Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất - CK cao

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

 

Bảng giá cáp 2 lõi đồng CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 22.484
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 27.203
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 38.148
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 54.395
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 74.008
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 113.498
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 169.642
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 254.265
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 341.297
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 454.542
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 635.327
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 866.767
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.131.372
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.342.924
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.668.909
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.179.067
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.731.652
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.479.146
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
2 Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 23.925
3 Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 35.783
4 Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 51.810
5 Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 71.555
6 Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 115.555
7 Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 175.549
8 Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 254.529
9 Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 339.152
10 Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 451.715
11 Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 631.301
12 Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 863.401
13 Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.124.255
14 Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.332.452
15 Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.658.580
16 Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.163.755
17 Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.712.567
18 Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.456.035
19 Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
20 Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI

Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 78.045
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 100.595
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 135.641
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 195.701
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 286.495
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 377.443
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 492.008
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 680.185
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 921.162
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.229.690
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.454.948
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.798.665
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.325.741
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.905.991
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.679.269

Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 80.454
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 103.158
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 140.899
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 201.872
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 287.705
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 374.759
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 489.049
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 674.014
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 917.928
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.221.759
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.442.056
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.784.167
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.303.972
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.881.956
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.647.578

Bảng giá cáp 2 lõi nhôm CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 2 lõi CADIVI
2 Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 43.604
3 Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 55.858
4 Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 67.133
5 Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 83.226
6 Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 105.897
7 Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 133.507
8 Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 179.344
9 Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 203.742
10 Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 244.728
11 Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 303.688
12 Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 378.983
13 Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 476.212
14 Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
15 Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI

Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
14 Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
15 Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
2 Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 63.415
3 Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 80.498
4 Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 94.380
5 Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 111.474
6 Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 139.711
7 Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 173.767
8 Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 257.620
9 Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 288.079
10 Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 340.714
11 Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 412.302
12 Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 506.187
13 Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 622.490

Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp 2 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp LV-ABC 2 lõi CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 (0,6/1kV) CADIVI 14.344
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 (0,6/1kV) CADIVI 15.598
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 (0,6/1kV) CADIVI 20.394
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 (0,6/1kV) CADIVI 26.895
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 (0,6/1kV) CADIVI 34.309
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 (0,6/1kV) CADIVI 50.171
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 (0,6/1kV) CADIVI 66.022
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 (0,6/1kV) CADIVI 84.843
9 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 (0,6/1kV) CADIVI 107.382
10 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 (0,6/1kV) CADIVI 129.129

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 2 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 2 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 37.015
2 Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 42.757
3 Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 52.998
4 Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 71.709
5 Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 2 lõi CADIVI 91.366
6 Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 121.869
7 Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 188.089
8 Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 275.660
9 Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 361.944
10 Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 480.810
11 Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 657.602
12 Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 886.985
13 Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.199.286
14 Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.414.105
15 Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.749.099
16 Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.269.993
17 Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.827.935
18 Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.564.869
19 Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI
20 Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 26.576
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 31.790
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 41.877
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 59.818
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 2 lõi CADIVI 79.145
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 117.777
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 176.363
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 261.382
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 348.425
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 460.845
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 640.574
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 872.410
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.132.582
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.348.292
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1.673.089
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.181.608
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2.733.126
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3.478.189

Bảng giá cáp chuyên dụng 2 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 2 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 14.410
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 17.039
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 20.251
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 25.267
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 32.637
6 Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 48.752
7 Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 67.694
8 Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 105.842
9 Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 160.787

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 23.672
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 27.533
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 32.780
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 38.676
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 49.566
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 67.562
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 86.097
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 126.126
9 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 184.019

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 68.365
2 Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 95.359
3 Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 137.401
4 Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 178.101
5 Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 279.246
6 Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 369.776

Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC 2 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu Đơn giá
1 Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 20.577
2 Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 25.620
3 Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 28.210
4 Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 30.260
5 Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 35.220
6 Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 49.210
7 Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 53.020
8 Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 68.620
9 Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 76.120
10 Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 106.450
11 Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 118.000
12 Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 163.320
13 Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV Du-CV CADIVI 223.160

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận