DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 1 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá cáp 1 lõi đồng CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 1 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CV 1 – 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây CV 1.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây CV 2.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây CV 4 – 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây CV 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây CV 10 – 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây CV 16 – 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây CV 25 – 0,6/1kV | CADIVI | 106.788 |
| 9 | Dây CV 35 – 0,6/1kV | CADIVI | 147.752 |
| 10 | Dây CV 50 – 0,6/1kV | CADIVI | 202.147 |
| 11 | Dây CV 70 – 0,6/1kV | CADIVI | 288.387 |
| 12 | Dây CV 95 – 0,6/1kV | CADIVI | 398.783 |
| 13 | Dây CV 120 – 0,6/1kV | CADIVI | 519.420 |
| 14 | Dây CV 150 – 0,6/1kV | CADIVI | 620.829 |
| 15 | Dây CV 185 – 0,6/1kV | CADIVI | 775.159 |
| 16 | Dây CV 240 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.015.718 |
| 17 | Dây CV 300 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.274.020 |
| 18 | Dây CV 400 – 0,6/1kV | CADIVI | 1.624.997 |
| 19 | Dây CV 500 – 0,6/1kV | CADIVI | 2.108.953 |
| 20 | Dây CV 630 – 0,6/1kV | CADIVI | 2.716.208 |
Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV hạ thế loại TER AS/NZS 5000.1 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CV 1.0 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây CV 1.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây CV 2.5 (0,6/1kV)-AN/NZS 5000.1- Loại TER | CADIVI | 12.474 |
Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 7.986 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 10.351 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.466 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.022 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 31.031 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 49.159 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 73.744 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 114.312 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 156.618 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 212.630 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 301.411 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 414.249 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 540.232 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 644.600 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 802.692 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.049.983 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.315.523 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.676.576 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.144.406 |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.765.774 |
Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 8.338 |
| 2 | Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 10.703 |
| 3 | Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.543 |
| 4 | Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.594 |
| 5 | Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 31.691 |
| 6 | Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 49.566 |
| 7 | Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 73.612 |
| 8 | Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 113.905 |
| 9 | Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 155.144 |
| 10 | Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 211.013 |
| 11 | Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 298.595 |
| 12 | Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 412.093 |
| 13 | Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 534.996 |
| 14 | Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 637.483 |
| 15 | Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 795.311 |
| 16 | Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.040.435 |
| 17 | Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.305.183 |
| 18 | Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.662.463 |
| 19 | Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.125.871 |
| 20 | Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.734.743 |
Bảng giá cáp CXV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.618 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 202.147 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 262.999 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 351.648 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 471.460 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 600.809 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 713.097 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 877.910 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.134.199 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.411.157 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.787.115 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DATA 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.266.902 |
Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm CVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 156.211 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 200.530 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 261.789 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 348.029 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 468.237 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 597.586 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 703.835 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 867.174 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.120.889 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.394.239 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.766.567 |
Bảng giá Cáp CXV CADIVI 24 kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV 25 (24kV) | CADIVI | 148.544 |
| 2 | Cáp CXV 35 (24kV) | CADIVI | 192.577 |
| 3 | Cáp CXV 50 (24kV) | CADIVI | 250.976 |
| 4 | Cáp CXV 70 (24kV) | CADIVI | 342.826 |
| 5 | Cáp CXV 95 (24kV) | CADIVI | 459.492 |
| 6 | Cáp CXV 120 (24kV) | CADIVI | 570.152 |
| 7 | Cáp CXV 150 (24kV) | CADIVI | 687.731 |
| 8 | Cáp CXV 185 (24kV) | CADIVI | 848.694 |
| 9 | Cáp CXV 240 (24kV) | CADIVI | 1.097.976 |
| 10 | Cáp CXV 300 (24kV) | CADIVI | 1.364.110 |
| 11 | Cáp CXV 400 (24kV) | CADIVI | 1.724.316 |
| 12 | Cáp CXV 500 (24kV) | CADIVI | 2.152.832 |
Bảng giá Cáp CX1V CADIVI 12/20(24) kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CX1V 25 (24kV) | CADIVI | 161.876 |
| 2 | Cáp CX1V 35 (24kV) | CADIVI | 207.999 |
| 3 | Cáp CX1V 50 (24kV) | CADIVI | 266.266 |
| 4 | Cáp CX1V 70 (24kV) | CADIVI | 360.723 |
| 5 | Cáp CX1V 95 (24kV) | CADIVI | 477.004 |
| 6 | Cáp CX1V 120 (24kV) | CADIVI | 587.653 |
| 7 | Cáp CX1V 150 (24kV) | CADIVI | 707.069 |
| 8 | Cáp CX1V 185 (24kV) | CADIVI | 870.122 |
| 9 | Cáp CX1V 240 (24kV) | CADIVI | 1.121.758 |
| 10 | Cáp CX1V 300 (24kV) | CADIVI | 1.389.707 |
| 11 | Cáp CX1V 400 (24kV) | CADIVI | 1.754.093 |
| 12 | Cáp CX1V 500 (24kV) | CADIVI | 2.186.162 |
Bảng giá Cáp CX1V//WBC CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 162.272 |
| 2 | Cáp CX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 208.384 |
| 3 | Cáp CX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 267.179 |
| 4 | Cáp CX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 361.768 |
| 5 | Cáp CX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 478.170 |
| 6 | Cáp CX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 588.962 |
| 7 | Cáp CX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 709.170 |
| 8 | Cáp CX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 872.344 |
| 9 | Cáp CX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 1.125.025 |
| 10 | Cáp CX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 1.393.634 |
| 11 | Cáp CX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 1.758.141 |
Bảng giá Cáp CXV/S CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S-25 (24kV) | CADIVI | 224.587 |
| 2 | Cáp CXV/S-35 (24kV) | CADIVI | 272.932 |
| 3 | Cáp CXV/S-50 (24kV) | CADIVI | 338.514 |
| 4 | Cáp CXV/S-70 (24kV) | CADIVI | 433.884 |
| 5 | Cáp CXV/S-95 (24kV) | CADIVI | 553.817 |
| 6 | Cáp CXV/S-120 (24kV) | CADIVI | 663.828 |
| 7 | Cáp CXV/S-150 (24kV) | CADIVI | 790.680 |
| 8 | Cáp CXV/S-185 (24kV) | CADIVI | 951.126 |
| 9 | Cáp CXV/S-240 (24kV) | CADIVI | 1.201.321 |
| 10 | Cáp CXV/S-300 (24kV) | CADIVI | 1.470.986 |
| 11 | Cáp CXV/S-400 (24kV) | CADIVI | 1.837.440 |
| 12 | Cáp CXV/S-500 (24kV) | CADIVI | 2.301.508 |
Bảng giá Cáp CXV/S/DATA CADIVI 12/20(24) kV1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/DATA-25 (24kV) | CADIVI | 279.719 |
| 2 | Cáp CXV/S/DATA-35 (24kV) | CADIVI | 334.587 |
| 3 | Cáp CXV/S/DATA-50 (24kV) | CADIVI | 401.874 |
| 4 | Cáp CXV/S/DATA-70 (24kV) | CADIVI | 506.528 |
| 5 | Cáp CXV/S/DATA-95 (24kV) | CADIVI | 630.113 |
| 6 | Cáp CXV/S/DATA-120 (24kV) | CADIVI | 744.964 |
| 7 | Cáp CXV/S/DATA-150 (24kV) | CADIVI | 920.821 |
| 8 | Cáp CXV/S/DATA-185 (24kV) | CADIVI | 1.041.788 |
| 9 | Cáp CXV/S/DATA-240 (24kV) | CADIVI | 1.326.094 |
| 10 | Cáp CXV/S/DATA-300 (24kV) | CADIVI | 1.578.643 |
| 11 | Cáp CXV/S/DATA-400 (24kV) | CADIVI | 1.956.988 |
| 12 | Cáp CXV/S/DATA×500 (24kV) | CADIVI | 2.431.902 |
Bảng giá Cáp CXV/S/AWA CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/S/AWA-25 (24kV) | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Cáp CXV/S/AWA-35 (24kV) | CADIVI | 341.649 |
| 3 | Cáp CXV/S/AWA-50 (24kV) | CADIVI | 405.273 |
| 4 | Cáp CXV/S/AWA-70 (24kV) | CADIVI | 526.647 |
| 5 | Cáp CXV/S/AWA-95 (24kV) | CADIVI | 650.760 |
| 6 | Cáp CXV/S/AWA-120 (24kV) | CADIVI | 765.864 |
| 7 | Cáp CXV/S/AWA-150 (24kV) | CADIVI | 941.457 |
| 8 | Cáp CXV/S/AWA-185 (24kV) | CADIVI | 1.063.227 |
| 9 | Cáp CXV/S/AWA-240 (24kV) | CADIVI | 1.351.174 |
| 10 | Cáp CXV/S/AWA-300 (24kV) | CADIVI | 1.629.199 |
| 11 | Cáp CXV/S/AWA-400 (24kV) | CADIVI | 2.009.117 |
| 12 | Cáp CXV/S/AWA-500 (24kV) | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá cáp 1 lõi nhôm CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 1 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây AV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm bọc AV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Cáp nhôm bọc AV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Cáp nhôm bọc AV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Cáp nhôm bọc AV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Cáp nhôm bọc AV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 221.837 |
Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 10.186 |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 13.002 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 17.864 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.462 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 30.470 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 40.744 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 52.514 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 66.638 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 78.397 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 97.724 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 121.880 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 151.349 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 190.366 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 238.909 |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 305.294 |
Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá Cáp AXV/S CADIVI 12.7/22(24) kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S 25 (24kV) | CADIVI | 122.166 |
| 2 | Cáp AXV/S 35 (24kV) | CADIVI | 132.198 |
| 3 | Cáp AXV/S 50 (24kV) | CADIVI | 146.619 |
| 4 | Cáp AXV/S 70 (24kV) | CADIVI | 165.429 |
| 5 | Cáp AXV/S 95 (24kV) | CADIVI | 188.331 |
| 6 | Cáp AXV/S 120 (24kV) | CADIVI | 207.416 |
| 7 | Cáp AXV/S 150 (24kV) | CADIVI | 233.431 |
| 8 | Cáp AXV/S 185 (24kV) | CADIVI | 258.731 |
| 9 | Cáp AXV/S 240 (24kV) | CADIVI | 296.351 |
| 10 | Cáp AXV/S 300 (24kV) | CADIVI | 340.318 |
| 11 | Cáp AXV/S 400 (24kV) | CADIVI | 396.737 |
Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 497.409 |
Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 551.265 |
Bảng giá Cáp AX1V CADIVI 12.7/22(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V 25 (24kV) | CADIVI | 57.816 |
| 2 | Cáp AX1V 35 (24kV) | CADIVI | 62.909 |
| 3 | Cáp AX1V 50 (24kV) | CADIVI | 74.085 |
| 4 | Cáp AX1V 70 (24kV) | CADIVI | 87.934 |
| 5 | Cáp AX1V 95 (24kV) | CADIVI | 105.094 |
| 6 | Cáp AX1V 120 (24kV) | CADIVI | 120.714 |
| 7 | Cáp AX1V 150 (24kV) | CADIVI | 138.127 |
| 8 | Cáp AX1V 185 (24kV) | CADIVI | 152.988 |
| 9 | Cáp AX1V 240 (24kV) | CADIVI | 183.491 |
| 10 | Cáp AX1V 300 (24kV) | CADIVI | 217.162 |
| 11 | Cáp AX1V 400 (24kV) | CADIVI | 249.689 |
Bảng giá Cáp AX1V/WBC CADIVI 12.7/22(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 57.442 |
| 2 | Cáp AX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 66.330 |
| 3 | Cáp AX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 78.144 |
| 4 | Cáp AX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 93.137 |
| 5 | Cáp AX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 110.044 |
| 6 | Cáp AX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 126.687 |
| 7 | Cáp AX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 142.318 |
| 8 | Cáp AX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 165.187 |
| 9 | Cáp AX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 197.593 |
| 10 | Cáp AX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 234.058 |
| 11 | Cáp AX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 283.107 |
Bảng giá Dây nhôm lõi thép AsXV 24kV CADIVI 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 | CADIVI | 54.516 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 | CADIVI | 65.824 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 | CADIVI | 74.844 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 | CADIVI | 85.646 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 | CADIVI | 106.095 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 | CADIVI | 125.543 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 | CADIVI | 139.645 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 | CADIVI | 162.778 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 | CADIVI | 162.646 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 | CADIVI | 196.955 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 | CADIVI | 232.408 |
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 1 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 1 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.671.648 |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 13.035 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.444 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 20.152 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 27.434 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 35.915 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 53.218 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 81.928 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 123.849 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 165.660 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 224.246 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 310.794 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 421.828 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 568.480 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 676.368 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 835.758 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.086.536 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.354.210 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.718.288 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.185.095 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.806.980 |
Bảng giá Cáp CV/FRT CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CV/FRT 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Cáp chậm cháy CV/FRT 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Cáp chậm cháy CV/FRT 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Cáp chậm cháy CV/FRT 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Cáp chậm cháy CV/FRT 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Cáp chậm cháy CV/FRT 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Cáp chậm cháy CV/FRT 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Cáp chậm cháy CV/FRT 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Cáp chậm cháy CV/FRT 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Cáp chậm cháy CV/FRT 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Cáp chậm cháy CV/FRT 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Cáp chậm cháy CV/FRT 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Cáp chậm cháy CV/FRT 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Cáp chậm cháy CV/FRT 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Cáp chậm cháy CV/FRT 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Cáp chậm cháy CV/FRT 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Cáp chậm cháy CV/FRT 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Cáp chậm cháy CV/FRT 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Cáp chậm cháy CV/FRT 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.703.041 |
Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 8.822 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 11.000 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.653 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.517 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 30.954 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 47.938 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 76.164 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 159.038 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 214.379 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 302.621 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 414.909 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 542.256 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 643.390 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 802.549 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.049.169 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.314.456 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.674.684 |
Bảng giá Cáp CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-1.5 (450/750V) | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-2.5 (450/750V) | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-4 (450/750V) | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-6 (450/750V) | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-10 (450/750V) | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-16 (450/750V) | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-25 (450/750V) | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-35 (450/750V) | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-50 (450/750V) | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-70 (450/750V) | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-95 (450/750V) | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-120 (450/750V) | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-150 (450/750V) | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-185 (450/750V) | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-240 (450/750V) | CADIVI | 1.061.687 |
Bảng giá cáp chuyên dụng 1 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 1 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 14.113 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 (1,5 kV DC) | CADIVI | 19.745 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 (1,5 kV DC) | CADIVI | 26.741 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 (1,5 kV DC) | CADIVI | 38.115 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10-1,5 kV DC | CADIVI | 60.225 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16-1,5 kV DC | CADIVI | 92.686 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25-1,5 kV DC | CADIVI | 141.108 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35-1,5 kV DC | CADIVI | 195.976 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50-1,5 kV DC | CADIVI | 287.980 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 (1,5 kV DC) | CADIVI | 388.047 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 (1,5 kV DC) | CADIVI | 501.523 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120-1,5 kV DC | CADIVI | 629.486 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 (1,5 kV DC) | CADIVI | 833.778 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185-1,5 kV DC | CADIVI | 993.795 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240-1,5 kV DC | CADIVI | 1.301.762 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 (1,5 kV DC) | CADIVI | 1.572.978 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

