Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN

DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 6.379 VNĐ đến 7.302.952 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:

Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi

Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

Bảng giá dây cáp FSN-CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) Cadisun 6.379
2 Dây cáp FSN-CV 2.5 (V-75 Cam 1) Cadisun 10.135
3 Dây cáp FSN-CV 4.0 (V-75 Cam 1) Cadisun 16.317
4 Dây cáp FSN-CV 6.0 (V-75 Cam 1) Cadisun 23.601
5 Dây cáp FSN-CV 10 (V-75 Cam 1) Cadisun 37.833
6 Dây cáp FSN-CV 16 (V-75 Cam 1) Cadisun 58.637
7 Dây cáp FSN-CV 25 (V-75 Cam 1) Cadisun 91.661
8 Dây cáp FSN-CV 35 (V-75 Cam 1) Cadisun 126.430
9 Dây cáp FSN-CV 50 (V-75 Cam 1) Cadisun 173.015
10 Dây cáp FSN-CV 70 (V-75 Cam 1) Cadisun 246.276
11 Dây cáp FSN-CV 95 (V-75 Cam 1) Cadisun 341.639
12 Dây cáp FSN-CV 120 (V-75 Cam 1) Cadisun 428.962
13 Dây cáp FSN-CV 150 (V-75 Cam 1) Cadisun 533.125
14 Dây cáp FSN-CV 185 (V-75 Cam 1) Cadisun 662.746
15 Dây cáp FSN-CV 240 (V-75 Cam 1) Cadisun 873.260
16 Dây cáp FSN-CV 300 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.092.687
17 Dây cáp FSN-CV 400 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.413.953
18 Dây cáp FSN-CV 500 (V-75 Cam 1) Cadisun 1.791.018
19 Dây cáp FSN-CV 630 (V-75 Cam 1) Cadisun 2.309.962
20 Dây cáp FSN-CV 800 (V-75 Cam 1) Cadisun 2.949.450

Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 1×1.5 Cadisun 8,370
2 Dây cáp FSN-CXV 1×2.5 Cadisun 12,277
3 Dây cáp FSN-CXV 1×4.0 Cadisun 18,528
4 Dây cáp FSN-CXV 1×6.0 Cadisun 25,770
5 Dây cáp FSN-CXV 1×10 Cadisun 40,200
6 Dây cáp FSN-CXV 1×16 Cadisun 61,274
7 Dây cáp FSN-CXV 1×25 Cadisun 94,501
8 Dây cáp FSN-CXV 1×35 Cadisun 129,664
9 Dây cáp FSN-CXV 1×50 Cadisun 176,128
10 Dây cáp FSN-CXV 1×70 Cadisun 250,082
11 Dây cáp FSN-CXV 1×95 Cadisun 345,401
12 Dây cáp FSN-CXV 1×120 Cadisun 433,577
13 Dây cáp FSN-CXV 1×150 Cadisun 538,120
14 Dây cáp FSN-CXV 1×185 Cadisun 669,119
15 Dây cáp FSN-CXV 1×240 Cadisun 878,893
16 Dây cáp FSN-CXV 1×300 Cadisun 1.097,877
17 Dây cáp FSN-CXV 1×400 Cadisun 1.421.764
18 Dây cáp FSN-CXV 1×500 Cadisun 1.798.774
19 Dây cáp FSN-CXV 1×630 Cadisun 2.322.206
20 Dây cáp FSN-CXV 1×800 Cadisun 2.966.861

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 2×1.5 (đặc) Cadisun 20,039
2 Dây cáp FSN-CXV 2×2.5 (đặc) Cadisun 28,371
3 Dây cáp FSN-CXV 2×4.0 (đặc) Cadisun 41,425
4 Dây cáp FSN-CXV 2×6.0 Cadisun 57,229
5 Dây cáp FSN-CXV 2×10 Cadisun 87,262
6 Dây cáp FSN-CXV 2×16 Cadisun 130,831
7 Dây cáp FSN-CXV 2×25 Cadisun 200,050
8 Dây cáp FSN-CXV 2×35 Cadisun 272,060

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 3×1.5 Cadisun 27,482
2 Dây cáp FSN-CXV 3×2.5 Cadisun 39,109
3 Dây cáp FSN-CXV 3×4.0 Cadisun 58,429
4 Dây cáp FSN-CXV 3×6.0 Cadisun 81,478
5 Dây cáp FSN-CXV 3×10 Cadisun 126,074
6 Dây cáp FSN-CXV 3×16 Cadisun 187,612
7 Dây cáp FSN-CXV 3×25 Cadisun 289,251
8 Dây cáp FSN-CXV 3×35 Cadisun 394,084
9 Dây cáp FSN-CXV 3×50 Cadisun 534,914
10 Dây cáp FSN-CXV 3×70 Cadisun 760,851
11 Dây cáp FSN-CXV 3×95 Cadisun 1.048.939
12 Dây cáp FSN-CXV 3×120 Cadisun 1.317.025
13 Dây cáp FSN-CXV 3×150 Cadisun 1.634.241
14 Dây cáp FSN-CXV 3×185 Cadisun 2.028.612
15 Dây cáp FSN-CXV 3×240 Cadisun 2.668.107
16 Dây cáp FSN-CXV 3×300 Cadisun 3.331.340
17 Dây cáp FSN-CXV 3×400 Cadisun 4.306.944

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 4×1.5 Cadisun 34,189
2 Dây cáp FSN-CXV 4×2.5 Cadisun 50,232
3 Dây cáp FSN-CXV 4×4.0 Cadisun 75,192
4 Dây cáp FSN-CXV 4×6.0 Cadisun 105,783
5 Dây cáp FSN-CXV 4×10 Cadisun 164,624
6 Dây cáp FSN-CXV 4×16 Cadisun 249,284
7 Dây cáp FSN-CXV 4×25 Cadisun 384,802
8 Dây cáp FSN-CXV 4×35 Cadisun 526,328
9 Dây cáp FSN-CXV 4×50 Cadisun 715,528
10 Dây cáp FSN-CXV 4×70 Cadisun 1.019,151
11 Dây cáp FSN-CXV 4×95 Cadisun 1.392.974
12 Dây cáp FSN-CXV 4×120 Cadisun 1.747.824
13 Dây cáp FSN-CXV 4×150 Cadisun 2.170.516
14 Dây cáp FSN-CXV 4×185 Cadisun 2.698.864
15 Dây cáp FSN-CXV 4×240 Cadisun 3.544.439
16 Dây cáp FSN-CXV 4×300 Cadisun 4.426.389
17 Dây cáp FSN-CXV 4×400 Cadisun 5.729.370

Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-CXV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 46,290
2 Dây cáp FSN-CXV 3×4.0+1×2.5 Cadisun 69,479
3 Dây cáp FSN-CXV 3×6.0+1×4.0 Cadisun 98,131
4 Dây cáp FSN-CXV 3×10+1×6.0 Cadisun 149,634
5 Dây cáp FSN-CXV 3×16+1×10 Cadisun 229,600
6 Dây cáp FSN-CXV 3×25+1×16 Cadisun 351,046
7 Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×16 Cadisun 456,462
8 Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×25 Cadisun 491,096
9 Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×25 Cadisun 633,453
10 Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×35 Cadisun 668,875
11 Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×35 Cadisun 895,110
12 Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×50 Cadisun 941,848
13 Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×50 Cadisun 1.220.704
14 Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×70 Cadisun 1.296.703
15 Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×70 Cadisun 1.564.158
16 Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×95 Cadisun 1.659.599
17 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×70 Cadisun 1.877.965
18 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×95 Cadisun 1.973.349
19 Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×120 Cadisun 2.063.221
20 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×95 Cadisun 2.371.226
21 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×120 Cadisun 2.461.784
22 Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×150 Cadisun 2.566.370
23 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×120 Cadisun 3.096.148
24 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×150 Cadisun 3.200.935
25 Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×185 Cadisun 3.331.830
26 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×150 Cadisun 3.859.721
27 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×185 Cadisun 3.992.858
28 Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×240 Cadisun 4.205.496
29 Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×240 Cadisun 5.190.006
30 Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×300 Cadisun 5.413.205

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 2×1.5 (đặc) Cadisun 28,417
2 Dây cáp FSN-DSTA 2×2.5 (đặc) Cadisun 37,393
3 Dây cáp FSN-DSTA 2×4.0 (đặc) Cadisun 50,978
4 Dây cáp FSN-DSTA 2×6.0 Cadisun 68,543
5 Dây cáp FSN-DSTA 2×10 Cadisun 99,608
6 Dây cáp FSN-DSTA 2×16 Cadisun 145,541
7 Dây cáp FSN-DSTA 2×25 Cadisun 215,631
8 Dây cáp FSN-DSTA 2×35 Cadisun 288,468

