Giá Cáp Điện 300mm2 CADIVI 2026: Chiết Khấu Sỉ Đến 35%

Cáp CXV/SE/DSTA 300mm2 3 lõi CADIVI 0,6/1KV

Giá Cáp Điện 300mm2 CADIVI 2026: Khảo Sát Kỹ Thật Và Báo Giá Chiết Khấu Tốt Nhất

Cáp điện 300mm2 CADIVI là dòng cáp điện lực hạ thế và trung thế có tiết diện cực lớn, chuyên dụng làm trục dẫn nguồn chính từ các trạm biến áp phân phối (1000kVA – 2500kVA) vào tủ điện tổng (MSB) của các nhà xưởng công nghiệp, tòa nhà cao tầng và các tổ hợp hạ tầng đô thị. Với khả năng truyền tải dòng điện cường độ cao lên tới hàng trăm Ampe, việc lựa chọn đúng chủng loại và tiếp cận được giá cáp điện 300mm2 CADIVI chính gốc là yếu tố quyết định đến cả tính an toàn lẫn ngân sách đầu tư của dự án.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, bảng giá niêm yết mới nhất năm 2026 và chính sách chiết khấu sâu lên tới 35% cho các đơn hàng dự án.

Phân loại các dòng cáp điện 300mm2 CADIVI phổ biến trên thị trường

Tùy thuộc vào thiết kế lưới điện (đi nổi trên máng cáp, đi âm tường hay chôn ngầm dưới lòng đất), cáp 300mm2 của CADIVI được chia thành các dòng sản phẩm cốt lõi sau:

Cáp đơn hạ thế CV 300 (0,6/1kV)

  • Cấu tạo: Ruột đồng bện tròn cấp 2 (gồm nhiều sợi đồng nhỏ xoắn đồng tâm) và cách điện bằng một lớp nhựa PVC.

  • Ứng dụng: Thường dùng để đấu nối nội bộ trong các khoang tủ điện tổng (MSB), tủ bù công suất hoặc đi trong thang máng cáp ở môi trường khô ráo, có che chắn.

Dây cáp CV 300 CADIVI 0,6/1KV
Dây cáp CV 300 CADIVI 0,6/1KV

Cáp điện lực hạ thế CXV 1×300 (0,6/1kV)

  • Cấu tạo: Ruột đồng tinh chất, lớp cách điện nhựa XLPE chịu nhiệt cao và lớp vỏ bọc bảo vệ ngoài bằng nhựa PVC (XLPE/PVC).

  • Ứng dụng: Đây là dòng cáp đơn lõi được các kỹ sư cơ điện ưu tiên chọn làm trục nguồn chính. Nhờ lớp cách điện XLPE, cáp chịu nhiệt vận hành lên tới 90 độ C, giúp tăng khả năng chịu tải và giảm hiện tượng sụt áp tốt hơn dòng cáp cách điện PVC thông thường.

Phân phối cáp CXV 300 CADIVI hạ thế giao hàng nhanh
Phân phối cáp CXV 300 CADIVI hạ thế giao hàng nhanh

Cáp ngầm hạ thế chống thấm CXV/DSTA 300 & CXV/SWA 300

  • Cấu tạo: Gồm các lõi đồng 300mm2 (loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi hoặc 4 lõi), cách điện XLPE, lớp bọc lót PVC, lớp giáp bảo vệ cơ học bằng băng thép (DSTA) hoặc sợi thép (SWA), và lớp vỏ ngoài cùng bằng PVC.

  • Ứng dụng: Chuyên dụng cho các hệ thống điện ngầm hóa ngoài trời, đường dây kéo băng qua đường giao thông hoặc vùng đất dễ sụt lún. Lớp giáp thép bảo vệ ruột cáp khỏi lực nén đè nặng và ngăn chặn tuyệt đối sự tấn công của côn trùng, sinh vật gặm nhấm.

Dây cáp điện CXV/DSTA 300mm2 CADIVI 2 đến 4 lõi
Dây cáp điện CXV/DSTA 300mm2 CADIVI 2 đến 4 lõi

Cáp trung thế CADIVI 300 (12/20(24)kV hoặc 24kV)

  • Cấu tạo: Ruột đồng, màn chắn ruột dẫn, cách điện XLPE, màn chắn cách điện, màn chắn kim loại (băng đồng), lớp bọc lót PVC, giáp sợi thép hoặc băng thép (nếu có) và vỏ bọc ngoài cùng (PVC hoặc HDPE).

  • Ứng dụng: Dùng cho lưới điện phân phối trung thế từ lưới điện quốc gia vào trạm biến áp của các khu công nghiệp, khu đô thị.

Thông số kỹ thuật cốt lõi của cáp điện lực CADIVI 300mm2

Khi tính toán thiết kế và bóc tách khối lượng vật tư, các kỹ sư cần đặc biệt lưu ý đến các chỉ số vật lý và điện học của dòng cáp 300mm2:

  • Đường kính ruột dẫn tương đương: ~ 20,5mm – 21,0mm.

  • Chiều dày cách điện danh định: Từ 1,1mm (đối với hạ thế cách điện PVC) đến 1,8mm (đối với hạ thế cách điện XLPE).

  • Điện trở tải một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 20 độ C: Lớn nhất là 0,0601 Ohm/km (Tiêu chuẩn khắt khe đảm bảo độ dẫn điện đạt hiệu suất cao, giảm tổn hao nhiệt).

  • Khối lượng dây cáp: Do tiết diện đồng cực lớn, trọng lượng của cáp đơn CXV 300 dao động khoảng ~ 3,1kg/m. Đối với cáp 4 lõi CXV 4×300, trọng lượng mâm cáp có thể lên tới hơn 13kg/m (Nhà thầu cần chuẩn bị phương án cẩu tự hành và máy kéo cáp chuyên dụng khi thi công).

Bảng giá cáp điện 300mm2 CADIVI 2026 (Tham khảo)

Dưới đây là tổng hợp bảng giá niêm yết chính thức từ nhà máy (chưa áp dụng chiết khấu giảm giá). Đơn giá thực tế khi ký hợp đồng mua bán tại đại lý cấp 1 sẽ được chiết khấu sâu từ 20% đến 35% dựa theo khối lượng tổng đơn hàng.

Tên Sản Phẩm Mã Hiệu Kỹ Thuật Đơn Giá Niêm Yết (VNĐ/m) Mức Chiết Khấu Ước Tính
Cáp đơn hạ thế PVC CV 300 – 0.6/1kV 675.000 25% – 35%
Cáp điện lực hạ thế 1 lõi CXV 300 – 0.6/1kV 698.000 25% – 35%
Cáp điện lực hạ thế 2 lõi CXV 2×300 – 0.6/1kV 1.485.000 25% – 32%
Cáp điện lực hạ thế 3 lõi CXV 3×300 – 0.6/1kV 2.190.000 25% – 32%
Cáp hạ thế 3 lõi + 1 lõi trung tính CXV 3×300 + 1×150 2.535.000 25% – 32%
Cáp điện lực hạ thế 4 lõi CXV 4×300 – 0.6/1kV 2.890.000 25% – 35%
Cáp ngầm hạ thế giáp băng thép CXV/DSTA 3×300 2.295.000 22% – 30%
Cáp ngầm hạ thế giáp băng thép CXV/DSTA 4×300 2.990.000 22% – 30%
Cáp trung thế treo (Băng đồng) CXV/S-300 – 12/20(24)kV 895.000 18% – 25%
Cáp ngầm trung thế giáp sợi thép CXV/S/SWA-300 – 12/20(24)kV 1.120.000 18% – 25%

Góc tư vấn chuyên môn: Tối ưu thi công và chi phí khi mua cáp 300mm2

Do đặc thù giá trị kinh tế của mỗi mét cáp 300mm2 là rất lớn, việc sai sót trong khâu bóc tách và thi công sẽ gây lãng phí ngân sách nghiêm trọng:

  1. Tính toán chính xác chiều dài lộ trình đi dây: Trước khi tiến hành cắt cáp từ mâm gốc, đội ngũ kỹ thuật cần đo đạc thực tế hệ thống thang máng cáp, bao gồm cả các đoạn cua góc vuông (bán kính uốn cong của cáp 300mm2 lớn gấp 10 – 15 lần đường kính ngoài của cáp). Tránh tình trạng hụt dây phải nối cáp, bởi mối nối trên trục nguồn chính 300mm2 luôn là điểm nguy cơ cao gây rò rỉ điện hoặc phát nhiệt dẫn đến chập cháy.

  2. Giải pháp thay thế cáp lõi nhiều sợi bằng cáp đơn lõi (Single Core): Thay vì đi một sợi cáp to nặng 4x300mm2 (rất khó kéo dây qua các góc cua hẹp, tốn nhiều nhân công), các nhà thầu M&E thường chuyển sang phương án chạy song song 4 sợi cáp đơn lõi CXV 1x300mm2. Giải pháp này giúp việc rải cáp trên máng trở nên linh hoạt hơn, khả năng tản nhiệt của cáp đơn tốt hơn, từ đó nâng cao dòng tải an toàn cho hệ thống.

  3. Lựa chọn đầu cos và phụ kiện đồng bộ: Ruột dẫn 300mm2 phải đi kèm với đầu cosse ép thủy lực chuẩn 300mm2 bằng đồng nguyên chất. Việc ép đầu cos không chặt hoặc dùng đầu cos sai kích cỡ sẽ tạo ra điện trở tiếp xúc lớn, gây phát nhiệt dữ dội khi hệ thống chạy full tải, làm chảy lớp nhựa cách điện và phá hủy đầu cáp.

Giao hàng cáp CXV 300mm2 CADIVI hạ thế 0,6/1KV
Giao hàng cáp CXV 300mm2 CADIVI hạ thế 0,6/1KV

Cách nhận biết cáp điện CADIVI 300mm2 chính hãng nhà máy

Với giá trị kinh tế cao, cáp 300mm2 là danh mục có nguy cơ bị làm giả bằng cách rút bớt số sợi đồng bên trong lõi hoặc sử dụng đồng tái chế pha tạp chất. Nhà thầu cần kiểm tra nghiêm ngặt qua các bước:

  • Kiểm tra mã cào điện tử trên nhãn mâm cáp: Tất cả các mâm cáp 300mm2 của CADIVI xuất xưởng đều có tem chống giả tích hợp mã cào. Bạn cào lớp phủ bạc, lấy mã số nhắn tin trực tiếp lên tổng đài nhà máy để xác thực lô hàng.

  • Đối chiếu hồ sơ chứng lý (CO/CQ): Yêu cầu đơn vị cấp hàng cung cấp Giấy chứng nhận xuất xưởng (CQ) bản gốc có đóng dấu treo của nhà phân phối, trùng khớp với mã số lô sản xuất (Lot No) in trên nhãn mâm cáp và chạy dọc trên thân vỏ nhựa của sợi cáp.

  • Kiểm tra độ dày vỏ nhựa và chất lượng đồng: Vỏ nhựa PVC/XLPE chính hãng láng mịn, có mùi nhựa nguyên sinh không hắc. Ruột đồng cấu trúc bện tròn chặt chẽ, màu cam đỏ sáng bóng đặc trưng, không bị xỉn màu.

Giao hàng cáp CXV 300mm2 CADIVI 0,6/1KV
Giao hàng cáp CXV 300mm2 CADIVI 0,6/1KV

Mua cáp điện 300mm2 CADIVI chính hãng, giá sỉ tốt nhất ở đâu?

Hệ thống phân phối DaycapCADIVI là đại lý cấp 1 uy tín chuyên cung ứng vật tư cáp điện lực tiết diện lớn cho các công trình hạ tầng và nhà xưởng công nghiệp.

  • Chính sách giá đột phá: Chiết khấu thương mại cao vượt trội, giảm sâu từ 20% đến 35% trực tiếp trên bảng giá nhà máy áp dụng cho dòng cáp lớn 300mm2.

  • Hàng sẵn kho – Giao mâm nguyên đai: Cam kết cung cấp sản phẩm mới 100%, hàng nguyên mâm, nguyên bọc màng co bảo vệ từ nhà máy CADIVI. Hỗ trợ cắt mét lẻ theo yêu cầu thực tế của bản vẽ thi công.

  • Dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp: Đội ngũ xe tải cẩu chuyên dụng hỗ trợ hạ bãi mâm cáp nặng hàng tấn đến tận chân công trình một cách an toàn và nhanh chóng.

Kết luận

Đầu tư vào cáp điện 300mm2 CADIVI là bước đi chiến lược đảm bảo sự vận hành bền bỉ và an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống năng lượng của công trình. Để nhận được bảng báo giá tối ưu nhất kèm phương án điều phối mâm cáp phù hợp với tiến độ dự án, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ nhận báo giá CADIVI:

DaycapCADIVI – Sự chính xác trong kỹ thuật, sự minh bạch trong giá cả.

Để lại một bình luận