DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp 3 lõi trung thế CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá cáp 3 lõi trung thế CADIVI chất liệu đồng
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 lõi trung thế CADIVI chất liệu đồng mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp CXV/SE CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE-3×25 (24kV) | CADIVI | 718.839 |
| 2 | Cáp CXV/SE-3×35 (24kV) | CADIVI | 864.248 |
| 3 | Cáp CXV/SE-3×50 (24kV) | CADIVI | 1.050.423 |
| 4 | Cáp CXV/SE-3×70 (24kV) | CADIVI | 1.364.506 |
| 5 | Cáp CXV/SE-3×95 (24kV) | CADIVI | 1.735.932 |
| 6 | Cáp CXV/SE-3×120 (24kV) | CADIVI | 2.075.887 |
| 7 | Cáp CXV/SE-3×150 (24kV) | CADIVI | 2.476.452 |
| 8 | Cáp CXV/SE-3×185 (24kV) | CADIVI | 2.973.971 |
| 9 | Cáp CXV/SE-3×240 (24kV) | CADIVI | 3.740.484 |
| 10 | Cáp CXV/SE-3×300 (24kV) | CADIVI | 4.560.699 |
| 11 | Cáp CXV/SE-3×400 (24kV) | CADIVI | 5.687.418 |
Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) | CADIVI | 988.097 |
| 3 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) | CADIVI | 1.194.523 |
| 4 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) | CADIVI | 1.522.323 |
| 5 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) | CADIVI | 1.913.230 |
| 6 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) | CADIVI | 2.262.579 |
| 7 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) | CADIVI | 2.811.699 |
| 8 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) | CADIVI | 3.193.201 |
| 9 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) | CADIVI | 4.126.287 |
| 10 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) | CADIVI | 4.899.213 |
| 11 | Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) | CADIVI | 6.064.465 |
Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) | CADIVI | 1.137.169 |
| 3 | Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 1.337.842 |
| 4 | Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 1.648.922 |
| 5 | Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 2.111.164 |
| 6 | Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 2.530.022 |
| 7 | Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 3.063.852 |
| 8 | Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 3.490.432 |
| 9 | Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 4.351.523 |
| 10 | Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 5.162.597 |
| 11 | Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 6.046.051 |
Bảng giá cáp 3 lõi trung thế CADIVI chất liệu nhôm
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 lõi trung thế CADIVI chất liệu nhôm mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp AXV/SE CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE 3×50 (24kV) | CADIVI | 494.153 |
| 2 | Cáp AXV/SE 3×70 (24kV) | CADIVI | 563.002 |
| 3 | Cáp AXV/SE 3×95 (24kV) | CADIVI | 638.363 |
| 4 | Cáp AXV/SE 3×120 (24kV) | CADIVI | 704.957 |
| 5 | Cáp AXV/SE 3×150 (24kV) | CADIVI | 798.831 |
| 6 | Cáp AXV/SE 3×185 (24kV) | CADIVI | 889.614 |
| 7 | Cáp AXV/SE 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.014.739 |
| 8 | Cáp AXV/SE 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.156.265 |
| 9 | Cáp AXV/SE 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.346.719 |
Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) | CADIVI | 635.536 |
| 2 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) | CADIVI | 706.926 |
| 3 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) | CADIVI | 802.230 |
| 4 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) | CADIVI | 875.468 |
| 5 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.004.707 |
| 6 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.149.203 |
| 7 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.315.611 |
| 8 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.467.323 |
| 9 | Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.675.861 |
Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 24kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) | CADIVI | 761.937 |
| 2 | Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) | CADIVI | 843.227 |
| 3 | Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) | CADIVI | 976.987 |
| 4 | Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) | CADIVI | 1.097.305 |
| 5 | Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) | CADIVI | 1.232.891 |
| 6 | Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) | CADIVI | 1.335.411 |
| 7 | Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) | CADIVI | 1.506.769 |
| 8 | Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) | CADIVI | 1.672.748 |
| 9 | Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) | CADIVI | 1.893.034 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp 3 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp

