DaycapCADIVI xin gửi đến Quý Khách Hàng bảng giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý, giá dao động từ 7,514 VNĐ đến 5.851.910 VNĐ (tùy chủng loại), đầy đủ kích thước, giá tốt, chiết khấu 25%, liên hệ HOTLINE 093 191 1896 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Giao hàng nhanh chóng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi
Lưu ý: Đơn giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất 2026 tại đại lý Daycapcadivi dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận mức chiết khấu tốt nhất lên tới 25% tùy khối lượng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá dây cáp CV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CV 1×16 (V-75) | Cadisun | 58,361 |
| 2 | Dây cáp CV 1×25 (V-75) | Cadisun | 90,460 |
| 3 | Dây cáp CV 1×35 (V-75) | Cadisun | 125,011 |
| 4 | Dây cáp CV 1×50 (V-75) | Cadisun | 171,056 |
| 5 | Dây cáp CV 1×70 (V-75) | Cadisun | 243,946 |
| 6 | Dây cáp CV 1×95 (V-75) | Cadisun | 338,534 |
| 7 | Dây cáp CV 1×120 (V-75) | Cadisun | 425,471 |
| 8 | Dây cáp CV 1×150 (V-75) | Cadisun | 528,750 |
| 9 | Dây cáp CV 1×185 (V-75) | Cadisun | 657,612 |
| 10 | Dây cáp CV 1×240 (V-75) | Cadisun | 866,757 |
| 11 | Dây cáp CV 1×300 (V-75) | Cadisun | 1.084,353 |
| 12 | Dây cáp CV 1×400 (V-75) | Cadisun | 1.404.434 |
| 13 | Dây cáp CV 1×500 (V-75) | Cadisun | 1.779.257 |
| 14 | Dây cáp CV 1×630 (V-75) | Cadisun | 2.296.357 |
| 15 | Dây cáp CV 1×800 (V-75) | Cadisun | 2.934.529 |
Bảng giá dây cáp CXV Cadisun
Bảng giá dây cáp CXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 1×1.5 | Cadisun | 7,514 |
| 2 | Dây cáp CXV 1×2.5 | Cadisun | 11,342 |
| 3 | Dây cáp CXV 1×4 | Cadisun | 17,480 |
| 4 | Dây cáp CXV 1×6 | Cadisun | 24,862 |
| 5 | Dây cáp CXV 1×10 | Cadisun | 39,322 |
| 6 | Dây cáp CXV 1×16 | Cadisun | 60,414 |
| 7 | Dây cáp CXV 1×25 | Cadisun | 92,788 |
| 8 | Dây cáp CXV 1×35 | Cadisun | 127,747 |
| 9 | Dây cáp CXV 1×50 | Cadisun | 173,978 |
| 10 | Dây cáp CXV 1×70 | Cadisun | 247,540 |
| 11 | Dây cáp CXV 1×95 | Cadisun | 342,344 |
| 12 | Dây cáp CXV 1×120 | Cadisun | 430,220 |
| 13 | Dây cáp CXV 1×150 | Cadisun | 534,142 |
| 14 | Dây cáp CXV 1×185 | Cadisun | 664,469 |
| 15 | Dây cáp CXV 1×240 | Cadisun | 873,873 |
| 16 | Dây cáp CXV 1×300 | Cadisun | 1.091,915 |
| 17 | Dây cáp CXV 1×400 | Cadisun | 1.414.260 |
| 18 | Dây cáp CXV 1×500 | Cadisun | 1.789.850 |
| 19 | Dây cáp CXV 1×630 | Cadisun | 2.311.626 |
| 20 | Dây cáp CXV 1×800 | Cadisun | 2.953.915 |
Bảng giá dây cáp CXV 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 2×1.5 | Cadisun | 16,434 |
| 2 | Dây cáp CXV 2×2.5 | Cadisun | 24,497 |
| 3 | Dây cáp CXV 2×4 | Cadisun | 37,082 |
| 4 | Dây cáp CXV 2×6 | Cadisun | 54,538 |
| 5 | Dây cáp CXV 2×10 | Cadisun | 83,980 |
| 6 | Dây cáp CXV 2×16 | Cadisun | 127,312 |
| 7 | Dây cáp CXV 2×25 | Cadisun | 195,606 |
| 8 | Dây cáp CXV 2×35 | Cadisun | 267,359 |
| 9 | Dây cáp CXV 2×50 | Cadisun | 362,383 |
| 10 | Dây cáp CXV 2×70 | Cadisun | 514,975 |
| 11 | Dây cáp CXV 2×95 | Cadisun | 709,090 |
| 12 | Dây cáp CXV 2×120 | Cadisun | 881,596 |
