-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
146.100
5
Dây cáp AXV-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
194.000
6
Dây cáp AXV-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
252.700
7
Dây cáp AXV-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
321.100
8
Dây cáp AXV-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
389.100
9
Dây cáp AXV-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
470.100
10
Dây cáp AXV-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
593.100
11
Dây cáp AXV-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
732.400
12
Dây cáp AXV-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
911.000
Bảng giá dây cáp AXV/DATA Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/DATA-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
45.400
2
Dây cáp AXV/DATA-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
55.400
3
Dây cáp AXV/DATA-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
62.900
4
Dây cáp AXV/DATA-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
75.400
5
Dây cáp AXV/DATA-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
86.100
6
Dây cáp AXV/DATA-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
104.300
7
Dây cáp AXV/DATA-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
128.600
8
Dây cáp AXV/DATA-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
143.900
9
Dây cáp AXV/DATA-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
165.000
10
Dây cáp AXV/DATA-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
200.100
11
Dây cáp AXV/DATA-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
240.800
12
Dây cáp AXV/DATA-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
294.700
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Việt Thái
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
68.600
2
Dây cáp AXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
87.200
3
Dây cáp AXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
102.200
4
Dây cáp AXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
120.800
5
Dây cáp AXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
151.300
6
Dây cáp AXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
188.200
7
Dây cáp AXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
279.100
8
Dây cáp AXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
312.100
9
Dây cáp AXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
369.100
10
Dây cáp AXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
446.700
11
Dây cáp AXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
548.300
12
Dây cáp AXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
674.300
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
80.900
2
Dây cáp AXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
103.400
3
Dây cáp AXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
119.200
4
Dây cáp AXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
149.200
5
Dây cáp AXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
191.100
6
Dây cáp AXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
245.600
7
Dây cáp AXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
350.100
8
Dây cáp AXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
399.000
9
Dây cáp AXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
476.300
10
Dây cáp AXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
586.700
11
Dây cáp AXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
705.800
12
Dây cáp AXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
877.900
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.900
2
Dây cáp AXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
118.600
3
Dây cáp AXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
141.800
4
Dây cáp AXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
185.000
5
Dây cáp AXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
238.200
6
Dây cáp AXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
340.500
7
Dây cáp AXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
405.200
8
Dây cáp AXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
509.300
9
Dây cáp AXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
599.200
10
Dây cáp AXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
748.400
11
Dây cáp AXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
908.300
12
Dây cáp AXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.134.300
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
67.300
2
Dây cáp AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
93.100
3
Dây cáp AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
112.200
4
Dây cáp AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
170.400
5
Dây cáp AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
177.100
6
Dây cáp AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
218.900
7
Dây cáp AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
226.300
8
Dây cáp AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
310.800
9
Dây cáp AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
325.100
10
Dây cáp AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
382.100
11
Dây cáp AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
397.200
12
Dây cáp AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
454.200
13
Dây cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
472.700
14
Dây cáp AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
539.100
15
Dây cáp AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
553.900
16
Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
673.400
17
Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
697.700
18
Dây cáp AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
719.700
19
Dây cáp AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
817.100
20
Dây cáp AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
843.700
21
Dây cáp AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.010.400
22
Dây cáp AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.047.700
Bảng giá dây cáp trung thế Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp trung thế Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CXV Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
160.900
2
Dây cáp CXV-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
208.700
3
Dây cáp CXV-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
271.800
4
Dây cáp CXV-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
371.400
5
Dây cáp CXV-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
497.800
6
Dây cáp CXV-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
617.600
7
Dây cáp CXV-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
745.000
8
Dây cáp CXV-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
919.400
9
Dây cáp CXV-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.189.500
10
Dây cáp CXV-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.477.800
11
Dây cáp CXV-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.868.000
12
Dây cáp CXV-500 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.332.200
Bảng giá dây cáp CXV/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
175.800
2
Dây cáp CXV/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
225.800
3
Dây cáp CXV/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
289.500
4
Dây cáp CXV/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
392.000
5
Dây cáp CXV/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
518.100
6
Dây cáp CXV/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
638.000
7
Dây cáp CXV/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
768.300
8
Dây cáp CXV/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
945.100
9
Dây cáp CXV/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.218.800
10
Dây cáp CXV/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.509.800
11
Dây cáp CXV/WBC-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.904.600
Bảng giá dây cáp CXV/S Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/S-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
243.400
2
Dây cáp CXV/S-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
295.600
3
Dây cáp CXV/S-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
366.700
4
Dây cáp CXV/S-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
470.100
5
Dây cáp CXV/S-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
600.000
6
Dây cáp CXV/S-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
719.200
7
Dây cáp CXV/S-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
856.600
8
Dây cáp CXV/S-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.030.400
9
Dây cáp CXV/S-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.301.400
10
Dây cáp CXV/S-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.593.500
11
Dây cáp CXV/S-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.990.600
12
Dây cáp CXV/S-500 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.493.300
Bảng giá dây cáp CXV/SE Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/SE-3×25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
778.700
2
Dây cáp CXV/SE-3×35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
936.300
3
Dây cáp CXV/SE-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1137900
4
Dây cáp CXV/SE-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.478.200
5
Dây cáp CXV/SE-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.880.600
6
Dây cáp CXV/SE-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.248.900
7
Dây cáp CXV/SE-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.682.800
8
Dây cáp CXV/SE-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
3.221.800
9
Dây cáp CXV/SE-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
4.052.200
10
Dây cáp CXV/SE-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
4.940.800
11
Dây cáp CXV/SE-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
6.161.400
Bảng giá dây cáp CXV/S/DSTA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/S/DATA-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
303.000
2
