Cáp xuất khẩu DAPHACO là gì? Bảng giá hiện tại

Cáp xuất khẩu DAPHACO là gì? Bảng giá hiện tại

Cáp xuất khẩu DAPHACO (thường mang thương hiệu LION) là dòng cáp điện sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế khắc nghiệt, chuyên dùng cho thị trường nước ngoài (như Úc) và dự án cao cấp. Sản phẩm gồm các loại: CmE, CE, FT 2C+E (cáp dẹp có lõi đất), CmXV (cáp đơn đồng mềm XLPE/PVC) và CmXNV (bọc vỏ Nylon). Bảng giá phụ thuộc vào quy mô đơn đặt hàng riêng và biến động thị trường.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:

Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

Khác với các dòng dây cáp điện đáp ứng tiêu chuẩn nội địa thông thường, cáp điện xuất khẩu DAPHACO sử dụng hệ thống ký hiệu chuẩn quốc tế (như CmE, CE, FT 2C+E, CmXV, CmXNV). Dòng sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về chống cháy, chịu lực cơ học, chống đè nén và chống nhiễu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp hiện đại.

Bài viết dưới đây của DaycapCADIVI sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các ký hiệu tiêu chuẩn và phân loại các dòng cáp xuất khẩu DAPHACO thông dụng nhất hiện nay.

Cáp xuất khẩu DAPHACO là gì?

Cáp xuất khẩu DAPHACO là chủng loại dây cáp điện lực và cáp điều khiển được chế tạo trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, BS, AS/NZS. Dòng sản phẩm này chuyên dùng để cung cấp năng lượng, truyền tải tải điện cho các công trình công nghiệp, hạ tầng thương mại, nhà máy và xuất khẩu sang các thị trường quốc tế.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Ruột dẫn bằng đồng kỹ thuật điện độ tinh khiết cao (trên 99.9%), kết hợp các lớp cách điện PVC hoặc XLPE cao cấp và lớp vỏ bọc bảo vệ chuyên dụng.

  • Ưu điểm cốt lõi: Khả năng chịu nhiệt làm việc cao, độ bền xé rách tốt, chống thấm nước, chống ăn mòn và giảm thiểu hao hụt điện năng trên đường truyền.

  • Ứng dụng chung: Lắp đặt cố định trong nhà, đi âm tường, đi trong thang máy, ống đi dây, hoặc chôn trực tiếp dưới đất/đi trong cống cho các nhà xưởng, tòa nhà văn phòng và khu công nghiệp.

Giải thích ký hiệu và các loại cáp xuất khẩu DAPHACO thông dụng

Dưới đây là các chủng loại cáp xuất khẩu chủ lực của DAPHACO đang được thị trường đón nhận mạnh mẽ:

1. Cáp DAPHACO CmE và CE

Đây là các dòng cáp điện lực ruột đồng, cách điện nhựa cao cấp chuyên dùng cho việc phân phối điện hạ thế:

  • Cáp CmE (Copper Conductor, Multi-core, Earth/PVC): Dòng cáp nhiều lõi bằng đồng, có kèm lõi tiếp địa (Earth – E), vỏ bọc PVC. Thiết kế tích hợp sẵn dây tiếp địa giúp tiết kiệm thời gian thi công và đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thống điện.

  • Cáp CE (Copper Conductor, Earth Wire/PVC): Dòng cáp đơn hoặc cáp kết hợp ruột đồng trang bị lớp tiếp địa chuyên dụng, thích hợp cho các nguồn cấp điện yêu cầu chuẩn nối đất an toàn cao.

2. Cáp DAPHACO FT 2C+E (Flat Twin + Earth)

Dòng cáp dẹt 2 lõi pha kèm 1 lõi tiếp địa (Flat Twin and Earth) cực kỳ phổ biến tại các thị trường Úc, New Zealand và các công trình theo chuẩn Anh Quốc (BS):

  • Cấu tạo: 2 lõi dẫn điện chính (Phase + Neutral) và 1 lõi tiếp địa không bọc hoặc bọc riêng, xếp song song phẳng ngang nhau (Flat) bên trong lớp vỏ PVC bảo vệ.

  • Đặc điểm nổi bật: Kiểu dáng dẹt gọn gàng, dễ dàng luồn lách qua các khe tường, trần thạch cao, sàn gỗ mà không chiếm nhiều không gian.

  • Ứng dụng: Đi dây chiếu sáng, ổ cắm dân dụng và văn phòng cao cấp.

3. Cáp DAPHACO CmXV

Cáp CmXV là dòng cáp điện lực ruột đồng xoắn nhiều sợi, cách điện XLPE và vỏ bọc PVC (Copper Multi-core XLPE Insulated PVC Sheathed Cable):

  • Cấu tạo: Ruột đồng (Cm), lớp cách điện XLPE (X) chịu nhiệt cao, lớp vỏ bọc ngoài bằng nhựa PVC (V).

  • Đặc điểm nổi bật: Lớp cách điện XLPE giúp cáp chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 90 độ C và nhiệt độ ngắn mạch lên đến 250 độ C. Khả năng chịu tải dòng điện lớn hơn hẳn so với cách điện PVC truyền thống.

  • Ứng dụng: Làm đường dây cáp nguồn chính cấp điện từ trạm biến áp vào các tủ điện tổng (MSB) của nhà máy, tòa nhà.

4. Cáp DAPHACO CmXNV (Cáp giáp bảo vệ)

Cáp CmXNV là dòng cáp nâng cấp của CmXV, trang bị thêm lớp giáp bảo vệ cơ học bằng kim loại (Steel Wire Armour – SWA hoặc Steel Tape Armour – STA):

  • Cấu tạo: Ruột đồng (Cm) -> Cách điện XLPE (X) -> Lớp đệm Inner Sheath -> Lớp giáp kim loại (N) -> Lớp vỏ ngoại PVC (V).

  • Đặc điểm nổi bật: Lớp giáp bảo vệ giúp cáp chịu được lực va đập cơ học cực mạnh, chống đè nén, chống va chạm va đập từ các thiết bị thi công và ngăn ngừa động vật (chuột, mối) cắn phá.

  • Ứng dụng: Chuyên dùng để đi âm sàn, chôn trực tiếp dưới lòng đất, đi dưới lòng sông/cống rãnh mà không sợ bị biến dạng hay hư hỏng ruột cáp.

Bảng so sánh nhanh các dòng cáp xuất khẩu DAPHACO

Tên dòng cáp Vật liệu cách điện Lớp bảo vệ / Đặc tính nổi bật Ứng dụng phù hợp
CmE / CE PVC Có tích hợp lõi tiếp địa (Earth) Đi dây nguồn hạ thế, kết nối thiết bị an toàn
FT 2C+E PVC Dạng dẹt (Flat), 2 lõi + 1 tiếp địa Thi công âm tường, trần thạch cao, ổ cắm
CmXV XLPE Chịu nhiệt 90 độ C, chịu tải cao Cáp nguồn chính, tủ phân phối nhà máy
CmXNV XLPE Tích hợp lớp giáp kim loại chống va đập Chôn trực tiếp dưới đất, môi trường khắc nghiệt

Ưu điểm vượt trội của cáp xuất khẩu DAPHACO

  • Đạt chuẩn quốc tế khắt khe: Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn IEC 60502-1, BS 6004, AS/NZS 5000.1, đảm bảo điều kiện nghiệm thu cho mọi công trình FDI.

  • Khả năng truyền tải tối ưu: Ruột đồng nguyên chất 100% giúp giảm trở kháng, tiết kiệm điện năng và không gây sụt áp trên đường dây dài.

  • An toàn chống cháy tốt: Sử dụng vật liệu nhựa chậm cháy, ít khói, không tiết ra khí độc halogen khi gặp sự cố hỏa hoạn (tùy chọn dòng LSHF).

  • Quy cách đa dạng: Cung cấp đầy đủ các loại tiết diện từ nhỏ đến lớn như 1.5 mm2, 2.5 mm2, 4 mm2, 6 mm2, 10 mm2, 16 mm2, 25 mm2, 35 mm2, 50 mm2, 70 mm2, 95 mm2, 120 mm2, 150 mm2, 185 mm2, 240 mm2, 300 mm2…

Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO hiện tại

Bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu đồng/nhựa trên thị trường thế giới và khối lượng đơn hàng của dự án.

Quý Khách Hàng, Đại lý và Nhà thầu cần cập nhật bảng giá cáp xuất khẩu DAPHACO mới nhất 2026 cùng mức chiết khấu ưu đãi tốt nhất (lên tới 25% tùy chủng loại), vui lòng liên hệ trực tiếp HOTLINE: 093 191 1896 để nhận báo giá chi tiết trong vòng 5 phút.

Xem thêm:

Mua cáp điện DAPHACO và CADIVI chính hãng ở đâu?

DaycapCADIVI là đơn vị uy tín chuyên phân phối các dòng dây cáp điện lực, cáp xuất khẩu, cáp hạ thế – trung thế từ các thương hiệu hàng đầu như DAPHACO, CADIVI:

  • Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, phiếu xuất xưởng.

  • Giá cả cạnh tranh: Chiết khấu cao cho các công trình, dự án đại lý và nhà thầu xây lắp điện.

  • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công.

Kết luận

Hiểu rõ tính năng và ký hiệu của các dòng cáp xuất khẩu DAPHACO như CmE, CE, FT 2C+E, CmXV, CmXNV sẽ giúp chủ đầu tư và kỹ sư lựa chọn chính xác loại cáp phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình. Việc chọn đúng cáp không chỉ đảm bảo an toàn vận hành lưới điện mà còn tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.

Để lại một bình luận