Bảng giá cáp 4 lõi đồng CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá cáp 4 lõi đồng CADIVI mới nhất

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp 4 lõi đồng CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

 

Bảng giá dây CXV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây CXV 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 34.782
2 Dây CXV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 44.594
3 Dây CXV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 63.536
4 Dây CXV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 93.357
5 Dây CXV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 133.925
6 Dây CXV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 206.173
7 Dây CXV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 310.541
8 Dây CXV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 485.837
9 Dây CXV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 657.888
10 Dây CXV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 869.176
11 Dây CXV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.261.931
12 Dây CXV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.691.613
13 Dây CXV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.139.302
14 Dây CXV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.630.782
15 Dây CXV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.277.252
16 Dây CXV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.289.340
17 Dây CXV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.368.209
18 Dây CXV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 6.842.616
19 Dây CXV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
20 Dây CXV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá dây cáp CVV CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp CVV 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
2 Dây cáp CVV 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 40.161
3 Dây cáp CVV 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 60.720
4 Dây cáp CVV 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 89.452
5 Dây cáp CVV 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 128.139
6 Dây cáp CVV 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 209.176
7 Dây cáp CVV 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 318.285
8 Dây cáp CVV 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 471.867
9 Dây cáp CVV 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 637.890
10 Dây cáp CVV 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 880.297
11 Dây cáp CVV 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.219.350
12 Dây cáp CVV 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.682.351
13 Dây cáp CVV 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.182.290
14 Dây cáp CVV 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.607.539
15 Dây cáp CVV 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.243.273
16 Dây cáp CVV 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.247.573
17 Dây cáp CVV 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.322.944
18 Dây cáp CVV 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 56.785.273
19 Dây cáp CVV 500 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI
20 Dây cáp CVV 630 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI

Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CXV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 121.154
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 155.540
3 Cáp ngầm CXV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 234.784
4 Cáp ngầm CXV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 341.297
5 Cáp ngầm CXV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 508.530
6 Cáp ngầm CXV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 682.473
7 Cáp ngầm CXV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.918.610
8 Cáp ngầm CXV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.287.451
9 Cáp ngầm CXV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.801.217
10 Cáp ngầm CXV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.334.189
11 Cáp ngầm CXV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.778.787
12 Cáp ngầm CXV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.442.472
13 Cáp ngầm CXV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.487.340
14 Cáp ngầm CXV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.597.889
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 7.115.031

Bảng giá cáp ngầm CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp ngầm CVV/DSTA 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 87.714
2 Cáp ngầm CVV/DSTA 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 125.323
3 Cáp ngầm CVV/DSTA 6 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 159.973
4 Cáp ngầm CVV/DSTA 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 238.150
5 Cáp ngầm CVV/DSTA 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 343.321
6 Cáp ngầm CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 506.110
7 Cáp ngầm CVV/DSTA 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 676.841
8 Cáp ngầm CVV/DSTA 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 915.926
9 Cáp ngầm CVV/DSTA 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.312.432
10 Cáp ngầm CVV/DSTA 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1.792.219
11 Cáp ngầm CVV/DSTA 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.301.288
12 Cáp ngầm CVV/DSTA 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2.750.858
13 Cáp ngầm CVV/DSTA 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3.408.878
14 Cáp ngầm CVV/DSTA 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4.440.458
15 Cáp ngầm CVV/DSTA 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5.544.561
16 Cáp ngầm CVV/DSTA 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 7.041.683

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

Bảng giá cáp 4 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận