Bảng giá cáp 3 lõi CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá cáp 3 lõi CADIVI mới nhất - Giao nhanh

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 3 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

 

Bảng giá cáp 3 lõi đồng CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 28.072
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 35.596
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 50.369
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 72.798
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 101.409
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 158.235
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 238.953
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 363.341
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 491.073
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 659.230
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 929.082
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.277.375
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.649.175
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.976.370
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.464.891
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.221.647
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 4.029.982
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.137.572
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
2 Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 31.570
3 Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 47.696
4 Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 68.497
5 Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 97.515
6 Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 160.655
7 Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 247.973
8 Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 362.527
9 Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 487.047
10 Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 654.676
11 Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 921.976
12 Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.272.403
13 Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.647.162
14 Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.956.768
15 Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.441.923
16 Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.193.839
17 Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.998.148
18 Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.096.608
19 Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
20 Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI

Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 97.779
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 129.624
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 185.361
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 267.839
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 397.991
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 526.537
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 701.151
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 979.594
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.339.701
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.765.225
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.105.862
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.611.972
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.395.590
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 4.225.012
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.368.209

Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 132.165
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 187.242
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 271.590
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 396.099
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 521.829
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 696.718
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 972.609
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.370.457
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.759.714
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.081.673
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.582.558
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.359.323
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 4.181.078
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.312.593

Bảng giá Cáp CXV/SE CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE-3×25 (24kV) CADIVI 718.839
2 Cáp CXV/SE-3×35 (24kV) CADIVI 864.248
3 Cáp CXV/SE-3×50 (24kV) CADIVI 1.050.423
4 Cáp CXV/SE-3×70 (24kV) CADIVI 1.364.506
5 Cáp CXV/SE-3×95 (24kV) CADIVI 1.735.932
6 Cáp CXV/SE-3×120 (24kV) CADIVI 2.075.887
7 Cáp CXV/SE-3×150 (24kV) CADIVI 2.476.452
8 Cáp CXV/SE-3×185 (24kV) CADIVI 2.973.971
9 Cáp CXV/SE-3×240 (24kV) CADIVI 3.740.484
10 Cáp CXV/SE-3×300 (24kV) CADIVI 4.560.699
11 Cáp CXV/SE-3×400 (24kV) CADIVI 5.687.418

Bảng giá Cáp CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/DSTA-3×25 (24kV) CADIVI 829.367
2 Cáp CXV/SE/DSTA-3×35 (24kV) CADIVI 988.097
3 Cáp CXV/SE/DSTA-3×50 (24kV) CADIVI 1.194.523
4 Cáp CXV/SE/DSTA-3×70 (24kV) CADIVI 1.522.323
5 Cáp CXV/SE/DSTA-3×95 (24kV) CADIVI 1.913.230
6 Cáp CXV/SE/DSTA-3×120 (24kV) CADIVI 2.262.579
7 Cáp CXV/SE/DSTA-3×150 (24kV) CADIVI 2.811.699
8 Cáp CXV/SE/DSTA-3×185 (24kV) CADIVI 3.193.201
9 Cáp CXV/SE/DSTA-3×240 (24kV) CADIVI 4.126.287
10 Cáp CXV/SE/DSTA-3×300 (24kV) CADIVI 4.899.213
11 Cáp CXV/SE/DSTA-3×400 (24kV) CADIVI 6.064.465

Bảng giá Cáp CXV/SE/SWA CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CXV/SE/SWA 3×25 (24kV) CADIVI 982.080
2 Cáp CXV/SE/SWA 3×35 (24kV) CADIVI 1.137.169
3 Cáp CXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 1.337.842
4 Cáp CXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 1.648.922
5 Cáp CXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 2.111.164
6 Cáp CXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 2.530.022
7 Cáp CXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 3.063.852
8 Cáp CXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 3.490.432
9 Cáp CXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 4.351.523
10 Cáp CXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 5.162.597
11 Cáp CXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 6.046.051

Bảng giá cáp 3 lõi nhôm CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 3 lõi CADIVI
2 Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 52.635
3 Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 69.234
4 Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 82.115
5 Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 107.250
6 Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 139.458
7 Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 181.808
8 Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 236.808
9 Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 274.835
10 Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 333.916
11 Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 419.496
12 Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 512.622
13 Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 648.120
14 Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
15 Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI

Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
14 Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
15 Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
2 Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 74.679
3 Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 95.359
4 Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 109.989
5 Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 137.720
6 Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 176.374
7 Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 226.644
8 Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 323.136
9 Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 368.335
10 Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 439.681
11 Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 541.607
12 Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 651.464
13 Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 810.370

Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá Cáp AXV/SE CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE 3×50 (24kV) CADIVI 494.153
2 Cáp AXV/SE 3×70 (24kV) CADIVI 563.002
3 Cáp AXV/SE 3×95 (24kV) CADIVI 638.363
4 Cáp AXV/SE 3×120 (24kV) CADIVI 704.957
5 Cáp AXV/SE 3×150 (24kV) CADIVI 798.831
6 Cáp AXV/SE 3×185 (24kV) CADIVI 889.614
7 Cáp AXV/SE 3×240 (24kV) CADIVI 1.014.739
8 Cáp AXV/SE 3×300 (24kV) CADIVI 1.156.265
9 Cáp AXV/SE 3×400 (24kV) CADIVI 1.346.719

Bảng giá Cáp AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/DSTA 3×50 (24kV) CADIVI 635.536
2 Cáp AXV/SE/DSTA 3×70 (24kV) CADIVI 706.926
3 Cáp AXV/SE/DSTA 3×95 (24kV) CADIVI 802.230
4 Cáp AXV/SE/DSTA 3×120 (24kV) CADIVI 875.468
5 Cáp AXV/SE/DSTA 3×150 (24kV) CADIVI 1.004.707
6 Cáp AXV/SE/DSTA 3×185 (24kV) CADIVI 1.149.203
7 Cáp AXV/SE/DSTA 3×240 (24kV) CADIVI 1.315.611
8 Cáp AXV/SE/DSTA 3×300 (24kV) CADIVI 1.467.323
9 Cáp AXV/SE/DSTA 3×400 (24kV) CADIVI 1.675.861

Bảng giá Cáp AXV/SE/SWA CADIVI 24kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp AXV/SE/SWA 3×50 (24kV) CADIVI 761.937
2 Cáp AXV/SE/SWA 3×70 (24kV) CADIVI 843.227
3 Cáp AXV/SE/SWA 3×95 (24kV) CADIVI 976.987
4 Cáp AXV/SE/SWA 3×120 (24kV) CADIVI 1.097.305
5 Cáp AXV/SE/SWA 3×150 (24kV) CADIVI 1.232.891
6 Cáp AXV/SE/SWA 3×185 (24kV) CADIVI 1.335.411
7 Cáp AXV/SE/SWA 3×240 (24kV) CADIVI 1.506.769
8 Cáp AXV/SE/SWA 3×300 (24kV) CADIVI 1.672.748
9 Cáp AXV/SE/SWA 3×400 (24kV) CADIVI 1.893.034

Bảng giá cáp 3 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 3 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp LV-ABC 3 lõi CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 (0,6/1kV) CADIVI 29.502
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 (0,6/1kV) CADIVI 39.116
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 (0,6/1kV) CADIVI 50.171
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 (0,6/1kV) CADIVI 69.520
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 (0,6/1kV) CADIVI 94.919
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 (0,6/1kV) CADIVI 126.610
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 (0,6/1kV) CADIVI 158.565
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 (0,6/1kV) CADIVI 191.169

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 3 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 3 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 45.573
2 Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 52.877
3 Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 67.727
4 Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 92.906
5 Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 3 lõi CADIVI 120.329
6 Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 176.143
7 Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 259.699
8 Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 392.590
9 Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 516.824
10 Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 695.046
11 Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 958.903
12 Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.301.498
13 Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.744.644
14 Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.084.654
15 Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.564.716
16 Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.317.600
17 Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 4.150.641
18 Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.273.136
19 Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI
20 Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 31.669
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 38.786
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 52.668
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 76.538
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 3 lõi CADIVI 103.917
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 157.905
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 244.860
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 369.369
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 496.034
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 662.464
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 930.831
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.276.561
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1.656.556
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 51.970.870
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2.461.261
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3.217.610
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 4.024.207
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5.128.717

Bảng giá cáp chuyên dụng 3 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 3 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 17.776
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 20.581
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 26.433
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 33.176
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 45.001
6 Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 68.101
7 Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 95.909
8 Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 151.778
9 Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 31.693

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 28.347
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 32.912
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 39.622
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 47.817
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 62.854
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 88.242
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 117.128
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 173.140
9 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 256.278

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 91.069
2 Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 123.981
3 Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 175.956
4 Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 249.304
5 Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 391.677
6 Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 523.039

Bảng báo giá cáp Triplex TrCV CADIVI 3 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Kết cấu Nhãn hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 26.640
2 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 30.150
3 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5 (3×7/0.95) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 37.350
4 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 41.252
5 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 44.560
6 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×7 (3×7/1.13) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 52.725
7 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 59.250
8 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 74.451
9 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 79.620
10 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 103.620
11 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 117.000
12 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 160.452
13 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 183.000
14 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 209.350
15 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 250.700
16 Cáp CADIVI Triplex Tr-CV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kV Tr-CV CADIVI 267.250

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận