DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp 2 lõi nhôm CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 43.604 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 55.858 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 67.133 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 83.226 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 105.897 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 133.507 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 179.344 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 203.742 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 244.728 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 303.688 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 378.983 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 476.212 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 63.415 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 80.498 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 94.380 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 111.474 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 139.711 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 173.767 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 257.620 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 288.079 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 340.714 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 412.302 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 506.187 |
| 13 | Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 622.490 |
Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | Liên hệ |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp 2 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp

