DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 2,402 VNĐ đến 7.302.952 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Top 5 Lý Do Nên Chọn Mua Dây Cáp CADISUN Tại Đại Lý Daycapcadivi
-
Cam kết 100% hàng chính hãng CADISUN: Đảm bảo đầy đủ chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ), đẩy lùi hoàn toàn nỗi lo hàng giả, hàng kém chất lượng.
-
Chính sách giá bán và chiết khấu cực tốt: Là đại lý uy tín, Daycapcadivi mang lại mức giá cạnh tranh tối ưu cho cả khách công trình lẫn khách mua sỉ/lẻ.
-
Nguồn hàng đa dạng: Đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dây dân dụng đến cáp hạ thế, cáp điện lực hạ thế cho các công trình lớn.
-
Dịch vụ giao hàng linh hoạt, đúng tiến độ: Hỗ trợ giao hàng tận nơi, tối ưu chi phí vận chuyển theo tuyến hoặc linh hoạt theo tiến độ gấp của dự án.
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo: Đội ngũ am hiểu sản phẩm, hỗ trợ bóc tách khối lượng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi. Giá bán chưa bao gồm VAT, hoa hồng, chiết khấu theo số lượng cáp dự án. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm.
Bảng giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 58,361 |
| 2 | Dây cáp CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 90,460 |
| 3 | Dây cáp CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 125,011 |
| 4 | Dây cáp CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 171,056 |
| 5 | Dây cáp CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 243,946 |
| 6 | Dây cáp CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 338,534 |
| 7 | Dây cáp CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 425,471 |
| 8 | Dây cáp CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 528,750 |
| 9 | Dây cáp CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 657,612 |
| 10 | Dây cáp CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 866,757 |
| 11 | Dây cáp CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.084,353 |
| 12 | Dây cáp CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.404.434 |
| 13 | Dây cáp CV 1×500 (V-75) | Cadisun | 1.779.257 |
| 14 | Dây cáp CV 1×630 (V-75) | Cadisun | 2.296.357 |
| 15 | Dây cáp CV 1×800 (V-75) | Cadisun | 2.934.529 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 1×1.5 | Cadisun | 7,514 |
| 2 | Dây cáp CXV 1×2.5 | Cadisun | 11,342 |
| 3 | Dây cáp CXV 1×4 | Cadisun | 17,480 |
| 4 | Dây cáp CXV 1×6 | Cadisun | 24,862 |
| 5 | Dây cáp CXV 1×10 | Cadisun | 39,322 |
| 6 | Dây cáp CXV 1×16 | Cadisun | 60,414 |
| 7 | Dây cáp CXV 1×25 | Cadisun | 92,788 |
| 8 | Dây cáp CXV 1×35 | Cadisun | 127,747 |
| 9 | Dây cáp CXV 1×50 | Cadisun | 173,978 |
| 10 | Dây cáp CXV 1×70 | Cadisun | 247,540 |
| 11 | Dây cáp CXV 1×95 | Cadisun | 342,344 |
| 12 | Dây cáp CXV 1×120 | Cadisun | 430,220 |
| 13 | Dây cáp CXV 1×150 | Cadisun | 534,142 |
| 14 | Dây cáp CXV 1×185 | Cadisun | 664,469 |
| 15 | Dây cáp CXV 1×240 | Cadisun | 873,873 |
| 16 | Dây cáp CXV 1×300 | Cadisun | 1.091,915 |
| 17 | Dây cáp CXV 1×400 | Cadisun | 1.414.260 |
| 18 | Dây cáp CXV 1×500 | Cadisun | 1.789.850 |
| 19 | Dây cáp CXV 1×630 | Cadisun | 2.311.626 |
| 20 | Dây cáp CXV 1×800 | Cadisun | 2.953.915 |
Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 2×1.5 | Cadisun | 16,434 |
| 2 | Dây cáp CXV 2×2.5 | Cadisun | 24,497 |
| 3 | Dây cáp CXV 2×4 | Cadisun | 37,082 |
| 4 | Dây cáp CXV 2×6 | Cadisun | 54,538 |
| 5 | Dây cáp CXV 2×10 | Cadisun | 83,980 |
| 6 | Dây cáp CXV 2×16 | Cadisun | 127,312 |
| 7 | Dây cáp CXV 2×25 | Cadisun | 195,606 |
| 8 | Dây cáp CXV 2×35 | Cadisun | 267,359 |
| 9 | Dây cáp CXV 2×50 | Cadisun | 362,383 |
| 10 | Dây cáp CXV 2×70 | Cadisun | 514,975 |
| 11 | Dây cáp CXV 2×95 | Cadisun | 709,090 |
| 12 | Dây cáp CXV 2×120 | Cadisun | 881,596 |
| 13 | Dây cáp CXV 2×150 | Cadisun | 1094,424 |
Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 3×1.5 | Cadisun | 25,408 |
| 2 | Dây cáp CXV 3×2.5 | Cadisun | 36,806 |
| 3 | Dây cáp CXV 3×4 | Cadisun | 55,783 |
| 4 | Dây cáp CXV 3×6 | Cadisun | 78,499 |
| 5 | Dây cáp CXV 3×10 | Cadisun | 122,771 |
| 6 | Dây cáp CXV 3×16 | Cadisun | 185,680 |
| 7 | Dây cáp CXV 3×25 | Cadisun | 287,607 |
| 8 | Dây cáp CXV 3×35 | Cadisun | 392,932 |
| 9 | Dây cáp CXV 3×50 | Cadisun | 534,454 |
| 10 | Dây cáp CXV 3×70 | Cadisun | 760,790 |
| 11 | Dây cáp CXV 3×95 | Cadisun | 1.050,383 |
| 12 | Dây cáp CXV 3×120 | Cadisun | 1.306.914 |
| 13 | Dây cáp CXV 3×150 | Cadisun | 1.621.905 |
| 14 | Dây cáp CXV 3×185 | Cadisun | 2.014.467 |
| 15 | Dây cáp CXV 3×240 | Cadisun | 2.650.872 |
| 16 | Dây cáp CXV 3×300 | Cadisun | 3.311.021 |
| 17 | Dây cáp CXV 3×400 | Cadisun | 4.282.619 |
Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 4×1.5 | Cadisun | 31,893 |
| 2 | Dây cáp CXV 4×2.5 | Cadisun | 47,685 |
| 3 | Dây cáp CXV 4×4 | Cadisun | 72,094 |
| 4 | Dây cáp CXV 4×6 | Cadisun | 102,505 |
| 5 | Dây cáp CXV 4×10 | Cadisun | 160,999 |
| 6 | Dây cáp CXV 4×16 | Cadisun | 244,751 |
| 7 | Dây cáp CXV 4×25 | Cadisun | 379,847 |
| 8 | Dây cáp CXV 4×35 | Cadisun | 520,722 |
| 9 | Dây cáp CXV 4×50 | Cadisun | 708,859 |
| 10 | Dây cáp CXV 4×70 | Cadisun | 1.010,414 |
| 11 | Dây cáp CXV 4×95 | Cadisun | 1.382.794 |
| 12 | Dây cáp CXV 4×120 | Cadisun | 1.736.104 |
| 13 | Dây cáp CXV 4×150 | Cadisun | 2.156.234 |
| 14 | Dây cáp CXV 4×185 | Cadisun | 2.681.885 |
| 15 | Dây cáp CXV 4×240 | Cadisun | 3.523.815 |
| 16 | Dây cáp CXV 4×300 | Cadisun | 4.402.223 |
| 17 | Dây cáp CXV 4×400 | Cadisun | 5.699.603 |
Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 43,800 |
| 2 | Dây cáp CXV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 66,645 |
| 3 | Dây cáp CXV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,952 |
| 4 | Dây cáp CXV 3×10+1×6 | Cadisun | 146,110 |
| 5 | Dây cáp CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 225,542 |
| 6 | Dây cáp CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 346,284 |
| 7 | Dây cáp CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,259 |
| 8 | Dây cáp CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 485,653 |
| 9 | Dây cáp CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 627,145 |
| 10 | Dây cáp CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 662,396 |
| 11 | Dây cáp CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,321 |
| 12 | Dây cáp CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 933,854 |
| 13 | Dây cáp CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.211.599 |
| 14 | Dây cáp CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.286.805 |
| 15 | Dây cáp CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.553.014 |
| 16 | Dây cáp CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.648.159 |
| 17 | Dây cáp CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.865.281 |
| 18 | Dây cáp CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.960.356 |
| 19 | Dây cáp CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.049.361 |
| 20 | Dây cáp CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.355.990 |
| 21 | Dây cáp CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.446.232 |
| 22 | Dây cáp CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.550.415 |
| 23 | Dây cáp CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.077.709 |
| 24 | Dây cáp CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.182.061 |
| 25 | Dây cáp CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.312.555 |
| 26 | Dây cáp CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.838.706 |
| 27 | Dây cáp CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.970.659 |
| 28 | Dây cáp CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.182.099 |
| 29 | Dây cáp CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.161.340 |
| 30 | Dây cáp CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.380.406 |
Bảng giá dây cáp CXV/DATA Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DATA 1×10 | Cadisun | 52,909 |
| 2 | Dây cáp DATA 1×16 | Cadisun | 76,214 |
| 3 | Dây cáp DATA 1×25 | Cadisun | 112,016 |
| 4 | Dây cáp DATA 1×35 | Cadisun | 148,567 |
| 5 | Dây cáp DATA 1×50 | Cadisun | 195,119 |
| 6 | Dây cáp DATA 1×70 | Cadisun | 272,000 |
| 7 | Dây cáp DATA 1×95 | Cadisun | 366,945 |
| 8 | Dây cáp DATA 1×120 | Cadisun | 456,557 |
| 9 | Dây cáp DATA 1×150 | Cadisun | 562,707 |
| 10 | Dây cáp DATA 1×185 | Cadisun | 694,970 |
| 11 | Dây cáp DATA 1×240 | Cadisun | 908,595 |
| 12 | Dây cáp DATA 1×300 | Cadisun | 1.132.327 |
| 13 | Dây cáp DATA 1×400 | Cadisun | 1.459.227 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 2×1.5 | Cadisun | 26,117 |
| 2 | Dây cáp DSTA 2×2.5 | Cadisun | 35,060 |
| 3 | Dây cáp DSTA 2×4 | Cadisun | 48,454 |
| 4 | Dây cáp DSTA 2×6 | Cadisun | 65,090 |
| 5 | Dây cáp DSTA 2×10 | Cadisun | 95,857 |
| 6 | Dây cáp DSTA 2×16 | Cadisun | 141,306 |
| 7 | Dây cáp DSTA 2×25 | Cadisun | 210,876 |
| 8 | Dây cáp DSTA 2×35 | Cadisun | 283,209 |
| 9 | Dây cáp DSTA 2×50 | Cadisun | 381,821 |
| 10 | Dây cáp DSTA 2×70 | Cadisun | 538,160 |
| 11 | Dây cáp DSTA 2×95 | Cadisun | 745,555 |
| 12 | Dây cáp DSTA 2×120 | Cadisun | 928,080 |
| 13 | Dây cáp DSTA 2×150 | Cadisun | 1.149.440 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 3×1.5 | Cadisun | 35,566 |
| 2 | Dây cáp DSTA 3×2.5 | Cadisun | 48,417 |
| 3 | Dây cáp DSTA 3×4.0 | Cadisun | 67,212 |
| 4 | Dây cáp DSTA 3×6.0 | Cadisun | 89,936 |
| 5 | Dây cáp DSTA 3×10 | Cadisun | 135,033 |
| 6 | Dây cáp DSTA 3×16 | Cadisun | 201,449 |
| 7 | Dây cáp DSTA 3×25 | Cadisun | 302,965 |
| 8 | Dây cáp DSTA 3×35 | Cadisun | 410,452 |
| 9 | Dây cáp DSTA 3×50 | Cadisun | 554,767 |
| 10 | Dây cáp DSTA 3×70 | Cadisun | 787,181 |
| 11 | Dây cáp DSTA 3×95 | Cadisun | 1.084,975 |
| 12 | Dây cáp DSTA 3×120 | Cadisun | 1.355.685 |
| 13 | Dây cáp DSTA 3×150 | Cadisun | 1.679.810 |
| 14 | Dây cáp DSTA 3×185 | Cadisun | 2.080.178 |
| 15 | Dây cáp DSTA 3×240 | Cadisun | 2.724.869 |
| 16 | Dây cáp DSTA 3×300 | Cadisun | 3.391.304 |
| 17 | Dây cáp DSTA 3×400 | Cadisun | 4.383.847 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 4×1.5 | Cadisun | 42,479 |
| 2 | Dây cáp DSTA 4×2.5 | Cadisun | 58,994 |
| 3 | Dây cáp DSTA 4×4.0 | Cadisun | 83,659 |
| 4 | Dây cáp DSTA 4×6.0 | Cadisun | 114,806 |
| 5 | Dây cáp DSTA 4×10 | Cadisun | 174,745 |
| 6 | Dây cáp DSTA 4×16 | Cadisun | 262,621 |
| 7 | Dây cáp DSTA 4×25 | Cadisun | 397,150 |
| 8 | Dây cáp DSTA 4×35 | Cadisun | 540,711 |
| 9 | Dây cáp DSTA 4×50 | Cadisun | 732,634 |
| 10 | Dây cáp DSTA 4×70 | Cadisun | 1.055,058 |
| 11 | Dây cáp DSTA 4×95 | Cadisun | 1.431.107 |
| 12 | Dây cáp DSTA 4×120 | Cadisun | 1.791.904 |
| 13 | Dây cáp DSTA 4×150 | Cadisun | 2.219.858 |
| 14 | Dây cáp DSTA 4×185 | Cadisun | 2.754.446 |
| 15 | Dây cáp DSTA 4×240 | Cadisun | 3.605.086 |
| 16 | Dây cáp DSTA 4×300 | Cadisun | 4.499.595 |
| 17 | Dây cáp DSTA 4×400 | Cadisun | 5.851.910 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 54,467 |
| 2 | Dây cáp DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 78,263 |
| 3 | Dây cáp DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,740 |
| 4 | Dây cáp DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 159,325 |
| 5 | Dây cáp DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 240,524 |
| 6 | Dây cáp DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 362,432 |
| 7 | Dây cáp DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 469,306 |
| 8 | Dây cáp DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 505,128 |
| 9 | Dây cáp DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 647,473 |
| 10 | Dây cáp DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 685,388 |
| 11 | Dây cáp DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 930,342 |
| 12 | Dây cáp DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 978,118 |
| 13 | Dây cáp DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.258.483 |
| 14 | Dây cáp DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.334.407 |
| 15 | Dây cáp DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.605.825 |
| 16 | Dây cáp DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.703.332 |
| 17 | Dây cáp DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.926.658 |
| 18 | Dây cáp DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.024.612 |
| 19 | Dây cáp DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.113.570 |
| 20 | Dây cáp DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.423.427 |
| 21 | Dây cáp DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.516.522 |
| 22 | Dây cáp DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.622.462 |
| 23 | Dây cáp DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.152.201 |
| 24 | Dây cáp DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.259.614 |
| 25 | Dây cáp DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.391.797 |
| 26 | Dây cáp DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.923.775 |
| 27 | Dây cáp DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.062.792 |
| 28 | Dây cáp DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.275.506 |
| 29 | Dây cáp DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.260.794 |
| 30 | Dây cáp DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.483.253 |
Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 44,746 |
| 2 | Dây cáp CVV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 67,514 |
| 3 | Dây cáp CVV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,016 |
| 4 | Dây cáp CVV 3x10x1x6 | Cadisun | 144,707 |
| 5 | Dây cáp CVV 3×16+1×10 | Cadisun | 221,874 |
| 6 | Dây cáp CVV 3×25+1×16 | Cadisun | 342,669 |
| 7 | Dây cáp CVV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,134 |
| 8 | Dây cáp CVV 3×35+1×25 | Cadisun | 484,534 |
| 9 | Dây cáp CVV 3×50+1×25 | Cadisun | 629,888 |
| 10 | Dây cáp CVV 3×50+1×35 | Cadisun | 667,472 |
| 11 | Dây cáp CVV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,552 |
| 12 | Dây cáp CVV 3×70+1×50 | Cadisun | 935,987 |
| 13 | Dây cáp CVV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.232.209 |
| 14 | Dây cáp CVV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.306.812 |
| 15 | Dây cáp CVV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.572.214 |
| 16 | Dây cáp CVV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.671.093 |
| 17 | Dây cáp CVV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.891.382 |
| 18 | Dây cáp CVV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.992.530 |
| 19 | Dây cáp CVV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.079.955 |
| 20 | Dây cáp CVV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.388.579 |
| 21 | Dây cáp CVV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.479.029 |
| 22 | Dây cáp CVV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.585.719 |
| 23 | Dây cáp CVV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.117.894 |
| 24 | Dây cáp CVV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.225.375 |
| 25 | Dây cáp CVV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.357.347 |
| 26 | Dây cáp CVV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.896.737 |
| 27 | Dây cáp CVV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.029.795 |
| 28 | Dây cáp CVV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.247.689 |
| 29 | Dây cáp CVV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.234.903 |
| 30 | Dây cáp CVV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.461.766 |
Bảng giá dây cáp AV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AV 1×16 (V-75) | Cadisun | 7,928 |
| 2 | Dây cáp AV 1×25 (V-75) | Cadisun | 11,658 |
| 3 | Dây cáp AV 1×35 (V-75) | Cadisun | 15,371 |
| 4 | Dây cáp AV 1×50 (V-75) | Cadisun | 20,961 |
| 5 | Dây cáp AV 1×70 (V-75) | Cadisun | 29,354 |
| 6 | Dây cáp AV 1×95 (V-75) | Cadisun | 40,028 |
| 7 | Dây cáp AV 1×120 (V-75) | Cadisun | 49,414 |
| 8 | Dây cáp AV 1×150 (V-75) | Cadisun | 60,953 |
| 9 | Dây cáp AV 1×185 (V-75) | Cadisun | 75,863 |
| 10 | Dây cáp AV 1×240 (V-75) | Cadisun | 97,458 |
| 11 | Dây cáp AV 1×300 (V-75) | Cadisun | 120,724 |
| 12 | Dây cáp AV 1×400 (V-75) | Cadisun | 160,320 |
| 13 | Dây cáp AV 1×500 (V-75) | Cadisun | 196,550 |
| 14 | Dây cáp AV 1×630 (V-75) | Cadisun | 245,108 |
Bảng giá dây cáp AXV Cadisun
Bảng giá dây cáp AXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AXV 10 | Cadisun | 8,161 |
| 2 | Dây cáp AXV 16 | Cadisun | 10,263 |
| 3 | Dây cáp AXV 25 | Cadisun | 14,675 |
| 4 | Dây cáp AXV 35 | Cadisun | 18,462 |
| 5 | Dây cáp AXV 50 | Cadisun | 24,004 |
| 6 | Dây cáp AXV 70 | Cadisun | 32,739 |
| 7 | Dây cáp AXV 95 | Cadisun | 43,417 |
| 8 | Dây cáp AXV 120 | Cadisun | 53,859 |
| 9 | Dây cáp AXV 150 | Cadisun | 66,476 |
| 10 | Dây cáp AXV 185 | Cadisun | 81,444 |
| 11 | Dây cáp AXV 240 | Cadisun | 104,443 |
| 12 | Dây cáp AXV 300 | Cadisun | 127,689 |
| 13 | Dây cáp AXV 400 | Cadisun | 168,253 |
| 14 | Dây cáp AXV 500 | Cadisun | 206,109 |
Bảng giá dây cáp AXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AXV 4×10 | Cadisun | 30,515 |
| 2 | Dây cáp AXV 4×16 | Cadisun | 41,099 |
| 3 | Dây cáp AXV 4×25 | Cadisun | 57,894 |
| 4 | Dây cáp AXV 4×35 | Cadisun | 73,513 |
| 5 | Dây cáp AXV 4×50 | Cadisun | 96,737 |
| 6 | Dây cáp AXV 4×70 | Cadisun | 135,741 |
| 7 | Dây cáp AXV 4×95 | Cadisun | 179,651 |
| 8 | Dây cáp AXV 4×120 | Cadisun | 222,261 |
| 9 | Dây cáp AXV 4×150 | Cadisun | 273,369 |
| 10 | Dây cáp AXV 4×185 | Cadisun | 336,570 |
| 11 | Dây cáp AXV 4×240 | Cadisun | 428,270 |
| 12 | Dây cáp AXV 4×300 | Cadisun | 529,218 |
| 13 | Dây cáp AXV 4×400 | Cadisun | 706,358 |
| 14 | Dây cáp AXV 4×500 | Cadisun | 865,498 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp ADSTA 4×16 | Cadisun | 56,117 |
| 2 | Dây cáp ADSTA 4×25 | Cadisun | 75,699 |
| 3 | Dây cáp ADSTA 4×35 | Cadisun | 93,266 |
| 4 | Dây cáp ADSTA 4×50 | Cadisun | 120,964 |
| 5 | Dây cáp ADSTA 4×70 | Cadisun | 179,179 |
| 6 | Dây cáp ADSTA 4×95 | Cadisun | 228,213 |
| 7 | Dây cáp ADSTA 4×120 | Cadisun | 281,042 |
| 8 | Dây cáp ADSTA 4×150 | Cadisun | 339,530 |
| 9 | Dây cáp ADSTA 4×185 | Cadisun | 409,496 |
| 10 | Dây cáp ADSTA 4×240 | Cadisun | 514,571 |
| 11 | Dây cáp ADSTA 4×300 | Cadisun | 619,412 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp ADSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 52,678 |
| 2 | Dây cáp ADSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 69,935 |
| 3 | Dây cáp ADSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 82,393 |
| 4 | Dây cáp ADSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 88,618 |
| 5 | Dây cáp ADSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 107,146 |
| 6 | Dây cáp ADSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 113,977 |
| 7 | Dây cáp ADSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 162,201 |
| 8 | Dây cáp ADSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 169,441 |
| 9 | Dây cáp ADSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 205,471 |
| 10 | Dây cáp ADSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 216,143 |
| 11 | Dây cáp ADSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 255,670 |
| 12 | Dây cáp ADSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 269,099 |
| 13 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 299,475 |
| 14 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 310,877 |
| 15 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 325,202 |
| 16 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 362,976 |
| 17 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 379,867 |
| 18 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 393,614 |
| 19 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 453,094 |
| 20 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 468,900 |
| 21 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 484,969 |
| 22 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 552,236 |
| 23 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 571,346 |
| 24 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 597,004 |
| 25 | Dây cáp ADSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 734,619 |
| 26 | Dây cáp ADSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 767,415 |
Bảng giá dây cáp AsV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AsV 16/2.7 | Cadisun | 9,658 |
| 2 | Dây cáp AsV 25/4.2 | Cadisun | 14,439 |
| 3 | Dây cáp AsV 35/6.2 | Cadisun | 19,632 |
| 4 | Dây cáp AsV 50/8.0 | Cadisun | 25,435 |
| 5 | Dây cáp AsV 70/11 | Cadisun | 34,456 |
| 6 | Dây cáp AsV 95/16 | Cadisun | 48,015 |
| 7 | Dây cáp AsV 120/19 | Cadisun | 57,529 |
| 8 | Dây cáp AsV 120/27 | Cadisun | 59,450 |
| 9 | Dây cáp AsV 150/19 | Cadisun | 69,793 |
| 10 | Dây cáp AsV 150/24 | Cadisun | 72,401 |
| 11 | Dây cáp AsV 150/34 | Cadisun | 77,367 |
| 12 | Dây cáp AsV 185/29 | Cadisun | 88,140 |
| 13 | Dây cáp AsV 185/43 | Cadisun | 95,382 |
| 14 | Dây cáp AsV 240/32 | Cadisun | 114,510 |
| 15 | Dây cáp AsV 240/56 | Cadisun | 123,808 |
| 16 | Dây cáp AsV 300/39 | Cadisun | 140,419 |
Bảng giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp nhôm vặn xoắn LV ABC CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp LV ABC 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×16 | Cadisun | 17,280 |
| 2 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×25 | Cadisun | 23,830 |
| 3 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×35 | Cadisun | 30,800 |
| 4 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×50 | Cadisun | 41,870 |
| 5 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×70 | Cadisun | 58,006 |
| 6 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×95 | Cadisun | 78,755 |
| 7 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×120 | Cadisun | 96,782 |
| 8 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×150 | Cadisun | 118,131 |
| 9 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×185 | Cadisun | 147,338 |
| 10 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2×240 | Cadisun | 186,910 |
Bảng giá dây cáp LV ABC 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×16 | Cadisun | 25,174 |
| 2 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×25 | Cadisun | 35,197 |
| 3 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×35 | Cadisun | 45,147 |
| 4 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×50 | Cadisun | 61,474 |
| 5 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×70 | Cadisun | 85,466 |
| 6 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×95 | Cadisun | 116,203 |
| 7 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×120 | Cadisun | 144,548 |
| 8 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×150 | Cadisun | 176,505 |
| 9 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×185 | Cadisun | 217,668 |
| 10 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3×240 | Cadisun | 280,557 |
Bảng giá dây cáp LV ABC 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×16 | Cadisun | 32,891 |
| 2 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×25 | Cadisun | 46,344 |
| 3 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×35 | Cadisun | 60,238 |
| 4 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×50 | Cadisun | 81,861 |
| 5 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×70 | Cadisun | 113,904 |
| 6 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×95 | Cadisun | 154,954 |
| 7 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×120 | Cadisun | 191,588 |
| 8 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×150 | Cadisun | 234,007 |
| 9 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×185 | Cadisun | 289,914 |
| 10 | Dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 4×240 | Cadisun | 372,368 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp FSN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 6.379 |
| 2 | Dây cáp FSN-CV 2.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 10.135 |
| 3 | Dây cáp FSN-CV 4.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 16.317 |
| 4 | Dây cáp FSN-CV 6.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 23.601 |
| 5 | Dây cáp FSN-CV 10 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 37.833 |
| 6 | Dây cáp FSN-CV 16 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 58.637 |
| 7 | Dây cáp FSN-CV 25 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 91.661 |
| 8 | Dây cáp FSN-CV 35 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 126.430 |
| 9 | Dây cáp FSN-CV 50 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 173.015 |
| 10 | Dây cáp FSN-CV 70 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 246.276 |
| 11 | Dây cáp FSN-CV 95 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 341.639 |
| 12 | Dây cáp FSN-CV 120 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 428.962 |
| 13 | Dây cáp FSN-CV 150 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 533.125 |
| 14 | Dây cáp FSN-CV 185 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 662.746 |
| 15 | Dây cáp FSN-CV 240 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 873.260 |
| 16 | Dây cáp FSN-CV 300 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.092.687 |
| 17 | Dây cáp FSN-CV 400 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.413.953 |
| 18 | Dây cáp FSN-CV 500 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.791.018 |
| 19 | Dây cáp FSN-CV 630 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.309.962 |
| 20 | Dây cáp FSN-CV 800 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.949.450 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 8,370 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 12,277 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 18,528 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 25,770 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 1×10 | Cadisun | 40,200 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 1×16 | Cadisun | 61,274 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 1×25 | Cadisun | 94,501 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 1×35 | Cadisun | 129,664 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 1×50 | Cadisun | 176,128 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 1×70 | Cadisun | 250,082 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 1×95 | Cadisun | 345,401 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 1×120 | Cadisun | 433,577 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 1×150 | Cadisun | 538,120 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 1×185 | Cadisun | 669,119 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 1×240 | Cadisun | 878,893 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.097,877 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.421.764 |
| 18 | Dây cáp FSN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.798.774 |
| 19 | Dây cáp FSN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.322.206 |
| 20 | Dây cáp FSN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.966.861 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 20,039 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 28,371 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 41,425 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 57,229 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 2×10 | Cadisun | 87,262 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 2×16 | Cadisun | 130,831 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 2×25 | Cadisun | 200,050 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 2×35 | Cadisun | 272,060 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 27,482 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 39,109 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 58,429 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 81,478 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 3×10 | Cadisun | 126,074 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 3×16 | Cadisun | 187,612 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 3×25 | Cadisun | 289,251 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 3×35 | Cadisun | 394,084 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 3×50 | Cadisun | 534,914 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 3×70 | Cadisun | 760,851 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.048.939 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.317.025 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.634.241 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.028.612 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.668.107 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.331.340 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.306.944 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 34,189 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 50,232 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 75,192 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 105,783 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 4×10 | Cadisun | 164,624 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 4×16 | Cadisun | 249,284 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 4×25 | Cadisun | 384,802 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 4×35 | Cadisun | 526,328 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 4×50 | Cadisun | 715,528 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.019,151 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.392.974 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.747.824 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.170.516 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.698.864 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.544.439 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.426.389 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.729.370 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 46,290 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 69,479 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 98,131 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 149,634 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 229,600 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 351,046 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 456,462 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 491,096 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 633,453 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 668,875 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 895,110 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 941,848 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.220.704 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.296.703 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.564.158 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.659.599 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.877.965 |
| 18 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.973.349 |
| 19 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.063.221 |
| 20 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.371.226 |
| 21 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.461.784 |
| 22 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.566.370 |
| 23 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.096.148 |
| 24 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.200.935 |
| 25 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.331.830 |
| 26 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.859.721 |
| 27 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.992.858 |
| 28 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.205.496 |
| 29 | Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.190.006 |
| 30 | Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.413.205 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 28,417 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 37,393 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 50,978 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 2×6.0 | Cadisun | 68,543 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 2×10 | Cadisun | 99,608 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 2×16 | Cadisun | 145,541 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 2×25 | Cadisun | 215,631 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 2×35 | Cadisun | 288,468 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 3×1.5 | Cadisun | 38,226 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5 | Cadisun | 51,322 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0 | Cadisun | 70,417 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0 | Cadisun | 93,445 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 3×10 | Cadisun | 138,875 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 3×16 | Cadisun | 205,801 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 3×25 | Cadisun | 307,981 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35 | Cadisun | 416,005 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50 | Cadisun | 561,377 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70 | Cadisun | 795,858 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95 | Cadisun | 1.095,245 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120 | Cadisun | 1.367.933 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150 | Cadisun | 1.694.017 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185 | Cadisun | 2.096.926 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240 | Cadisun | 2.745.086 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300 | Cadisun | 3.414.824 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400 | Cadisun | 4.411.767 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 4×1.5 | Cadisun | 45,309 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 4×2.5 | Cadisun | 62,076 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 4×4.0 | Cadisun | 87,076 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 4×6.0 | Cadisun | 118,606 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 4×10 | Cadisun | 178,902 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 4×16 | Cadisun | 267,359 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 4×25 | Cadisun | 402,644 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 4×35 | Cadisun | 547,231 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 4×50 | Cadisun | 740,407 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 4×70 | Cadisun | 1.065,347 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 4×95 | Cadisun | 1.443.465 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 4×120 | Cadisun | 1.808.693 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 4×150 | Cadisun | 2.236.814 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 4×185 | Cadisun | 2.774.463 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 4×240 | Cadisun | 3.629.013 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 4×300 | Cadisun | 4.527.301 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 4×400 | Cadisun | 5.886.273 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 57,680 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 81,810 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 110,570 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 163,457 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 245,106 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 367,714 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 475,042 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 511,342 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 654,104 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 692,649 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 939,994 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 987,956 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.269.138 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.345.299 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.618.090 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.716.334 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.940.983 |
| 18 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.039.118 |
| 19 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.128.257 |
| 20 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.439.481 |
| 21 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.533.597 |
| 22 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.639.750 |
| 23 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.171.355 |
| 24 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.279.768 |
| 25 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.412.114 |
| 26 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.945.907 |
| 27 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.085.940 |
| 28 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.302.596 |
| 29 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.288.081 |
| 30 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.512.101 |
Bảng giá dây cáp FRN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CV 1×1.5 (V-75) | Cadisun | 7,663 |
| 2 | Dây cáp FRN-CV 1×2.5 (V-75) | Cadisun | 11,622 |
| 3 | Dây cáp FRN-CV 1×4.0 (V-75) | Cadisun | 18,281 |
| 4 | Dây cáp FRN-CV 1×6.0 (V-75) | Cadisun | 25,772 |
| 5 | Dây cáp FRN-CV 1×10 (V-75) | Cadisun | 40,492 |
| 6 | Dây cáp FRN-CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 61,934 |
| 7 | Dây cáp FRN-CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 95,552 |
| 8 | Dây cáp FRN-CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 130,829 |
| 9 | Dây cáp FRN-CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 177,893 |
| 10 | Dây cáp FRN-CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 251,874 |
| 11 | Dây cáp FRN-CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 348,058 |
| 12 | Dây cáp FRN-CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 435,870 |
| 13 | Dây cáp FRN-CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 540,769 |
| 14 | Dây cáp FRN-CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 672,559 |
| 15 | Dây cáp FRN-CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 884,488 |
| 16 | Dây cáp FRN-CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.105.314 |
| 17 | Dây cáp FRN-CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.429.491 |
| 18 | Dây cáp FRN-CV 1x 500 (V-75) | Cadisun | 1.809.564 |
| 19 | Dây cáp FRN-CV 1x 630 (V-75) | Cadisun | 2.332.376 |
| 20 | Dây cáp FRN-CV 1x 800 (V-75) | Cadisun | 2.978.084 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 9,936 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 14,060 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 20,592 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 28,240 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 1×10 | Cadisun | 43,159 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 1×16 | Cadisun | 64,913 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 1×25 | Cadisun | 98,747 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 1×35 | Cadisun | 134,481 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 1×50 | Cadisun | 181,563 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 1×70 | Cadisun | 256,515 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 1×95 | Cadisun | 352,498 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 1×120 | Cadisun | 441,958 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 1×150 | Cadisun | 546,763 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 1×185 | Cadisun | 679,754 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 1×240 | Cadisun | 891,668 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.112.731 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.438.649 |
| 18 | Dây cáp FRN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.819.913 |
| 19 | Dây cáp FRN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.348.201 |
| 20 | Dây cáp FRN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.997.781 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) | Cadisun | 23,139 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) | Cadisun | 32,128 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) | Cadisun | 45,954 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 62,366 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 2×10 | Cadisun | 92,956 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 2×16 | Cadisun | 136,431 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 2×25 | Cadisun | 207,530 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 2×35 | Cadisun | 280,063 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 2×50 | Cadisun | 376,465 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 2×70 | Cadisun | 530,076 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 2×95 | Cadisun | 727,489 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 2×120 | Cadisun | 909,600 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 2×150 | Cadisun | 1.125.148 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 32,743 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 45,001 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 65,388 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 88,727 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 3×10 | Cadisun | 134,122 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 3×16 | Cadisun | 197,203 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 3×25 | Cadisun | 302,606 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 3×35 | Cadisun | 409,881 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 3×50 | Cadisun | 552,886 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 3×70 | Cadisun | 780,485 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.072,107 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.343.751 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.660.372 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.066.024 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.709.430 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.374.586 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.366.817 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 40,855 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 57,720 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 83,866 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 114,766 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 4×10 | Cadisun | 175,399 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 4×16 | Cadisun | 262,187 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 4×25 | Cadisun | 403,031 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 4×35 | Cadisun | 547,591 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 4×50 | Cadisun | 738,693 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.045,803 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.423.445 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.781.130 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.207.422 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.742.765 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.596.875 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.491.258 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.805.066 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 5 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 5×1.5 | Cadisun | 51,013 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 5×2.5 | Cadisun | 72,102 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 5×4.0 | Cadisun | 104,854 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 5×6.0 | Cadisun | 143,986 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 5×10 | Cadisun | 219,705 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 5×16 | Cadisun | 329,019 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 5×25 | Cadisun | 506,441 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 5×35 | Cadisun | 689,310 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 5×50 | Cadisun | 930,405 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 5×70 | Cadisun | 1.316.871 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 5×95 | Cadisun | 1.790.471 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 5×120 | Cadisun | 2.241.516 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 5×150 | Cadisun | 2.775.035 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 5×185 | Cadisun | 3.450.520 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 5×240 | Cadisun | 4.528.014 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 5×300 | Cadisun | 5.649.988 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 5×400 | Cadisun | 7.302.952 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 53,551 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 77,936 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,984 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 160,325 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 241,962 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 367,161 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 475,166 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 510,288 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 654,297 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 690,316 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 921,264 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 968,613 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.249.383 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.325.643 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.594.353 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.692.164 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.912.299 |
| 18 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 2.008.772 |
| 19 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.100.419 |
| 20 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.413.721 |
| 21 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.504.715 |
| 22 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.610.311 |
| 23 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.142.442 |
| 24 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.250.184 |
| 25 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.382.792 |
| 26 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.914.208 |
| 27 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.050.408 |
| 28 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.263.073 |
| 29 | Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.254.752 |
| 30 | Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.481.738 |
Bảng giá dây dẫn trần CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây dẫn trần CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá cáp đồng trần xoắn C Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C 4 | Cadisun | 407,116 |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C 6 | Cadisun | 405,711 |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C 10 | Cadisun | 404,969 |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C 16 | Cadisun | 399,973 |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C 25 | Cadisun | 399,667 |
| 6 | Cáp đồng trần xoắn C 35 | Cadisun | 399,549 |
| 7 | Cáp đồng trần xoắn C 50 | Cadisun | 400,753 |
| 8 | Cáp đồng trần xoắn C 70 | Cadisun | 400,337 |
| 9 | Cáp đồng trần xoắn C 95 | Cadisun | 400,029 |
| 10 | Cáp đồng trần xoắn C 120 | Cadisun | 400,156 |
| 11 | Cáp đồng trần xoắn C 150 | Cadisun | 400,065 |
| 12 | Cáp đồng trần xoắn C 185 | Cadisun | 399,958 |
| 13 | Cáp đồng trần xoắn C 240 | Cadisun | 399,769 |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C 300 | Cadisun | 399,632 |
| 15 | Cáp đồng trần xoắn C 400 | Cadisun | 399,421 |
| 16 | Cáp đồng trần xoắn C 500 | Cadisun | 399,776 |
Bảng giá cáp nhôm trần xoắn A Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp nhôm trần xoắn A 10 | Cadisun | 146,997 |
| 2 | Cáp nhôm trần xoắn A 16 | Cadisun | 138,936 |
| 3 | Cáp nhôm trần xoắn A 25 | Cadisun | 134,471 |
| 4 | Cáp nhôm trần xoắn A 35 | Cadisun | 130,445 |
| 5 | Cáp nhôm trần xoắn A 50 | Cadisun | 128,697 |
| 6 | Cáp nhôm trần xoắn A 70 | Cadisun | 127,830 |
| 7 | Cáp nhôm trần xoắn A 95 | Cadisun | 127,296 |
| 8 | Cáp nhôm trần xoắn A 120 | Cadisun | 128,019 |
| 9 | Cáp nhôm trần xoắn A 150 | Cadisun | 127,813 |
| 10 | Cáp nhôm trần xoắn A 185 | Cadisun | 128,425 |
| 11 | Cáp nhôm trần xoắn A 240 | Cadisun | 127,314 |
| 12 | Cáp nhôm trần xoắn A 300 | Cadisun | 127,454 |
| 13 | Cáp nhôm trần xoắn A 400 | Cadisun | 127,408 |
Bảng giá cáp nhôm lõi thép As Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As 10/1.8 | Cadisun | 116,344 |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép As 16/2.7 | Cadisun | 112,033 |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép As 25/4.2 | Cadisun | 109,228 |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép As 35/6.2 | Cadisun | 104,694 |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép As 50/8.0 | Cadisun | 103,892 |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép As 70/11 | Cadisun | 103,439 |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép As 70/72 | Cadisun | 79,319 |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép As 95/16 | Cadisun | 103,318 |
| 9 | Cáp nhôm lõi thép As 95/141 | Cadisun | 78,591 |
| 10 | Cáp nhôm lõi thép As 120/19 | Cadisun | 107,023 |
| 11 | Cáp nhôm lõi thép As 120/27 | Cadisun | 100,335 |
| 12 | Cáp nhôm lõi thép As 150/19 | Cadisun | 110,182 |
| 13 | Cáp nhôm lõi thép As 150/24 | Cadisun | 105,751 |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép As 150/34 | Cadisun | 99,561 |
| 15 | Cáp nhôm lõi thép As 185/24 | Cadisun | 108,450 |
| 16 | Cáp nhôm lõi thép As 185/29 | Cadisun | 105,953 |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép As 185/43 | Cadisun | 101,020 |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép As 185/128 | Cadisun | 82,265 |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép As 240/32 | Cadisun | 108,094 |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép As 240/39 | Cadisun | 104,272 |
| 21 | Cáp nhôm lõi thép As 240/56 | Cadisun | 100,355 |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép As 300/39 | Cadisun | 107,444 |
| 23 | Cáp nhôm lõi thép As 300/48 | Cadisun | 109,963 |
| 24 | Cáp nhôm lõi thép As 300/66 | Cadisun | 100,295 |
| 25 | Cáp nhôm lõi thép As 300/67 | Cadisun | 99,712 |
| 26 | Cáp nhôm lõi thép As 300/204 | Cadisun | 81,365 |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép As 330/30 | Cadisun | 116,774 |
| 28 | Cáp nhôm lõi thép As 330/43 | Cadisun | 111,224 |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép As 400/18 | Cadisun | 121,552 |
| 30 | Cáp nhôm lõi thép As 400/51 | Cadisun | 109,014 |
| 31 | Cáp nhôm lõi thép As 400/64 | Cadisun | 105,729 |
| 32 | Cáp nhôm lõi thép As 400/93 | Cadisun | 101,188 |
Bảng giá cáp điều khiển CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá cáp điều khiển CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá cáp DVV Cadisun
Bảng giá cáp DVV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 2×0.5 | Cadisun | 7,480 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 2×0.75 | Cadisun | 10,121 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 2×1.0 | Cadisun | 12,346 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 2×1.5 | Cadisun | 16,569 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 2×2.5 | Cadisun | 25,743 |
Bảng giá cáp DVV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 3×0.5 | Cadisun | 9,826 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 3×0.75 | Cadisun | 13,805 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 3×1.0 | Cadisun | 16,839 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 3×1.5 | Cadisun | 22,932 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 3×2.5 | Cadisun | 36,024 |
Bảng giá cáp DVV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 4×0.5 | Cadisun | 12,761 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 4×0.75 | Cadisun | 17,512 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 4×1.0 | Cadisun | 21,358 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 4×1.5 | Cadisun | 29,372 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 4×2.5 | Cadisun | 46,178 |
Bảng giá cáp DVV 5 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 5×0.5 | Cadisun | 15,804 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 5×0.75 | Cadisun | 21,955 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 5×1.0 | Cadisun | 26,710 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 5×1.5 | Cadisun | 36,758 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 5×2.5 | Cadisun | 57,409 |
Bảng giá cáp DVV 6 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 6×0.5 | Cadisun | 18,817 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 6×0.75 | Cadisun | 25,777 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 6×1.0 | Cadisun | 31,897 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 6×1.5 | Cadisun | 44,124 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 6×2.5 | Cadisun | 68,989 |
Bảng giá cáp DVV 7 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 7×0.5 | Cadisun | 21,113 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 7×0.75 | Cadisun | 29,622 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 7×1.0 | Cadisun | 36,300 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 7×1.5 | Cadisun | 49,717 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 7×2.5 | Cadisun | 78,692 |
Bảng giá cáp DVV 8 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 8×0.5 | Cadisun | 23,834 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 8×0.75 | Cadisun | 33,229 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 8×1.0 | Cadisun | 40,567 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 8×1.5 | Cadisun | 55,815 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 8×2.5 | Cadisun | 88,744 |
Bảng giá cáp DVV 9 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 9×0.5 | Cadisun | 29,978 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 9×0.75 | Cadisun | 39,223 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 9×1.0 | Cadisun | 47,232 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 9×1.5 | Cadisun | 64,312 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 9×2.5 | Cadisun | 101,151 |
Bảng giá cáp DVV 10 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 10×0.5 | Cadisun | 32,770 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 10×0.75 | Cadisun | 43,183 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 10×1.0 | Cadisun | 52,066 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 10×1.5 | Cadisun | 71,227 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 10×2.5 | Cadisun | 112,409 |
Bảng giá cáp DVV 12 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 12×0.5 | Cadisun | 37,685 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 12×0.75 | Cadisun | 50,049 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 12×1.0 | Cadisun | 61,292 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 12×1.5 | Cadisun | 83,394 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 12×2.5 | Cadisun | 132,426 |
Bảng giá cáp DVV 14 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 14×0.5 | Cadisun | 42,068 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 14×0.75 | Cadisun | 57,990 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 14×1.0 | Cadisun | 70,103 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 14×1.5 | Cadisun | 96,594 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 14×2.5 | Cadisun | 153,794 |
Bảng giá cáp DVV 16 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 16×0.5 | Cadisun | 46,870 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 16×0.75 | Cadisun | 64,584 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 16×1.0 | Cadisun | 78,749 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 16×1.5 | Cadisun | 108,581 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 16×2.5 | Cadisun | 173,587 |
Bảng giá cáp DVV 18 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 18×0.5 | Cadisun | 52,105 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 18×0.75 | Cadisun | 72,047 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 18×1.0 | Cadisun | 87,614 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 18×1.5 | Cadisun | 121,410 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 18×2.5 | Cadisun | 195,060 |
Bảng giá cáp DVV 19 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 19×0.5 | Cadisun | 54,346 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 19×0.75 | Cadisun | 75,255 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 19×1.0 | Cadisun | 92,137 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 19×1.5 | Cadisun | 127,887 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 19×2.5 | Cadisun | 205,168 |
Bảng giá cáp DVV 20 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 20×0.5 | Cadisun | 57,498 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 20×0.75 | Cadisun | 79,278 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 20×1.0 | Cadisun | 97,539 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 20×1.5 | Cadisun | 135,332 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 20×2.5 | Cadisun | 217,329 |
Bảng giá cáp DVV 22 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 22×0.5 | Cadisun | 62,655 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 22×0.75 | Cadisun | 87,074 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 22×1.0 | Cadisun | 106,722 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 22×1.5 | Cadisun | 148,957 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 22×2.5 | Cadisun | 240,096 |
Bảng giá cáp DVV 24 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 24×0.5 | Cadisun | 68,291 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 24×0.75 | Cadisun | 95,040 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 24×1.0 | Cadisun | 116,576 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 24×1.5 | Cadisun | 162,366 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 24×2.5 | Cadisun | 260,702 |
Bảng giá cáp DVV 26 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 26×0.5 | Cadisun | 72,778 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 26×0.75 | Cadisun | 101,631 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 26×1.0 | Cadisun | 125,316 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 26×1.5 | Cadisun | 174,606 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 26×2.5 | Cadisun | 280,083 |
Bảng giá cáp DVV 28 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 28×0.5 | Cadisun | 78,110 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 28×0.75 | Cadisun | 109,264 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 28×1.0 | Cadisun | 134,855 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 28×1.5 | Cadisun | 188,189 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 28×2.5 | Cadisun | 302,770 |
Bảng giá cáp DVV 30 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV 30×0.5 | Cadisun | 82,987 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV 30×0.75 | Cadisun | 116,285 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV 30×1.0 | Cadisun | 143,768 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV 30×1.5 | Cadisun | 200,466 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV 30×2.5 | Cadisun | 322,807 |
Bảng giá cáp DVV/SB Cadisun
Bảng giá cáp DVV/SB 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.5 | Cadisun | 14,876 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×0.75 | Cadisun | 17,596 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.0 | Cadisun | 19,844 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×1.5 | Cadisun | 24,086 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 2×2.5 | Cadisun | 32,227 |
Bảng giá cáp DVV/SB 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.5 | Cadisun | 17,760 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×0.75 | Cadisun | 21,407 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.0 | Cadisun | 24,737 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×1.5 | Cadisun | 31,032 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 3×2.5 | Cadisun | 43,369 |
Bảng giá cáp DVV/SB 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.5 | Cadisun | 20,536 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×0.75 | Cadisun | 25,548 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.0 | Cadisun | 28,168 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×1.5 | Cadisun | 36,882 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 4×2.5 | Cadisun | 55,772 |
Bảng giá cáp DVV/SB 5 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.5 | Cadisun | 24,154 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×0.75 | Cadisun | 28,840 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.0 | Cadisun | 34,526 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×1.5 | Cadisun | 44,859 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 5×2.5 | Cadisun | 67,073 |
Bảng giá cáp DVV/SB 6 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.5 | Cadisun | 25,946 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×0.75 | Cadisun | 33,547 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.0 | Cadisun | 39,557 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×1.5 | Cadisun | 52,373 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 6×2.5 | Cadisun | 78,121 |
Bảng giá cáp DVV/SB 7 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.5 | Cadisun | 29,553 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×0.75 | Cadisun | 38,842 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.0 | Cadisun | 45,123 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×1.5 | Cadisun | 59,615 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 7×2.5 | Cadisun | 90,862 |
Bảng giá cáp DVV/SB 8 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.5 | Cadisun | 34,700 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×0.75 | Cadisun | 43,958 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.0 | Cadisun | 50,822 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×1.5 | Cadisun | 67,982 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 8×2.5 | Cadisun | 102,460 |
Bảng giá cáp DVV/SB 9 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.5 | Cadisun | 37,297 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×0.75 | Cadisun | 47,784 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.0 | Cadisun | 57,422 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×1.5 | Cadisun | 75,415 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 9×2.5 | Cadisun | 115,607 |
Bảng giá cáp DVV/SB 10 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.5 | Cadisun | 41,121 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×0.75 | Cadisun | 53,055 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.0 | Cadisun | 62,665 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×1.5 | Cadisun | 82,807 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 10×2.5 | Cadisun | 125,934 |
Bảng giá cáp DVV/SB 12 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.5 | Cadisun | 46,408 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×0.75 | Cadisun | 60,619 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.0 | Cadisun | 71,539 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×1.5 | Cadisun | 95,858 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 12×2.5 | Cadisun | 147,007 |
Bảng giá cáp DVV/SB 14 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.5 | Cadisun | 51,964 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×0.75 | Cadisun | 68,247 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.0 | Cadisun | 81,808 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×1.5 | Cadisun | 110,193 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 14×2.5 | Cadisun | 168,773 |
Bảng giá cáp DVV/SB 16 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.5 | Cadisun | 56,844 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×0.75 | Cadisun | 75,664 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.0 | Cadisun | 90,309 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×1.5 | Cadisun | 122,147 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 16×2.5 | Cadisun | 190,648 |
Bảng giá cáp DVV/SB 18 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.5 | Cadisun | 61,941 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×0.75 | Cadisun | 83,034 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.0 | Cadisun | 99,449 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×1.5 | Cadisun | 135,461 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 18×2.5 | Cadisun | 212,186 |
Bảng giá cáp DVV/SB 19 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.5 | Cadisun | 64,952 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×0.75 | Cadisun | 86,898 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.0 | Cadisun | 104,226 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×1.5 | Cadisun | 141,658 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 19×2.5 | Cadisun | 223,115 |
Bảng giá cáp DVV/SB 20 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.5 | Cadisun | 68,003 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×0.75 | Cadisun | 91,253 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.0 | Cadisun | 110,763 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×1.5 | Cadisun | 151,539 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 20×2.5 | Cadisun | 234,993 |
Bảng giá cáp DVV/SB 22 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.5 | Cadisun | 74,186 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×0.75 | Cadisun | 100,144 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.0 | Cadisun | 120,443 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×1.5 | Cadisun | 165,804 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 22×2.5 | Cadisun | 258,546 |
Bảng giá cáp DVV/SB 24 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.5 | Cadisun | 79,790 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×0.75 | Cadisun | 108,104 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.0 | Cadisun | 130,681 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×1.5 | Cadisun | 179,318 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 24×2.5 | Cadisun | 281,029 |
Bảng giá cáp DVV/SB 26 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.5 | Cadisun | 84,665 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×0.75 | Cadisun | 115,123 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.0 | Cadisun | 138,991 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×1.5 | Cadisun | 191,580 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 26×2.5 | Cadisun | 301,048 |
Bảng giá cáp DVV/SB 28 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.5 | Cadisun | 91,176 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×0.75 | Cadisun | 123,213 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.0 | Cadisun | 149,645 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×1.5 | Cadisun | 205,746 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 28×2.5 | Cadisun | 325,744 |
Bảng giá cáp DVV/SB 30 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.5 | Cadisun | 96,075 |
| 2 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×0.75 | Cadisun | 130,258 |
| 3 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.0 | Cadisun | 158,437 |
| 4 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×1.5 | Cadisun | 218,045 |
| 5 | Dây cáp điều khiển DVV/SB 30×2.5 | Cadisun | 345,127 |
Bảng giá dây điện dân dụng CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây điện dân dụng CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây điện VCmd Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCmD 2×0.5 | Cadisun | 4,821 |
| 2 | Dây điện VCmD 2×0.75 | Cadisun | 6,893 |
| 3 | Dây điện VCmD 2×1.0 | Cadisun | 8,632 |
| 4 | Dây điện VCmD 2×1.5 | Cadisun | 12,125 |
| 5 | Dây điện VCmD 2×2.5 | Cadisun | 19,531 |
Bảng giá dây điện VCSF Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCSF 1×0.5 | Cadisun | 2,402 |
| 2 | Dây điện VCSF 1×0.75 | Cadisun | 3,430 |
| 3 | Dây điện VCSF 1×1.0 | Cadisun | 4,237 |
| 4 | Dây điện VCSF 1×1.5 | Cadisun | 6,019 |
| 5 | Dây điện VCSF 1×2.5 | Cadisun | 9,766 |
| 6 | Dây điện VCSF 1×4.0 | Cadisun | 15,470 |
| 7 | Dây điện VCSF 1×6.0 | Cadisun | 23,653 |
| 8 | Dây điện VCSF 1×10.0 | Cadisun | 41,793 |
Bảng giá dây đơn cứng CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện CV 1×1.5 (V-75) | Cadisun | 6,367 |
| 2 | Dây điện CV 1×2.5 (V-75) | Cadisun | 10,242 |
| 3 | Dây điện CV 1×4.0 (V-75 ) | Cadisun | 16,600 |
| 4 | Dây điện CV 1×6.0 (V-75 ) | Cadisun | 24,116 |
| 5 | Dây điện CV 1×10 (V-75 ) | Cadisun | 38,982 |
Bảng giá dây điện đôi VCTFK Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTFK 2×0.75 | Cadisun | 7,773 |
| 2 | Dây điện VCTFK 2×1.0 | Cadisun | 9,560 |
| 3 | Dây điện VCTFK 2×1.5 | Cadisun | 13,198 |
| 4 | Dây điện VCTFK 2×2.5 | Cadisun | 21,310 |
| 5 | Dây điện VCTFK 2×4.0 | Cadisun | 33,674 |
| 6 | Dây điện VCTFK 2×6.0 | Cadisun | 50,643 |
Bảng giá dây điện VCTF Cadisun
Bảng giá dây điện VCTF 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 2×0.75 | Cadisun | 8,664 |
| 2 | Dây điện VCTF 2×1.0 | Cadisun | 10,524 |
| 3 | Dây điện VCTF 2×1.5 | Cadisun | 14,504 |
| 4 | Dây điện VCTF 2×2.5 | Cadisun | 23,236 |
| 5 | Dây điện VCTF 2×4.0 | Cadisun | 36,321 |
| 6 | Dây điện VCTF 2×6.0 | Cadisun | 54,099 |
Bảng giá dây điện VCTF 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 3×0.75 | Cadisun | 11,981 |
| 2 | Dây điện VCTF 3×1.0 | Cadisun | 14,828 |
| 3 | Dây điện VCTF 3×1.5 | Cadisun | 20,566 |
| 4 | Dây điện VCTF 3×2.5 | Cadisun | 33,551 |
| 5 | Dây điện VCTF 3×4.0 | Cadisun | 51,689 |
| 6 | Dây điện VCTF 3×6.0 | Cadisun | 78,253 |
Bảng giá dây điện VCTF 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 4×0.75 | Cadisun | 15,432 |
| 2 | Dây điện VCTF 4×1.0 | Cadisun | 19,234 |
| 3 | Dây điện VCTF 4×1.5 | Cadisun | 26,927 |
| 4 | Dây điện VCTF 4×2.5 | Cadisun | 43,608 |
| 5 | Dây điện VCTF 4×4.0 | Cadisun | 67,783 |
| 6 | Dây điện VCTF 4×6.0 | Cadisun | 102,541 |
Bảng giá dây điện VCTF 5 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCTF 5×0.75 | Cadisun | 20,040 |
| 2 | Dây điện VCTF 5×1.0 | Cadisun | 24,615 |
| 3 | Dây điện VCTF 5×1.5 | Cadisun | 34,802 |
| 4 | Dây điện VCTF 5×2.5 | Cadisun | 55,858 |
| 5 | Dây điện VCTF 5×4.0 | Cadisun | 86,737 |
| 6 | Dây điện VCTF 5×6.0 | Cadisun | 130,522 |
Bảng giá dây điện VCSH Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây điện VCSH 1×1.5 | Cadisun | 6,170 |
| 2 | Dây điện VCSH 1×2.5 | Cadisun | 9,801 |
| 3 | Dây điện VCSH 1×4.0 | Cadisun | 15,913 |
| 4 | Dây điện VCSH 1×6.0 | Cadisun | 23,829 |
Bảng giá cáp cao su CADISUN mới nhất 2026 tại Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá cáp cao su CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CNR Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CNR 1×16 | Cadisun | 71,108 |
| 2 | Dây cáp CNR 1×25 | Cadisun | 106,514 |
| 3 | Dây cáp CNR 1×35 | Cadisun | 147,181 |
| 4 | Dây cáp CNR 1×50 | Cadisun | 209,233 |
| 5 | Dây cáp CNR 1×70 | Cadisun | 290,395 |
| 6 | Dây cáp CNR 1×95 | Cadisun | 394,021 |
Bảng giá dây cáp CRR Cadisun
Bảng giá dây cáp CRR 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 1×1.5 | Cadisun | 9,595 |
| 2 | Dây cáp CRR 1×2.5 | Cadisun | 13,934 |
| 3 | Dây cáp CRR 1×4.0 | Cadisun | 19,936 |
| 4 | Dây cáp CRR 1×6.0 | Cadisun | 27,589 |
| 5 | Dây cáp CRR 1×10 | Cadisun | 44,825 |
| 6 | Dây cáp CRR 1×16 | Cadisun | 66,398 |
| 7 | Dây cáp CRR 1×25 | Cadisun | 100,780 |
| 8 | Dây cáp CRR 1×35 | Cadisun | 138,270 |
| 9 | Dây cáp CRR 1×50 | Cadisun | 200,214 |
| 10 | Dây cáp CRR 1×70 | Cadisun | 284,517 |
| 11 | Dây cáp CRR 1×95 | Cadisun | 372,844 |
Bảng giá dây cáp CRR 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 2×1.5 | Cadisun | 22,704 |
| 2 | Dây cáp CRR 2×2.5 | Cadisun | 31,764 |
| 3 | Dây cáp CRR 2×4.0 | Cadisun | 45,561 |
| 4 | Dây cáp CRR 2×6.0 | Cadisun | 61,651 |
| 5 | Dây cáp CRR 2×10 | Cadisun | 98,900 |
| 6 | Dây cáp CRR 2×16 | Cadisun | 144,108 |
| 7 | Dây cáp CRR 2×25 | Cadisun | 217,097 |
| 8 | Dây cáp CRR 2×35 | Cadisun | 291,623 |
| 9 | Dây cáp CRR 2×50 | Cadisun | 418,002 |
| 10 | Dây cáp CRR 2×70 | Cadisun | 589,861 |
| 11 | Dây cáp CRR 2×95 | Cadisun | 770,308 |
Bảng giá dây cáp CRR 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 3×1.5 | Cadisun | 30,121 |
| 2 | Dây cáp CRR 3×2.5 | Cadisun | 42,822 |
| 3 | Dây cáp CRR 3×4.0 | Cadisun | 61,800 |
| 4 | Dây cáp CRR 3×6.0 | Cadisun | 85,143 |
| 5 | Dây cáp CRR 3×10 | Cadisun | 139,004 |
| 6 | Dây cáp CRR 3×16 | Cadisun | 205,041 |
| 7 | Dây cáp CRR 3×25 | Cadisun | 311,491 |
| 8 | Dây cáp CRR 3×35 | Cadisun | 424,640 |
| 9 | Dây cáp CRR 3×50 | Cadisun | 612,944 |
| 10 | Dây cáp CRR 3×70 | Cadisun | 870,283 |
| 11 | Dây cáp CRR 3×95 | Cadisun | 1.141.274 |
Bảng giá dây cáp CRR 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 4×1.5 | Cadisun | 37,737 |
| 2 | Dây cáp CRR 4×2.5 | Cadisun | 54,811 |
| 3 | Dây cáp CRR 4×4.0 | Cadisun | 78,895 |
| 4 | Dây cáp CRR 4×6.0 | Cadisun | 109,805 |
| 5 | Dây cáp CRR 4×10 | Cadisun | 181,903 |
| 6 | Dây cáp CRR 4×16 | Cadisun | 269,400 |
| 7 | Dây cáp CRR 4×25 | Cadisun | 409,471 |
| 8 | Dây cáp CRR 4×35 | Cadisun | 567,969 |
| 9 | Dây cáp CRR 4×50 | Cadisun | 809,002 |
| 10 | Dây cáp CRR 4×70 | Cadisun | 1.149.980 |
| 11 | Dây cáp CRR 4×95 | Cadisun | 1.512.511 |
Bảng giá dây cáp CRR 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CRR 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 50,050 |
| 2 | Dây cáp CRR 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 72,908 |
| 3 | Dây cáp CRR 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 101,636 |
| 4 | Dây cáp CRR 3×10+1×6.0 | Cadisun | 163,221 |
| 5 | Dây cáp CRR 3×16+1×10 | Cadisun | 246,071 |
| 6 | Dây cáp CRR 3×25+1×16 | Cadisun | 372,511 |
| 7 | Dây cáp CRR 3×35+1×16 | Cadisun | 491,169 |
| 8 | Dây cáp CRR 3×35+1×25 | Cadisun | 527,445 |
| 9 | Dây cáp CRR 3×50+1×25 | Cadisun | 707,202 |
| 10 | Dây cáp CRR 3×50+1×35 | Cadisun | 745,335 |
| 11 | Dây cáp CRR 3×70+1×35 | Cadisun | 999,532 |
| 12 | Dây cáp CRR 3×70+1×50 | Cadisun | 1059,060 |
| 13 | Dây cáp CRR 3×95+1×50 | Cadisun | 1326758 |
| 14 | Dây cáp CRR 3×95+1×70 | Cadisun | 1413038 |
Chính sách chiết khấu dây cáp Cadisun và ưu đãi tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá dây cáp Cadisun cả là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý Cadisun uy tín tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp Cadisun mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):


