DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá cáp 2 lõi đồng CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 22.484 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 27.203 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 38.148 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 54.395 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 74.008 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 113.498 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 169.642 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 254.265 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 341.297 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 454.542 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 635.327 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 866.767 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.131.372 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.342.924 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.668.909 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.179.067 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.731.652 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.479.146 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 23.925 |
| 3 | Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 35.783 |
| 4 | Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 51.810 |
| 5 | Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 71.555 |
| 6 | Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 115.555 |
| 7 | Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 175.549 |
| 8 | Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 254.529 |
| 9 | Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 339.152 |
| 10 | Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 451.715 |
| 11 | Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 631.301 |
| 12 | Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 863.401 |
| 13 | Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.124.255 |
| 14 | Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.332.452 |
| 15 | Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.658.580 |
| 16 | Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.163.755 |
| 17 | Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.712.567 |
| 18 | Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.456.035 |
| 19 | Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 78.045 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 100.595 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 135.641 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 195.701 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 286.495 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 377.443 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 492.008 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 680.185 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 921.162 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.229.690 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.454.948 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.798.665 |
| 13 | Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.325.741 |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.905.991 |
| 15 | Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.679.269 |
Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 80.454 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 103.158 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 140.899 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 201.872 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 287.705 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 374.759 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 489.049 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 674.014 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 917.928 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.221.759 |
| 12 | Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.442.056 |
| 13 | Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.784.167 |
| 14 | Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.303.972 |
| 15 | Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.881.956 |
| 16 | Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.647.578 |
Bảng giá cáp 2 lõi nhôm CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 43.604 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 55.858 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 67.133 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 83.226 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 105.897 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 133.507 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 179.344 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 203.742 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 244.728 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 303.688 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 378.983 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 476.212 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 63.415 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 80.498 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 94.380 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 111.474 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 139.711 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 173.767 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 257.620 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 288.079 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 340.714 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 412.302 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 506.187 |
| 13 | Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 622.490 |
Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp 2 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 2 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá cáp LV-ABC 2 lõi CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 14.344 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.598 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.394 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 34.309 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.171 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 66.022 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 84.843 |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 107.382 |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 129.129 |
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 2 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 2 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 37.015 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 42.757 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 52.998 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 71.709 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 2 lõi | CADIVI | 91.366 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 121.869 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 188.089 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 275.660 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 361.944 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 480.810 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 657.602 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 886.985 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.199.286 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.414.105 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.749.099 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.269.993 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.827.935 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.564.869 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 26.576 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 31.790 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 41.877 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 59.818 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 2 lõi | CADIVI | 79.145 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 117.777 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 176.363 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 261.382 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 348.425 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 460.845 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 640.574 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 872.410 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.132.582 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.348.292 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.673.089 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.181.608 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.733.126 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.478.189 |
Bảng giá cáp chuyên dụng 2 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 2 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 14.410 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 17.039 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 20.251 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 25.267 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 32.637 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 48.752 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 67.694 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 105.842 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 160.787 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 23.672 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 27.533 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 32.780 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 38.676 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 49.566 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 67.562 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 86.097 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 126.126 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 184.019 |
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 68.365 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 95.359 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 137.401 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 178.101 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 279.246 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 369.776 |
Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 223.160 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

