Bảng giá cáp CXV/FRT CADIVI mới nhất 2026

Bảng giá cáp chậm cháy CXV/FRT CADIVI 0,6/1KV mới nhất

DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp CXV/FRT CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

 

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 1 đến 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 1 đến 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) CADIVI 10,700 32,210 38,390 46,010
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) CADIVI 13,330 38,530 47,020 57,230
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) CADIVI 19,550 50,760 63,840 78,500
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) CADIVI 28,100 72,500 92,780 116,500
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV CADIVI 39,020 95,930 125,950 163,800
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) CADIVI 63,010 142,760 193,060 251,600
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) CADIVI 95,090 216,220 302,700 398,590
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) CADIVI 145,910 316,820 452,210 598,680
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) CADIVI 198,550 422,340 607,270 807,290
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) CADIVI 261,140 558,600 811,020 1,087,510
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) CADIVI 366,820 776,450 1,139,570 1,534,420
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) CADIVI 518,000 1,057,460 1,562,820 2,085,800
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) CADIVI 670,420 1,372,820 2,028,020 2,713,720
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) CADIVI 795,460 1,634,300 2,412,820 3,236,650
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) CADIVI 992,240 2,027,980 3,013,190 4,031,450
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) CADIVI 1,297,150 2,644,370 3,939,140 5,271,300
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) CADIVI 1,678,810 3,412,260 5,074,400 6,797,200
Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) CADIVI 2,117,690 4,374,000 6,449,060 8,641,160

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 1 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 10,700
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 13,330
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 19,550
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 28,100
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 1 lõi CADIVI 39,020
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 63,010
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 95,090
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 145,910
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 198,550
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 261,140
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 366,820
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 518,000
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 670,420
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 795,460
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 992,240
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 1,297,150
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 1,678,810
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 1 lõi CADIVI 2,117,690

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 2 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 32,210
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 38,530
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 50,760
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 72,500
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 2 lõi CADIVI 95,930
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 142,760
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 216,220
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 316,820
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 422,340
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 558,600
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 776,450
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1,057,460
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1,372,820
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 1,634,300
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2,027,980
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 2,644,370
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 3,412,260
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 2 lõi CADIVI 4,374,000

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 3 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 38,390
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 47,020
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 63,840
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 92,780
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 3 lõi CADIVI 125,950
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 193,060
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 302,700
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 452,210
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 607,270
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 811,020
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1,139,570
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 1,562,820
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2,028,020
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 2,412,820
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3,013,190
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 3,939,140
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 5,074,400
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 3 lõi CADIVI 6,449,060

Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV loại 4 lõi

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – điện áp 0,6/1kV – theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C; gồm 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 46,010
2 Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 57,230
3 Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 78,500
4 Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 116,500
5 Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 4 lõi CADIVI 163,800
6 Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 251,600
7 Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 398,590
8 Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 598,680
9 Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 807,290
10 Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1,087,510
11 Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 1,534,420
12 Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2,085,800
13 Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 2,713,720
14 Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 3,236,650
15 Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 4,031,450
16 Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 5,271,300
17 Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 6,797,200
18 Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 4 lõi CADIVI 8,641,160

Bảng giá Cáp 3 pha 4 lõi CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy – 0,6/1kV – đạt tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1 và IEC 60332-3 CAT C; loại 3+1 lõi, ruột dẫn đồng, cách điện XLPE, vỏ ngoài FR-PVC.

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×2.5+1×1.5 (0,6/1kV) CADIVI 107,940
2 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×4+1×2.5 (0,6/1kV) CADIVI 148,920
3 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×6+1×4 (0,6/1kV) CADIVI 223,840
4 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×10+1×6 (0,6/1kV) CADIVI 359,980
5 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×16+1×10 (0,6/1kV) CADIVI 531,730
6 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×25+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 683,330
7 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×16 (0,6/1kV) CADIVI 732,480
8 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×35+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 937,790
9 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×25 (0,6/1kV) CADIVI 987,940
10 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×50+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1,313,400
11 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×35 (0,6/1kV) CADIVI 1,380,800
12 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×70+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1,800,200
13 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×50 – 0,6/1kV CADIVI 1,908,140
14 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×95+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2,377,520
15 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2,532,530
16 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×120+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 2,835,850
17 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×70 (0,6/1kV) CADIVI 2,987,580
18 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×150+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3,496,540
19 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×185+1×95 (0,6/1kV) CADIVI 3,733,100
20 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×120 (0,6/1kV) CADIVI 4,687,980
21 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 4,841,200
22 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×240+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5,041,930
23 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×150 (0,6/1kV) CADIVI 5,910,440
24 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×300+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 5,935,100
25 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×185 (0,6/1kV) CADIVI 7,286,790
26 Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CXV/FRT 3×400+1×240 (0,6/1kV) CADIVI 7,823,360

Xem thêm:

Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp

Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm

Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi): Tư vấn và báo giá nhanh chóng  

Để lại một bình luận