DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp CXV/FR CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 1 đến 4 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 15,010 | 42,620 | 52,480 | 64,910 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 17,780 | 49,240 | 60,890 | 76,570 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 24,420 | 64,240 | 82,090 | 99,080 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 33,250 | 86,920 | 112,610 | 142,440 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 43,540 | 110,750 | 145,860 | 186,110 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 64,510 | 158,280 | 213,500 | 273,170 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 99,300 | 227,980 | 314,780 | 411,680 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 154,970 | 334,140 | 475,860 | 616,200 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 200,800 | 438,720 | 626,460 | 817,620 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 274,740 | 582,790 | 842,480 | 1,109,160 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 388,860 | 797,100 | 1,162,310 | 1,535,620 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 533,290 | 1,075,130 | 1,577,580 | 2,106,620 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 717,170 | 1,453,680 | 2,114,720 | 2,808,370 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 828,190 | 1,714,060 | 2,526,850 | 3,331,440 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,033,690 | 2,120,120 | 3,108,740 | 4,134,730 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,357,280 | 2,751,500 | 4,021,330 | 5,380,460 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,742,410 | 3,530,630 | 5,182,020 | 6,891,810 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,158,070 | 4,434,700 | 6,560,130 | 8,789,690 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,782,630 | – | – | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,591,400 | – | – | – |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 1 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15,010 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 17,780 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 24,420 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 33,250 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 43,540 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 64,510 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 99,300 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 154,970 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 200,800 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 274,740 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 388,860 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 533,290 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 717,170 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 828,190 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1,033,690 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1,357,280 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1,742,410 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2,158,070 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2,782,630 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 3,591,400 |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 2 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 2 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 42,620 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 49,240 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 64,240 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 86,920 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 2 lõi | CADIVI | 110,750 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 158,280 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 227,980 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 334,140 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 438,720 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 582,790 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 797,100 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1,075,130 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1,453,680 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 1,714,060 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2,120,120 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 2,751,500 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 3,530,630 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | 4,434,700 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 2 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 3 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 3 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 52,480 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 60,890 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 82,090 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 112,610 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 3 lõi | CADIVI | 145,860 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 213,500 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 314,780 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 475,860 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 626,460 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 842,480 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 1,162,310 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 1,577,580 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 2,114,720 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 2,526,850 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 3,108,740 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 4,021,330 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 5,182,020 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | 6,560,130 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 3 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV loại 4 lõi
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; cấu tạo từ 4 lõi, ruột dẫn đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ bọc FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 64,910 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 76,570 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 99,080 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 142,440 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 4 lõi | CADIVI | 186,110 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 273,170 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 411,680 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 616,200 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 817,620 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1,109,160 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 1,535,620 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2,106,620 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 2,808,370 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 3,331,440 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 4,134,730 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 5,380,460 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 6,891,810 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | 8,789,690 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 4 lõi | CADIVI | – |
Bảng giá Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR CADIVI 0,6/1kV
Cáp điện lực hạ thế chống cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn bằng đồng, có băng Mica, cách điện XLPE và vỏ ngoài FR-PVC.
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 100,920 |
| 2 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 134,020 |
| 3 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×6+1×4 (0,6/1kV) | CADIVI | 175,550 |
| 4 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×10+1×6 (0,6/1kV) | CADIVI | 252,190 |
| 5 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×16+1×10 (0,6/1kV) | CADIVI | 390,700 |
| 6 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×25+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 568,340 |
| 7 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×16 (0,6/1kV) | CADIVI | 720,170 |
| 8 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×35+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 769,600 |
| 9 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×25 (0,6/1kV) | CADIVI | 995,260 |
| 10 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×50+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,045,140 |
| 11 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×35 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,365,600 |
| 12 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×70+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1,432,270 |
| 13 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×50 – 0,6/1kV | CADIVI | 1,850,780 |
| 14 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×95+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,956,770 |
| 15 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,439,840 |
| 16 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×120+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,598,470 |
| 17 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×70 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,900,300 |
| 18 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×150+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,044,020 |
| 19 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×185+1×95 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,660,320 |
| 20 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×120 (0,6/1kV) | CADIVI | 4,717,780 |
| 21 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 4,867,390 |
| 22 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×240+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 5,081,230 |
| 23 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×150 (0,6/1kV) | CADIVI | 5,926,320 |
| 24 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×300+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 6,125,580 |
| 25 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×185 (0,6/1kV) | CADIVI | 7,557,550 |
| 26 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR 3×400+1×240 (0,6/1kV) | CADIVI | 7,869,190 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện