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 3×1.5 Cadisun 38,226
2 Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5 Cadisun 51,322
3 Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0 Cadisun 70,417
4 Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0 Cadisun 93,445
5 Dây cáp FSN-DSTA 3×10 Cadisun 138,875
6 Dây cáp FSN-DSTA 3×16 Cadisun 205,801
7 Dây cáp FSN-DSTA 3×25 Cadisun 307,981
8 Dây cáp FSN-DSTA 3×35 Cadisun 416,005
9 Dây cáp FSN-DSTA 3×50 Cadisun 561,377
10 Dây cáp FSN-DSTA 3×70 Cadisun 795,858
11 Dây cáp FSN-DSTA 3×95 Cadisun 1.095,245
12 Dây cáp FSN-DSTA 3×120 Cadisun 1.367.933
13 Dây cáp FSN-DSTA 3×150 Cadisun 1.694.017
14 Dây cáp FSN-DSTA 3×185 Cadisun 2.096.926
15 Dây cáp FSN-DSTA 3×240 Cadisun 2.745.086
16 Dây cáp FSN-DSTA 3×300 Cadisun 3.414.824
17 Dây cáp FSN-DSTA 3×400 Cadisun 4.411.767

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 4×1.5 Cadisun 45,309
2 Dây cáp FSN-DSTA 4×2.5 Cadisun 62,076
3 Dây cáp FSN-DSTA 4×4.0 Cadisun 87,076
4 Dây cáp FSN-DSTA 4×6.0 Cadisun 118,606
5 Dây cáp FSN-DSTA 4×10 Cadisun 178,902
6 Dây cáp FSN-DSTA 4×16 Cadisun 267,359
7 Dây cáp FSN-DSTA 4×25 Cadisun 402,644
8 Dây cáp FSN-DSTA 4×35 Cadisun 547,231
9 Dây cáp FSN-DSTA 4×50 Cadisun 740,407
10 Dây cáp FSN-DSTA 4×70 Cadisun 1.065,347
11 Dây cáp FSN-DSTA 4×95 Cadisun 1.443.465
12 Dây cáp FSN-DSTA 4×120 Cadisun 1.808.693
13 Dây cáp FSN-DSTA 4×150 Cadisun 2.236.814
14 Dây cáp FSN-DSTA 4×185 Cadisun 2.774.463
15 Dây cáp FSN-DSTA 4×240 Cadisun 3.629.013
16 Dây cáp FSN-DSTA 4×300 Cadisun 4.527.301
17 Dây cáp FSN-DSTA 4×400 Cadisun 5.886.273

Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5+1×1.5 Cadisun 57,680
2 Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0+1×2.5 Cadisun 81,810
3 Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0+1×4.0 Cadisun 110,570
4 Dây cáp FSN-DSTA 3×10+1×6.0 Cadisun 163,457
5 Dây cáp FSN-DSTA 3×16+1×10 Cadisun 245,106
6 Dây cáp FSN-DSTA 3×25+1×16 Cadisun 367,714
7 Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×16 Cadisun 475,042
8 Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×25 Cadisun 511,342
9 Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×25 Cadisun 654,104
10 Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×35 Cadisun 692,649
11 Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×35 Cadisun 939,994
12 Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×50 Cadisun 987,956
13 Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×50 Cadisun 1.269.138
14 Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×70 Cadisun 1.345.299
15 Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×70 Cadisun 1.618.090
16 Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×95 Cadisun 1.716.334
17 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×70 Cadisun 1.940.983
18 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×95 Cadisun 2.039.118
19 Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×120 Cadisun 2.128.257
20 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×95 Cadisun 2.439.481
21 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×120 Cadisun 2.533.597
22 Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×150 Cadisun 2.639.750
23 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×120 Cadisun 3.171.355
24 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×150 Cadisun 3.279.768
25 Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×185 Cadisun 3.412.114
26 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×150 Cadisun 3.945.907
27 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×185 Cadisun 4.085.940
28 Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×240 Cadisun 4.302.596
29 Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×240 Cadisun 5.288.081
30 Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×300 Cadisun 5.512.101

Bảng giá dây cáp FRN-CV Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CV 1×1.5 (V-75) Cadisun 7,663
2 Dây cáp FRN-CV 1×2.5 (V-75) Cadisun 11,622
3 Dây cáp FRN-CV 1×4.0 (V-75) Cadisun 18,281
4 Dây cáp FRN-CV 1×6.0 (V-75) Cadisun 25,772
5 Dây cáp FRN-CV 1×10 (V-75) Cadisun 40,492
6 Dây cáp FRN-CV 1×16 (V-75) Cadisun 61,934
7 Dây cáp FRN-CV 1×25 (V-75) Cadisun 95,552
8 Dây cáp FRN-CV 1×35 (V-75) Cadisun 130,829
9 Dây cáp FRN-CV 1×50 (V-75) Cadisun 177,893
10 Dây cáp FRN-CV 1×70 (V-75) Cadisun 251,874
11 Dây cáp FRN-CV 1×95 (V-75) Cadisun 348,058
12 Dây cáp FRN-CV 1×120 (V-75) Cadisun 435,870
13 Dây cáp FRN-CV 1×150 (V-75) Cadisun 540,769
14 Dây cáp FRN-CV 1×185 (V-75) Cadisun 672,559
15 Dây cáp FRN-CV 1×240 (V-75) Cadisun 884,488
16 Dây cáp FRN-CV 1×300 (V-75) Cadisun 1.105.314
17 Dây cáp FRN-CV 1×400 (V-75) Cadisun 1.429.491
18 Dây cáp FRN-CV 1x 500 (V-75) Cadisun 1.809.564
19 Dây cáp FRN-CV 1x 630 (V-75) Cadisun 2.332.376
20 Dây cáp FRN-CV 1x 800 (V-75) Cadisun 2.978.084

Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 1 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 1×1.5 Cadisun 9,936
2 Dây cáp FRN-CXV 1×2.5 Cadisun 14,060
3 Dây cáp FRN-CXV 1×4.0 Cadisun 20,592
4 Dây cáp FRN-CXV 1×6.0 Cadisun 28,240
5 Dây cáp FRN-CXV 1×10 Cadisun 43,159
6 Dây cáp FRN-CXV 1×16 Cadisun 64,913
7 Dây cáp FRN-CXV 1×25 Cadisun 98,747
8 Dây cáp FRN-CXV 1×35 Cadisun 134,481
9 Dây cáp FRN-CXV 1×50 Cadisun 181,563
10 Dây cáp FRN-CXV 1×70 Cadisun 256,515
11 Dây cáp FRN-CXV 1×95 Cadisun 352,498
12 Dây cáp FRN-CXV 1×120 Cadisun 441,958
13 Dây cáp FRN-CXV 1×150 Cadisun 546,763
14 Dây cáp FRN-CXV 1×185 Cadisun 679,754
15 Dây cáp FRN-CXV 1×240 Cadisun 891,668
16 Dây cáp FRN-CXV 1×300 Cadisun 1.112.731
17 Dây cáp FRN-CXV 1×400 Cadisun 1.438.649
18 Dây cáp FRN-CXV 1×500 Cadisun 1.819.913
19 Dây cáp FRN-CXV 1×630 Cadisun 2.348.201
20 Dây cáp FRN-CXV 1×800 Cadisun 2.997.781

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 2 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) Cadisun 23,139
2 Dây cáp FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) Cadisun 32,128
3 Dây cáp FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) Cadisun 45,954
5 Dây cáp FRN-CXV 2×6.0 Cadisun 62,366
6 Dây cáp FRN-CXV 2×10 Cadisun 92,956
7 Dây cáp FRN-CXV 2×16 Cadisun 136,431
8 Dây cáp FRN-CXV 2×25 Cadisun 207,530
9 Dây cáp FRN-CXV 2×35 Cadisun 280,063
10 Dây cáp FRN-CXV 2×50 Cadisun 376,465
11 Dây cáp FRN-CXV 2×70 Cadisun 530,076
12 Dây cáp FRN-CXV 2×95 Cadisun 727,489
13 Dây cáp FRN-CXV 2×120 Cadisun 909,600
14 Dây cáp FRN-CXV 2×150 Cadisun 1.125.148

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 3×1.5 Cadisun 32,743
2 Dây cáp FRN-CXV 3×2.5 Cadisun 45,001
3 Dây cáp FRN-CXV 3×4.0 Cadisun 65,388
4 Dây cáp FRN-CXV 3×6.0 Cadisun 88,727
5 Dây cáp FRN-CXV 3×10 Cadisun 134,122
6 Dây cáp FRN-CXV 3×16 Cadisun 197,203
7 Dây cáp FRN-CXV 3×25 Cadisun 302,606
8 Dây cáp FRN-CXV 3×35 Cadisun 409,881
9 Dây cáp FRN-CXV 3×50 Cadisun 552,886
10 Dây cáp FRN-CXV 3×70 Cadisun 780,485
11 Dây cáp FRN-CXV 3×95 Cadisun 1.072,107
12 Dây cáp FRN-CXV 3×120 Cadisun 1.343.751
13 Dây cáp FRN-CXV 3×150 Cadisun 1.660.372
14 Dây cáp FRN-CXV 3×185 Cadisun 2.066.024
15 Dây cáp FRN-CXV 3×240 Cadisun 2.709.430
16 Dây cáp FRN-CXV 3×300 Cadisun 3.374.586
17 Dây cáp FRN-CXV 3×400 Cadisun 4.366.817

