Bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất – Chính hãng đầy đủ CO CQ
DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 1.029 VNĐ đến 5.723.750 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Daycapcadivi – Địa Chỉ Phân Phối Dây Cáp Thăng Long Chính Hãng, Uy Tín Cho Mọi Công Trình
-
Cam kết 100% hàng chính hãng Thăng Long: Toàn bộ sản phẩm cáp Thăng Long được phân phối tại đây đều có đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy, đảm bảo tính dẫn điện tốt và độ an toàn cao cho mọi công trình.
-
Chính sách chiết khấu cực kỳ hấp dẫn: Là đối tác phân phối uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cùng tỷ lệ chiết khấu sâu, giúp tối ưu hóa chi phí vật tư cho cả khách mua sỉ và các đại lý nhỏ lẻ.
-
Nguồn hàng đầy đủ đa dạng: Chúng tôi luôn chủ động duy trì lượng hàng ổn định, đa dạng chủng loại, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng và kịp thời mọi nhu cầu đặt hàng số lượng lớn của quý khách.
-
Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Daycapcadivi hỗ trợ điều phối vận chuyển thông minh theo các tuyến xe giao hàng trực tiếp hoặc linh hoạt thuê xe ngoài linh hoạt cho các tiến độ gấp, đảm bảo vật tư có mặt tại công trình đúng hẹn.
-
Tư vấn tận tâm và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chuyên sâu và xử lý nhanh chóng, trách nhiệm mọi vấn đề phát sinh trong suốt quá trình mua hàng.
Bảng giá dây điện dân dụng Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý
Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá cáp CV 7 sợi CAP Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 1.5 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 6,01 |
| 2 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 2 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 8,74 |
| 3 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 2.5 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 11,3 |
| 4 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 3 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 13,56 |
| 5 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 4 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 18,19 |
| 6 | Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 6 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 23,98 |
Bảng giá dây điện đôi VCmd Thăng Long 300/500V loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 4,93 |
| 2 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×24 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 6,82 |
| 3 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×32 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 9,44 |
| 4 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×30 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 14,11 |
| 5 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×30 T/T Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 12,06 |
| 6 | Dây cáp điện đôi VCmd 2×50 TLC Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 23,02 |
Bảng giá dây điện dẹp VCmo Thăng Long 300/500V loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện dẹp VCmo 2×1 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 9,62 |
| 2 | Dây cáp điện dẹp VCmo 2×1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 11,10 |
| 3 | Dây cáp điện dẹp VCmo 2×2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 17,03 |
| 4 | Dây cáp điện dẹp VCmo 2×4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 24,98 |
| 5 | Dây cáp điện dẹp VCmo 2×6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 39,05 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt Thăng Long 300/500V loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 1 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 9.870 | 13.770 | – |
| 2 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 13.430 | 18.960 | 23.290 |
| 3 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 20.170 | 27.830 | 36.850 |
| 4 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 27.950 | 38.630 | 49.090 |
| 5 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 43.360 | 59.350 | 75.880 |
| 6 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 8 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 59.730 | 85.350 | 106.720 |
| 7 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 10 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 80.690 | 107.820 | 130.150 |
| 8 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 114.940 | 167.000 | 190.840 |
| 9 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 25 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 191.660 | 247.830 | 300.030 |
| 10 | Dây cáp điện mềm tròn VCmt 35 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | – | 426.070 |
Bảng giá dây cáp Duplex DuCV Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp Duplex DuCV 2×8 TT Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 45.090 |
| 2 | Dây cáp Duplex DuCV 2×11 TT Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 61.470 |
| 3 | Dây cáp Duplex DuCV 2×6 TLC Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 48.640 |
| 4 | Dây cáp Duplex DuCV 2×8 TLC Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 61.270 |
| 5 | Dây cáp Duplex DuCV 2×11 TLC Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 83.320 |
| 6 | Dây cáp Duplex DuCV 2×16 TLC Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 123.600 |
Bảng giá dây điện đơn VC Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đơn VC 1 (12/10) Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 4,19 |
| 2 | Dây điện đơn VC 2 (16/10) Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 7,67 |
| 3 | Dây điện đơn VC 3 (20/10) Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 11,99 |
| 4 | Dây điện đơn VC 7 (3010) Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 27,60 |
Bảng giá cáp hàn Thăng Long cách điện nhựa cao su loại dân dụng
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp hàn M16 Thăng Long | Thăng Long | 85.180 |
| 2 | Cáp hàn M25 Thăng Long | Thăng Long | 124.260 |
| 3 | Cáp hàn M35 Thăng Long | Thăng Long | 171.670 |
| 4 | Cáp hàn M50 Thăng Long | Thăng Long | 241.630 |
| 5 | Cáp hàn M70 Thăng Long | Thăng Long | 339.320 |
XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG THĂNG LONG
Bảng giá cáp nhôm Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý
Lưu ý: Đơn giá cáp nhôm Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây đơn nhôm VA Thăng Long
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| Màu xanh – đỏ | Màu đen | |||
| 1 | Dây đơn nhôm VA 30/10 TT A Thăng Long | Thăng Long | 3,36 | 2,71 |
| 2 | Dây đơn nhôm VA 30/10 A Thăng Long | Thăng Long | 4,10 | 3,43 |
| 3 | Dây đơn nhôm VA 40/10 A Thăng Long | Thăng Long | 4,80 | 4,14 |
Bảng giá dây cáp điện AV Thăng Long nhôm bọc PVC 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |
| Tiêu chuẩn | Loại TLC | |||
| 1 | Dây cáp điện AV 12 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | – | 5.970 |
| 2 | Dây cáp điện AV 16 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 7.130 | 6.650 |
| 3 | Dây cáp điện AV 25 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 12.330 | 10.340 |
| 4 | Dây cáp điện AV 35 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 16.850 | 13.510 |
| 5 | Dây cáp điện AV 50 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 23.980 | 19.470 |
| 6 | Dây cáp điện AV 70 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 33.160 | 27.200 |
| 7 | Dây cáp điện AV 95 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 44.530 | 34.940 |
| 8 | Dây cáp điện AV 120 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 55.490 | 45.900 |
| 9 | Dây cáp điện AV 150 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 68.640 | 56.860 |
| 10 | Dây cáp điện AV 185 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 87.680 | – |
| 11 | Dây cáp điện AV 240 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 107.550 | – |
| 12 | Dây cáp điện AV 300 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 137.000 | – |
| 13 | Dây cáp điện AV 400 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 176.590 | – |
| 14 | Dây cáp điện AV 500 Thăng Long 0,6/1kv | Thăng Long | 222.520 | – |
Bảng giá dây cáp Duplex DuAV Thăng Long 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Xám – đen | |
| 1 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×12 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 11.950 | 10.140 |
| 2 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×14 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 12.470 | – |
| 3 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 13.290 | 11.780 |
| 4 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 20.550 | 14.930 |
| 5 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 27.020 | 21.240 |
| 6 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 40.100 | – |
| 7 | Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 56.020 | – |
Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV
Cập nhật bảng giá cáp LV-ABC Thăng Long 0,6/1kV loại 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi:
Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 10 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 12.060 | – | – |
| 2 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 16 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 17.270 | 25.910 | 34.530 |
| 3 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 25 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 25.280 | 37.950 | 50.560 |
| 4 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 35 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 33.230 | 49.850 | 66.450 |
| 5 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 50 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 45.080 | 67.610 | 90.150 |
| 6 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 70 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 62.680 | 94.020 | 125.360 |
| 7 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 95 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 83.570 | 125.360 | 167.140 |
| 8 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 120 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 109.600 | 164.400 | 219.200 |
| 9 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 150 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 130.150 | 195.230 | 260.300 |
| 10 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 185 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 171.250 | 256.880 | 342.500 |
| 11 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 240 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 219.200 | 328.800 | 438.400 |
| 12 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 300 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 293.180 | 440.800 | 587.730 |
Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 31.920 |
| 2 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 46.580 |
| 3 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 58.610 |
| 4 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 80.260 |
| 5 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 110.640 |
| 6 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 147.890 |
| 7 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 195.750 |
| 8 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 226.580 |
| 9 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 298.660 |
| 10 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 383.600 |
| 11 | Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1KV | Thăng Long | 505.880 |
Bảng giá cáp điện lực hạ thế AXV Thăng Long 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 15.200 | 50.940 | 61.520 | 74.670 |
| 2 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 20.900 | 65.270 | 80.900 | 98.410 |
| 3 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 26.250 | 78.450 | 95.960 | 119.110 |
| 4 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 35.600 | 97.260 | 125.320 | 157.590 |
| 5 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 47.610 | 123.740 | 162.950 | 209.260 |
| 6 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 61.370 | 156.000 | 212.450 | 272.660 |
| 7 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 77.860 | 209.540 | 276.700 | 346.310 |
| 8 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 91.620 | 238.070 | 321.130 | 419.690 |
| 9 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 114.180 | 285.960 | 390.150 | 507.100 |
| 10 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 142.420 | 354.850 | 490.160 | 639.660 |
| 11 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 176.860 | 442.840 | 598.980 | 790.010 |
| 12 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 222.420 | – | – | – |
| 13 | Dây cáp điện lực hạ thế AXV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 279.150 | – | – | – |
XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ CÁP NHÔM THĂNG LONG
Bảng giá cáp công trình Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý
Lưu ý: Đơn giá cáp công trình Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây đơn mềm VCm Thăng Long 0,6/1KV loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 0.35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.490 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 0.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.170 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 0.75 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.420 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 7.790 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 12.110 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 18.730 |
| 7 | Dây đơn mềm VCm 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 28.350 |
| 8 | Dây đơn mềm VCm 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 39.340 |
| 9 | Dây đơn mềm VCm 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 51.870 |
| 10 | Dây đơn mềm VCm 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 75.340 |
| 11 | Dây đơn mềm VCm 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 117.820 |
| 12 | Dây đơn mềm VCm 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 165.370 |
| 13 | Dây đơn mềm VCm 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 238.960 |
| 14 | Dây đơn mềm VCm 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 351.530 |
| 15 | Dây đơn mềm VCm 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 460.790 |
| 16 | Dây đơn mềm VCm 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 584.500 |
| 17 | Dây đơn mềm VCm 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | – |
Bảng giá dây điện đôi VCmd Thăng Long 300/500V loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmd 2×16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 5,74 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd 2×24 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 8,1 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd 2×30 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 15,46 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd 2×32 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 10,41 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd 2×40 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 20,92 |
| 6 | Dây điện đôi VCmd 2×50 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 25,02 |
Bảng giá dây dẹp VCmo Thăng Long 300/500V loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.029 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2×1 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.223 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.779 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 2.699 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2×4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 4.073 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2×6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 5.699 |
Bảng giá dây cáp điện CV 7 sợi Thăng Long 0,6/1KV loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5,59 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 7,69 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 10,09 |
| 4 | Dây cáp điện CV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 12,55 |
| 5 | Dây cáp điện CV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 20,16 |
| 6 | Dây cáp điện CV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 27,93 |
| 7 | Dây cáp điện CV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 37.390 |
| 8 | Dây cáp điện CV 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 46.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 70.200 |
| 10 | Dây cáp điện CV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 112.770 |
| 11 | Dây cáp điện CV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 156.050 |
| 12 | Dây cáp điện CV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 213.480 |
| 13 | Dây cáp điện CV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 304.550 |
| 14 | Dây cáp điện CV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 421.170 |
| 15 | Dây cáp điện CV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 548.540 |
| 16 | Dây cáp điện CV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 655.650 |
| 17 | Dây cáp điện CV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 818.650 |
| 18 | Dây cáp điện CV 200 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 906.180 |
| 19 | Dây cáp điện CV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.072.620 |
| 20 | Dây cáp điện CV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.345.480 |
| 21 | Dây cáp điện CV 325 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.487.490 |
| 22 | Dây cáp điện CV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.732.120 |
| 23 | Dây cáp điện CV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.247.680 |
Bảng giá cáp Duplex DuCV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp Duplex DuCV 2×6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 58.670 |
| 2 | Dây cáp Duplex DuCV 2×8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 78.710 |
| 3 | Dây cáp Duplex DuCV 2×10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 100.090 |
| 4 | Dây cáp Duplex DuCV 2×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 152.920 |
| 5 | Dây cáp Duplex DuCV 2×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 237.550 |
Bảng giá cáp mềm tròn VCmt Thăng Long 300/500V loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp mềm tròn VCmt 0.75 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 10.920 | 14.740 | 18.910 |
| 2 | Dây cáp mềm tròn VCmt 1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 18.950 | 26.650 | 34.580 |
| 3 | Dây cáp mềm tròn VCmt 2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 30.200 | 42.090 | 54.430 |
| 4 | Dây cáp mềm tròn VCmt 4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 45.080 | 63.090 | 82.480 |
| 5 | Dây cáp mềm tròn VCmt 6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 66.760 | 95.670 | 124.440 |
| 6 | Dây cáp mềm tròn VCmt 8 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 103.000 | 145.540 | 191.160 |
| 7 | Dây cáp mềm tròn VCmt 10 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 118.700 | 173.700 | 225.840 |
| 8 | Dây cáp mềm tròn VCmt 16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 275.370 | 359.350 |
| 9 | Dây cáp mềm tròn VCmt 25 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 413.060 | 542.660 |
| 10 | Dây cáp mềm tròn VCmt 35 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 569.370 | 747.340 |
Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình
Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 1 – 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 10.980 | 29.500 | 37.750 | 47.300 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 16.420 | 40.580 | 53.420 | 67.380 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 23.360 | 57.700 | 77.200 | 99.010 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 32.910 | 78.500 | 107.550 | 139.170 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 43.450 | 99.860 | 138.330 | 179.490 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 52.150 | 120.390 | 167.800 | 218.670 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 78.220 | 179.930 | 253.410 | 329.340 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 121.220 | 269.660 | 385.330 | 515.250 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 166.100 | 361.970 | 520.800 | 697.730 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 225.490 | 482.050 | 699.140 | 921.800 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 319.620 | 673.800 | 985.330 | 1.338.320 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 439.310 | 919.230 | 1.354.700 | 1.794.000 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 572.940 | – | 1.758.430 | 2.345.010 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 683.610 | – | 2.106.950 | 2.804.010 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 851.280 | – | 2.627.770 | 3.494.490 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 200 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 943.000 | – | 3.433.990 | 4.572.950 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.113.530 | – | 4.296.760 | 5.723.750 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.395.140 | – | – | – |
| 19 | Dây cáp điện CXV 325 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.540.100 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.787.360 | – | – | – |
| 21 | Dây cáp điện CXV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.285.820 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 61.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 91.890 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 122.620 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 129.780 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×8 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 161.940 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 199.150 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 308.560 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 459.410 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 593.450 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 637.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 819.930 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 864.090 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.150.850 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.208.960 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.579.330 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.674.620 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.097.630 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.229.790 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.507.950 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.632.380 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 3.080.070 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 3.288.530 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.131.570 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.264.540 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.443.930 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.157.160 |
| 27 | Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.176.490 |
Bảng giá dây cáp điện CVV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 25.380 | 33.470 | 42.820 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 37.190 | 49.580 | 63.420 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 53.850 | 72.650 | 95.340 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 74.350 | 103.420 | 136.580 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 100.420 | 138.740 | 179.060 |
Bảng giá cáp đồng trần C Thăng Long loại công trình
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp đồng trần C 10 Thăng Long | Thăng Long | 45.870 |
| 2 | Cáp đồng trần C 16 Thăng Long | Thăng Long | 70.200 |
| 3 | Cáp đồng trần C 25 Thăng Long | Thăng Long | 109.760 |
| 4 | Cáp đồng trần C 35 Thăng Long | Thăng Long | 154.020 |
| 5 | Cáp đồng trần C 50 Thăng Long | Thăng Long | 222.390 |
| 6 | Cáp đồng trần C 70 Thăng Long | Thăng Long | 307.650 |
| 7 | Cáp đồng trần C 95 Thăng Long | Thăng Long | 426.800 |
| 8 | Cáp đồng trần C 120 Thăng Long | Thăng Long | 548.070 |
| 9 | Cáp đồng trần C 150 Thăng Long | Thăng Long | 671.320 |
| 10 | Cáp đồng trần C 185 Thăng Long | Thăng Long | 835.690 |
| 11 | Cáp đồng trần C 240 Thăng Long | Thăng Long | 1.084.940 |
| 12 | Cáp đồng trần C 300 Thăng Long | Thăng Long | 1.312.750 |
Bảng giá cáp điện kế Muller Dk-CVV Thăng Long loại công trình
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×6 Thăng Long | Thăng Long | 77.560 |
| 2 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×8 Thăng Long | Thăng Long | 92.850 |
| 3 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×10 Thăng Long | Thăng Long | 119.260 |
| 4 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×16 Thăng Long | Thăng Long | 190.550 |
| 5 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 Thăng Long | Thăng Long | 318.380 |
| 6 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 Thăng Long | Thăng Long | 499.420 |
XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ CÁP CÔNG TRÌNH THĂNG LONG
Chính sách chiết khấu dây cáp Thăng Long và ưu đãi tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý Thăng Long uy tín tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