| 13 | Dây cáp CXV 2×150 | Cadisun | 1094,424 |
Bảng giá dây cáp CXV 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 3×1.5 | Cadisun | 25,408 |
| 2 | Dây cáp CXV 3×2.5 | Cadisun | 36,806 |
| 3 | Dây cáp CXV 3×4 | Cadisun | 55,783 |
| 4 | Dây cáp CXV 3×6 | Cadisun | 78,499 |
| 5 | Dây cáp CXV 3×10 | Cadisun | 122,771 |
| 6 | Dây cáp CXV 3×16 | Cadisun | 185,680 |
| 7 | Dây cáp CXV 3×25 | Cadisun | 287,607 |
| 8 | Dây cáp CXV 3×35 | Cadisun | 392,932 |
| 9 | Dây cáp CXV 3×50 | Cadisun | 534,454 |
| 10 | Dây cáp CXV 3×70 | Cadisun | 760,790 |
| 11 | Dây cáp CXV 3×95 | Cadisun | 1.050,383 |
| 12 | Dây cáp CXV 3×120 | Cadisun | 1.306.914 |
| 13 | Dây cáp CXV 3×150 | Cadisun | 1.621.905 |
| 14 | Dây cáp CXV 3×185 | Cadisun | 2.014.467 |
| 15 | Dây cáp CXV 3×240 | Cadisun | 2.650.872 |
| 16 | Dây cáp CXV 3×300 | Cadisun | 3.311.021 |
| 17 | Dây cáp CXV 3×400 | Cadisun | 4.282.619 |
Bảng giá dây cáp CXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 4×1.5 | Cadisun | 31,893 |
| 2 | Dây cáp CXV 4×2.5 | Cadisun | 47,685 |
| 3 | Dây cáp CXV 4×4 | Cadisun | 72,094 |
| 4 | Dây cáp CXV 4×6 | Cadisun | 102,505 |
| 5 | Dây cáp CXV 4×10 | Cadisun | 160,999 |
| 6 | Dây cáp CXV 4×16 | Cadisun | 244,751 |
| 7 | Dây cáp CXV 4×25 | Cadisun | 379,847 |
| 8 | Dây cáp CXV 4×35 | Cadisun | 520,722 |
| 9 | Dây cáp CXV 4×50 | Cadisun | 708,859 |
| 10 | Dây cáp CXV 4×70 | Cadisun | 1.010,414 |
| 11 | Dây cáp CXV 4×95 | Cadisun | 1.382.794 |
| 12 | Dây cáp CXV 4×120 | Cadisun | 1.736.104 |
| 13 | Dây cáp CXV 4×150 | Cadisun | 2.156.234 |
| 14 | Dây cáp CXV 4×185 | Cadisun | 2.681.885 |
| 15 | Dây cáp CXV 4×240 | Cadisun | 3.523.815 |
| 16 | Dây cáp CXV 4×300 | Cadisun | 4.402.223 |
| 17 | Dây cáp CXV 4×400 | Cadisun | 5.699.603 |
Bảng giá dây cáp CXV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CXV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 43,800 |
| 2 | Dây cáp CXV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 66,645 |
| 3 | Dây cáp CXV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,952 |
| 4 | Dây cáp CXV 3×10+1×6 | Cadisun | 146,110 |
| 5 | Dây cáp CXV 3×16+1×10 | Cadisun | 225,542 |
| 6 | Dây cáp CXV 3×25+1×16 | Cadisun | 346,284 |
| 7 | Dây cáp CXV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,259 |
| 8 | Dây cáp CXV 3×35+1×25 | Cadisun | 485,653 |
| 9 | Dây cáp CXV 3×50+1×25 | Cadisun | 627,145 |
| 10 | Dây cáp CXV 3×50+1×35 | Cadisun | 662,396 |
| 11 | Dây cáp CXV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,321 |
| 12 | Dây cáp CXV 3×70+1×50 | Cadisun | 933,854 |
| 13 | Dây cáp CXV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.211.599 |
| 14 | Dây cáp CXV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.286.805 |
| 15 | Dây cáp CXV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.553.014 |
| 16 | Dây cáp CXV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.648.159 |
| 17 | Dây cáp CXV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.865.281 |
| 18 | Dây cáp CXV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.960.356 |
