Bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất – Chính hãng đầy đủ CO CQ

Bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất – Chính hãng đầy đủ CO CQ

DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 1.029 VNĐ đến 5.723.750 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Table of Contents

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:

Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Daycapcadivi – Địa Chỉ Phân Phối Dây Cáp Thăng Long Chính Hãng, Uy Tín Cho Mọi Công Trình

  • Cam kết 100% hàng chính hãng Thăng Long: Toàn bộ sản phẩm cáp Thăng Long được phân phối tại đây đều có đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy, đảm bảo tính dẫn điện tốt và độ an toàn cao cho mọi công trình.

  • Chính sách chiết khấu cực kỳ hấp dẫn: Là đối tác phân phối uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cùng tỷ lệ chiết khấu sâu, giúp tối ưu hóa chi phí vật tư cho cả khách mua sỉ và các đại lý nhỏ lẻ.

  • Nguồn hàng đầy đủ đa dạng: Chúng tôi luôn chủ động duy trì lượng hàng ổn định, đa dạng chủng loại, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng và kịp thời mọi nhu cầu đặt hàng số lượng lớn của quý khách.

  • Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Daycapcadivi hỗ trợ điều phối vận chuyển thông minh theo các tuyến xe giao hàng trực tiếp hoặc linh hoạt thuê xe ngoài linh hoạt cho các tiến độ gấp, đảm bảo vật tư có mặt tại công trình đúng hẹn.

  • Tư vấn tận tâm và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chuyên sâu và xử lý nhanh chóng, trách nhiệm mọi vấn đề phát sinh trong suốt quá trình mua hàng.

Bảng giá dây điện dân dụng Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý

Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá cáp CV 7 sợi CAP Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 1.5 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 6,01
2 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 2 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 8,74
3 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 2.5 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 11,3
4 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 3 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 13,56
5 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 4 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 18,19
6 Dây cáp điện CV 7 sợi CAP 6 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 23,98

Bảng giá dây điện đôi VCmd Thăng Long 300/500V loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện đôi VCmd 2×16 Thăng Long 300/500V Thăng Long 4,93
2 Dây cáp điện đôi VCmd 2×24 Thăng Long 300/500V Thăng Long 6,82
3 Dây cáp điện đôi VCmd 2×32 Thăng Long 300/500V Thăng Long 9,44
4 Dây cáp điện đôi VCmd 2×30 Thăng Long 300/500V Thăng Long 14,11
5 Dây cáp điện đôi VCmd 2×30 T/T Thăng Long 300/500V Thăng Long 12,06
6 Dây cáp điện đôi VCmd 2×50 TLC Thăng Long 300/500V Thăng Long 23,02

Bảng giá dây điện dẹp VCmo Thăng Long 300/500V loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện dẹp VCmo 2×1 Thăng Long 300/500V Thăng Long 9,62
2 Dây cáp điện dẹp VCmo 2×1.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 11,10
3 Dây cáp điện dẹp VCmo 2×2.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 17,03
4 Dây cáp điện dẹp VCmo 2×4 Thăng Long 300/500V Thăng Long 24,98
5 Dây cáp điện dẹp VCmo 2×6 Thăng Long 300/500V Thăng Long 39,05

Bảng giá dây điện mềm tròn VCmt Thăng Long 300/500V loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 1 Thăng Long 300/500V Thăng Long 9.870 13.770
2 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 1.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 13.430 18.960 23.290
3 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 2.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 20.170 27.830 36.850
4 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 4 Thăng Long 300/500V Thăng Long 27.950 38.630 49.090
5 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 6 Thăng Long 300/500V Thăng Long 43.360 59.350 75.880
6 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 8 Thăng Long 300/500V Thăng Long 59.730 85.350 106.720
7 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 10 Thăng Long 300/500V Thăng Long 80.690 107.820 130.150
8 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 16 Thăng Long 300/500V Thăng Long 114.940 167.000 190.840
9 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 25 Thăng Long 300/500V Thăng Long 191.660 247.830 300.030
10 Dây cáp điện mềm tròn VCmt 35 Thăng Long 300/500V Thăng Long 426.070

Bảng giá dây cáp Duplex DuCV Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp Duplex DuCV 2×8 TT Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 45.090
2 Dây cáp Duplex DuCV 2×11 TT Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 61.470
3 Dây cáp Duplex DuCV 2×6 TLC Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 48.640
4 Dây cáp Duplex DuCV 2×8 TLC Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 61.270
5 Dây cáp Duplex DuCV 2×11 TLC Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 83.320
6 Dây cáp Duplex DuCV 2×16 TLC Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 123.600

Bảng giá dây điện đơn VC Thăng Long 0,6/1KV loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đơn VC 1 (12/10) Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 4,19
2 Dây điện đơn VC 2 (16/10) Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 7,67
3 Dây điện đơn VC 3 (20/10) Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 11,99
4 Dây điện đơn VC 7 (3010) Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 27,60

Bảng giá cáp hàn Thăng Long cách điện nhựa cao su loại dân dụng

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp hàn M16 Thăng Long Thăng Long 85.180
2 Cáp hàn M25 Thăng Long Thăng Long 124.260
3 Cáp hàn M35 Thăng Long Thăng Long 171.670
4 Cáp hàn M50 Thăng Long Thăng Long 241.630
5 Cáp hàn M70 Thăng Long Thăng Long 339.320

XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG THĂNG LONG

Bảng giá cáp nhôm Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý

Lưu ý: Đơn giá cáp nhôm Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây đơn nhôm VA Thăng Long

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
Màu xanh – đỏ Màu đen
1 Dây đơn nhôm VA 30/10 TT A Thăng Long Thăng Long 3,36 2,71
2 Dây đơn nhôm VA 30/10 A Thăng Long Thăng Long 4,10 3,43
3 Dây đơn nhôm VA 40/10 A Thăng Long Thăng Long 4,80 4,14

Bảng giá dây cáp điện AV Thăng Long nhôm bọc PVC 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
Tiêu chuẩn Loại TLC
1 Dây cáp điện AV 12 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 5.970
2 Dây cáp điện AV 16 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 7.130 6.650
3 Dây cáp điện AV 25 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 12.330 10.340
4 Dây cáp điện AV 35 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 16.850 13.510
5 Dây cáp điện AV 50 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 23.980 19.470
6 Dây cáp điện AV 70 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 33.160 27.200
7 Dây cáp điện AV 95 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 44.530 34.940
8 Dây cáp điện AV 120 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 55.490 45.900
9 Dây cáp điện AV 150 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 68.640 56.860
10 Dây cáp điện AV 185 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 87.680
11 Dây cáp điện AV 240 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 107.550
12 Dây cáp điện AV 300 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 137.000
13 Dây cáp điện AV 400 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 176.590
14 Dây cáp điện AV 500 Thăng Long 0,6/1kv Thăng Long 222.520

Bảng giá dây cáp Duplex DuAV Thăng Long 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Xám – đen
1 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×12 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 11.950 10.140
2 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×14 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 12.470
3 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 13.290 11.780
4 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 20.550 14.930
5 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 27.020 21.240
6 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 40.100
7 Dây cáp Duplex nhôm DuAV 2×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 56.020

Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV

Cập nhật bảng giá cáp LV-ABC Thăng Long 0,6/1kV loại 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi:

Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 10 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 12.060
2 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 16 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 17.270 25.910 34.530
3 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 25 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 25.280 37.950 50.560
4 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 35 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 33.230 49.850 66.450
5 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 50 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 45.080 67.610 90.150
6 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 70 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 62.680 94.020 125.360
7 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 95 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 83.570 125.360 167.140
8 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 120 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 109.600 164.400 219.200
9 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 150 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 130.150 195.230 260.300
10 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 185 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 171.250 256.880 342.500
11 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 240 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 219.200 328.800 438.400
12 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 300 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 293.180 440.800 587.730

Bảng giá cáp nhôm xoắn LV-ABC Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 31.920
2 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 46.580
3 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 58.610
4 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 80.260
5 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 110.640
6 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 147.890
7 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 195.750
8 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 226.580
9 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 298.660
10 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 383.600
11 Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1KV Thăng Long 505.880

Bảng giá cáp điện lực hạ thế AXV Thăng Long 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 15.200 50.940 61.520 74.670
2 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 20.900 65.270 80.900 98.410
3 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 26.250 78.450 95.960 119.110
4 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 35.600 97.260 125.320 157.590
5 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 47.610 123.740 162.950 209.260
6 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 61.370 156.000 212.450 272.660
7 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 77.860 209.540 276.700 346.310
8 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 91.620 238.070 321.130 419.690
9 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 114.180 285.960 390.150 507.100
10 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 240 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 142.420 354.850 490.160 639.660
11 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 300 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 176.860 442.840 598.980 790.010
12 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 400 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 222.420
13 Dây cáp điện lực hạ thế AXV 500 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 279.150

XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ CÁP NHÔM THĂNG LONG

Bảng giá cáp công trình Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý

Lưu ý: Đơn giá cáp công trình Thăng Long mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây đơn mềm VCm Thăng Long 0,6/1KV loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây đơn mềm VCm 0.35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.490
2 Dây đơn mềm VCm 0.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.170
3 Dây đơn mềm VCm 0.75 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5.420
4 Dây đơn mềm VCm 1 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 7.790
5 Dây đơn mềm VCm 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 12.110
6 Dây đơn mềm VCm 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 18.730
7 Dây đơn mềm VCm 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 28.350
8 Dây đơn mềm VCm 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 39.340
9 Dây đơn mềm VCm 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 51.870
10 Dây đơn mềm VCm 10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 75.340
11 Dây đơn mềm VCm 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 117.820
12 Dây đơn mềm VCm 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 165.370
13 Dây đơn mềm VCm 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 238.960
14 Dây đơn mềm VCm 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 351.530
15 Dây đơn mềm VCm 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 460.790
16 Dây đơn mềm VCm 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 584.500
17 Dây đơn mềm VCm 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long

Bảng giá dây điện đôi VCmd Thăng Long 300/500V loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmd 2×16 Thăng Long 300/500V Thăng Long 5,74
2 Dây điện đôi VCmd 2×24 Thăng Long 300/500V Thăng Long 8,1
3 Dây điện đôi VCmd 2×30 Thăng Long 300/500V Thăng Long 15,46
4 Dây điện đôi VCmd 2×32 Thăng Long 300/500V Thăng Long 10,41
5 Dây điện đôi VCmd 2×40 Thăng Long 300/500V Thăng Long 20,92
6 Dây điện đôi VCmd 2×50 Thăng Long 300/500V Thăng Long 25,02

Bảng giá dây dẹp VCmo Thăng Long 300/500V loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây điện đôi VCmo 2×0.75 Thăng Long 300/500V Thăng Long 1.029
2 Dây điện đôi VCmo 2×1 Thăng Long 300/500V Thăng Long 1.223
3 Dây điện đôi VCmo 2×1.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 1.779
4 Dây điện đôi VCmo 2×2.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 2.699
5 Dây điện đôi VCmo 2×4 Thăng Long 300/500V Thăng Long 4.073
6 Dây điện đôi VCmo 2×6 Thăng Long 300/500V Thăng Long 5.699

Bảng giá dây cáp điện CV 7 sợi Thăng Long 0,6/1KV loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5,59
2 Dây cáp điện CV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 7,69
3 Dây cáp điện CV 2 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 10,09
4 Dây cáp điện CV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 12,55
5 Dây cáp điện CV 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 20,16
6 Dây cáp điện CV 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 27,93
7 Dây cáp điện CV 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 37.390
8 Dây cáp điện CV 10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 46.150
9 Dây cáp điện CV 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 70.200
10 Dây cáp điện CV 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 112.770
11 Dây cáp điện CV 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 156.050
12 Dây cáp điện CV 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 213.480
13 Dây cáp điện CV 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 304.550
14 Dây cáp điện CV 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 421.170
15 Dây cáp điện CV 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 548.540
16 Dây cáp điện CV 150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 655.650
17 Dây cáp điện CV 185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 818.650
18 Dây cáp điện CV 200 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 906.180
19 Dây cáp điện CV 240 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.072.620
20 Dây cáp điện CV 300 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.345.480
21 Dây cáp điện CV 325 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.487.490
22 Dây cáp điện CV 400 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.732.120
23 Dây cáp điện CV 500 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.247.680

Bảng giá cáp Duplex DuCV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp Duplex DuCV 2×6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 58.670
2 Dây cáp Duplex DuCV 2×8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 78.710
3 Dây cáp Duplex DuCV 2×10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 100.090
4 Dây cáp Duplex DuCV 2×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 152.920
5 Dây cáp Duplex DuCV 2×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 237.550

Bảng giá cáp mềm tròn VCmt Thăng Long 300/500V loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp mềm tròn VCmt 0.75 Thăng Long 300/500V Thăng Long 10.920 14.740 18.910
2 Dây cáp mềm tròn VCmt 1.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 18.950 26.650 34.580
3 Dây cáp mềm tròn VCmt 2.5 Thăng Long 300/500V Thăng Long 30.200 42.090 54.430
4 Dây cáp mềm tròn VCmt 4 Thăng Long 300/500V Thăng Long 45.080 63.090 82.480
5 Dây cáp mềm tròn VCmt 6 Thăng Long 300/500V Thăng Long 66.760 95.670 124.440
6 Dây cáp mềm tròn VCmt 8 Thăng Long 300/500V Thăng Long 103.000 145.540 191.160
7 Dây cáp mềm tròn VCmt 10 Thăng Long 300/500V Thăng Long 118.700 173.700 225.840
8 Dây cáp mềm tròn VCmt 16 Thăng Long 300/500V Thăng Long 275.370 359.350
9 Dây cáp mềm tròn VCmt 25 Thăng Long 300/500V Thăng Long 413.060 542.660
10 Dây cáp mềm tròn VCmt 35 Thăng Long 300/500V Thăng Long 569.370 747.340

Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình

Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 1 – 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 10.980 29.500 37.750 47.300
2 Dây cáp điện CXV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 16.420 40.580 53.420 67.380
3 Dây cáp điện CXV 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 23.360 57.700 77.200 99.010
4 Dây cáp điện CXV 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 32.910 78.500 107.550 139.170
5 Dây cáp điện CXV 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 43.450 99.860 138.330 179.490
6 Dây cáp điện CXV 10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 52.150 120.390 167.800 218.670
7 Dây cáp điện CXV 16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 78.220 179.930 253.410 329.340
8 Dây cáp điện CXV 25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 121.220 269.660 385.330 515.250
9 Dây cáp điện CXV 35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 166.100 361.970 520.800 697.730
10 Dây cáp điện CXV 50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 225.490 482.050 699.140 921.800
11 Dây cáp điện CXV 70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 319.620 673.800 985.330 1.338.320
12 Dây cáp điện CXV 95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 439.310 919.230 1.354.700 1.794.000
13 Dây cáp điện CXV 120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 572.940 1.758.430 2.345.010
14 Dây cáp điện CXV 150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 683.610 2.106.950 2.804.010
15 Dây cáp điện CXV 185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 851.280 2.627.770 3.494.490
16 Dây cáp điện CXV 200 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 943.000 3.433.990 4.572.950
17 Dây cáp điện CXV 240 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.113.530 4.296.760 5.723.750
18 Dây cáp điện CXV 300 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.395.140
19 Dây cáp điện CXV 325 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.540.100
20 Dây cáp điện CXV 400 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.787.360
21 Dây cáp điện CXV 500 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.285.820

Bảng giá dây cáp điện CXV Thăng Long 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 61.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 91.890
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 122.620
4 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 129.780
5 Dây cáp điện CXV 3×8 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 161.940
6 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 199.150
7 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 308.560
8 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 459.410
9 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 593.450
10 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 637.600
11 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 819.930
12 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 864.090
13 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.150.850
14 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.208.960
15 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.579.330
16 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 1.674.620
17 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.097.630
18 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.229.790
19 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.507.950
20 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 2.632.380
21 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 3.080.070
22 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 3.288.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.131.570
24 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.264.540
25 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 4.443.930
26 Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5.157.160
27 Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 5.176.490

Bảng giá dây cáp điện CVV Thăng Long 0,6/1KV loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 25.380 33.470 42.820
2 Dây cáp điện CVV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 37.190 49.580 63.420
3 Dây cáp điện CVV 4 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 53.850 72.650 95.340
4 Dây cáp điện CVV 6 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 74.350 103.420 136.580
5 Dây cáp điện CVV 8 Thăng Long 0,6/1kV Thăng Long 100.420 138.740 179.060

Bảng giá cáp đồng trần C Thăng Long loại công trình

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp đồng trần C 10 Thăng Long Thăng Long 45.870
2 Cáp đồng trần C 16 Thăng Long Thăng Long 70.200
3 Cáp đồng trần C 25 Thăng Long Thăng Long 109.760
4 Cáp đồng trần C 35 Thăng Long Thăng Long 154.020
5 Cáp đồng trần C 50 Thăng Long Thăng Long 222.390
6 Cáp đồng trần C 70 Thăng Long Thăng Long 307.650
7 Cáp đồng trần C 95 Thăng Long Thăng Long 426.800
8 Cáp đồng trần C 120 Thăng Long Thăng Long 548.070
9 Cáp đồng trần C 150 Thăng Long Thăng Long 671.320
10 Cáp đồng trần C 185 Thăng Long Thăng Long 835.690
11 Cáp đồng trần C 240 Thăng Long Thăng Long 1.084.940
12 Cáp đồng trần C 300 Thăng Long Thăng Long 1.312.750

Bảng giá cáp điện kế Muller Dk-CVV Thăng Long loại công trình

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×6 Thăng Long Thăng Long 77.560
2 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×8 Thăng Long Thăng Long 92.850
3 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×10 Thăng Long Thăng Long 119.260
4 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×16 Thăng Long Thăng Long 190.550
5 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 Thăng Long Thăng Long 318.380
6 Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 Thăng Long Thăng Long 499.420

XEM TRỌN BỘ BẢNG GIÁ CÁP CÔNG TRÌNH THĂNG LONG

Chính sách chiết khấu dây cáp Thăng Long và ưu đãi tại Daycapcadivi

Chúng tôi hiểu rằng giá cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:

  • Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.

  • Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.

  • Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.

Liên hệ đại lý Thăng Long uy tín tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Thăng Long mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận