Bảng giá cáp 4 lõi CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá cáp 4 lõi CADIVI mới nhất - Số lượng lớn

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 4 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

 

Bảng giá cáp 4 lõi đồng CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi chất liệu đồng CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 34.782
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 44.594
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 63.536
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 93.357
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 133.925
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 206.173
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 310.541
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 485.837
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 657.888
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 869.176
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.261.931
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.691.613
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.139.302
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.630.782
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.277.252
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.289.340
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.368.209
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 6.842.616
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 40.161
3 Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 60.720
4 Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 89.452
5 Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 128.139
6 Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 209.176
7 Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 318.285
8 Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 471.867
9 Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 637.890
10 Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 880.297
11 Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.219.350
12 Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.682.351
13 Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.182.290
14 Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.607.539
15 Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.243.273
16 Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.247.573
17 Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.322.944
18 Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 56.785.273
19 Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
20 Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 121.154
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 155.540
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 234.784
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 341.297
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 508.530
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 682.473
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.918.610
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.287.451
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.801.217
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.334.189
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.778.787
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.442.472
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.487.340
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.597.889
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 7.115.031

Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 87.714
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 125.323
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 159.973
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 238.150
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 343.321
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 506.110
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 676.841
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 915.926
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.312.432
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.792.219
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.301.288
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.750.858
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.408.878
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.440.458
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.544.561
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 7.041.683

Bảng giá cáp 4 lõi nhôm CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi chất liệu nhôm CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 4 lõi CADIVI
2 Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 63.899
3 Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 84.216
4 Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 101.926
5 Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 134.871
6 Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 179.091
7 Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 233.332
8 Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 296.384
9 Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 359.172
10 Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 433.972
11 Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 547.426
12 Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 676.115
13 Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 840.961
14 Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
15 Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
14 Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
15 Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp AXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
2 Cáp ngầm AXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 78.397
3 Cáp ngầm AXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 109.483
4 Cáp ngầm AXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 130.922
5 Cáp ngầm AXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 170.797
6 Cáp ngầm AXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 219.835
7 Cáp ngầm AXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 314.336
8 Cáp ngầm AXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 374.033
9 Cáp ngầm AXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 470.151
10 Cáp ngầm AXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 553.124
11 Cáp ngầm AXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 690.844
12 Cáp ngầm AXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 838.475
13 Cáp ngầm AXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.047.057

Bảng giá cáp AVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm AVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
2 Cáp ngầm AVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
3 Cáp ngầm AVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
4 Cáp ngầm AVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
5 Cáp ngầm AVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
6 Cáp ngầm AVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
7 Cáp ngầm AVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
8 Cáp ngầm AVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
9 Cáp ngầm AVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
10 Cáp ngầm AVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
11 Cáp ngầm AVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
12 Cáp ngầm AVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ
13 Cáp ngầm AVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI Liên hệ

Bảng giá cáp 4 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp 4 lõi nhôm vặn xoắn CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp LV-ABC 4 lõi CADIVI 0,6/1kV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 (0,6/1kV) CADIVI 38.599
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 (0,6/1kV) CADIVI 51.722
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 (0,6/1kV) CADIVI 66.275
4 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 (0,6/1kV) CADIVI 89.936
5 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 (0,6/1kV) CADIVI 125.675
6 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 (0,6/1kV) CADIVI 165.858
7 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 (0,6/1kV) CADIVI 210.001
8 Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 (0,6/1kV) CADIVI 253.352

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 4 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 4 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 56.375
2 Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 66.495
3 Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 81.741
4 Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 117.513
5 Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 4 lõi CADIVI 153.538
6 Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 225.368
7 Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 339.636
8 Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 508.365
9 Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 674.531
10 Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 915.057
11 Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.266.881
12 Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.720.763
13 Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.316.908
14 Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.748.438
15 Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.411.155
16 Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.438.874
17 Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.520.141
18 Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 7.057.402
19 Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
20 Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 37.961
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 47.212
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 64.768
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 96.107
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 4 lõi CADIVI 131.780
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 202.741
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 316.184
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 479.523
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 646.613
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 871.068
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.229.019
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.687.048
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.194.918
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.617.879
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.260.730
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.263.556
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.333.812
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 6.801.784

Bảng giá cáp chuyên dụng 4 lõi CADIVI

Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng 4 lõi CADIVI mới nhất 2026:

Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển DVV 0.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 20.548
2 Cáp điều khiển DVV 0.75 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 25.377
3 Cáp điều khiển DVV 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 32.505
4 Cáp điều khiển DVV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 39.622
5 Cáp điều khiển DVV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 58.025
6 Cáp điều khiển DVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 88.924
7 Cáp điều khiển DVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 125.730
8 Cáp điều khiển DVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 199.738
9 Cáp điều khiển DVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 306.515

Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 33.033
2 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 38.423
3 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 47.014
4 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 57.079
5 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 76.571
6 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 109.197
7 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 145.475
8 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 221.892
9 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 331.903

Bảng giá cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp điện kế DK-CVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 113.223
2 Cáp điện kế DK-CVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 154.737
3 Cáp điện kế DK-CVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 225.258
4 Cáp điện kế DK-CVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 321.959
5 Cáp điện kế DK-CVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 506.517
6 Cáp điện kế DK-CVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 680.185

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận