Bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026

Bảng giá dây cáp CADISUN

DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 2,402 VNĐ đến 7.302.952 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Table of Contents

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:

Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Dây Cáp CADISUN Tại Đại Lý Daycapcadivi

  1. Cam kết 100% hàng chính hãng CADISUN: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.

  2. Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.

  3. Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.

  4. Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.

  5. Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi. Giá bán chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo số lượng cáp dự án. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm.

Bảng giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CV 1×16 (V-75) Cadisun 58,361
2 Dây cáp CV 1×25 (V-75) Cadisun 90,460
3 Dây cáp CV 1×35 (V-75) Cadisun 125,011
4 Dây cáp CV 1×50 (V-75) Cadisun 171,056
5 Dây cáp CV 1×70 (V-75) Cadisun 243,946
6 Dây cáp CV 1×95 (V-75) Cadisun 338,534
7 Dây cáp CV 1×120 (V-75) Cadisun 425,471
8 Dây cáp CV 1×150 (V-75) Cadisun 528,750
9 Dây cáp CV 1×185 (V-75) Cadisun 657,612
10 Dây cáp CV 1×240 (V-75) Cadisun 866,757
11 Dây cáp CV 1×300 (V-75) Cadisun 1.084,353
12 Dây cáp CV 1×400 (V-75) Cadisun 1.404.434
13 Dây cáp CV 1×500 (V-75) Cadisun 1.779.257
14 Dây cáp CV 1×630 (V-75) Cadisun 2.296.357
15 Dây cáp CV 1×800 (V-75) Cadisun 2.934.529

Bảng giá dây cáp CXV Cadisun

Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 1×1.5 Cadisun 7,514
2 Dây cáp CXV 1×2.5 Cadisun 11,342
3 Dây cáp CXV 1×4 Cadisun 17,480
4 Dây cáp CXV 1×6 Cadisun 24,862
5 Dây cáp CXV 1×10 Cadisun 39,322
6 Dây cáp CXV 1×16 Cadisun 60,414
7 Dây cáp CXV 1×25 Cadisun 92,788
8 Dây cáp CXV 1×35 Cadisun 127,747
9 Dây cáp CXV 1×50 Cadisun 173,978
10 Dây cáp CXV 1×70 Cadisun 247,540
11 Dây cáp CXV 1×95 Cadisun 342,344
12 Dây cáp CXV 1×120 Cadisun 430,220
13 Dây cáp CXV 1×150 Cadisun 534,142
14 Dây cáp CXV 1×185 Cadisun 664,469
15 Dây cáp CXV 1×240 Cadisun 873,873
16 Dây cáp CXV 1×300 Cadisun 1.091,915
17 Dây cáp CXV 1×400 Cadisun 1.414.260
18 Dây cáp CXV 1×500 Cadisun 1.789.850
19 Dây cáp CXV 1×630 Cadisun 2.311.626
20 Dây cáp CXV 1×800 Cadisun 2.953.915

Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 2×1.5 Cadisun 16,434
2 Dây cáp CXV 2×2.5 Cadisun 24,497
3 Dây cáp CXV 2×4 Cadisun 37,082
4 Dây cáp CXV 2×6 Cadisun 54,538
5 Dây cáp CXV 2×10 Cadisun 83,980
6 Dây cáp CXV 2×16 Cadisun 127,312
7 Dây cáp CXV 2×25 Cadisun 195,606
8 Dây cáp CXV 2×35 Cadisun 267,359
9 Dây cáp CXV 2×50 Cadisun 362,383
10 Dây cáp CXV 2×70 Cadisun 514,975
11 Dây cáp CXV 2×95 Cadisun 709,090
12 Dây cáp CXV 2×120 Cadisun 881,596
13 Dây cáp CXV 2×150 Cadisun 1094,424

Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 3×1.5 Cadisun 25,408
2 Dây cáp CXV 3×2.5 Cadisun 36,806
3 Dây cáp CXV 3×4 Cadisun 55,783
4 Dây cáp CXV 3×6 Cadisun 78,499
5 Dây cáp CXV 3×10 Cadisun 122,771
6 Dây cáp CXV 3×16 Cadisun 185,680
7 Dây cáp CXV 3×25 Cadisun 287,607
8 Dây cáp CXV 3×35 Cadisun 392,932
9 Dây cáp CXV 3×50 Cadisun 534,454
10 Dây cáp CXV 3×70 Cadisun 760,790
11 Dây cáp CXV 3×95 Cadisun 1.050,383
12 Dây cáp CXV 3×120 Cadisun 1.306.914
13 Dây cáp CXV 3×150 Cadisun 1.621.905
14 Dây cáp CXV 3×185 Cadisun 2.014.467
15 Dây cáp CXV 3×240 Cadisun 2.650.872
16 Dây cáp CXV 3×300 Cadisun 3.311.021
17 Dây cáp CXV 3×400 Cadisun 4.282.619

Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 4×1.5 Cadisun 31,893
2 Dây cáp CXV 4×2.5 Cadisun 47,685
3 Dây cáp CXV 4×4 Cadisun 72,094
4 Dây cáp CXV 4×6 Cadisun 102,505
5 Dây cáp CXV 4×10 Cadisun 160,999
6 Dây cáp CXV 4×16 Cadisun 244,751
7 Dây cáp CXV 4×25 Cadisun 379,847
8 Dây cáp CXV 4×35 Cadisun 520,722
9 Dây cáp CXV 4×50 Cadisun 708,859
10 Dây cáp CXV 4×70 Cadisun 1.010,414
11 Dây cáp CXV 4×95 Cadisun 1.382.794
12 Dây cáp CXV 4×120 Cadisun 1.736.104
13 Dây cáp CXV 4×150 Cadisun 2.156.234
14 Dây cáp CXV 4×185 Cadisun 2.681.885
15 Dây cáp CXV 4×240 Cadisun 3.523.815
16 Dây cáp CXV 4×300 Cadisun 4.402.223
17 Dây cáp CXV 4×400 Cadisun 5.699.603

Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CXV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 43,800
2 Dây cáp CXV 3×4+1×2.5 Cadisun 66,645
3 Dây cáp CXV 3×6+1×4 Cadisun 94,952
4 Dây cáp CXV 3×10+1×6 Cadisun 146,110
5 Dây cáp CXV 3×16+1×10 Cadisun 225,542
6 Dây cáp CXV 3×25+1×16 Cadisun 346,284
7 Dây cáp CXV 3×35+1×16 Cadisun 451,259
8 Dây cáp CXV 3×35+1×25 Cadisun 485,653
9 Dây cáp CXV 3×50+1×25 Cadisun 627,145
10 Dây cáp CXV 3×50+1×35 Cadisun 662,396
11 Dây cáp CXV 3×70+1×35 Cadisun 887,321
12 Dây cáp CXV 3×70+1×50 Cadisun 933,854
13 Dây cáp CXV 3×95+1×50 Cadisun 1.211.599
14 Dây cáp CXV 3×95+1×70 Cadisun 1.286.805
15 Dây cáp CXV 3×120+1×70 Cadisun 1.553.014
16 Dây cáp CXV 3×120+1×95 Cadisun 1.648.159
17 Dây cáp CXV 3×150+1×70 Cadisun 1.865.281
18 Dây cáp CXV 3×150+1×95 Cadisun 1.960.356
19 Dây cáp CXV 3×150+1×120 Cadisun 2.049.361
20 Dây cáp CXV 3×185+1×95 Cadisun 2.355.990
21 Dây cáp CXV 3×185+1×120 Cadisun 2.446.232
22 Dây cáp CXV 3×185+1×150 Cadisun 2.550.415
23 Dây cáp CXV 3×240+1×120 Cadisun 3.077.709
24 Dây cáp CXV 3×240+1×150 Cadisun 3.182.061
25 Dây cáp CXV 3×240+1×185 Cadisun 3.312.555
26 Dây cáp CXV 3×300+1×150 Cadisun 3.838.706
27 Dây cáp CXV 3×300+1×185 Cadisun 3.970.659
28 Dây cáp CXV 3×300+1×240 Cadisun 4.182.099
29 Dây cáp CXV 3×400+1×240 Cadisun 5.161.340
30 Dây cáp CXV 3×400+1×300 Cadisun 5.380.406

Bảng giá dây cáp CXV/DATA Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp DATA 1×10 Cadisun 52,909
2 Dây cáp DATA 1×16 Cadisun 76,214
3 Dây cáp DATA 1×25 Cadisun 112,016
4 Dây cáp DATA 1×35 Cadisun 148,567
5 Dây cáp DATA 1×50 Cadisun 195,119
6 Dây cáp DATA 1×70 Cadisun 272,000
7 Dây cáp DATA 1×95 Cadisun 366,945
8 Dây cáp DATA 1×120 Cadisun 456,557
9 Dây cáp DATA 1×150 Cadisun 562,707
10 Dây cáp DATA 1×185 Cadisun 694,970
11 Dây cáp DATA 1×240 Cadisun 908,595
12 Dây cáp DATA 1×300 Cadisun 1.132.327
13 Dây cáp DATA 1×400 Cadisun 1.459.227