Dây cáp CXV/S/DATA-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
362.400
3
Dây cáp CXV/S/DATA-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
435.400
4
Dây cáp CXV/S/DATA-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
548.700
5
Dây cáp CXV/S/DATA-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
682.600
6
Dây cáp CXV/S/DATA-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
807.000
7
Dây cáp CXV/S/DATA-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
997.500
8
Dây cáp CXV/S/DATA-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.128.700
9
Dây cáp CXV/S/DATA-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.436.600
10
Dây cáp CXV/S/DATA-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.710.200
11
Dây cáp CXV/S/DATA-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.120.000
12
Dây cáp CXV/S/DATA-500 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.634.600
Bảng giá dây cáp CXV/SE/DSTA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
898.400
2
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.070.400
3
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.294.000
4
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.649.200
5
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.072.700
6
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.451.200
7
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
3.046.000
8
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
3.459.300
9
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
4.470.200
10
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
5.307.500
11
Dây cáp CXV/SE/DSTA-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
6.569.800
Bảng giá dây cáp CXV/S/AWA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/S/AWA-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
309.500
2
Dây cáp CXV/S/AWA-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
370.100
3
Dây cáp CXV/S/AWA-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
439.000
4
Dây cáp CXV/S/AWA-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
570.600
5
Dây cáp CXV/S/AWA-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
705.000
6
Dây cáp CXV/S/AWA-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
829.700
7
Dây cáp CXV/S/AWA-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.019.900
8
Dây cáp CXV/S/AWA-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.151.800
9
Dây cáp CXV/S/AWA-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.463.800
10
Dây cáp CXV/S/AWA-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.765.000
11
Dây cáp CXV/S/AWA-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.176.600
12
Dây cáp CXV/S/AWA-500 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.692.800
Bảng giá dây cáp CXV/SE/SWA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.063.900
2
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.231.900
3
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.449.400
4
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.786.300
5
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.287.100
6
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.740.900
7
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
3.319.200
8
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
3.781.300
9
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
4.714.200
10
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
5.592.900
11
Dây cáp CXV/SE/SWA-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
6.549.900
Bảng giá dây cáp AXV Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
62.700
2
Dây cáp AXV-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
68.100
3
Dây cáp AXV-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
80.200
4
Dây cáp AXV-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
95.300
5
Dây cáp AXV-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
113.900
6
Dây cáp AXV-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
130.800
7
Dây cáp AXV-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
149.600
8
Dây cáp AXV-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
165.800
9
Dây cáp AXV-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
198.800
10
Dây cáp AXV-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
235.300
11
Dây cáp AXV-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
270.500
Bảng giá dây cáp AXV/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
62.300
2
Dây cáp AXV/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
71.900
3
Dây cáp AXV/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
84.600
4
Dây cáp AXV/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
100.900
5
Dây cáp AXV/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
119.200
6
Dây cáp AXV/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
137.300
7
Dây cáp AXV/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
154.200
8
Dây cáp AXV/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
179.000
9
Dây cáp AXV/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
214.100
10
Dây cáp AXV/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
253.500
11
Dây cáp AXV/WBC-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
306.700
Bảng giá dây cáp AXV/S Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/S-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
132.300
2
Dây cáp AXV/S-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
143.300
3
Dây cáp AXV/S-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
158.900
4
Dây cáp AXV/S-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
179.300
5
Dây cáp AXV/S-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
204.000
6
Dây cáp AXV/S-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
224.600
7
Dây cáp AXV/S-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
252.900
8
Dây cáp AXV/S-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
280.300
9
Dây cáp AXV/S-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
321.100
10
Dây cáp AXV/S-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
368.700
11
Dây cáp AXV/S-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
429.800
Bảng giá dây cáp AXV/SE Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/SE-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
535.300
2
Dây cáp AXV/SE-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
610.000
3
Dây cáp AXV/SE-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
691.600
4
Dây cáp AXV/SE-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
763.800
5
Dây cáp AXV/SE-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
865.400
6
Dây cáp AXV/SE-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
963.700
7
Dây cáp AXV/SE-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.099.300
8
Dây cáp AXV/SE-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.252.700
9
Dây cáp AXV/SE-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.459.000
Bảng giá dây cáp AXV/S/DSTA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/S/DATA-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
224.400
2
Dây cáp AXV/S/DATA-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
249.700
3
Dây cáp AXV/S/DATA-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
277.900
4
Dây cáp AXV/S/DATA-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
303.200
5
Dây cáp AXV/S/DATA-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
334.200
6
Dây cáp AXV/S/DATA-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
367.100
7
Dây cáp AXV/S/DATA-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
413.100
8
Dây cáp AXV/S/DATA-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
467.700
9
Dây cáp AXV/S/DATA-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
538.900
Bảng giá dây cáp AXV/SE/DSTA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
688.500
2
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
765800
3
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
869.100
4
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
948.500
5
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.088.500
6
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.245.000
7
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.425.200
8
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.589.600
9
Dây cáp AXV/SE-DSTA-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.815.600
Bảng giá dây cáp AXV/S/AWA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/S/AWA-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
239.700
2
Dây cáp AXV/S/AWA-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
274.400
3
Dây cáp AXV/S/AWA-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
303.300
4
Dây cáp AXV/S/AWA-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
328.500
5
Dây cáp AXV/S/AWA-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
368.400
6
Dây cáp AXV/S/AWA-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
394.200
7
Dây cáp AXV/S/AWA-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
445.900
8
Dây cáp AXV/S/AWA-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
529.400
9
Dây cáp AXV/S/AWA-400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
597.200
Bảng giá dây cáp AXV/SE/SWA Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
825400
2
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
913.500
3
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.058.500
4
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.188.700
5
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.335.600
6
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.446.600
7
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.632.300
8
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.812.200
9
Dây cáp AXV/SE/SWA-3×400 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
2.050.800
Bảng giá dây cáp ACX/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp ACX/WBC-25/4,2 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
63.600
2
Dây cáp ACX/WBC-35/6,2 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
76.600
3
Dây cáp ACX/WBC-50/8 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
88.300
4
Dây cáp ACX/WBC-70/11 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
102.200
5
Dây cáp ACX/WBC-95/16 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
127.100
6
Dây cáp ACX/WBC-120/19 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
151.300
7
Dây cáp ACX/WBC-150/19 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
167.300
8
Dây cáp ACX/WBC-185/24 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
197.200
9
Dây cáp ACX/WBC-185/29 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
197.000
10
Dây cáp ACX/WBC-240/32 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
239.200
11
Dây cáp ACX/WBC-240/39 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
239.300
12
Dây cáp ACX/WBC-300/39 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
279.500
13
Dây cáp ACX/WBC-400/51 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
361.100
Bảng giá dây cáp ACXH/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp ACXH/WBC-50/8 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
101.800
2
Dây cáp ACXH/WBC-70/11 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
114.100
3
Dây cáp ACXH/WBC-95/16 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
139.900
4
Dây cáp ACXH/WBC-120/19 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
168.700
5
Dây cáp ACXH/WBC-150/19 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
183.400
6
Dây cáp ACXH/WBC-185/24 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
216.700
7
Dây cáp ACXH/WBC-240/32 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
260.700
Bảng giá dây cáp AX/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CX/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
162.600
2
Dây cáp CX/WBC-35 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
211.300
3
Dây cáp CX/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
274.300
4
Dây cáp CX/WBC-70 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
374.100
5
Dây cáp CX/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
498.900
6
Dây cáp CX/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
615.800
7
Dây cáp CX/WBC-150 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
764.800
8
Dây cáp CX/WBC-185 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
920.700
9
Dây cáp CX/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.191.200
Bảng giá dây cáp AXH/WBC Việt Thái 24KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CXH/WBC-25 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
174.300
2
Dây cáp CXH/WBC-50 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
292.800
3
Dây cáp CXH/WBC-95 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
516.600
4
Dây cáp CXH/WBC-120 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
637.000
5
Dây cáp CXH/WBC-240 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.217.500
6
Dây cáp CXH/WBC-300 – 12,7/22 (24)kV
Việt Thái
1.510.300
Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp LV ABC 2 lõi Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
15.500
2
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×11 – 0,6/1kV
Việt Thái
16.900
3
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
22.100
4
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
29.100
5
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
37.200
6
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
54.300
7
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
71.500
8
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
91.900
9
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
116.400
10
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
139.900
Bảng giá dây cáp LV ABC 3 lõi Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
32.000
2
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
42.400
3
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
54.300
4
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
75.300
5
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
102.800
6
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
137.200
7
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
171.700
8
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
207100
Bảng giá dây cáp LV ABC 4 lõi Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.900
2
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
56.000
3
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
71.800
4
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
97.400
5
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
136.100
6
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
179.700
7
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
227.500
8
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
274.400
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp
Bảng giá dây cáp CV/FR Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CV/FR-1 – 0,6/1kV
Việt Thái
10.300
2
Cáp chống cháy CV/FR-1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
12.700
3
Cáp chống cháy CV/FR-2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
17.200
4
Cáp chống cháy CV/FR-4 – 0,6/1kV
Việt Thái
26.000
5
Cáp chống cháy CV/FR-6 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.200
6
Cáp chống cháy CV/FR-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
54.200
7
Cáp chống cháy CV/FR-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.900
8
Cáp chống cháy CV/FR-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
130.800
9
Cáp chống cháy CV/FR-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
176.700
10
Cáp chống cháy CV/FR-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
243.000
11
Cáp chống cháy CV/FR-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
338.500
12
Cáp chống cháy CV/FR-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
463.100
13
Cáp chống cháy CV/FR-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
602.700
14
Cáp chống cháy CV/FR-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
714.900
15
Cáp chống cháy CV/FR-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
889.300
16
Cáp chống cháy CV/FR-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.159.100
17
Cáp chống cháy CV/FR-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.446.900
18
Cáp chống cháy CV/FR-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1810900
Bảng giá dây cáp CXV/FR Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV/FR 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CXV/FR-1 – 0,6/1kV
Việt Thái
14.200
2
Cáp chống cháy CXV/FR-1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
16.800
3
Cáp chống cháy CXV/FR-2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
21.800
4
Cáp chống cháy CXV/FR-4 – 0,6/1kV
Việt Thái
29.800
5
Cáp chống cháy CXV/FR-6 – 0,6/1kV
Việt Thái
38.900
6
Cáp chống cháy CXV/FR-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
57.700
7
Cáp chống cháy CXV/FR-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
88.800
8
Cáp chống cháy CXV/FR-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
138.500
9
Cáp chống cháy CXV/FR-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
179.400
10
Cáp chống cháy CXV/FR-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
245.600
11
Cáp chống cháy CXV/FR-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
347.500
12
Cáp chống cháy CXV/FR-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
476600
13
Cáp chống cháy CXV/FR-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
640.900
14
Cáp chống cháy CXV/FR-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
740.200
15
Cáp chống cháy CXV/FR-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
923.900
16
Cáp chống cháy CXV/FR-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.213.000
17
Cáp chống cháy CXV/FR-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.511.900
18
Cáp chống cháy CXV/FR-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.861.500
19
Cáp chống cháy CXV/FR-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.367.200
20
Cáp chống cháy CXV/FR-630 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.041.000
Bảng giá dây cáp CXV/FR 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CXV/FR-2×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
40000
2
Cáp chống cháy CXV/FR-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
46.300
3
Cáp chống cháy CXV/FR-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
57.500
4
Cáp chống cháy CXV/FR-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
77700
5
Cáp chống cháy CXV/FR-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
98.900
6
Cáp chống cháy CXV/FR-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
132.100
7
Cáp chống cháy CXV/FR-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
203.700
8
Cáp chống cháy CXV/FR-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
298.600
9
Cáp chống cháy CXV/FR-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
392.100
10
Cáp chống cháy CXV/FR-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
520.900
11
Cáp chống cháy CXV/FR-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
712.400
12
Cáp chống cháy CXV/FR-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
961.000
13
Cáp chống cháy CXV/FR-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.299.200
14
Cáp chống cháy CXV/FR-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.529.700
15
Cáp chống cháy CXV/FR-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.894.900
16
Cáp chống cháy CXV/FR-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.455.700
17
Cáp chống cháy CXV/FR-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
3063600
18
Cáp chống cháy CXV/FR-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.861.900
Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CXV/FR-3×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
49.400
2
Cáp chống cháy CXV/FR-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
57.300
3
Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.300
4
Cáp chống cháy CXV/FR-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
100.600
5
Cáp chống cháy CXV/FR-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
130.400
6
Cáp chống cháy CXV/FR-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
190.800
7
Cáp chống cháy CXV/FR-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
281.300
8
Cáp chống cháy CXV/FR-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
425.400
9
Cáp chống cháy CXV/FR-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
559.900
10
Cáp chống cháy CXV/FR-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
753000
11
Cáp chống cháy CXV/FR-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.038.800
12
Cáp chống cháy CXV/FR-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.410.000
13
Cáp chống cháy CXV/FR-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.890.100
14
Cáp chống cháy CXV/FR-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.258.400
15
Cáp chống cháy CXV/FR-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.778.500
16
Cáp chống cháy CXV/FR-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.594.100
17
Cáp chống cháy CXV/FR-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.496.600
18
Cáp chống cháy CXV/FR-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.712.600
Bảng giá dây cáp CXV/FR 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CXV/FR-4×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
61.100
2
Cáp chống cháy CXV/FR-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
72.000
3
Cáp chống cháy CXV/FR-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
88.500
4
Cáp chống cháy CXV/FR-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
127.300
5
Cáp chống cháy CXV/FR-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
166.300
6
Cáp chống cháy CXV/FR-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
244.100
7
Cáp chống cháy CXV/FR-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
367.900
8
Cáp chống cháy CXV/FR-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
550.700
9
Cáp chống cháy CXV/FR-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
730.700
10
Cáp chống cháy CXV/FR-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
991.300
11
Cáp chống cháy CXV/FR-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.372.400
12
Cáp chống cháy CXV/FR-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.864.200
13
Cáp chống cháy CXV/FR-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.380.400
14
Cáp chống cháy CXV/FR-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.977.500
15
Cáp chống cháy CXV/FR-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.695.400
16
Cáp chống cháy CXV/FR-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.808.800
17
Cáp chống cháy CXV/FR-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.980.100
18
Cáp chống cháy CXV/FR-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.645.600
Bảng giá dây cáp CXV/FR 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chống cháy CXV/FR-3×2,5+1×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
90.200
2
Cáp chống cháy CXV/FR-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
119.700
3
Cáp chống cháy CXV/FR-3×6+1×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
156.900
4
Cáp chống cháy CXV/FR-3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
225.400
5
Cáp chống cháy CXV/FR-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
349.200
6
Cáp chống cháy CXV/FR-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
507.900
7
Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
643.600
8
Cáp chống cháy CXV/FR-3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
687.800
9
Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
889.500
10
Cáp chống cháy CXV/FR-3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
934.100
11
Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.220.400
12
Cáp chống cháy CXV/FR-3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.280.100
13
Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1654100
14
Cáp chống cháy CXV/FR-3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.748.900
15
Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.180.600
16
Cáp chống cháy CXV/FR-3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.322.300
17
Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.592.200
18
Cáp chống cháy CXV/FR-3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.720.600
19
Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.271.500
20
Cáp chống cháy CXV/FR-3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.400.000
21
Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.216.600
22
Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.350.200
23
Cáp chống cháy CXV/FR-3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.541.300
24
Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.244.200
25
Cáp chống cháy CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.420.500
26
Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.687.700
27
Cáp chống cháy CXV/FR-3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.963.500
Bảng giá dây cáp CE/FPT-LSHF Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây cáp CE/FRT-LSHF-1,5 – 450/750V
Việt Thái
9.900
2
Dây cáp CE/FRT-LSHF-2,5 – 450/750V
Việt Thái
14.200
3
Dây cáp CE/FRT-LSHF-4 – 450/750V
Việt Thái
21.800
4
Dây cáp CE/FRT-LSHF-6 – 450/750V
Việt Thái
31.600
5
Dây cáp CE/FRT-LSHF-10 – 450/750V
Việt Thái
51.600
6
Dây cáp CE/FRT-LSHF-16 – 450/750V
Việt Thái
79.000
7
Dây cáp CE/FRT-LSHF-25 – 450/750V
Việt Thái
123.800
8
Dây cáp CE/FRT-LSHF-35 – 450/750V
Việt Thái
169.900
9
Dây cáp CE/FRT-LSHF-50 – 450/750V
Việt Thái
232.100
10
Dây cáp CE/FRT-LSHF-70 – 450/750V
Việt Thái
328.600
11
Dây cáp CE/FRT-LSHF-95 – 450/750V
Việt Thái
454.100
12
Dây cáp CE/FRT-LSHF-120 – 450/750V
Việt Thái
587.600
13
Dây cáp CE/FRT-LSHF-150 – 450/750V
Việt Thái
704.500
14
Dây cáp CE/FRT-LSHF-185 – 450/750V
Việt Thái
879.300
15
Dây cáp CE/FRT-LSHF-240 – 450/750V
Việt Thái
1.150.100
Bảng giá dây cáp CV/FRT Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CV/FRT-1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
10.000
2
Cáp chậm cháy CV/FRT-2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
14.300
3
Cáp chậm cháy CV/FRT-4 – 0,6/1kV
Việt Thái
22.400
4
Cáp chậm cháy CV/FRT-6 – 0,6/1kV
Việt Thái
32.000
5
Cáp chậm cháy CV/FRT-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.400
6
Cáp chậm cháy CV/FRT-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
76.700
7
Cáp chậm cháy CV/FRT-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
120.800
8
Cáp chậm cháy CV/FRT-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
165.500
9
Cáp chậm cháy CV/FRT-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
230.400
10
Cáp chậm cháy CV/FRT-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
324.400
11
Cáp chậm cháy CV/FRT-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
447.300
12
Cáp chậm cháy CV/FRT-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
577.100
13
Cáp chậm cháy CV/FRT-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
685.800
14
Cáp chậm cháy CV/FRT-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
853.800
15
Cáp chậm cháy CV/FRT-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.118.000
16
Cáp chậm cháy CV/FRT-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.399.600
17
Cáp chậm cháy CV/FRT-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.781.900
18
Cáp chậm cháy CV/FRT-500 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.277.500
19
Cáp chậm cháy CV/FRT-630 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.928.300
Bảng giá dây cáp CXV/FRT Việt Thái
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 1 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CXV/FRT-1 – 0,6/1kV
Việt Thái
9.600
2
Cáp chậm cháy CXV/FRT-1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
12.000
3
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
16.900
4
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4 – 0,6/1kV
Việt Thái
24400
5
Cáp chậm cháy CXV/FRT-6 – 0,6/1kV
Việt Thái
33.500
6
Cáp chậm cháy CXV/FRT-10 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.900
7
Cáp chậm cháy CXV/FRT-16 – 0,6/1kV
Việt Thái
82.600
8
Cáp chậm cháy CXV/FRT-25 – 0,6/1kV
Việt Thái
126.600
9
Cáp chậm cháy CXV/FRT-35 – 0,6/1kV
Việt Thái
172.300
10
Cáp chậm cháy CXV/FRT-50 – 0,6/1kV
Việt Thái
232.200
11
Cáp chậm cháy CXV/FRT-70 – 0,6/1kV
Việt Thái
327.900
12
Cáp chậm cháy CXV/FRT-95 – 0,6/1kV
Việt Thái
449.500
13
Cáp chậm cháy CXV/FRT-120 – 0,6/1kV
Việt Thái
585.700
14
Cáp chậm cháy CXV/FRT-150 – 0,6/1kV
Việt Thái
696.300
15
Cáp chậm cháy CXV/FRT-185 – 0,6/1kV
Việt Thái
869.400
16
Cáp chậm cháy CXV/FRT-240 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.136.600
17
Cáp chậm cháy CXV/FRT-300 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.424.000
18
Cáp chậm cháy CXV/FRT-400 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.814.300
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
28.700
2
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
34.500
3
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
45.400
4
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
64.700
5
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
85.800
6
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
127.500
7
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
191.100
8
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
283.100
9
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
377.500
10
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
499.200
11
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
693.900
12
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
945.100
13
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.226.900
14
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.460.700
15
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
1812500
16
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.363.400
17
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.960.900
18
Cáp chậm cháy CXV/FRT-2×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.768.100
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
34.300
2
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
42.000
3
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
57.100
4
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
82.900
5
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
112.600
6
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
171.100
7
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
265.200
8
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
400.100
9
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
537.400
10
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
717.700
11
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.008.400
12
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.382.900
13
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.794.700
14
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.135.100
15
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
2666400
16
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.485.700
17
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.359.600
18
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.556.100
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.100
2
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.100
3
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
70.200
4
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
104.100
5
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
142.700
6
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
219.700
7
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
342.600
8
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
519.500
9
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
700.400
10
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
943.700
11
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.331.500
12
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.827.700
13
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.377.800
14
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.836.100
15
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.532.500
16
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.618.900
17
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×300 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.778.200
18
Cáp chậm cháy CXV/FRT-4×400 – 0,6/1kV
Việt Thái
7.368.700
Bảng giá dây cáp CXV/FRT 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
96.500
2
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×6+1×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
133.100
3
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
200.100
4
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
321.800
5
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
475.300
6
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
610.700
7
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
654.700
8
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
838.100
9
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×50+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
883.000
10
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.173.900
11
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×70+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.234.100
12
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.608.900
13
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×95+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.705.300
14
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.124.900
15
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×120+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.263.400
16
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×70 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.534.500
17
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×150+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
2.670.200
18
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×95 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.125.100
19
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×185+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
3.336.500
20
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×120 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.189.900
21
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.326.800
22
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×240+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
4.506.200
23
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.230.200
24
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×300+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
5.252.000
25
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×185 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.448.100
26
Cáp chậm cháy CXV/FRT-3×400+1×240 – 0,6/1kV
Việt Thái
6.922.900
Bảng giá dây dẫn trần Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây dẫn trần Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp
Bảng giá dây nhôm lõi thép ACSR Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8
Việt Thái
23.800
2
Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11
Việt Thái
33.300
3
Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16
Việt Thái
46.200
4
Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19
Việt Thái
61.000
5
Dây nhôm lõi thép ACSR-120/27
Việt Thái
60.800
6
Dây nhôm lõi thép ACSR-150/19
Việt Thái
71.600
7
Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24
Việt Thái
72.900
8
Dây nhôm lõi thép ACSR-185/24
Việt Thái
87.900
9
Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29
Việt Thái
88.400
10
Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32
Việt Thái
115.100
11
Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39
Việt Thái
115.600
12
Dây nhôm lõi thép ACSR-300/39
Việt Thái
145.000
13
Dây nhôm lõi thép ACSR-330/43
Việt Thái
160.800
14
Dây nhôm lõi thép ACSR-400/51
Việt Thái
190.600
Bảng giá dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-35/6,2
Việt Thái
19.000
2
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-50/8
Việt Thái
24.300
3
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-70/11
Việt Thái
34.100
4
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-95/16
Việt Thái
47.200
5
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-120/19
Việt Thái
64.400
6
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-150/19
Việt Thái
74.500
7
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-150/24
Việt Thái
78.100
8
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-185/24
Việt Thái
94.400
9
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-185/29
Việt Thái
94.400
10
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-240/32
Việt Thái
122.300
11
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-240/39
Việt Thái
123.500
12
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-300/39
Việt Thái
153500
13
Dây nhôm lõi thép có mỡ ACKP-400/51
Việt Thái
205.100
Bảng giá dây nhôm trần xoắn A Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây nhôm trần xoắn A-50
Việt Thái
19.600
2
Dây nhôm trần xoắn A-70
Việt Thái
29.800
3
Dây nhôm trần xoắn A-95
Việt Thái
39.100
4
Dây nhôm trần xoắn A-120
Việt Thái
47800
5
Dây nhôm trần xoắn A-150
Việt Thái
59.900
6
Dây nhôm trần xoắn A-185
Việt Thái
76.400
7
Dây nhôm trần xoắn A-240
Việt Thái
96.300
8
Dây nhôm trần xoắn A-300
Việt Thái
116.400
9
Dây nhôm trần xoắn A-400
Việt Thái
157.000
Bảng giá dây thép trần xoắn TK Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây thép trần xoắn TK-25
Việt Thái
19.600
2
Dây thép trần xoắn TK-35
Việt Thái
28.700
3
Dây thép trần xoắn TK-50
Việt Thái
49.900
4
Dây thép trần xoắn TK-70
Việt Thái
65.400
5
Dây thép trần xoắn TK-95
Việt Thái
82.700
6
Dây thép trần xoắn TK-120
Việt Thái
101.400
Bảng giá dây đồng trần xoắn C Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây đồng trần xoắn C-10
Việt Thái
45.100
2
Dây đồng trần xoắn C-16
Việt Thái
71.000
3
Dây đồng trần xoắn C-25
Việt Thái
111.000
4
Dây đồng trần xoắn C-35
Việt Thái
155.700
5
Dây đồng trần xoắn C-50
Việt Thái
224.900
6
Dây đồng trần xoắn C-70
Việt Thái
311.100
7
Dây đồng trần xoắn C-95
Việt Thái
423.000
8
Dây đồng trần xoắn C-120
Việt Thái
543.100
9
Dây đồng trần xoắn C-150
Việt Thái
665.300
10
Dây đồng trần xoắn C-185
Việt Thái
828200
11
Dây đồng trần xoắn C-240
Việt Thái
1.075.200
12
Dây đồng trần xoắn C-300
Việt Thái
1.300.900
13
Dây đồng trần xoắn C-400
Việt Thái
1757300
Bảng giá cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable) H1ZZ2Z-K Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-1,5 – 1,5kV DC
Việt Thái
15.300
2
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-2,5 – 1,5kV DC
Việt Thái
21.500
3
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-4 – 1,5kV DC
Việt Thái
29.000
4
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-6 – 1,5kV DC
Việt Thái
41.300
5
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-10 – 1,5kV DC
Việt Thái
65.300
6
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-16 – 1,5kV DC
Việt Thái
100.400
7
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-25 – 1,5kV DC
Việt Thái
152.900
8
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-35 – 1,5kV DC
Việt Thái
212.300
9
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-50 – 1,5kV DC
Việt Thái
312.000
10
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-70 – 1,5kV DC
Việt Thái
420.400
11
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-95 – 1,5kV DC
Việt Thái
543.300
12
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-120 – 1,5kV DC
Việt Thái
682000
13
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-150 – 1,5kV DC
Việt Thái
903.200
14
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-185 – 1,5kV DC
Việt Thái
1.076.700
15
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-240 – 1,5kV DC
Việt Thái
1.410.200
16
Cáp năng lượng mặt trời H1ZZ2Z-K-300 – 1,5kV DC
Việt Thái
1.704.000
Bảng giá cáp duplex DuCV Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp duplex Du-CV-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.600
2
Cáp duplex Du-CV-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
60.600
3
Cáp duplex Du-CV-2×7 – 0,6/1kV
Việt Thái
70.700
4
Cáp duplex Du-CV-2×8 – 0,6/1kV
Việt Thái
80.200
5
Cáp duplex Du-CV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
98.500
6
Cáp duplex Du-CV-2×11 – 0,6/1kV
Việt Thái
105.600
7
Cáp duplex Du-CV-2×14 – 0,6/1kV
Việt Thái
138800
8
Cáp duplex Du-CV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
151.300
9
Cáp duplex Du-CV-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
236.200
10
Cáp duplex Du-CV-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
324.200
Bảng giá cáp duplex DuAV Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp duplex Du-AV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
14.300
2
Cáp duplex Du-AV-2×11 – 0,6/1kV
Việt Thái
18.300
3
Cáp duplex Du-AV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
21.300
4
Cáp duplex Du-AV-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
30.800
Bảng giá cáp Quadruplex QuCV Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
120.300
2
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×7 – 0,6/1kV
Việt Thái
140.300
3
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×8 – 0,6/1kV
Việt Thái
155.700
4
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
196.200
5
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×11 – 0,6/1kV
Việt Thái
210.100
6
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
299.500
7
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
470.000
8
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
646.000
9
Cáp Quadruplex Qu-CV-4×50 – 0,6/1kV
Việt Thái
882.200
Bảng giá cáp chuyên dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá cáp chuyên dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp
Bảng giá cáp DK-CVV Việt Thái
Bảng giá cáp DK-CVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DK-CVV-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
74.100
2
DK-CVV-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
103.400
3
DK-CVV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
148.900
4
DK-CVV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
192.900
5
DK-CVV-2×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
302.500
6
DK-CVV-2×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
400.500
Bảng giá cáp DK-CVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DK-CVV-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
98.700
2
DK-CVV-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
134.300
3
DK-CVV-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
190.600
4
DK-CVV-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
270.100
5
DK-CVV-3×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
424.300
6
DK-CVV-3×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
566.700
Bảng giá cáp DK-CVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DK-CVV-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
122.700
2
DK-CVV-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
167.600
3
DK-CVV-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
244.000
4
DK-CVV-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
348.800
5
DK-CVV-4×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
548700
6
DK-CVV-4×35 – 0,6/1kV
Việt Thái
736.800
Bảng giá cáp DK-CVV 3 pha 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DK-CVV-3×10+1×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
223.900
2
DK-CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
322.100
3
DK-CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
505.300
4
DK-CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
648.100
5
DK-CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV
Việt Thái
693.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV Việt Thái
Bảng giá cáp điều khiển DVV 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-2×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
15.600
2
DVV-2×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
18.500
3
DVV-2×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
22.000
4
DVV-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
27.400
5
DVV-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.400
6
DVV-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
52.800
7
DVV-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.300
8
DVV-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
114700
9
DVV-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
174.200
Bảng giá cáp điều khiển DVV 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-3×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
19200
2
DVV-3×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
22.200
3
DVV-3×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
28.600
4
DVV-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
36.000
5
DVV-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
48.800
6
DVV-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.700
7
DVV-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
103.900
8
DVV-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
164.500
9
DVV-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
251.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-4×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
22.200
2
DVV-4×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
27.400
3
DVV-4×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.200
4
DVV-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
42900
5
DVV-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
62.900
6
DVV-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
96.300
7
DVV-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
136.200
8
DVV-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
216.300
9
DVV-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
332.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV 5 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-5×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
25.200
2
DVV-5×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
31.900
3
DVV-5×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.500
4
DVV-5×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.700
5
DVV-5×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
76.700
6
DVV-5×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
117800
7
DVV-5×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
167.200
8
DVV-5×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
267.500
9
DVV-5×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
411.200
Bảng giá cáp điều khiển DVV 6 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-6×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
31.200
2
DVV-6×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
39.100
3
DVV-6×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
46.700
4
DVV-6×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
64.600
5
DVV-6×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
94.100
Bảng giá cáp điều khiển DVV 7 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-7×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
30.400
2
DVV-7×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
39.000
3
DVV-7×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
48.900
4
DVV-7×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
69.400
5
DVV-7×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
103.700
6
DVV-7×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
160.200
7
DVV-7×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
229.100
8
DVV-7×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
368.400
9
DVV-7×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
567.800
Bảng giá cáp điều khiển DVV 8 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-8×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
36.100
2
DVV-8×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
45.900
3
DVV-8×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
61.000
4
DVV-8×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
80.600
5
DVV-8×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
119.900
6
DVV-8×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
184.600
7
DVV-8×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
264.400
8
DVV-8×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
424300
Bảng giá cáp điều khiển DVV 10 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-10×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
43.400
2
DVV-10×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
55.400
3
DVV-10×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
74.500
4
DVV-10×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
98.900
5
DVV-10×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
147.900
6
DVV-10×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
229.600
7
DVV-10×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
329.400
8
DVV-10×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
530.300
Bảng giá cáp điều khiển DVV 12 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-12×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
49.800
2
DVV-12×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
64.500
3
DVV-12×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
86800
4
DVV-12×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
116.100
5
DVV-12×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
174.900
6
DVV-12×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
272.900
7
DVV-12×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
392.000
8
DVV-12×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
630.800
Bảng giá cáp điều khiển DVV 14 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-14×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
58.100
2
DVV-14×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
75.100
3
DVV-14×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
100.000
4
DVV-14×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
134.300
5
DVV-14×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
203.300
6
DVV-14×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
314.300
7
DVV-14×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
452.300
8
DVV-14×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
730.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV 16 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-16×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
65.000
2
DVV-16×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.500
3
DVV-16×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
113.500
4
DVV-16×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
152.600
5
DVV-16×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
231.400
6
DVV-16×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
359.600
7
DVV-16×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
516.400
8
DVV-16×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
835.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV 19 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-19×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.200
2
DVV-19×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
96.100
3
DVV-19×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
131.400
4
DVV-19×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
178.000
5
DVV-19×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
270.500
6
DVV-19×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
423.700
7
DVV-19×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
611.000
8
DVV-19×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
988.400
Bảng giá cáp điều khiển DVV 24 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-24×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
91.900
2
DVV-24×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
120.900
3
DVV-24×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
166.300
4
DVV-24×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
225.600
5
DVV-24×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
343.900
Bảng giá cáp điều khiển DVV 27 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-27×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
101.700
2
DVV-27×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
134.900
3
DVV-27×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
185.100
4
DVV-27×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
251.400
5
DVV-27×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
384.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV 30 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-30×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
111.800
2
DVV-30×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
148.500
3
DVV-30×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
205.000
4
DVV-30×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
277.700
5
DVV-30×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
424.700
Bảng giá cáp điều khiển DVV 37 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV-37×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
135.600
2
DVV-37×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
179.900
3
DVV-37×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
249.200
4
DVV-37×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
339.700
5
DVV-37×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
520.700
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc Việt Thái
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 2 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-2×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
25.600
2
DVV/Sc-2×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
29.800
3
DVV/Sc-2×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.500
4
DVV/Sc-2×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.900
5
DVV/Sc-2×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
53.700
6
DVV/Sc-2×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.200
7
DVV/Sc-2×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
93.200
8
DVV/Sc-2×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
136.600
9
DVV/Sc-2×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
199.400
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 3 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-3×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
30.700
2
DVV/Sc-3×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.600
3
DVV/Sc-3×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
42.900
4
DVV/Sc-3×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.700
5
DVV/Sc-3×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
68.100
6
DVV/Sc-3×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
95.600
7
DVV/Sc-3×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
126.900
8
DVV/Sc-3×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
187.600
9
DVV/Sc-3×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
277.700
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 4 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-4×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
35.800
2
DVV/Sc-4×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
41.600
3
DVV/Sc-4×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
51.000
4
DVV/Sc-4×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
61.900
5
DVV/Sc-4×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
82.900
6
DVV/Sc-4×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
118.300
7
DVV/Sc-4×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
157.600
8
DVV/Sc-4×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
240400
9
DVV/Sc-4×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
359.600
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 5 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-5×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
40.200
2
DVV/Sc-5×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
47.200
3
DVV/Sc-5×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
58.400
4
DVV/Sc-5×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
71.900
5
DVV/Sc-5×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
97.800
6
DVV/Sc-5×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
140.900
7
DVV/Sc-5×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
189.900
8
DVV/Sc-5×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
293.200
9
DVV/Sc-5×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
439.100
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 6 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-6×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
55.000
2
DVV/Sc-6×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
63.300
3
DVV/Sc-6×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
83.200
4
DVV/Sc-6×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
114.800
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 7 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-7×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
48.500
2
DVV/Sc-7×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
57600
3
DVV/Sc-7×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
72.800
4
DVV/Sc-7×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
90.700
5
DVV/Sc-7×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
126.500
6
DVV/Sc-7×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
182.900
7
DVV/Sc-7×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
253.600
8
DVV/Sc-7×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
396.200
9
DVV/Sc-7×16 – 0,6/1kV
Việt Thái
600.200
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 8 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-8×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
56.600
2
DVV/Sc-8×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
67.100
3
DVV/Sc-8×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
84.100
4
DVV/Sc-8×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
104.700
5
DVV/Sc-8×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
145.200
6
DVV/Sc-8×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
209.000
7
DVV/Sc-8×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
291.100
8
DVV/Sc-8×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
454.400
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 10 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-10×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
66.700
2
DVV/Sc-10×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
79.400
3
DVV/Sc-10×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
100.900
4
DVV/Sc-10×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
126.600
5
DVV/Sc-10×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
177.200
6
DVV/Sc-10×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
258.700
7
DVV/Sc-10×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
361.000
8
DVV/Sc-10×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
566.200
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 12 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-12×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
73.700
2
DVV/Sc-12×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
89.100
3
DVV/Sc-12×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
114.300
4
DVV/Sc-12×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
139.500
5
DVV/Sc-12×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
200.300
6
DVV/Sc-12×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
302.800
7
DVV/Sc-12×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
424.700
8
DVV/Sc-12×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
667.900
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 14 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-14×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
81.600
2
DVV/Sc-14×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
99.600
3
DVV/Sc-14×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
129.200
4
DVV/Sc-14×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
164.800
5
DVV/Sc-14×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
231.400
6
DVV/Sc-14×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