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 4 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 4×1.5 Cadisun 40,855
2 Dây cáp FRN-CXV 4×2.5 Cadisun 57,720
3 Dây cáp FRN-CXV 4×4.0 Cadisun 83,866
4 Dây cáp FRN-CXV 4×6.0 Cadisun 114,766
5 Dây cáp FRN-CXV 4×10 Cadisun 175,399
6 Dây cáp FRN-CXV 4×16 Cadisun 262,187
7 Dây cáp FRN-CXV 4×25 Cadisun 403,031
8 Dây cáp FRN-CXV 4×35 Cadisun 547,591
9 Dây cáp FRN-CXV 4×50 Cadisun 738,693
10 Dây cáp FRN-CXV 4×70 Cadisun 1.045,803
11 Dây cáp FRN-CXV 4×95 Cadisun 1.423.445
12 Dây cáp FRN-CXV 4×120 Cadisun 1.781.130
13 Dây cáp FRN-CXV 4×150 Cadisun 2.207.422
14 Dây cáp FRN-CXV 4×185 Cadisun 2.742.765
15 Dây cáp FRN-CXV 4×240 Cadisun 3.596.875
16 Dây cáp FRN-CXV 4×300 Cadisun 4.491.258
17 Dây cáp FRN-CXV 4×400 Cadisun 5.805.066

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 5 lõi Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 5×1.5 Cadisun 51,013
2 Dây cáp FRN-CXV 5×2.5 Cadisun 72,102
3 Dây cáp FRN-CXV 5×4.0 Cadisun 104,854
4 Dây cáp FRN-CXV 5×6.0 Cadisun 143,986
5 Dây cáp FRN-CXV 5×10 Cadisun 219,705
6 Dây cáp FRN-CXV 5×16 Cadisun 329,019
7 Dây cáp FRN-CXV 5×25 Cadisun 506,441
8 Dây cáp FRN-CXV 5×35 Cadisun 689,310
9 Dây cáp FRN-CXV 5×50 Cadisun 930,405
10 Dây cáp FRN-CXV 5×70 Cadisun 1.316.871
11 Dây cáp FRN-CXV 5×95 Cadisun 1.790.471
12 Dây cáp FRN-CXV 5×120 Cadisun 2.241.516
13 Dây cáp FRN-CXV 5×150 Cadisun 2.775.035
14 Dây cáp FRN-CXV 5×185 Cadisun 3.450.520
15 Dây cáp FRN-CXV 5×240 Cadisun 4.528.014
16 Dây cáp FRN-CXV 5×300 Cadisun 5.649.988
17 Dây cáp FRN-CXV 5×400 Cadisun 7.302.952

Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá
1 Dây cáp FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 Cadisun 53,551
2 Dây cáp FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 Cadisun 77,936
3 Dây cáp FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 Cadisun 106,984
4 Dây cáp FRN-CXV 3×10+1×6.0 Cadisun 160,325
5 Dây cáp FRN-CXV 3×16+1×10 Cadisun 241,962
6 Dây cáp FRN-CXV 3×25+1×16 Cadisun 367,161
7 Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×16 Cadisun 475,166
8 Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×25 Cadisun 510,288
9 Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×25 Cadisun 654,297
10 Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×35 Cadisun 690,316
11 Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×35 Cadisun 921,264
12 Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×50 Cadisun 968,613
13 Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×50 Cadisun 1.249.383
14 Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×70 Cadisun 1.325.643
15 Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×70 Cadisun 1.594.353
16 Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×95 Cadisun 1.692.164
17 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×70 Cadisun 1.912.299
18 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×95 Cadisun 2.008.772
19 Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×120 Cadisun 2.100.419
20 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×95 Cadisun 2.413.721
21 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×120 Cadisun 2.504.715
22 Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×150 Cadisun 2.610.311
23 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×120 Cadisun 3.142.442
24 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×150 Cadisun 3.250.184
25 Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×185 Cadisun 3.382.792
26 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×150 Cadisun 3.914.208
27 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×185 Cadisun 4.050.408
28 Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×240 Cadisun 4.263.073
29 Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×240 Cadisun 5.254.752
30 Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×300 Cadisun 5.481.738

Xem toàn bộ bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026

Chính sách chiết khấu và ưu đãi dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN tại Daycapcadivi

Chúng tôi hiểu rằng giá cả dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN là yếu tố quyết định. Vì vậy:

  • Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.

  • Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.

  • Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.

Liên hệ đại lý CADISUN uy tín tại TP.HCM – Chiết khấu 25%

Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO

(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):

Tu van va bao gia dai ly daycapcadivi

 

Để lại một bình luận