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp DSTA 2×1.5 Cadisun 26,117
2 Dây cáp DSTA 2×2.5 Cadisun 35,060
3 Dây cáp DSTA 2×4 Cadisun 48,454
4 Dây cáp DSTA 2×6 Cadisun 65,090
5 Dây cáp DSTA 2×10 Cadisun 95,857
6 Dây cáp DSTA 2×16 Cadisun 141,306
7 Dây cáp DSTA 2×25 Cadisun 210,876
8 Dây cáp DSTA 2×35 Cadisun 283,209
9 Dây cáp DSTA 2×50 Cadisun 381,821
10 Dây cáp DSTA 2×70 Cadisun 538,160
11 Dây cáp DSTA 2×95 Cadisun 745,555
12 Dây cáp DSTA 2×120 Cadisun 928,080
13 Dây cáp DSTA 2×150 Cadisun 1.149.440

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp DSTA 3×1.5 Cadisun 35,566
2 Dây cáp DSTA 3×2.5 Cadisun 48,417
3 Dây cáp DSTA 3×4.0 Cadisun 67,212
4 Dây cáp DSTA 3×6.0 Cadisun 89,936
5 Dây cáp DSTA 3×10 Cadisun 135,033
6 Dây cáp DSTA 3×16 Cadisun 201,449
7 Dây cáp DSTA 3×25 Cadisun 302,965
8 Dây cáp DSTA 3×35 Cadisun 410,452
9 Dây cáp DSTA 3×50 Cadisun 554,767
10 Dây cáp DSTA 3×70 Cadisun 787,181
11 Dây cáp DSTA 3×95 Cadisun 1.084,975
12 Dây cáp DSTA 3×120 Cadisun 1.355.685
13 Dây cáp DSTA 3×150 Cadisun 1.679.810
14 Dây cáp DSTA 3×185 Cadisun 2.080.178
15 Dây cáp DSTA 3×240 Cadisun 2.724.869
16 Dây cáp DSTA 3×300 Cadisun 3.391.304
17 Dây cáp DSTA 3×400 Cadisun 4.383.847

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp DSTA 4×1.5 Cadisun 42,479
2 Dây cáp DSTA 4×2.5 Cadisun 58,994
3 Dây cáp DSTA 4×4.0 Cadisun 83,659
4 Dây cáp DSTA 4×6.0 Cadisun 114,806
5 Dây cáp DSTA 4×10 Cadisun 174,745
6 Dây cáp DSTA 4×16 Cadisun 262,621
7 Dây cáp DSTA 4×25 Cadisun 397,150
8 Dây cáp DSTA 4×35 Cadisun 540,711
9 Dây cáp DSTA 4×50 Cadisun 732,634
10 Dây cáp DSTA 4×70 Cadisun 1.055,058
11 Dây cáp DSTA 4×95 Cadisun 1.431.107
12 Dây cáp DSTA 4×120 Cadisun 1.791.904
13 Dây cáp DSTA 4×150 Cadisun 2.219.858
14 Dây cáp DSTA 4×185 Cadisun 2.754.446
15 Dây cáp DSTA 4×240 Cadisun 3.605.086
16 Dây cáp DSTA 4×300 Cadisun 4.499.595
17 Dây cáp DSTA 4×400 Cadisun 5.851.910

Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp DSTA 3×2.5+1×1.5 Cadisun 54,467
2 Dây cáp DSTA 3×4.0+1×2.5 Cadisun 78,263
3 Dây cáp DSTA 3×6.0+1×4.0 Cadisun 106,740
4 Dây cáp DSTA 3×10+1×6.0 Cadisun 159,325
5 Dây cáp DSTA 3×16+1×10 Cadisun 240,524
6 Dây cáp DSTA 3×25+1×16 Cadisun 362,432
7 Dây cáp DSTA 3×35+1×16 Cadisun 469,306
8 Dây cáp DSTA 3×35+1×25 Cadisun 505,128
9 Dây cáp DSTA 3×50+1×25 Cadisun 647,473
10 Dây cáp DSTA 3×50+1×35 Cadisun 685,388
11 Dây cáp DSTA 3×70+1×35 Cadisun 930,342
12 Dây cáp DSTA 3×70+1×50 Cadisun 978,118
13 Dây cáp DSTA 3×95+1×50 Cadisun 1.258.483
14 Dây cáp DSTA 3×95+1×70 Cadisun 1.334.407
15 Dây cáp DSTA 3×120+1×70 Cadisun 1.605.825
16 Dây cáp DSTA 3×120+1×95 Cadisun 1.703.332
17 Dây cáp DSTA 3×150+1×70 Cadisun 1.926.658
18 Dây cáp DSTA 3×150+1×95 Cadisun 2.024.612
19 Dây cáp DSTA 3×150+1×120 Cadisun 2.113.570
20 Dây cáp DSTA 3×185+1×95 Cadisun 2.423.427
21 Dây cáp DSTA 3×185+1×120 Cadisun 2.516.522
22 Dây cáp DSTA 3×185+1×150 Cadisun 2.622.462
23 Dây cáp DSTA 3×240+1×120 Cadisun 3.152.201
24 Dây cáp DSTA 3×240+1×150 Cadisun 3.259.614
25 Dây cáp DSTA 3×240+1×185 Cadisun 3.391.797
26 Dây cáp DSTA 3×300+1×150 Cadisun 3.923.775
27 Dây cáp DSTA 3×300+1×185 Cadisun 4.062.792
28 Dây cáp DSTA 3×300+1×240 Cadisun 4.275.506
29 Dây cáp DSTA 3×400+1×240 Cadisun 5.260.794
30 Dây cáp DSTA 3×400+1×300 Cadisun 5.483.253

Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CVV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 44,746
2 Dây cáp CVV 3×4+1×2.5 Cadisun 67,514
3 Dây cáp CVV 3×6+1×4 Cadisun 94,016
4 Dây cáp CVV 3x10x1x6 Cadisun 144,707
5 Dây cáp CVV 3×16+1×10 Cadisun 221,874
6 Dây cáp CVV 3×25+1×16 Cadisun 342,669
7 Dây cáp CVV 3×35+1×16 Cadisun 451,134
8 Dây cáp CVV 3×35+1×25 Cadisun 484,534
9 Dây cáp CVV 3×50+1×25 Cadisun 629,888
10 Dây cáp CVV 3×50+1×35 Cadisun 667,472
11 Dây cáp CVV 3×70+1×35 Cadisun 887,552
12 Dây cáp CVV 3×70+1×50 Cadisun 935,987
13 Dây cáp CVV 3×95+1×50 Cadisun 1.232.209
14 Dây cáp CVV 3×95+1×70 Cadisun 1.306.812
15 Dây cáp CVV 3×120+1×70 Cadisun 1.572.214
16 Dây cáp CVV 3×120+1×95 Cadisun 1.671.093
17 Dây cáp CVV 3×150+1×70 Cadisun 1.891.382
18 Dây cáp CVV 3×150+1×95 Cadisun 1.992.530
19 Dây cáp CVV 3×150+1×120 Cadisun 2.079.955
20 Dây cáp CVV 3×185+1×95 Cadisun 2.388.579
21 Dây cáp CVV 3×185+1×120 Cadisun 2.479.029
22 Dây cáp CVV 3×185+1×150 Cadisun 2.585.719
23 Dây cáp CVV 3×240+1×120 Cadisun 3.117.894
24 Dây cáp CVV 3×240+1×150 Cadisun 3.225.375
25 Dây cáp CVV 3×240+1×185 Cadisun 3.357.347
26 Dây cáp CVV 3×300+1×150 Cadisun 3.896.737
27 Dây cáp CVV 3×300+1×185 Cadisun 4.029.795
28 Dây cáp CVV 3×300+1×240 Cadisun 4.247.689
29 Dây cáp CVV 3×400+1×240 Cadisun 5.234.903
30 Dây cáp CVV 3×400+1×300 Cadisun 5.461.766

Bảng giá dây cáp AV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AV 1×16 (V-75) Cadisun 7,928
2 Dây cáp AV 1×25 (V-75) Cadisun 11,658
3 Dây cáp AV 1×35 (V-75) Cadisun 15,371
4 Dây cáp AV 1×50 (V-75) Cadisun 20,961
5 Dây cáp AV 1×70 (V-75) Cadisun 29,354
6 Dây cáp AV 1×95 (V-75) Cadisun 40,028
7 Dây cáp AV 1×120 (V-75) Cadisun 49,414
8 Dây cáp AV 1×150 (V-75) Cadisun 60,953
9 Dây cáp AV 1×185 (V-75) Cadisun 75,863
10 Dây cáp AV 1×240 (V-75) Cadisun 97,458
11 Dây cáp AV 1×300 (V-75) Cadisun 120,724
12 Dây cáp AV 1×400 (V-75) Cadisun 160,320
13 Dây cáp AV 1×500 (V-75) Cadisun 196,550
14 Dây cáp AV 1×630 (V-75) Cadisun 245,108

Bảng giá dây cáp AXV Cadisun

Bảng giá dây cáp AXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV 10 Cadisun 8,161
2 Dây cáp AXV 16 Cadisun 10,263
3 Dây cáp AXV 25 Cadisun 14,675
4 Dây cáp AXV 35 Cadisun 18,462
5 Dây cáp AXV 50 Cadisun 24,004
6 Dây cáp AXV 70 Cadisun 32,739
7 Dây cáp AXV 95 Cadisun 43,417
8 Dây cáp AXV 120 Cadisun 53,859
9 Dây cáp AXV 150 Cadisun 66,476
10 Dây cáp AXV 185 Cadisun 81,444
11 Dây cáp AXV 240 Cadisun 104,443
12 Dây cáp AXV 300 Cadisun 127,689
13 Dây cáp AXV 400 Cadisun 168,253
14 Dây cáp AXV 500 Cadisun 206,109

Bảng giá dây cáp AXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AXV 4×10 Cadisun 30,515
2 Dây cáp AXV 4×16 Cadisun 41,099
3 Dây cáp AXV 4×25 Cadisun 57,894
4 Dây cáp AXV 4×35 Cadisun 73,513
5 Dây cáp AXV 4×50 Cadisun 96,737
6 Dây cáp AXV 4×70 Cadisun 135,741
7 Dây cáp AXV 4×95 Cadisun 179,651
8 Dây cáp AXV 4×120 Cadisun 222,261
9 Dây cáp AXV 4×150 Cadisun 273,369
10 Dây cáp AXV 4×185 Cadisun 336,570
11 Dây cáp AXV 4×240 Cadisun 428,270
12 Dây cáp AXV 4×300 Cadisun 529,218
13 Dây cáp AXV 4×400 Cadisun 706,358
14 Dây cáp AXV 4×500 Cadisun 865,498

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Cadisun

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp ADSTA 4×16 Cadisun 56,117
2 Dây cáp ADSTA 4×25 Cadisun 75,699
3 Dây cáp ADSTA 4×35 Cadisun 93,266
4 Dây cáp ADSTA 4×50 Cadisun 120,964
5 Dây cáp ADSTA 4×70 Cadisun 179,179
6 Dây cáp ADSTA 4×95 Cadisun 228,213
7 Dây cáp ADSTA 4×120 Cadisun 281,042
8 Dây cáp ADSTA 4×150 Cadisun 339,530
9 Dây cáp ADSTA 4×185 Cadisun 409,496
10 Dây cáp ADSTA 4×240 Cadisun 514,571
11 Dây cáp ADSTA 4×300 Cadisun 619,412

Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp ADSTA 3×16+1×10 Cadisun 52,678
2 Dây cáp ADSTA 3×25+1×16 Cadisun 69,935
3 Dây cáp ADSTA 3×35+1×16 Cadisun 82,393
4 Dây cáp ADSTA 3×35+1×25 Cadisun 88,618
5 Dây cáp ADSTA 3×50+1×25 Cadisun 107,146
6 Dây cáp ADSTA 3×50+1×35 Cadisun 113,977
7 Dây cáp ADSTA 3×70+1×35 Cadisun 162,201
8 Dây cáp ADSTA 3×70+1×50 Cadisun 169,441
9 Dây cáp ADSTA 3×95+1×50 Cadisun 205,471
10 Dây cáp ADSTA 3×95+1×70 Cadisun 216,143
11 Dây cáp ADSTA 3×120+1×70 Cadisun 255,670
12 Dây cáp ADSTA 3×120+1×95 Cadisun 269,099
13 Dây cáp ADSTA 3×150+1×70 Cadisun 299,475
14 Dây cáp ADSTA 3×150+1×95 Cadisun 310,877
15 Dây cáp ADSTA 3×150+1×120 Cadisun 325,202
16 Dây cáp ADSTA 3×185+1×95 Cadisun 362,976
17 Dây cáp ADSTA 3×185+1×120 Cadisun 379,867
18 Dây cáp ADSTA 3×185+1×150 Cadisun 393,614
19 Dây cáp ADSTA 3×240+1×120 Cadisun 453,094
20 Dây cáp ADSTA 3×240+1×150 Cadisun 468,900
21 Dây cáp ADSTA 3×240+1×185 Cadisun 484,969
22 Dây cáp ADSTA 3×300+1×150 Cadisun 552,236
23 Dây cáp ADSTA 3×300+1×185 Cadisun 571,346
24 Dây cáp ADSTA 3×300+1×240 Cadisun 597,004
25 Dây cáp ADSTA 3×400+1×240 Cadisun 734,619
26 Dây cáp ADSTA 3×400+1×300 Cadisun 767,415

Bảng giá dây cáp AsV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp AsV 16/2.7 Cadisun 9,658
2 Dây cáp AsV 25/4.2 Cadisun 14,439
3 Dây cáp AsV 35/6.2 Cadisun 19,632
4 Dây cáp AsV 50/8.0 Cadisun 25,435
5 Dây cáp AsV 70/11 Cadisun 34,456
6 Dây cáp AsV 95/16 Cadisun 48,015
7 Dây cáp AsV 120/19 Cadisun 57,529
8 Dây cáp AsV 120/27 Cadisun 59,450
9 Dây cáp AsV 150/19 Cadisun 69,793
10 Dây cáp AsV 150/24 Cadisun 72,401
11 Dây cáp AsV 150/34 Cadisun 77,367
12 Dây cáp AsV 185/29 Cadisun 88,140
13 Dây cáp AsV 185/43 Cadisun 95,382
14 Dây cáp AsV 240/32 Cadisun 114,510
15 Dây cáp AsV 240/56 Cadisun 123,808
16 Dây cáp AsV 300/39 Cadisun 140,419

Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp LV ABC 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×16 Cadisun 17,280
2 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×25 Cadisun 23,830
3 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×35 Cadisun 30,800
4 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×50 Cadisun 41,870
5 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×70 Cadisun 58,006
6 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×95 Cadisun 78,755
7 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×120 Cadisun 96,782
8 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×150 Cadisun 118,131
9 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×185 Cadisun 147,338
10 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×240 Cadisun 186,910

Bảng giá dây cáp LV ABC 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×16 Cadisun 25,174
2 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×25 Cadisun 35,197
3 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×35 Cadisun 45,147
4 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×50 Cadisun 61,474
5 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×70 Cadisun 85,466
6 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×95 Cadisun 116,203
7 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×120 Cadisun 144,548
8 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×150 Cadisun 176,505
9 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×185 Cadisun 217,668
10 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×240 Cadisun 280,557

Bảng giá dây cáp LV ABC 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×16 Cadisun 32,891
2 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×25 Cadisun 46,344
3 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×35 Cadisun 60,238
4 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×50 Cadisun 81,861
5 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×70 Cadisun 113,904
6 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×95 Cadisun 154,954
7 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×120 Cadisun 191,588
8 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×150 Cadisun 234,007
9 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×185 Cadisun 289,914
10 Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×240 Cadisun 372,368

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp FSN-CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) Cadisun 6.379
2 Dây cáp FSN-CV 2.5 (V-75 Cam 1) Cadisun 10.135
3 Dây cáp FSN-CV 4.0 (V-75 Cam 1) Cadisun 16.317
4 Dây cáp FSN-CV 6.0 (V-75 Cam 1) Cadisun 23.601
5 Dây cáp FSN-CV 10 (V-75 Cam 1) Cadisun 37.833
6 Dây cáp FSN-CV 16 (V-75 Cam 1) Cadisun 58.637
7 Dây cáp FSN-CV 25 (V-75 Cam 1) Cadisun 91.661
8 Dây cáp FSN-CV 35 (V-75 Cam 1) Cadisun 126.430
9 Dây cáp FSN-CV 50 (V-75 Cam 1) Cadisun 173.015
10 Dây cáp FSN-CV 70 (V-75 Cam 1) Cadisun 246.276
11 Dây cáp FSN-CV 95 (V-75 Cam 1) Cadisun 341.639
12 Dây cáp FSN-CV 120 (V-75 Cam 1) Cadisun 428.962
13 Dây cáp FSN-CV 150 (V-75 Cam 1) Cadisun 533.125
14 Dây cáp FSN-CV 185 (V-75 Cam 1) Cadisun 662.746
15 Dây cáp FSN-CV 240 (V-75 Cam 1) Cadisun 873.260
16 Dây cáp FSN-CV 300 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.092.687
17 Dây cáp FSN-CV 400 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.413.953
18 Dây cáp FSN-CV 500 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.791.018
19 Dây cáp FSN-CV 630 (V-75 Cam 1) Cadisun 2.309.962
20 Dây cáp FSN-CV 800 (V-75 Cam 1) Cadisun 2.949.450

Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 1×1.5 Cadisun 8,370
2 Dây cáp FSN-CXV 1×2.5 Cadisun 12,277
3 Dây cáp FSN-CXV 1×4.0 Cadisun 18,528
4 Dây cáp FSN-CXV 1×6.0 Cadisun 25,770
5 Dây cáp FSN-CXV 1×10 Cadisun 40,200
6 Dây cáp FSN-CXV 1×16 Cadisun 61,274
7 Dây cáp FSN-CXV 1×25 Cadisun 94,501
8 Dây cáp FSN-CXV 1×35 Cadisun 129,664
9 Dây cáp FSN-CXV 1×50 Cadisun 176,128
10 Dây cáp FSN-CXV 1×70 Cadisun 250,082
11 Dây cáp FSN-CXV 1×95 Cadisun 345,401
12 Dây cáp FSN-CXV 1×120 Cadisun 433,577
13 Dây cáp FSN-CXV 1×150 Cadisun 538,120
14 Dây cáp FSN-CXV 1×185 Cadisun 669,119
15 Dây cáp FSN-CXV 1×240 Cadisun 878,893
16 Dây cáp FSN-CXV 1×300 Cadisun 1.097,877
17 Dây cáp FSN-CXV 1×400 Cadisun 1.421.764
18 Dây cáp FSN-CXV 1×500 Cadisun 1.798.774
19 Dây cáp FSN-CXV 1×630 Cadisun 2.322.206
20 Dây cáp FSN-CXV 1×800 Cadisun 2.966.861

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 2×1.5 (đặc) Cadisun 20,039
2 Dây cáp FSN-CXV 2×2.5 (đặc) Cadisun 28,371
3 Dây cáp FSN-CXV 2×4.0 (đặc) Cadisun 41,425
4 Dây cáp FSN-CXV 2×6.0 Cadisun 57,229
5 Dây cáp FSN-CXV 2×10 Cadisun 87,262
6 Dây cáp FSN-CXV 2×16 Cadisun 130,831
7 Dây cáp FSN-CXV 2×25 Cadisun 200,050
8 Dây cáp FSN-CXV 2×35 Cadisun 272,060

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 3×1.5 Cadisun 27,482
2 Dây cáp FSN-CXV 3×2.5 Cadisun 39,109
3 Dây cáp FSN-CXV 3×4.0 Cadisun 58,429
4 Dây cáp FSN-CXV 3×6.0 Cadisun 81,478
5 Dây cáp FSN-CXV 3×10 Cadisun 126,074
6 Dây cáp FSN-CXV 3×16 Cadisun 187,612
7 Dây cáp FSN-CXV 3×25 Cadisun 289,251
8 Dây cáp FSN-CXV 3×35 Cadisun 394,084
9 Dây cáp FSN-CXV 3×50 Cadisun 534,914
10 Dây cáp FSN-CXV 3×70 Cadisun 760,851
11 Dây cáp FSN-CXV 3×95 Cadisun 1.048.939
12 Dây cáp FSN-CXV 3×120 Cadisun 1.317.025
13 Dây cáp FSN-CXV 3×150 Cadisun 1.634.241
14 Dây cáp FSN-CXV 3×185 Cadisun 2.028.612
15 Dây cáp FSN-CXV 3×240 Cadisun 2.668.107
16 Dây cáp FSN-CXV 3×300 Cadisun 3.331.340
17 Dây cáp FSN-CXV 3×400 Cadisun 4.306.944

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 4×1.5 Cadisun 34,189
2 Dây cáp FSN-CXV 4×2.5 Cadisun 50,232
3 Dây cáp FSN-CXV 4×4.0 Cadisun 75,192
4 Dây cáp FSN-CXV 4×6.0 Cadisun 105,783
5 Dây cáp FSN-CXV 4×10 Cadisun 164,624
6 Dây cáp FSN-CXV 4×16 Cadisun 249,284
7 Dây cáp FSN-CXV 4×25 Cadisun 384,802
8 Dây cáp FSN-CXV 4×35 Cadisun 526,328
9 Dây cáp FSN-CXV 4×50 Cadisun 715,528
10 Dây cáp FSN-CXV 4×70 Cadisun 1.019,151
11 Dây cáp FSN-CXV 4×95 Cadisun 1.392.974
12 Dây cáp FSN-CXV 4×120 Cadisun 1.747.824
13 Dây cáp FSN-CXV 4×150 Cadisun 2.170.516
14 Dây cáp FSN-CXV 4×185 Cadisun 2.698.864
15 Dây cáp FSN-CXV 4×240 Cadisun 3.544.439
16 Dây cáp FSN-CXV 4×300 Cadisun 4.426.389
17 Dây cáp FSN-CXV 4×400 Cadisun 5.729.370

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 46,290
2 Dây cáp FSN-CXV 3×4.0+1×2.5 Cadisun 69,479
3 Dây cáp FSN-CXV 3×6.0+1×4.0 Cadisun 98,131
4 Dây cáp FSN-CXV 3×10+1×6.0 Cadisun 149,634
5 Dây cáp FSN-CXV 3×16+1×10 Cadisun 229,600
6 Dây cáp FSN-CXV 3×25+1×16 Cadisun 351,046
7 Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×16 Cadisun 456,462
8 Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×25 Cadisun 491,096
9 Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×25 Cadisun 633,453
10 Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×35 Cadisun 668,875
11 Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×35 Cadisun 895,110
12 Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×50 Cadisun 941,848
13 Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×50 Cadisun 1.220.704
14 Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×70 Cadisun 1.296.703
15 Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×70 Cadisun 1.564.158
16 Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×95 Cadisun 1.659.599
17 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×70 Cadisun 1.877.965
18 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×95 Cadisun 1.973.349
19 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×120 Cadisun 2.063.221
20 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×95 Cadisun 2.371.226
21 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×120 Cadisun 2.461.784
22 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×150 Cadisun 2.566.370
23 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×120 Cadisun 3.096.148
24 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×150 Cadisun 3.200.935
25 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×185 Cadisun 3.331.830
26 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×150 Cadisun 3.859.721
27 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×185 Cadisun 3.992.858
28 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×240 Cadisun 4.205.496
29 Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×240 Cadisun 5.190.006
30 Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×300 Cadisun 5.413.205

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 2×1.5 (đặc) Cadisun 28,417
2 Dây cáp FSN-DSTA 2×2.5 (đặc) Cadisun 37,393
3 Dây cáp FSN-DSTA 2×4.0 (đặc) Cadisun 50,978
4 Dây cáp FSN-DSTA 2×6.0 Cadisun 68,543
5 Dây cáp FSN-DSTA 2×10 Cadisun 99,608
6 Dây cáp FSN-DSTA 2×16 Cadisun 145,541
7 Dây cáp FSN-DSTA 2×25 Cadisun 215,631
8 Dây cáp FSN-DSTA 2×35 Cadisun 288,468

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 3×1.5 Cadisun 38,226
2 Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5 Cadisun 51,322
3 Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0 Cadisun 70,417
4 Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0 Cadisun 93,445
5 Dây cáp FSN-DSTA 3×10 Cadisun 138,875
6 Dây cáp FSN-DSTA 3×16 Cadisun 205,801
7 Dây cáp FSN-DSTA 3×25 Cadisun 307,981
8 Dây cáp FSN-DSTA 3×35 Cadisun 416,005
9 Dây cáp FSN-DSTA 3×50 Cadisun 561,377
10 Dây cáp FSN-DSTA 3×70 Cadisun 795,858
11 Dây cáp FSN-DSTA 3×95 Cadisun 1.095,245
12 Dây cáp FSN-DSTA 3×120 Cadisun 1.367.933
13 Dây cáp FSN-DSTA 3×150 Cadisun 1.694.017
14 Dây cáp FSN-DSTA 3×185 Cadisun 2.096.926
15 Dây cáp FSN-DSTA 3×240 Cadisun 2.745.086
16 Dây cáp FSN-DSTA 3×300 Cadisun 3.414.824
17 Dây cáp FSN-DSTA 3×400 Cadisun 4.411.767

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 4×1.5 Cadisun 45,309
2 Dây cáp FSN-DSTA 4×2.5 Cadisun 62,076
3 Dây cáp FSN-DSTA 4×4.0 Cadisun 87,076
4 Dây cáp FSN-DSTA 4×6.0 Cadisun 118,606
5 Dây cáp FSN-DSTA 4×10 Cadisun 178,902
6 Dây cáp FSN-DSTA 4×16 Cadisun 267,359
7 Dây cáp FSN-DSTA 4×25 Cadisun 402,644
8 Dây cáp FSN-DSTA 4×35 Cadisun 547,231
9 Dây cáp FSN-DSTA 4×50 Cadisun 740,407
10 Dây cáp FSN-DSTA 4×70 Cadisun 1.065,347
11 Dây cáp FSN-DSTA 4×95 Cadisun 1.443.465
12 Dây cáp FSN-DSTA 4×120 Cadisun 1.808.693
13 Dây cáp FSN-DSTA 4×150 Cadisun 2.236.814
14 Dây cáp FSN-DSTA 4×185 Cadisun 2.774.463
15 Dây cáp FSN-DSTA 4×240 Cadisun 3.629.013
16 Dây cáp FSN-DSTA 4×300 Cadisun 4.527.301
17 Dây cáp FSN-DSTA 4×400 Cadisun 5.886.273