347.900
7
DVV/Sc-14×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
489.300
8
DVV/Sc-14×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
772.700
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 16 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-16×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
85.000
2
DVV/Sc-16×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
105.600
3
DVV/Sc-16×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
136.100
4
DVV/Sc-16×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
176.400
5
DVV/Sc-16×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
257.500
6
DVV/Sc-16×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
390.500
7
DVV/Sc-16×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
551.200
8
DVV/Sc-16×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
873.500
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 19 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-19×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
94.100
2
DVV/Sc-19×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
122.700
3
DVV/Sc-19×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
161.500
4
DVV/Sc-19×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
209.800
5
DVV/Sc-19×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
297.700
6
DVV/Sc-19×4 – 0,6/1kV
Việt Thái
456.000
7
DVV/Sc-19×6 – 0,6/1kV
Việt Thái
646.400
8
DVV/Sc-19×10 – 0,6/1kV
Việt Thái
1.029.000
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 24 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-24×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
118.600
2
DVV/Sc-24×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
147.600
3
DVV/Sc-24×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
194.200
4
DVV/Sc-24×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
255.700
5
DVV/Sc-24×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
376.700
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 27 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-27×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
133.100
2
DVV/Sc-27×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
161.300
3
DVV/Sc-27×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
213.500
4
DVV/Sc-27×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
282.000
5
DVV/Sc-27×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
417.600
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 30 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-30×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
144.000
2
DVV/Sc-30×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
175.800
3
DVV/Sc-30×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
234.400
4
DVV/Sc-30×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
309.000
5
DVV/Sc-30×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
459.600
Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sc 37 lõi Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
DVV/Sc-37×0,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
168.700
2
DVV/Sc-37×0,75 – 0,6/1kV
Việt Thái
214600
3
DVV/Sc-37×1 – 0,6/1kV
Việt Thái
290.200
4
DVV/Sc-37×1,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
371.400
5
DVV/Sc-37×2,5 – 0,6/1kV
Việt Thái
555.600
Bảng giá dây điện dân dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng Việt Thái mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp
Bảng giá dây điện VC Việt Thái
Bảng giá dây điện VC Việt Thái 450/750V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VC-1,5 (Ø 1,38) – 450/750V
Việt Thái
8.316
2
Dây điện VC-2,5 (Ø 1,77) – 450/750V
Việt Thái
13.392
3
Dây điện VC-4,0 (Ø 2,24) – 450/750V
Việt Thái
20.736
4
Dây điện VC-6,0 (Ø 2,74) – 450/750V
Việt Thái
30.564
5
Dây điện VC-10,0 (Ø 2,56) – 450/750V
Việt Thái
51.408
Bảng giá dây điện VC Việt Thái 300/500V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VC-0,50 (Ø 0,80) – 300/500V
Việt Thái
3.564
2
Dây điện VC-0,75 (Ø 0,97) – 300/500V
Việt Thái
4.536
3
Dây điện VC-1,00 (Ø 1,13) – 300/500V
Việt Thái
5.724
Bảng giá dây điện VC Việt Thái 600V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VC-2 (Ø 1,6) – 600V
Việt Thái
11.124
2
Dây điện VC-3 (Ø 2,0) – 600V
Việt Thái
16.740
3
Dây điện VC-7 (Ø 3,0) – 600V
Việt Thái
37.044
4
Dây điện VC-8 (Ø 3,2) – 600V
Việt Thái
42.120
Bảng giá dây điện VCm Việt Thái
Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 300/500V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCm-0,5 (1×16/0,2) – 300/500V
Việt Thái
3.100
2
Dây điện VCm-0,75 (1×24/0,2) – 300/500V
Việt Thái
4.300
3
Dây điện VCm-1,0 (1×32/0,2) – 300/500V
Việt Thái
5.600
Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 450/750V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCm-1,5 (1×30/0,25) – 450/750V
Việt Thái
8.200
2
Dây điện VCm-2,5 (1×50/0,25) – 450/750V
Việt Thái
13.000
3
Dây điện VCm-4 (1×56/0,3) – 450/750V
Việt Thái
20.200
4
Dây điện VCm-6 (1×84/0,3) – 450/750V
Việt Thái
30.600
Bảng giá dây điện VCm Việt Thái 0,6/1KV
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCm-10 (1×77/0,4) – 0,6/1kV
Việt Thái
55.000
2
Dây điện VCm-16 (1×126/0,4) – 0,6/1kV
Việt Thái
81.100
3
Dây điện VCm-25 (1×196/0,4) – 0,6/1kV
Việt Thái
122.200
4
Dây điện VCm-35 (1×273/0,4) – 0,6/1kV
Việt Thái
173.300
5
Dây điện VCm-50 (1×380/0,4) – 0,6/1kV
Việt Thái
249.100
6
Dây điện VCm-70 (1×361/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
346.600
7
Dây điện VCm-95 (1×475/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
454.400
8
Dây điện VCm-120 (1×608/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
574.900
9
Dây điện VCm-150 (1×740/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
746.300
10
Dây điện VCm-185 (1×925/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
884.000
11
Dây điện VCm-240 (1×1184/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
1.169.500
12
Dây điện VCm-300 (1×1525/0,5) – 0,6/1kV
Việt Thái
1.459.800
Bảng giá dây điện VCmo Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmo-2×0,75 (2×24/0,2) – 300/500V
Việt Thái
10.300
2
Dây điện VCmo-2×1,0 (2×32/0,2) – 300/500V
Việt Thái
12.900
3
Dây điện VCmo-2×1,5 (2×30/0,25) – 300/500V
Việt Thái
18.100
4
Dây điện VCmo-2×2,5 (2×50/0,25) – 300/500V
Việt Thái
29.100
5
Dây điện VCmo-2×4,0 (2×56/0,3) – 300/500V
Việt Thái
44.100
6
Dây điện VCmo-2×6,0 (2×84/0,3) – 300/500V
Việt Thái
65.800
Bảng giá dây điện VCmd Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmd-2×0,5 (2×16/0,2) – 0,6/1kV
Việt Thái
6.200
2
Dây điện VCmd-2×0,75 (2×24/0,2) – 0,6/1kV
Việt Thái
8.700
3
Dây điện VCmd-2×1 (2×32/0,2) – 0,6/1kV
Việt Thái
11.200
4
Dây điện VCmd-2×1,5 (2×30/0,25) – 0,6/1kV
Việt Thái
16.000
5
Dây điện VCmd-2×2,5 (2×50/0,25) – 0,6/1kV
Việt Thái
25.900
Bảng giá dây điện VCmt Việt Thái
Bảng giá dây điện VCmt 2 lõi Việt Thái 300/500V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmt-2×0,75 (2×24/0,2) – 300/500V
Việt Thái
10.800
2
Dây điện VCmt-2×1 (2×32/0,2) – 300/500V
Việt Thái
13.400
3
Dây điện VCmt-2×1,5 (2×30/0,25) – 300/500V
Việt Thái
18.700
4
Dây điện VCmt-2×2,5 (2×50/0,25) – 300/500V
Việt Thái
29.900
5
Dây điện VCmt-2×4 (2×56/0,3) – 300/500V
Việt Thái
43.700
6
Dây điện VCmt-2×6 (2×84/0,3) – 300/500V
Việt Thái
64.700
Bảng giá dây điện VCmt 3 lõi Việt Thái 300/500V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmt-3×0,75 (3×24/0,2) – 300/500V
Việt Thái
14.600
2
Dây điện VCmt-3×1 (3×32/0,2) – 300/500V
Việt Thái
18.100
3
Dây điện VCmt-3×1,5 (3×30/0,25) – 300/500V
Việt Thái
25.900
4
Dây điện VCmt-3×2,5 (3×50/0,25) – 300/500V
Việt Thái
40.800
5
Dây điện VCmt-3×4 (3×56/0,3) – 300/500V
Việt Thái
61.100
6
Dây điện VCmt-3×6 (3×84/0,3) – 300/500V
Việt Thái
92.700
Bảng giá dây điện VCmt 4 lõi Việt Thái 300/500V
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmt-4×0,75 (4×24/0,2) – 300/500V
Việt Thái
18.700
2
Dây điện VCmt-4×1 (4×32/0,2) – 300/500V
Việt Thái
23.700
3
Dây điện VCmt-4×1,5 (4×30/0,25) – 300/500V
Việt Thái
33.500
4
Dây điện VCmt-4×2,5 (4×50/0,25) – 300/500V
Việt Thái
52.800
5
Dây điện VCmt-4×4 (4×56/0,3) – 300/500V
Việt Thái
80.000
6
Dây điện VCmt-4×6 (4×84/0,3) – 300/500V
Việt Thái
120.600
Bảng giá dây điện VCmo-LF Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCmo-LF-2×1,0 (2×32/0,2) 300/750V – AS/NZS 5000.2
Việt Thái
12.900
2
Dây điện VCmo-LF-2×1,5 (2×30/0,25) 300/750V – AS/NZS 5000.2
Việt Thái
18.100
3
Dây điện VCmo-LF-2×2,5 (2×50/0,25) 300/750V – AS/NZS 5000.2
Việt Thái
29.100
4
Dây điện VCmo-LF-2×4 (2×56/0,3) 300/750V – AS/NZS 5000.2
Việt Thái
44.100
5
Dây điện VCmo-LF-2×6 (2×84/0,3) 300/750V – AS/NZS 5000.2
Việt Thái
65.800
Bảng giá dây điện VCm/HR-LF Việt Thái
STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây điện VCm/HR-LF-1,5 – 600V
Việt Thái
8.500
2
Dây điện VCm/HR-LF-2,5 – 600V
Việt Thái
13.400
3
Dây điện VCm/HR-LF-4 – 600V
Việt Thái
20.500
4
Dây điện VCm/HR-LF-6 – 600V
Việt Thái
32.400
5
Dây điện VCm/HR-LF-10 – 600V
Việt Thái
58.100
6
Dây điện VCm/HR-LF-16 – 600V
Việt Thái
84.600
7
Dây điện VCm/HR-LF-25 – 600V
Việt Thái
126.000
8
Dây điện VCm/HR-LF-35 – 600V
Việt Thái
181.000
9
Dây điện VCm/HR-LF-50 – 600V
Việt Thái
257.100
10
Dây điện VCm/HR-LF-70 – 600V
Việt Thái
356.100
11
Dây điện VCm/HR-LF-95 – 600V
Việt Thái
463.800
12
Dây điện VCm/HR-LF-120 – 600V
Việt Thái
590.100
13
Dây điện VCm/HR-LF-150 – 600V
Việt Thái
761.800
14
Dây điện VCm/HR-LF-185 – 600V
Việt Thái
899.600
15
Dây điện VCm/HR-LF-240 – 600V
Việt Thái
1.185.600
16
Dây điện VCm/HR-LF-300 – 600V
Việt Thái
1.474.100
Chính sách chiết khấu dây cáp Việt Thái và ưu đãi tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá dây cáp Việt Thái cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý Việt Thái uy tín tại TP.HCM Chiết Khấu Cao
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Việt Thái mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
Chuyên viên tư vấn kỹ thuật vật tư điện tại DaycapCADIVI (Đại Việt). Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện công trình, chịu trách nhiệm kiểm duyệt chuyên môn, thông số kỹ thuật và các hệ thống bảng báo giá cáp điện CADIVI trên website.