DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng Bảng giá cáp Duplex DuCV CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây Duplex DuCV CADIVI ruột đồng cách điện PVC
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex 2x4mm2 (2×7/0.85) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex 2x5mm2 (2×7/0.95) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex 2×5.5mm2 (2×7/1) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex 2x6mm2 (2×7/1.04) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex 2x7mm2 (2×7/1.13) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex 2x10mm2 (2×7/1.35) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex 2x11mm2 (2×7/1.4) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex 2x14mm2 (2×7/1.6) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex 2x16mm2 (2×7/1.7) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex 2x22mm2 (2×7/2) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex 2x25mm2 (2×7/2.14) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex 2x35mm2 (2×7/2.52) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex 2x50mm2 (2×19/1.8) – 0.6/1kV | Du-CV | CADIVI | 223.160 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện

