DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp 2 lõi đồng CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 22.484 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 27.203 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 38.148 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 54.395 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 74.008 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 113.498 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 169.642 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 254.265 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 341.297 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 454.542 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 635.327 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 866.767 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.131.372 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.342.924 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.668.909 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.179.067 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.731.652 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.479.146 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 23.925 |
| 3 | Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 35.783 |
| 4 | Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 51.810 |
| 5 | Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 71.555 |
| 6 | Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 115.555 |
| 7 | Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 175.549 |
| 8 | Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 254.529 |
| 9 | Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 339.152 |
| 10 | Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 451.715 |
| 11 | Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 631.301 |
| 12 | Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 863.401 |
| 13 | Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.124.255 |
| 14 | Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.332.452 |
| 15 | Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.658.580 |
| 16 | Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.163.755 |
| 17 | Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.712.567 |
| 18 | Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.456.035 |
| 19 | Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 78.045 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 100.595 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 135.641 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 195.701 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 286.495 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 377.443 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 492.008 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 680.185 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 921.162 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.229.690 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.454.948 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.798.665 |
| 13 | Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.325.741 |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.905.991 |
| 15 | Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.679.269 |
Bảng giá cáp ngầm CVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 80.454 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 103.158 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 140.899 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 201.872 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 287.705 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 374.759 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 489.049 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 674.014 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 917.928 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.221.759 |
| 12 | Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.442.056 |
| 13 | Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1.784.167 |
| 14 | Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.303.972 |
| 15 | Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2.881.956 |
| 16 | Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3.647.578 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp