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5+1×1.5 Cadisun 57,680
2 Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0+1×2.5 Cadisun 81,810
3 Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0+1×4.0 Cadisun 110,570
4 Dây cáp FSN-DSTA 3×10+1×6.0 Cadisun 163,457
5 Dây cáp FSN-DSTA 3×16+1×10 Cadisun 245,106
6 Dây cáp FSN-DSTA 3×25+1×16 Cadisun 367,714
7 Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×16 Cadisun 475,042
8 Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×25 Cadisun 511,342
9 Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×25 Cadisun 654,104
10 Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×35 Cadisun 692,649
11 Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×35 Cadisun 939,994
12 Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×50 Cadisun 987,956
13 Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×50 Cadisun 1.269.138
14 Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×70 Cadisun 1.345.299
15 Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×70 Cadisun 1.618.090
16 Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×95 Cadisun 1.716.334
17 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×70 Cadisun 1.940.983
18 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×95 Cadisun 2.039.118
19 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×120 Cadisun 2.128.257
20 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×95 Cadisun 2.439.481
21 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×120 Cadisun 2.533.597
22 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×150 Cadisun 2.639.750
23 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×120 Cadisun 3.171.355
24 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×150 Cadisun 3.279.768
25 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×185 Cadisun 3.412.114
26 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×150 Cadisun 3.945.907
27 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×185 Cadisun 4.085.940
28 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×240 Cadisun 4.302.596
29 Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×240 Cadisun 5.288.081
30 Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×300 Cadisun 5.512.101

Bảng giá dây cáp FRN-CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CV 1×1.5 (V-75) Cadisun 7,663
2 Dây cáp FRN-CV 1×2.5 (V-75) Cadisun 11,622
3 Dây cáp FRN-CV 1×4.0 (V-75) Cadisun 18,281
4 Dây cáp FRN-CV 1×6.0 (V-75) Cadisun 25,772
5 Dây cáp FRN-CV 1×10 (V-75) Cadisun 40,492
6 Dây cáp FRN-CV 1×16 (V-75) Cadisun 61,934
7 Dây cáp FRN-CV 1×25 (V-75) Cadisun 95,552
8 Dây cáp FRN-CV 1×35 (V-75) Cadisun 130,829
9 Dây cáp FRN-CV 1×50 (V-75) Cadisun 177,893
10 Dây cáp FRN-CV 1×70 (V-75) Cadisun 251,874
11 Dây cáp FRN-CV 1×95 (V-75) Cadisun 348,058
12 Dây cáp FRN-CV 1×120 (V-75) Cadisun 435,870
13 Dây cáp FRN-CV 1×150 (V-75) Cadisun 540,769
14 Dây cáp FRN-CV 1×185 (V-75) Cadisun 672,559
15 Dây cáp FRN-CV 1×240 (V-75) Cadisun 884,488
16 Dây cáp FRN-CV 1×300 (V-75) Cadisun 1.105.314
17 Dây cáp FRN-CV 1×400 (V-75) Cadisun 1.429.491
18 Dây cáp FRN-CV 1x 500 (V-75) Cadisun 1.809.564
19 Dây cáp FRN-CV 1x 630 (V-75) Cadisun 2.332.376
20 Dây cáp FRN-CV 1x 800 (V-75) Cadisun 2.978.084

Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 1×1.5 Cadisun 9,936
2 Dây cáp FRN-CXV 1×2.5 Cadisun 14,060
3 Dây cáp FRN-CXV 1×4.0 Cadisun 20,592
4 Dây cáp FRN-CXV 1×6.0 Cadisun 28,240
5 Dây cáp FRN-CXV 1×10 Cadisun 43,159
6 Dây cáp FRN-CXV 1×16 Cadisun 64,913
7 Dây cáp FRN-CXV 1×25 Cadisun 98,747
8 Dây cáp FRN-CXV 1×35 Cadisun 134,481
9 Dây cáp FRN-CXV 1×50 Cadisun 181,563
10 Dây cáp FRN-CXV 1×70 Cadisun 256,515
11 Dây cáp FRN-CXV 1×95 Cadisun 352,498
12 Dây cáp FRN-CXV 1×120 Cadisun 441,958
13 Dây cáp FRN-CXV 1×150 Cadisun 546,763
14 Dây cáp FRN-CXV 1×185 Cadisun 679,754
15 Dây cáp FRN-CXV 1×240 Cadisun 891,668
16 Dây cáp FRN-CXV 1×300 Cadisun 1.112.731
17 Dây cáp FRN-CXV 1×400 Cadisun 1.438.649
18 Dây cáp FRN-CXV 1×500 Cadisun 1.819.913
19 Dây cáp FRN-CXV 1×630 Cadisun 2.348.201
20 Dây cáp FRN-CXV 1×800 Cadisun 2.997.781

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) Cadisun 23,139
2 Dây cáp FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) Cadisun 32,128
3 Dây cáp FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) Cadisun 45,954
5 Dây cáp FRN-CXV 2×6.0 Cadisun 62,366
6 Dây cáp FRN-CXV 2×10 Cadisun 92,956
7 Dây cáp FRN-CXV 2×16 Cadisun 136,431
8 Dây cáp FRN-CXV 2×25 Cadisun 207,530
9 Dây cáp FRN-CXV 2×35 Cadisun 280,063
10 Dây cáp FRN-CXV 2×50 Cadisun 376,465
11 Dây cáp FRN-CXV 2×70 Cadisun 530,076
12 Dây cáp FRN-CXV 2×95 Cadisun 727,489
13 Dây cáp FRN-CXV 2×120 Cadisun 909,600
14 Dây cáp FRN-CXV 2×150 Cadisun 1.125.148

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 3×1.5 Cadisun 32,743
2 Dây cáp FRN-CXV 3×2.5 Cadisun 45,001
3 Dây cáp FRN-CXV 3×4.0 Cadisun 65,388
4 Dây cáp FRN-CXV 3×6.0 Cadisun 88,727
5 Dây cáp FRN-CXV 3×10 Cadisun 134,122
6 Dây cáp FRN-CXV 3×16 Cadisun 197,203
7 Dây cáp FRN-CXV 3×25 Cadisun 302,606
8 Dây cáp FRN-CXV 3×35 Cadisun 409,881
9 Dây cáp FRN-CXV 3×50 Cadisun 552,886
10 Dây cáp FRN-CXV 3×70 Cadisun 780,485
11 Dây cáp FRN-CXV 3×95 Cadisun 1.072,107
12 Dây cáp FRN-CXV 3×120 Cadisun 1.343.751
13 Dây cáp FRN-CXV 3×150 Cadisun 1.660.372
14 Dây cáp FRN-CXV 3×185 Cadisun 2.066.024
15 Dây cáp FRN-CXV 3×240 Cadisun 2.709.430
16 Dây cáp FRN-CXV 3×300 Cadisun 3.374.586
17 Dây cáp FRN-CXV 3×400 Cadisun 4.366.817

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 4×1.5 Cadisun 40,855
2 Dây cáp FRN-CXV 4×2.5 Cadisun 57,720
3 Dây cáp FRN-CXV 4×4.0 Cadisun 83,866
4 Dây cáp FRN-CXV 4×6.0 Cadisun 114,766
5 Dây cáp FRN-CXV 4×10 Cadisun 175,399
6 Dây cáp FRN-CXV 4×16 Cadisun 262,187
7 Dây cáp FRN-CXV 4×25 Cadisun 403,031
8 Dây cáp FRN-CXV 4×35 Cadisun 547,591
9 Dây cáp FRN-CXV 4×50 Cadisun 738,693
10 Dây cáp FRN-CXV 4×70 Cadisun 1.045,803
11 Dây cáp FRN-CXV 4×95 Cadisun 1.423.445
12 Dây cáp FRN-CXV 4×120 Cadisun 1.781.130
13 Dây cáp FRN-CXV 4×150 Cadisun 2.207.422
14 Dây cáp FRN-CXV 4×185 Cadisun 2.742.765
15 Dây cáp FRN-CXV 4×240 Cadisun 3.596.875
16 Dây cáp FRN-CXV 4×300 Cadisun 4.491.258
17 Dây cáp FRN-CXV 4×400 Cadisun 5.805.066

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 5 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 5×1.5 Cadisun 51,013
2 Dây cáp FRN-CXV 5×2.5 Cadisun 72,102
3 Dây cáp FRN-CXV 5×4.0 Cadisun 104,854
4 Dây cáp FRN-CXV 5×6.0 Cadisun 143,986
5 Dây cáp FRN-CXV 5×10 Cadisun 219,705
6 Dây cáp FRN-CXV 5×16 Cadisun 329,019
7 Dây cáp FRN-CXV 5×25 Cadisun 506,441
8 Dây cáp FRN-CXV 5×35 Cadisun 689,310
9 Dây cáp FRN-CXV 5×50 Cadisun 930,405
10 Dây cáp FRN-CXV 5×70 Cadisun 1.316.871
11 Dây cáp FRN-CXV 5×95 Cadisun 1.790.471
12 Dây cáp FRN-CXV 5×120 Cadisun 2.241.516
13 Dây cáp FRN-CXV 5×150 Cadisun 2.775.035
14 Dây cáp FRN-CXV 5×185 Cadisun 3.450.520
15 Dây cáp FRN-CXV 5×240 Cadisun 4.528.014
16 Dây cáp FRN-CXV 5×300 Cadisun 5.649.988
17 Dây cáp FRN-CXV 5×400 Cadisun 7.302.952

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 53,551
2 Dây cáp FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 Cadisun 77,936
3 Dây cáp FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 Cadisun 106,984
4 Dây cáp FRN-CXV 3×10+1×6.0 Cadisun 160,325
5 Dây cáp FRN-CXV 3×16+1×10 Cadisun 241,962
6 Dây cáp FRN-CXV 3×25+1×16 Cadisun 367,161
7 Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×16 Cadisun 475,166
8 Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×25 Cadisun 510,288
9 Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×25 Cadisun 654,297
10 Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×35 Cadisun 690,316
11 Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×35 Cadisun 921,264
12 Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×50 Cadisun 968,613
13 Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×50 Cadisun 1.249.383
14 Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×70 Cadisun 1.325.643
15 Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×70 Cadisun 1.594.353
16 Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×95 Cadisun 1.692.164
17 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×70 Cadisun 1.912.299
18 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×95 Cadisun 2.008.772
19 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×120 Cadisun 2.100.419
20 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×95 Cadisun 2.413.721
21 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×120 Cadisun 2.504.715
22 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×150 Cadisun 2.610.311
23 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×120 Cadisun 3.142.442
24 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×150 Cadisun 3.250.184
25 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×185 Cadisun 3.382.792
26 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×150 Cadisun 3.914.208
27 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×185 Cadisun 4.050.408
28 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×240 Cadisun 4.263.073
29 Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×240 Cadisun 5.254.752
30 Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×300 Cadisun 5.481.738

Bảng giá dây dẫn trần CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây dẫn trần CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá cáp đồng trần xoắn C Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp đồng trần xoắn C 4 Cadisun 407,116
2 Cáp đồng trần xoắn C 6 Cadisun 405,711
3 Cáp đồng trần xoắn C 10 Cadisun 404,969
4 Cáp đồng trần xoắn C 16 Cadisun 399,973
5 Cáp đồng trần xoắn C 25 Cadisun 399,667
6 Cáp đồng trần xoắn C 35 Cadisun 399,549
7 Cáp đồng trần xoắn C 50 Cadisun 400,753
8 Cáp đồng trần xoắn C 70 Cadisun 400,337
9 Cáp đồng trần xoắn C 95 Cadisun 400,029
10 Cáp đồng trần xoắn C 120 Cadisun 400,156
11 Cáp đồng trần xoắn C 150 Cadisun 400,065
12 Cáp đồng trần xoắn C 185 Cadisun 399,958
13 Cáp đồng trần xoắn C 240 Cadisun 399,769
14 Cáp đồng trần xoắn C 300 Cadisun 399,632
15 Cáp đồng trần xoắn C 400 Cadisun 399,421
16 Cáp đồng trần xoắn C 500 Cadisun 399,776

Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm trần xoắn A 10 Cadisun 146,997
2 Cáp nhôm trần xoắn A 16 Cadisun 138,936
3 Cáp nhôm trần xoắn A 25 Cadisun 134,471
4 Cáp nhôm trần xoắn A 35 Cadisun 130,445
5 Cáp nhôm trần xoắn A 50 Cadisun 128,697
6 Cáp nhôm trần xoắn A 70 Cadisun 127,830
7 Cáp nhôm trần xoắn A 95 Cadisun 127,296
8 Cáp nhôm trần xoắn A 120 Cadisun 128,019
9 Cáp nhôm trần xoắn A 150 Cadisun 127,813
10 Cáp nhôm trần xoắn A 185 Cadisun 128,425
11 Cáp nhôm trần xoắn A 240 Cadisun 127,314
12 Cáp nhôm trần xoắn A 300 Cadisun 127,454
13 Cáp nhôm trần xoắn A 400 Cadisun 127,408

Bảng giá cáp nhôm lõi thép As Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm lõi thép As 10/1.8 Cadisun 116,344
2 Cáp nhôm lõi thép As 16/2.7 Cadisun 112,033
3 Cáp nhôm lõi thép As 25/4.2 Cadisun 109,228
4 Cáp nhôm lõi thép As 35/6.2 Cadisun 104,694
5 Cáp nhôm lõi thép As 50/8.0 Cadisun 103,892
6 Cáp nhôm lõi thép As 70/11 Cadisun 103,439
7 Cáp nhôm lõi thép As 70/72 Cadisun 79,319
8 Cáp nhôm lõi thép As 95/16 Cadisun 103,318
9 Cáp nhôm lõi thép As 95/141 Cadisun 78,591
10 Cáp nhôm lõi thép As 120/19 Cadisun 107,023
11 Cáp nhôm lõi thép As 120/27 Cadisun 100,335
12 Cáp nhôm lõi thép As 150/19 Cadisun 110,182
13 Cáp nhôm lõi thép As 150/24 Cadisun 105,751
14 Cáp nhôm lõi thép As 150/34 Cadisun 99,561
15 Cáp nhôm lõi thép As 185/24 Cadisun 108,450
16 Cáp nhôm lõi thép As 185/29 Cadisun 105,953
17 Cáp nhôm lõi thép As 185/43 Cadisun 101,020
18 Cáp nhôm lõi thép As 185/128 Cadisun 82,265
19 Cáp nhôm lõi thép As 240/32 Cadisun 108,094
20 Cáp nhôm lõi thép As 240/39 Cadisun 104,272
21 Cáp nhôm lõi thép As 240/56 Cadisun 100,355
22 Cáp nhôm lõi thép As 300/39 Cadisun 107,444
23 Cáp nhôm lõi thép As 300/48 Cadisun 109,963
24 Cáp nhôm lõi thép As 300/66 Cadisun 100,295
25 Cáp nhôm lõi thép As 300/67 Cadisun 99,712
26 Cáp nhôm lõi thép As 300/204 Cadisun 81,365
27 Cáp nhôm lõi thép As 330/30 Cadisun 116,774
28 Cáp nhôm lõi thép As 330/43 Cadisun 111,224
29 Cáp nhôm lõi thép As 400/18 Cadisun 121,552
30 Cáp nhôm lõi thép As 400/51 Cadisun 109,014
31 Cáp nhôm lõi thép As 400/64 Cadisun 105,729
32 Cáp nhôm lõi thép As 400/93 Cadisun 101,188

Bảng giá cáp điều khiển CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá cáp điều khiển CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá cáp DVV Cadisun

Bảng giá cáp DVV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 2×0.5 Cadisun 7,480
2 Dây cáp điều khiển DVV 2×0.75 Cadisun 10,121
3 Dây cáp điều khiển DVV 2×1.0 Cadisun 12,346
4 Dây cáp điều khiển DVV 2×1.5 Cadisun 16,569
5 Dây cáp điều khiển DVV 2×2.5 Cadisun 25,743

Bảng giá cáp DVV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 3×0.5 Cadisun 9,826
2 Dây cáp điều khiển DVV 3×0.75 Cadisun 13,805
3 Dây cáp điều khiển DVV 3×1.0 Cadisun 16,839
4 Dây cáp điều khiển DVV 3×1.5 Cadisun 22,932
5 Dây cáp điều khiển DVV 3×2.5 Cadisun 36,024

Bảng giá cáp DVV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 4×0.5 Cadisun 12,761
2 Dây cáp điều khiển DVV 4×0.75 Cadisun 17,512
3 Dây cáp điều khiển DVV 4×1.0 Cadisun 21,358
4 Dây cáp điều khiển DVV 4×1.5 Cadisun 29,372
5 Dây cáp điều khiển DVV 4×2.5 Cadisun 46,178

Bảng giá cáp DVV 5 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 5×0.5 Cadisun 15,804
2 Dây cáp điều khiển DVV 5×0.75 Cadisun 21,955
3 Dây cáp điều khiển DVV 5×1.0 Cadisun 26,710
4 Dây cáp điều khiển DVV 5×1.5 Cadisun 36,758
5 Dây cáp điều khiển DVV 5×2.5 Cadisun 57,409

Bảng giá cáp DVV 6 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 6×0.5 Cadisun 18,817
2 Dây cáp điều khiển DVV 6×0.75 Cadisun 25,777
3 Dây cáp điều khiển DVV 6×1.0 Cadisun 31,897
4 Dây cáp điều khiển DVV 6×1.5 Cadisun 44,124
5 Dây cáp điều khiển DVV 6×2.5 Cadisun 68,989

Bảng giá cáp DVV 7 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 7×0.5 Cadisun 21,113
2 Dây cáp điều khiển DVV 7×0.75 Cadisun 29,622
3 Dây cáp điều khiển DVV 7×1.0 Cadisun 36,300
4 Dây cáp điều khiển DVV 7×1.5 Cadisun 49,717
5 Dây cáp điều khiển DVV 7×2.5 Cadisun 78,692

Bảng giá cáp DVV 8 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 8×0.5 Cadisun 23,834
2 Dây cáp điều khiển DVV 8×0.75 Cadisun 33,229
3 Dây cáp điều khiển DVV 8×1.0 Cadisun 40,567
4 Dây cáp điều khiển DVV 8×1.5 Cadisun 55,815
5 Dây cáp điều khiển DVV 8×2.5 Cadisun 88,744

Bảng giá cáp DVV 9 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 9×0.5 Cadisun 29,978
2 Dây cáp điều khiển DVV 9×0.75 Cadisun 39,223
3 Dây cáp điều khiển DVV 9×1.0 Cadisun 47,232
4 Dây cáp điều khiển DVV 9×1.5 Cadisun 64,312
5 Dây cáp điều khiển DVV 9×2.5 Cadisun 101,151

Bảng giá cáp DVV 10 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 10×0.5 Cadisun 32,770
2 Dây cáp điều khiển DVV 10×0.75 Cadisun 43,183
3 Dây cáp điều khiển DVV 10×1.0 Cadisun 52,066
4 Dây cáp điều khiển DVV 10×1.5 Cadisun 71,227
5 Dây cáp điều khiển DVV 10×2.5 Cadisun 112,409

Bảng giá cáp DVV 12 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 12×0.5 Cadisun 37,685
2 Dây cáp điều khiển DVV 12×0.75 Cadisun 50,049
3 Dây cáp điều khiển DVV 12×1.0 Cadisun 61,292
4 Dây cáp điều khiển DVV 12×1.5 Cadisun 83,394
5 Dây cáp điều khiển DVV 12×2.5 Cadisun 132,426

Bảng giá cáp DVV 14 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 14×0.5 Cadisun 42,068
2 Dây cáp điều khiển DVV 14×0.75 Cadisun 57,990
3 Dây cáp điều khiển DVV 14×1.0 Cadisun 70,103
4 Dây cáp điều khiển DVV 14×1.5 Cadisun 96,594
5 Dây cáp điều khiển DVV 14×2.5 Cadisun 153,794

Bảng giá cáp DVV 16 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 16×0.5 Cadisun 46,870
2 Dây cáp điều khiển DVV 16×0.75 Cadisun 64,584
3 Dây cáp điều khiển DVV 16×1.0 Cadisun 78,749
4 Dây cáp điều khiển DVV 16×1.5 Cadisun 108,581
5 Dây cáp điều khiển DVV 16×2.5 Cadisun 173,587

Bảng giá cáp DVV 18 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 18×0.5 Cadisun 52,105
2 Dây cáp điều khiển DVV 18×0.75 Cadisun 72,047
3 Dây cáp điều khiển DVV 18×1.0 Cadisun 87,614
4 Dây cáp điều khiển DVV 18×1.5 Cadisun 121,410
5 Dây cáp điều khiển DVV 18×2.5 Cadisun 195,060

Bảng giá cáp DVV 19 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 19×0.5 Cadisun 54,346
2 Dây cáp điều khiển DVV 19×0.75 Cadisun 75,255
3 Dây cáp điều khiển DVV 19×1.0 Cadisun 92,137
4 Dây cáp điều khiển DVV 19×1.5 Cadisun 127,887
5 Dây cáp điều khiển DVV 19×2.5 Cadisun 205,168

Bảng giá cáp DVV 20 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 20×0.5 Cadisun 57,498
2 Dây cáp điều khiển DVV 20×0.75 Cadisun 79,278
3 Dây cáp điều khiển DVV 20×1.0 Cadisun 97,539
4 Dây cáp điều khiển DVV 20×1.5 Cadisun 135,332
5 Dây cáp điều khiển DVV 20×2.5 Cadisun 217,329

Bảng giá cáp DVV 22 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 22×0.5 Cadisun 62,655
2 Dây cáp điều khiển DVV 22×0.75 Cadisun 87,074
3 Dây cáp điều khiển DVV 22×1.0 Cadisun 106,722
4 Dây cáp điều khiển DVV 22×1.5 Cadisun 148,957
5 Dây cáp điều khiển DVV 22×2.5 Cadisun 240,096

Bảng giá cáp DVV 24 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 24×0.5 Cadisun 68,291
2 Dây cáp điều khiển DVV 24×0.75 Cadisun 95,040
3 Dây cáp điều khiển DVV 24×1.0 Cadisun 116,576
4 Dây cáp điều khiển DVV 24×1.5 Cadisun 162,366
5 Dây cáp điều khiển DVV 24×2.5 Cadisun 260,702

Bảng giá cáp DVV 26 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 26×0.5 Cadisun 72,778
2 Dây cáp điều khiển DVV 26×0.75 Cadisun 101,631
3 Dây cáp điều khiển DVV 26×1.0 Cadisun 125,316
4 Dây cáp điều khiển DVV 26×1.5 Cadisun 174,606
5 Dây cáp điều khiển DVV 26×2.5 Cadisun 280,083

Bảng giá cáp DVV 28 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 28×0.5 Cadisun 78,110
2 Dây cáp điều khiển DVV 28×0.75 Cadisun 109,264
3 Dây cáp điều khiển DVV 28×1.0 Cadisun 134,855
4 Dây cáp điều khiển DVV 28×1.5 Cadisun 188,189
5 Dây cáp điều khiển DVV 28×2.5 Cadisun 302,770

Bảng giá cáp DVV 30 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV 30×0.5 Cadisun 82,987
2 Dây cáp điều khiển DVV 30×0.75 Cadisun 116,285
3 Dây cáp điều khiển DVV 30×1.0 Cadisun 143,768
4 Dây cáp điều khiển DVV 30×1.5 Cadisun 200,466
5 Dây cáp điều khiển DVV 30×2.5 Cadisun 322,807

Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun

Bảng giá cáp DVV/SB 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.5 Cadisun 14,876
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.75 Cadisun 17,596
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.0 Cadisun 19,844
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.5 Cadisun 24,086
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×2.5 Cadisun 32,227

Bảng giá cáp DVV/SB 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.5 Cadisun 17,760
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.75 Cadisun 21,407
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.0 Cadisun 24,737
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.5 Cadisun 31,032
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×2.5 Cadisun 43,369

Bảng giá cáp DVV/SB 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.5 Cadisun 20,536
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.75 Cadisun 25,548
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.0 Cadisun 28,168
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.5 Cadisun 36,882
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×2.5 Cadisun 55,772

Bảng giá cáp DVV/SB 5 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.5 Cadisun 24,154
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.75 Cadisun 28,840
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.0 Cadisun 34,526
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.5 Cadisun 44,859
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×2.5 Cadisun 67,073

Bảng giá cáp DVV/SB 6 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.5 Cadisun 25,946
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.75 Cadisun 33,547
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.0 Cadisun 39,557
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.5 Cadisun 52,373
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×2.5 Cadisun 78,121

Bảng giá cáp DVV/SB 7 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.5 Cadisun 29,553
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.75 Cadisun 38,842
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.0 Cadisun 45,123
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.5 Cadisun 59,615
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×2.5 Cadisun 90,862

Bảng giá cáp DVV/SB 8 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.5 Cadisun 34,700
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.75 Cadisun 43,958
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.0 Cadisun 50,822
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.5 Cadisun 67,982
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×2.5 Cadisun 102,460

Bảng giá cáp DVV/SB 9 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.5 Cadisun 37,297
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.75 Cadisun 47,784
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.0 Cadisun 57,422
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.5 Cadisun 75,415
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×2.5 Cadisun 115,607

Bảng giá cáp DVV/SB 10 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.5 Cadisun 41,121
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.75 Cadisun 53,055
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.0 Cadisun 62,665
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.5 Cadisun 82,807
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×2.5 Cadisun 125,934

Bảng giá cáp DVV/SB 12 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.5 Cadisun 46,408
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.75 Cadisun 60,619
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.0 Cadisun 71,539
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.5 Cadisun 95,858
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×2.5 Cadisun 147,007

Bảng giá cáp DVV/SB 14 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.5 Cadisun 51,964
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.75 Cadisun 68,247
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.0 Cadisun 81,808
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.5 Cadisun 110,193
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×2.5 Cadisun 168,773

Bảng giá cáp DVV/SB 16 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.5 Cadisun 56,844
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.75 Cadisun 75,664
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.0 Cadisun 90,309
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.5 Cadisun 122,147
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×2.5 Cadisun 190,648

Bảng giá cáp DVV/SB 18 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.5 Cadisun 61,941
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.75 Cadisun 83,034
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.0 Cadisun 99,449
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.5 Cadisun 135,461
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×2.5 Cadisun 212,186

Bảng giá cáp DVV/SB 19 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.5 Cadisun 64,952
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.75 Cadisun 86,898
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.0 Cadisun 104,226
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.5 Cadisun 141,658
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×2.5 Cadisun 223,115

Bảng giá cáp DVV/SB 20 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.5 Cadisun 68,003
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.75 Cadisun 91,253
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.0 Cadisun 110,763
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.5 Cadisun 151,539
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×2.5 Cadisun 234,993

Bảng giá cáp DVV/SB 22 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.5 Cadisun 74,186
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.75 Cadisun 100,144
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.0 Cadisun 120,443
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.5 Cadisun 165,804
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×2.5 Cadisun 258,546

Bảng giá cáp DVV/SB 24 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.5 Cadisun 79,790
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.75 Cadisun 108,104
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.0 Cadisun 130,681
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.5 Cadisun 179,318
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×2.5 Cadisun 281,029

Bảng giá cáp DVV/SB 26 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.5 Cadisun 84,665
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.75 Cadisun 115,123
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.0 Cadisun 138,991
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.5 Cadisun 191,580
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×2.5 Cadisun 301,048

Bảng giá cáp DVV/SB 28 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.5 Cadisun 91,176
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.75 Cadisun 123,213
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.0 Cadisun 149,645
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.5 Cadisun 205,746
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×2.5 Cadisun 325,744

Bảng giá cáp DVV/SB 30 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.5 Cadisun 96,075
2 Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.75 Cadisun 130,258
3 Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.0 Cadisun 158,437
4 Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.5 Cadisun 218,045
5 Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×2.5 Cadisun 345,127

Bảng giá dây điện dân dụng CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây điện VCmd Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCmD 2×0.5 Cadisun 4,821
2 Dây điện VCmD 2×0.75 Cadisun 6,893
3 Dây điện VCmD 2×1.0 Cadisun 8,632
4 Dây điện VCmD 2×1.5 Cadisun 12,125
5 Dây điện VCmD 2×2.5 Cadisun 19,531

Bảng giá dây điện VCSF Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCSF 1×0.5 Cadisun 2,402
2 Dây điện VCSF 1×0.75 Cadisun 3,430
3 Dây điện VCSF 1×1.0 Cadisun 4,237
4 Dây điện VCSF 1×1.5 Cadisun 6,019
5 Dây điện VCSF 1×2.5 Cadisun 9,766
6 Dây điện VCSF 1×4.0 Cadisun 15,470
7 Dây điện VCSF 1×6.0 Cadisun 23,653
8 Dây điện VCSF 1×10.0 Cadisun 41,793

Bảng giá dây đơn cứng CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện CV 1×1.5 (V-75) Cadisun 6,367
2 Dây điện CV 1×2.5 (V-75) Cadisun 10,242
3 Dây điện CV 1×4.0 (V-75 ) Cadisun 16,600
4 Dây điện CV 1×6.0 (V-75 ) Cadisun 24,116
5 Dây điện CV 1×10 (V-75 ) Cadisun 38,982

Bảng giá dây điện đôi VCTFK Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCTFK 2×0.75 Cadisun 7,773
2 Dây điện VCTFK 2×1.0 Cadisun 9,560
3 Dây điện VCTFK 2×1.5 Cadisun 13,198
4 Dây điện VCTFK 2×2.5 Cadisun 21,310
5 Dây điện VCTFK 2×4.0 Cadisun 33,674
6 Dây điện VCTFK 2×6.0 Cadisun 50,643

Bảng giá dây điện VCTF Cadisun

Bảng giá dây điện VCTF 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCTF 2×0.75 Cadisun 8,664
2 Dây điện VCTF 2×1.0 Cadisun 10,524
3 Dây điện VCTF 2×1.5 Cadisun 14,504
4 Dây điện VCTF 2×2.5 Cadisun 23,236
5 Dây điện VCTF 2×4.0 Cadisun 36,321
6 Dây điện VCTF 2×6.0 Cadisun 54,099

Bảng giá dây điện VCTF 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCTF 3×0.75 Cadisun 11,981
2 Dây điện VCTF 3×1.0 Cadisun 14,828
3 Dây điện VCTF 3×1.5 Cadisun 20,566
4 Dây điện VCTF 3×2.5 Cadisun 33,551
5 Dây điện VCTF 3×4.0 Cadisun 51,689
6 Dây điện VCTF 3×6.0 Cadisun 78,253

Bảng giá dây điện VCTF 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCTF 4×0.75 Cadisun 15,432
2 Dây điện VCTF 4×1.0 Cadisun 19,234
3 Dây điện VCTF 4×1.5 Cadisun 26,927
4 Dây điện VCTF 4×2.5 Cadisun 43,608
5 Dây điện VCTF 4×4.0 Cadisun 67,783
6 Dây điện VCTF 4×6.0 Cadisun 102,541

Bảng giá dây điện VCTF 5 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCTF 5×0.75 Cadisun 20,040
2 Dây điện VCTF 5×1.0 Cadisun 24,615
3 Dây điện VCTF 5×1.5 Cadisun 34,802
4 Dây điện VCTF 5×2.5 Cadisun 55,858
5 Dây điện VCTF 5×4.0 Cadisun 86,737
6 Dây điện VCTF 5×6.0 Cadisun 130,522

Bảng giá dây điện VCSH Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây điện VCSH 1×1.5 Cadisun 6,170
2 Dây điện VCSH 1×2.5 Cadisun 9,801
3 Dây điện VCSH 1×4.0 Cadisun 15,913
4 Dây điện VCSH 1×6.0 Cadisun 23,829

Bảng giá cáp cao su CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá cáp cao su CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp CNR Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CNR 1×16 Cadisun 71,108
2 Dây cáp CNR 1×25 Cadisun 106,514
3 Dây cáp CNR 1×35 Cadisun 147,181
4 Dây cáp CNR 1×50 Cadisun 209,233
5 Dây cáp CNR 1×70 Cadisun 290,395
6 Dây cáp CNR 1×95 Cadisun 394,021

Bảng giá dây cáp CRR Cadisun

Bảng giá dây cáp CRR 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CRR 1×1.5 Cadisun 9,595
2 Dây cáp CRR 1×2.5 Cadisun 13,934
3 Dây cáp CRR 1×4.0 Cadisun 19,936
4 Dây cáp CRR 1×6.0 Cadisun 27,589
5 Dây cáp CRR 1×10 Cadisun 44,825
6 Dây cáp CRR 1×16 Cadisun 66,398
7 Dây cáp CRR 1×25 Cadisun 100,780
8 Dây cáp CRR 1×35 Cadisun 138,270
9 Dây cáp CRR 1×50 Cadisun 200,214
10 Dây cáp CRR 1×70 Cadisun 284,517
11 Dây cáp CRR 1×95 Cadisun 372,844

Bảng giá dây cáp CRR 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CRR 2×1.5 Cadisun 22,704
2 Dây cáp CRR 2×2.5 Cadisun 31,764
3 Dây cáp CRR 2×4.0 Cadisun 45,561
4 Dây cáp CRR 2×6.0 Cadisun 61,651
5 Dây cáp CRR 2×10 Cadisun 98,900
6 Dây cáp CRR 2×16 Cadisun 144,108
7 Dây cáp CRR 2×25 Cadisun 217,097
8 Dây cáp CRR 2×35 Cadisun 291,623
9 Dây cáp CRR 2×50 Cadisun 418,002
10 Dây cáp CRR 2×70 Cadisun 589,861
11 Dây cáp CRR 2×95 Cadisun 770,308

Bảng giá dây cáp CRR 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CRR 3×1.5 Cadisun 30,121
2 Dây cáp CRR 3×2.5 Cadisun 42,822
3 Dây cáp CRR 3×4.0 Cadisun 61,800
4 Dây cáp CRR 3×6.0 Cadisun 85,143
5 Dây cáp CRR 3×10 Cadisun 139,004
6 Dây cáp CRR 3×16 Cadisun 205,041
7 Dây cáp CRR 3×25 Cadisun 311,491
8 Dây cáp CRR 3×35 Cadisun 424,640
9 Dây cáp CRR 3×50 Cadisun 612,944
10 Dây cáp CRR 3×70 Cadisun 870,283
11 Dây cáp CRR 3×95 Cadisun 1.141.274

Bảng giá dây cáp CRR 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CRR 4×1.5 Cadisun 37,737
2 Dây cáp CRR 4×2.5 Cadisun 54,811
3 Dây cáp CRR 4×4.0 Cadisun 78,895
4 Dây cáp CRR 4×6.0 Cadisun 109,805
5 Dây cáp CRR 4×10 Cadisun 181,903
6 Dây cáp CRR 4×16 Cadisun 269,400
7 Dây cáp CRR 4×25 Cadisun 409,471
8 Dây cáp CRR 4×35 Cadisun 567,969
9 Dây cáp CRR 4×50 Cadisun 809,002
10 Dây cáp CRR 4×70 Cadisun 1.149.980
11 Dây cáp CRR 4×95 Cadisun 1.512.511

Bảng giá dây cáp CRR 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp CRR 3×2.5+1×1.5 Cadisun 50,050
2 Dây cáp CRR 3×4.0+1×2.5 Cadisun 72,908
3 Dây cáp CRR 3×6.0+1×4.0 Cadisun 101,636
4 Dây cáp CRR 3×10+1×6.0 Cadisun 163,221
5 Dây cáp CRR 3×16+1×10 Cadisun 246,071
6 Dây cáp CRR 3×25+1×16 Cadisun 372,511
7 Dây cáp CRR 3×35+1×16 Cadisun 491,169
8 Dây cáp CRR 3×35+1×25 Cadisun 527,445
9 Dây cáp CRR 3×50+1×25 Cadisun 707,202
10 Dây cáp CRR 3×50+1×35 Cadisun 745,335
11 Dây cáp CRR 3×70+1×35 Cadisun 999,532
12 Dây cáp CRR 3×70+1×50 Cadisun 1059,060
13 Dây cáp CRR 3×95+1×50 Cadisun 1326758
14 Dây cáp CRR 3×95+1×70 Cadisun 1413038

Chính sách chiết khấu dây cáp Cadisun và ưu đãi tại Daycapcadivi

Chúng tôi hiểu rằng giá dây cáp Cadisun cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:

  • Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.

  • Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.

  • Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.

Liên hệ đại lý Cadisun uy tín tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Cadisun mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

Để lại một bình luận