DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 4 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá cáp 4 lõi đồng CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CXV 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 34.782 |
| 2 | Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 44.594 |
| 3 | Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 63.536 |
| 4 | Dây CXV 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 93.357 |
| 5 | Dây CXV 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 133.925 |
| 6 | Dây CXV 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 206.173 |
| 7 | Dây CXV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 310.541 |
| 8 | Dây CXV 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 485.837 |
| 9 | Dây CXV 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 657.888 |
| 10 | Dây CXV 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 869.176 |
| 11 | Dây CXV 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.261.931 |
| 12 | Dây CXV 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.691.613 |
| 13 | Dây CXV 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.139.302 |
| 14 | Dây CXV 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.630.782 |
| 15 | Dây CXV 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.277.252 |
| 16 | Dây CXV 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.289.340 |
| 17 | Dây CXV 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.368.209 |
| 18 | Dây CXV 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 6.842.616 |
| 19 | Dây CXV 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây CXV 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 40.161 |
| 3 | Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 60.720 |
| 4 | Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 89.452 |
| 5 | Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 128.139 |
| 6 | Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 209.176 |
| 7 | Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 318.285 |
| 8 | Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 471.867 |
| 9 | Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 637.890 |
| 10 | Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 880.297 |
| 11 | Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.219.350 |
| 12 | Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.682.351 |
| 13 | Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.182.290 |
| 14 | Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.607.539 |
| 15 | Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.243.273 |
| 16 | Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.247.573 |
| 17 | Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.322.944 |
| 18 | Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 56.785.273 |
| 19 | Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 121.154 |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 155.540 |
| 3 | Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 234.784 |
| 4 | Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 341.297 |
| 5 | Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 508.530 |
| 6 | Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 682.473 |
| 7 | Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.918.610 |
| 8 | Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.287.451 |
| 9 | Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.801.217 |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.334.189 |
| 11 | Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.778.787 |
| 12 | Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.442.472 |
| 13 | Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.487.340 |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.597.889 |
| 15 | Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 7.115.031 |
Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 87.714 |
| 2 | Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 125.323 |
| 3 | Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 159.973 |
| 4 | Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 238.150 |
| 5 | Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 343.321 |
| 6 | Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 506.110 |
| 7 | Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 676.841 |
| 8 | Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 915.926 |
| 9 | Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.312.432 |
| 10 | Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.792.219 |
| 11 | Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.301.288 |
| 12 | Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.750.858 |
| 13 | Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.408.878 |
| 14 | Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.440.458 |
| 15 | Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.544.561 |
| 16 | Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 7.041.683 |
Bảng giá cáp 4 lõi nhôm CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 63.899 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 84.216 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 101.926 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 134.871 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 179.091 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 233.332 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 296.384 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 359.172 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 433.972 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 547.426 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 676.115 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 840.961 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 78.397 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 109.483 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 130.922 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 170.797 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 219.835 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 314.336 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 374.033 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 470.151 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 553.124 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 690.844 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 838.475 |
| 13 | Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.047.057 |
Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp 4 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá cáp LV-ABC 4 lõi CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 38.599 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.722 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 66.275 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 (0,6/1kV) | CADIVI | 89.936 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 125.675 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 165.858 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 210.001 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 253.352 |
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 4 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 4 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 56.375 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 66.495 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 81.741 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 117.513 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 4 lõi | CADIVI | 153.538 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 225.368 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 339.636 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 508.365 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 674.531 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 915.057 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.266.881 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.720.763 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.316.908 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.748.438 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.411.155 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.438.874 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.520.141 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 7.057.402 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 37.961 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 47.212 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 64.768 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 96.107 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 4 lõi | CADIVI | 131.780 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 202.741 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 316.184 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 479.523 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 646.613 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 871.068 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.229.019 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1.687.048 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.194.918 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2.617.879 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3.260.730 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4.263.556 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5.333.812 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 6.801.784 |
Bảng giá cáp chuyên dụng 4 lõi CADIVI
Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 4 lõi CADIVI mới nhất 2026:
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 20.548 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 25.377 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 32.505 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 39.622 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 58.025 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 88.924 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 125.730 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 199.738 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 306.515 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 33.033 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 38.423 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 47.014 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 57.079 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 76.571 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 109.197 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 145.475 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 221.892 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 331.903 |
Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 113.223 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 154.737 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 225.258 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 321.959 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 506.517 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 680.185 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Top 10 câu hỏi thường gặp về cáp 4 lõi CADIVI
1. Ký hiệu cáp 4 lõi CADIVI có ý nghĩa gì?
Cáp 4 lõi thường có cấu tạo 3 lõi pha (cho điện 3 pha) và 1 lõi trung tính. Ký hiệu phổ biến là CVV hoặc CXV (ví dụ: 4x16mm²). Số “4” thể hiện số lượng ruột dẫn bên trong cáp.
2. Tại sao cần sử dụng cáp 4 lõi trong hệ thống điện 3 pha?
Cáp 4 lõi cho phép dẫn cả 3 dây pha và 1 dây trung tính (dây nguội) trên cùng một tuyến cáp. Điều này cần thiết cho các tải 3 pha không cân bằng hoặc khi cần lấy nguồn 1 pha từ hệ thống 3 pha.
3. Cáp 4 lõi thường được sử dụng trong các hệ thống nào?
Cáp được ứng dụng rộng rãi trong cấp điện cho các tòa nhà, nhà xưởng, tủ điện phân phối chính (DB), hoặc các thiết bị 3 pha yêu cầu có dây trung tính để đảm bảo an toàn và vận hành.
4. Kích thước lõi trung tính trong cáp 4 lõi thường như thế nào?
Thông thường, các lõi trong cáp 4 lõi có tiết diện bằng nhau. Tuy nhiên, với một số dòng cáp đặc biệt, lõi trung tính có thể được thiết kế nhỏ hơn (cáp 3+1) để tối ưu chi phí nếu tải trung tính thấp hơn tải pha.
5. Sự khác biệt giữa cáp 4 lõi CVV và CXV là gì?
CVV sử dụng cách điện PVC (chịu nhiệt 70°C), trong khi CXV sử dụng cách điện XLPE (chịu nhiệt 90°C). CXV có khả năng chịu tải và độ bền nhiệt tốt hơn, phù hợp cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
6. Cáp 4 lõi có giáp bảo vệ (DSTA) dùng để làm gì?
Lớp giáp băng thép (DSTA) giúp cáp chịu được lực ép, chống va đập cơ học khi lắp đặt chôn ngầm trực tiếp hoặc đi qua các khu vực có nguy cơ chịu tải trọng cao từ mặt đất.
7. Daycapcadivi có sẵn các tiết diện nào cho cáp 4 lõi?
Chúng tôi sẵn kho các tiết diện thông dụng từ 4×1.5mm² đến 4x240mm². Để kiểm tra tình trạng kho cụ thể cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 093 191 1896.
8. Mức chiết khấu cho dòng cáp 4 lõi được tính ra sao?
Chiết khấu dựa trên số lượng và quy cách cụ thể. Chúng tôi luôn dành mức chiết khấu ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu công trình và các đại lý phân phối.
9. Thời gian cung ứng nếu quy cách cáp 4 lõi không có sẵn là bao lâu?
Đối với những tiết diện lớn hoặc hàng đặt sản xuất riêng, thời gian từ lúc đặt hàng đến khi có hàng tại kho CADIVI thường từ 3 đến 7 ngày làm việc.
10. Khi mua cáp 4 lõi, tôi nhận được những giấy tờ gì để nghiệm thu?
Để đảm bảo hồ sơ nghiệm thu hoàn chỉnh, quý khách sẽ nhận được: Hóa đơn VAT, Chứng chỉ chất lượng (CQ), Chứng chỉ xuất xưởng và Phiếu kiểm nghiệm (Test report) chính hãng từ CADIVI.

