DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 6.379 VNĐ đến 7.302.952 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp FSN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 6.379 |
| 2 | Dây cáp FSN-CV 2.5 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 10.135 |
| 3 | Dây cáp FSN-CV 4.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 16.317 |
| 4 | Dây cáp FSN-CV 6.0 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 23.601 |
| 5 | Dây cáp FSN-CV 10 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 37.833 |
| 6 | Dây cáp FSN-CV 16 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 58.637 |
| 7 | Dây cáp FSN-CV 25 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 91.661 |
| 8 | Dây cáp FSN-CV 35 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 126.430 |
| 9 | Dây cáp FSN-CV 50 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 173.015 |
| 10 | Dây cáp FSN-CV 70 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 246.276 |
| 11 | Dây cáp FSN-CV 95 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 341.639 |
| 12 | Dây cáp FSN-CV 120 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 428.962 |
| 13 | Dây cáp FSN-CV 150 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 533.125 |
| 14 | Dây cáp FSN-CV 185 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 662.746 |
| 15 | Dây cáp FSN-CV 240 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 873.260 |
| 16 | Dây cáp FSN-CV 300 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.092.687 |
| 17 | Dây cáp FSN-CV 400 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.413.953 |
| 18 | Dây cáp FSN-CV 500 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 1.791.018 |
| 19 | Dây cáp FSN-CV 630 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.309.962 |
| 20 | Dây cáp FSN-CV 800 (V-75 Cam 1) | Cadisun | 2.949.450 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 8,370 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 12,277 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 18,528 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 25,770 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 1×10 | Cadisun | 40,200 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 1×16 | Cadisun | 61,274 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 1×25 | Cadisun | 94,501 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 1×35 | Cadisun | 129,664 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 1×50 | Cadisun | 176,128 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 1×70 | Cadisun | 250,082 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 1×95 | Cadisun | 345,401 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 1×120 | Cadisun | 433,577 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 1×150 | Cadisun | 538,120 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 1×185 | Cadisun | 669,119 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 1×240 | Cadisun | 878,893 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.097,877 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.421.764 |
| 18 | Dây cáp FSN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.798.774 |
| 19 | Dây cáp FSN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.322.206 |
| 20 | Dây cáp FSN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.966.861 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 20,039 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 28,371 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 41,425 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 57,229 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 2×10 | Cadisun | 87,262 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 2×16 | Cadisun | 130,831 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 2×25 | Cadisun | 200,050 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 2×35 | Cadisun | 272,060 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 27,482 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 39,109 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 58,429 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 81,478 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 3×10 | Cadisun | 126,074 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 3×16 | Cadisun | 187,612 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 3×25 | Cadisun | 289,251 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 3×35 | Cadisun | 394,084 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 3×50 | Cadisun | 534,914 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 3×70 | Cadisun | 760,851 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.048.939 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.317.025 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.634.241 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.028.612 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.668.107 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.331.340 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.306.944 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 34,189 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 50,232 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 75,192 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 105,783 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 4×10 | Cadisun | 164,624 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 4×16 | Cadisun | 249,284 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 4×25 | Cadisun | 384,802 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 4×35 | Cadisun | 526,328 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 4×50 | Cadisun | 715,528 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.019,151 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.392.974 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.747.824 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.170.516 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.698.864 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.544.439 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.426.389 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.729.370 |
Bảng giá dây cáp FSN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 46,290 |
| 2 | Dây cáp FSN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 69,479 |
| 3 | Dây cáp FSN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 98,131 |
| 4 | Dây cáp FSN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 149,634 |
| 5 | Dây cáp FSN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 229,600 |
| 6 | Dây cáp FSN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 351,046 |
| 7 | Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 456,462 |
| 8 | Dây cáp FSN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 491,096 |
| 9 | Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 633,453 |
| 10 | Dây cáp FSN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 668,875 |
| 11 | Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 895,110 |
| 12 | Dây cáp FSN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 941,848 |
| 13 | Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.220.704 |
| 14 | Dây cáp FSN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.296.703 |
| 15 | Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.564.158 |
| 16 | Dây cáp FSN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.659.599 |
| 17 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.877.965 |
| 18 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.973.349 |
| 19 | Dây cáp FSN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.063.221 |
| 20 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.371.226 |
| 21 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.461.784 |
| 22 | Dây cáp FSN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.566.370 |
| 23 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.096.148 |
| 24 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.200.935 |
| 25 | Dây cáp FSN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.331.830 |
| 26 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.859.721 |
| 27 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.992.858 |
| 28 | Dây cáp FSN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.205.496 |
| 29 | Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.190.006 |
| 30 | Dây cáp FSN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.413.205 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 2×1.5 (đặc) | Cadisun | 28,417 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 2×2.5 (đặc) | Cadisun | 37,393 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 2×4.0 (đặc) | Cadisun | 50,978 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 2×6.0 | Cadisun | 68,543 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 2×10 | Cadisun | 99,608 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 2×16 | Cadisun | 145,541 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 2×25 | Cadisun | 215,631 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 2×35 | Cadisun | 288,468 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 3×1.5 | Cadisun | 38,226 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5 | Cadisun | 51,322 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0 | Cadisun | 70,417 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0 | Cadisun | 93,445 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 3×10 | Cadisun | 138,875 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 3×16 | Cadisun | 205,801 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 3×25 | Cadisun | 307,981 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35 | Cadisun | 416,005 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50 | Cadisun | 561,377 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70 | Cadisun | 795,858 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95 | Cadisun | 1.095,245 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120 | Cadisun | 1.367.933 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150 | Cadisun | 1.694.017 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185 | Cadisun | 2.096.926 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240 | Cadisun | 2.745.086 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300 | Cadisun | 3.414.824 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400 | Cadisun | 4.411.767 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 4×1.5 | Cadisun | 45,309 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 4×2.5 | Cadisun | 62,076 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 4×4.0 | Cadisun | 87,076 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 4×6.0 | Cadisun | 118,606 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 4×10 | Cadisun | 178,902 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 4×16 | Cadisun | 267,359 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 4×25 | Cadisun | 402,644 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 4×35 | Cadisun | 547,231 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 4×50 | Cadisun | 740,407 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 4×70 | Cadisun | 1.065,347 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 4×95 | Cadisun | 1.443.465 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 4×120 | Cadisun | 1.808.693 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 4×150 | Cadisun | 2.236.814 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 4×185 | Cadisun | 2.774.463 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 4×240 | Cadisun | 3.629.013 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 4×300 | Cadisun | 4.527.301 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 4×400 | Cadisun | 5.886.273 |
Bảng giá dây cáp FSN-DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FSN-DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 57,680 |
| 2 | Dây cáp FSN-DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 81,810 |
| 3 | Dây cáp FSN-DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 110,570 |
| 4 | Dây cáp FSN-DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 163,457 |
| 5 | Dây cáp FSN-DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 245,106 |
| 6 | Dây cáp FSN-DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 367,714 |
| 7 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 475,042 |
| 8 | Dây cáp FSN-DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 511,342 |
| 9 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 654,104 |
| 10 | Dây cáp FSN-DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 692,649 |
| 11 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 939,994 |
| 12 | Dây cáp FSN-DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 987,956 |
| 13 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.269.138 |
| 14 | Dây cáp FSN-DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.345.299 |
| 15 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.618.090 |
| 16 | Dây cáp FSN-DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.716.334 |
| 17 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.940.983 |
| 18 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.039.118 |
| 19 | Dây cáp FSN-DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.128.257 |
| 20 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.439.481 |
| 21 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.533.597 |
| 22 | Dây cáp FSN-DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.639.750 |
| 23 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.171.355 |
| 24 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.279.768 |
| 25 | Dây cáp FSN-DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.412.114 |
| 26 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.945.907 |
| 27 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.085.940 |
| 28 | Dây cáp FSN-DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.302.596 |
| 29 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.288.081 |
| 30 | Dây cáp FSN-DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.512.101 |
Bảng giá dây cáp FRN-CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CV 1×1.5 (V-75) | Cadisun | 7,663 |
| 2 | Dây cáp FRN-CV 1×2.5 (V-75) | Cadisun | 11,622 |
| 3 | Dây cáp FRN-CV 1×4.0 (V-75) | Cadisun | 18,281 |
| 4 | Dây cáp FRN-CV 1×6.0 (V-75) | Cadisun | 25,772 |
| 5 | Dây cáp FRN-CV 1×10 (V-75) | Cadisun | 40,492 |
| 6 | Dây cáp FRN-CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 61,934 |
| 7 | Dây cáp FRN-CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 95,552 |
| 8 | Dây cáp FRN-CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 130,829 |
| 9 | Dây cáp FRN-CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 177,893 |
| 10 | Dây cáp FRN-CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 251,874 |
| 11 | Dây cáp FRN-CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 348,058 |
| 12 | Dây cáp FRN-CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 435,870 |
| 13 | Dây cáp FRN-CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 540,769 |
| 14 | Dây cáp FRN-CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 672,559 |
| 15 | Dây cáp FRN-CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 884,488 |
| 16 | Dây cáp FRN-CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.105.314 |
| 17 | Dây cáp FRN-CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.429.491 |
| 18 | Dây cáp FRN-CV 1x 500 (V-75) | Cadisun | 1.809.564 |
| 19 | Dây cáp FRN-CV 1x 630 (V-75) | Cadisun | 2.332.376 |
| 20 | Dây cáp FRN-CV 1x 800 (V-75) | Cadisun | 2.978.084 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 1×1.5 | Cadisun | 9,936 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 1×2.5 | Cadisun | 14,060 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 1×4.0 | Cadisun | 20,592 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 1×6.0 | Cadisun | 28,240 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 1×10 | Cadisun | 43,159 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 1×16 | Cadisun | 64,913 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 1×25 | Cadisun | 98,747 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 1×35 | Cadisun | 134,481 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 1×50 | Cadisun | 181,563 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 1×70 | Cadisun | 256,515 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 1×95 | Cadisun | 352,498 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 1×120 | Cadisun | 441,958 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 1×150 | Cadisun | 546,763 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 1×185 | Cadisun | 679,754 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 1×240 | Cadisun | 891,668 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 1×300 | Cadisun | 1.112.731 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 1×400 | Cadisun | 1.438.649 |
| 18 | Dây cáp FRN-CXV 1×500 | Cadisun | 1.819.913 |
| 19 | Dây cáp FRN-CXV 1×630 | Cadisun | 2.348.201 |
| 20 | Dây cáp FRN-CXV 1×800 | Cadisun | 2.997.781 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) | Cadisun | 23,139 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) | Cadisun | 32,128 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) | Cadisun | 45,954 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 2×6.0 | Cadisun | 62,366 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 2×10 | Cadisun | 92,956 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 2×16 | Cadisun | 136,431 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 2×25 | Cadisun | 207,530 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 2×35 | Cadisun | 280,063 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 2×50 | Cadisun | 376,465 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 2×70 | Cadisun | 530,076 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 2×95 | Cadisun | 727,489 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 2×120 | Cadisun | 909,600 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 2×150 | Cadisun | 1.125.148 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 3×1.5 | Cadisun | 32,743 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 3×2.5 | Cadisun | 45,001 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 3×4.0 | Cadisun | 65,388 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 3×6.0 | Cadisun | 88,727 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 3×10 | Cadisun | 134,122 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 3×16 | Cadisun | 197,203 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 3×25 | Cadisun | 302,606 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 3×35 | Cadisun | 409,881 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 3×50 | Cadisun | 552,886 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 3×70 | Cadisun | 780,485 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 3×95 | Cadisun | 1.072,107 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 3×120 | Cadisun | 1.343.751 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 3×150 | Cadisun | 1.660.372 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 3×185 | Cadisun | 2.066.024 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 3×240 | Cadisun | 2.709.430 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 3×300 | Cadisun | 3.374.586 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 3×400 | Cadisun | 4.366.817 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 4×1.5 | Cadisun | 40,855 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 4×2.5 | Cadisun | 57,720 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 4×4.0 | Cadisun | 83,866 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 4×6.0 | Cadisun | 114,766 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 4×10 | Cadisun | 175,399 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 4×16 | Cadisun | 262,187 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 4×25 | Cadisun | 403,031 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 4×35 | Cadisun | 547,591 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 4×50 | Cadisun | 738,693 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 4×70 | Cadisun | 1.045,803 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 4×95 | Cadisun | 1.423.445 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 4×120 | Cadisun | 1.781.130 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 4×150 | Cadisun | 2.207.422 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 4×185 | Cadisun | 2.742.765 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 4×240 | Cadisun | 3.596.875 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 4×300 | Cadisun | 4.491.258 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 4×400 | Cadisun | 5.805.066 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 5 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 5×1.5 | Cadisun | 51,013 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 5×2.5 | Cadisun | 72,102 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 5×4.0 | Cadisun | 104,854 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 5×6.0 | Cadisun | 143,986 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 5×10 | Cadisun | 219,705 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 5×16 | Cadisun | 329,019 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 5×25 | Cadisun | 506,441 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 5×35 | Cadisun | 689,310 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 5×50 | Cadisun | 930,405 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 5×70 | Cadisun | 1.316.871 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 5×95 | Cadisun | 1.790.471 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 5×120 | Cadisun | 2.241.516 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 5×150 | Cadisun | 2.775.035 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 5×185 | Cadisun | 3.450.520 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 5×240 | Cadisun | 4.528.014 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 5×300 | Cadisun | 5.649.988 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 5×400 | Cadisun | 7.302.952 |
Bảng giá dây cáp FRN-CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 53,551 |
| 2 | Dây cáp FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 77,936 |
| 3 | Dây cáp FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,984 |
| 4 | Dây cáp FRN-CXV 3×10+1×6.0 | Cadisun | 160,325 |
| 5 | Dây cáp FRN-CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 241,962 |
| 6 | Dây cáp FRN-CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 367,161 |
| 7 | Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 475,166 |
| 8 | Dây cáp FRN-CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 510,288 |
| 9 | Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 654,297 |
| 10 | Dây cáp FRN-CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 690,316 |
| 11 | Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 921,264 |
| 12 | Dây cáp FRN-CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 968,613 |
| 13 | Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.249.383 |
| 14 | Dây cáp FRN-CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.325.643 |
| 15 | Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.594.353 |
| 16 | Dây cáp FRN-CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.692.164 |
| 17 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.912.299 |
| 18 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 2.008.772 |
| 19 | Dây cáp FRN-CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.100.419 |
| 20 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.413.721 |
| 21 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.504.715 |
| 22 | Dây cáp FRN-CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.610.311 |
| 23 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.142.442 |
| 24 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.250.184 |
| 25 | Dây cáp FRN-CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.382.792 |
| 26 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.914.208 |
| 27 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.050.408 |
| 28 | Dây cáp FRN-CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.263.073 |
| 29 | Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.254.752 |
| 30 | Dây cáp FRN-CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.481.738 |
Xem toàn bộ bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026
Chính sách chiết khấu và ưu đãi dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý CADISUN uy tín tại TP.HCM – Chiết khấu 25%
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy CADISUN mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):