| 19 | Dây cáp CXV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.049.361 |
| 20 | Dây cáp CXV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.355.990 |
| 21 | Dây cáp CXV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.446.232 |
| 22 | Dây cáp CXV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.550.415 |
| 23 | Dây cáp CXV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.077.709 |
| 24 | Dây cáp CXV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.182.061 |
| 25 | Dây cáp CXV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.312.555 |
| 26 | Dây cáp CXV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.838.706 |
| 27 | Dây cáp CXV 3×300+1×185 | Cadisun | 3.970.659 |
| 28 | Dây cáp CXV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.182.099 |
| 29 | Dây cáp CXV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.161.340 |
| 30 | Dây cáp CXV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.380.406 |
Bảng giá dây cáp CXV/DATA Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DATA 1×10 | Cadisun | 52,909 |
| 2 | Dây cáp DATA 1×16 | Cadisun | 76,214 |
| 3 | Dây cáp DATA 1×25 | Cadisun | 112,016 |
| 4 | Dây cáp DATA 1×35 | Cadisun | 148,567 |
| 5 | Dây cáp DATA 1×50 | Cadisun | 195,119 |
| 6 | Dây cáp DATA 1×70 | Cadisun | 272,000 |
| 7 | Dây cáp DATA 1×95 | Cadisun | 366,945 |
| 8 | Dây cáp DATA 1×120 | Cadisun | 456,557 |
| 9 | Dây cáp DATA 1×150 | Cadisun | 562,707 |
| 10 | Dây cáp DATA 1×185 | Cadisun | 694,970 |
| 11 | Dây cáp DATA 1×240 | Cadisun | 908,595 |
| 12 | Dây cáp DATA 1×300 | Cadisun | 1.132.327 |
| 13 | Dây cáp DATA 1×400 | Cadisun | 1.459.227 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 2 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 2×1.5 | Cadisun | 26,117 |
| 2 | Dây cáp DSTA 2×2.5 | Cadisun | 35,060 |
| 3 | Dây cáp DSTA 2×4 | Cadisun | 48,454 |
| 4 | Dây cáp DSTA 2×6 | Cadisun | 65,090 |
| 5 | Dây cáp DSTA 2×10 | Cadisun | 95,857 |
| 6 | Dây cáp DSTA 2×16 | Cadisun | 141,306 |
| 7 | Dây cáp DSTA 2×25 | Cadisun | 210,876 |
| 8 | Dây cáp DSTA 2×35 | Cadisun | 283,209 |
| 9 | Dây cáp DSTA 2×50 | Cadisun | 381,821 |
| 10 | Dây cáp DSTA 2×70 | Cadisun | 538,160 |
| 11 | Dây cáp DSTA 2×95 | Cadisun | 745,555 |
| 12 | Dây cáp DSTA 2×120 | Cadisun | 928,080 |
| 13 | Dây cáp DSTA 2×150 | Cadisun | 1.149.440 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 3×1.5 | Cadisun | 35,566 |
| 2 | Dây cáp DSTA 3×2.5 | Cadisun | 48,417 |
| 3 | Dây cáp DSTA 3×4.0 | Cadisun | 67,212 |
| 4 | Dây cáp DSTA 3×6.0 | Cadisun | 89,936 |
| 5 | Dây cáp DSTA 3×10 | Cadisun | 135,033 |
| 6 | Dây cáp DSTA 3×16 | Cadisun | 201,449 |
| 7 | Dây cáp DSTA 3×25 | Cadisun | 302,965 |
| 8 | Dây cáp DSTA 3×35 | Cadisun | 410,452 |
| 9 | Dây cáp DSTA 3×50 | Cadisun | 554,767 |
| 10 | Dây cáp DSTA 3×70 | Cadisun | 787,181 |
| 11 | Dây cáp DSTA 3×95 | Cadisun | 1.084,975 |
| 12 | Dây cáp DSTA 3×120 | Cadisun | 1.355.685 |
| 13 | Dây cáp DSTA 3×150 | Cadisun | 1.679.810 |
| 14 | Dây cáp DSTA 3×185 | Cadisun | 2.080.178 |
| 15 | Dây cáp DSTA 3×240 | Cadisun | 2.724.869 |
| 16 | Dây cáp DSTA 3×300 | Cadisun | 3.391.304 |
| 17 | Dây cáp DSTA 3×400 | Cadisun | 4.383.847 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 4×1.5 | Cadisun | 42,479 |
| 2 | Dây cáp DSTA 4×2.5 | Cadisun | 58,994 |
| 3 | Dây cáp DSTA 4×4.0 | Cadisun | 83,659 |
| 4 | Dây cáp DSTA 4×6.0 | Cadisun | 114,806 |
| 5 | Dây cáp DSTA 4×10 | Cadisun | 174,745 |
| 6 | Dây cáp DSTA 4×16 | Cadisun | 262,621 |
| 7 | Dây cáp DSTA 4×25 | Cadisun | 397,150 |
| 8 | Dây cáp DSTA 4×35 | Cadisun | 540,711 |
| 9 | Dây cáp DSTA 4×50 | Cadisun | 732,634 |
| 10 | Dây cáp DSTA 4×70 | Cadisun | 1.055,058 |
| 11 | Dây cáp DSTA 4×95 | Cadisun | 1.431.107 |
| 12 | Dây cáp DSTA 4×120 | Cadisun | 1.791.904 |
| 13 | Dây cáp DSTA 4×150 | Cadisun | 2.219.858 |
| 14 | Dây cáp DSTA 4×185 | Cadisun | 2.754.446 |
| 15 | Dây cáp DSTA 4×240 | Cadisun | 3.605.086 |
| 16 | Dây cáp DSTA 4×300 | Cadisun | 4.499.595 |
| 17 | Dây cáp DSTA 4×400 | Cadisun | 5.851.910 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp DSTA 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 54,467 |
| 2 | Dây cáp DSTA 3×4.0+1×2.5 | Cadisun | 78,263 |
| 3 | Dây cáp DSTA 3×6.0+1×4.0 | Cadisun | 106,740 |
| 4 | Dây cáp DSTA 3×10+1×6.0 | Cadisun | 159,325 |
| 5 | Dây cáp DSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 240,524 |
| 6 | Dây cáp DSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 362,432 |
| 7 | Dây cáp DSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 469,306 |
| 8 | Dây cáp DSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 505,128 |
| 9 | Dây cáp DSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 647,473 |
| 10 | Dây cáp DSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 685,388 |
| 11 | Dây cáp DSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 930,342 |
| 12 | Dây cáp DSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 978,118 |
| 13 | Dây cáp DSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 1.258.483 |
| 14 | Dây cáp DSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 1.334.407 |
| 15 | Dây cáp DSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 1.605.825 |
| 16 | Dây cáp DSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 1.703.332 |
| 17 | Dây cáp DSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 1.926.658 |
| 18 | Dây cáp DSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 2.024.612 |
| 19 | Dây cáp DSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 2.113.570 |
| 20 | Dây cáp DSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 2.423.427 |
| 21 | Dây cáp DSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 2.516.522 |
| 22 | Dây cáp DSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 2.622.462 |
| 23 | Dây cáp DSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 3.152.201 |
| 24 | Dây cáp DSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 3.259.614 |
| 25 | Dây cáp DSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 3.391.797 |
| 26 | Dây cáp DSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 3.923.775 |
| 27 | Dây cáp DSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 4.062.792 |
| 28 | Dây cáp DSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 4.275.506 |
| 29 | Dây cáp DSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 5.260.794 |
| 30 | Dây cáp DSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 5.483.253 |
Bảng giá dây cáp CVV 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp CVV 3×2.5+1×1.5 | Cadisun | 44,746 |
| 2 | Dây cáp CVV 3×4+1×2.5 | Cadisun | 67,514 |
| 3 | Dây cáp CVV 3×6+1×4 | Cadisun | 94,016 |
| 4 | Dây cáp CVV 3x10x1x6 | Cadisun | 144,707 |
| 5 | Dây cáp CVV 3×16+1×10 | Cadisun | 221,874 |
| 6 | Dây cáp CVV 3×25+1×16 | Cadisun | 342,669 |
| 7 | Dây cáp CVV 3×35+1×16 | Cadisun | 451,134 |
| 8 | Dây cáp CVV 3×35+1×25 | Cadisun | 484,534 |
| 9 | Dây cáp CVV 3×50+1×25 | Cadisun | 629,888 |
| 10 | Dây cáp CVV 3×50+1×35 | Cadisun | 667,472 |
| 11 | Dây cáp CVV 3×70+1×35 | Cadisun | 887,552 |
| 12 | Dây cáp CVV 3×70+1×50 | Cadisun | 935,987 |
| 13 | Dây cáp CVV 3×95+1×50 | Cadisun | 1.232.209 |
| 14 | Dây cáp CVV 3×95+1×70 | Cadisun | 1.306.812 |
| 15 | Dây cáp CVV 3×120+1×70 | Cadisun | 1.572.214 |
| 16 | Dây cáp CVV 3×120+1×95 | Cadisun | 1.671.093 |
| 17 | Dây cáp CVV 3×150+1×70 | Cadisun | 1.891.382 |
| 18 | Dây cáp CVV 3×150+1×95 | Cadisun | 1.992.530 |
| 19 | Dây cáp CVV 3×150+1×120 | Cadisun | 2.079.955 |
| 20 | Dây cáp CVV 3×185+1×95 | Cadisun | 2.388.579 |
| 21 | Dây cáp CVV 3×185+1×120 | Cadisun | 2.479.029 |
| 22 | Dây cáp CVV 3×185+1×150 | Cadisun | 2.585.719 |
| 23 | Dây cáp CVV 3×240+1×120 | Cadisun | 3.117.894 |
| 24 | Dây cáp CVV 3×240+1×150 | Cadisun | 3.225.375 |
| 25 | Dây cáp CVV 3×240+1×185 | Cadisun | 3.357.347 |
| 26 | Dây cáp CVV 3×300+1×150 | Cadisun | 3.896.737 |
| 27 | Dây cáp CVV 3×300+1×185 | Cadisun | 4.029.795 |
| 28 | Dây cáp CVV 3×300+1×240 | Cadisun | 4.247.689 |
| 29 | Dây cáp CVV 3×400+1×240 | Cadisun | 5.234.903 |
| 30 | Dây cáp CVV 3×400+1×300 | Cadisun | 5.461.766 |
Bảng giá dây cáp AV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AV 1×16 (V-75) | Cadisun | 7,928 |
| 2 | Dây cáp AV 1×25 (V-75) | Cadisun | 11,658 |
| 3 | Dây cáp AV 1×35 (V-75) | Cadisun | 15,371 |
| 4 | Dây cáp AV 1×50 (V-75) | Cadisun | 20,961 |
| 5 | Dây cáp AV 1×70 (V-75) | Cadisun | 29,354 |
| 6 | Dây cáp AV 1×95 (V-75) | Cadisun | 40,028 |
| 7 | Dây cáp AV 1×120 (V-75) | Cadisun | 49,414 |
| 8 | Dây cáp AV 1×150 (V-75) | Cadisun | 60,953 |
| 9 | Dây cáp AV 1×185 (V-75) | Cadisun | 75,863 |
| 10 | Dây cáp AV 1×240 (V-75) | Cadisun | 97,458 |
| 11 | Dây cáp AV 1×300 (V-75) | Cadisun | 120,724 |
| 12 | Dây cáp AV 1×400 (V-75) | Cadisun | 160,320 |
| 13 | Dây cáp AV 1×500 (V-75) | Cadisun | 196,550 |
| 14 | Dây cáp AV 1×630 (V-75) | Cadisun | 245,108 |
Bảng giá dây cáp AXV Cadisun
Bảng giá dây cáp AXV 1 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AXV 10 | Cadisun | 8,161 |
| 2 | Dây cáp AXV 16 | Cadisun | 10,263 |
| 3 | Dây cáp AXV 25 | Cadisun | 14,675 |
| 4 | Dây cáp AXV 35 | Cadisun | 18,462 |
| 5 | Dây cáp AXV 50 | Cadisun | 24,004 |
| 6 | Dây cáp AXV 70 | Cadisun | 32,739 |
| 7 | Dây cáp AXV 95 | Cadisun | 43,417 |
| 8 | Dây cáp AXV 120 | Cadisun | 53,859 |
| 9 | Dây cáp AXV 150 | Cadisun | 66,476 |
| 10 | Dây cáp AXV 185 | Cadisun | 81,444 |
| 11 | Dây cáp AXV 240 | Cadisun | 104,443 |
| 12 | Dây cáp AXV 300 | Cadisun | 127,689 |
| 13 | Dây cáp AXV 400 | Cadisun | 168,253 |
| 14 | Dây cáp AXV 500 | Cadisun | 206,109 |
Bảng giá dây cáp AXV 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AXV 4×10 | Cadisun | 30,515 |
| 2 | Dây cáp AXV 4×16 | Cadisun | 41,099 |
| 3 | Dây cáp AXV 4×25 | Cadisun | 57,894 |
| 4 | Dây cáp AXV 4×35 | Cadisun | 73,513 |
| 5 | Dây cáp AXV 4×50 | Cadisun | 96,737 |
| 6 | Dây cáp AXV 4×70 | Cadisun | 135,741 |
| 7 | Dây cáp AXV 4×95 | Cadisun | 179,651 |
| 8 | Dây cáp AXV 4×120 | Cadisun | 222,261 |
| 9 | Dây cáp AXV 4×150 | Cadisun | 273,369 |
| 10 | Dây cáp AXV 4×185 | Cadisun | 336,570 |
| 11 | Dây cáp AXV 4×240 | Cadisun | 428,270 |
| 12 | Dây cáp AXV 4×300 | Cadisun | 529,218 |
| 13 | Dây cáp AXV 4×400 | Cadisun | 706,358 |
| 14 | Dây cáp AXV 4×500 | Cadisun | 865,498 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA Cadisun
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 4 lõi Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp ADSTA 4×16 | Cadisun | 56,117 |
| 2 | Dây cáp ADSTA 4×25 | Cadisun | 75,699 |
| 3 | Dây cáp ADSTA 4×35 | Cadisun | 93,266 |
| 4 | Dây cáp ADSTA 4×50 | Cadisun | 120,964 |
| 5 | Dây cáp ADSTA 4×70 | Cadisun | 179,179 |
| 6 | Dây cáp ADSTA 4×95 | Cadisun | 228,213 |
| 7 | Dây cáp ADSTA 4×120 | Cadisun | 281,042 |
| 8 | Dây cáp ADSTA 4×150 | Cadisun | 339,530 |
| 9 | Dây cáp ADSTA 4×185 | Cadisun | 409,496 |
| 10 | Dây cáp ADSTA 4×240 | Cadisun | 514,571 |
| 11 | Dây cáp ADSTA 4×300 | Cadisun | 619,412 |
Bảng giá dây cáp AXV/DSTA 3 pha 1 trung tính Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp ADSTA 3×16+1×10 | Cadisun | 52,678 |
| 2 | Dây cáp ADSTA 3×25+1×16 | Cadisun | 69,935 |
| 3 | Dây cáp ADSTA 3×35+1×16 | Cadisun | 82,393 |
| 4 | Dây cáp ADSTA 3×35+1×25 | Cadisun | 88,618 |
| 5 | Dây cáp ADSTA 3×50+1×25 | Cadisun | 107,146 |
| 6 | Dây cáp ADSTA 3×50+1×35 | Cadisun | 113,977 |
| 7 | Dây cáp ADSTA 3×70+1×35 | Cadisun | 162,201 |
| 8 | Dây cáp ADSTA 3×70+1×50 | Cadisun | 169,441 |
| 9 | Dây cáp ADSTA 3×95+1×50 | Cadisun | 205,471 |
| 10 | Dây cáp ADSTA 3×95+1×70 | Cadisun | 216,143 |
| 11 | Dây cáp ADSTA 3×120+1×70 | Cadisun | 255,670 |
| 12 | Dây cáp ADSTA 3×120+1×95 | Cadisun | 269,099 |
| 13 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×70 | Cadisun | 299,475 |
| 14 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×95 | Cadisun | 310,877 |
| 15 | Dây cáp ADSTA 3×150+1×120 | Cadisun | 325,202 |
| 16 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×95 | Cadisun | 362,976 |
| 17 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×120 | Cadisun | 379,867 |
| 18 | Dây cáp ADSTA 3×185+1×150 | Cadisun | 393,614 |
| 19 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×120 | Cadisun | 453,094 |
| 20 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×150 | Cadisun | 468,900 |
| 21 | Dây cáp ADSTA 3×240+1×185 | Cadisun | 484,969 |
| 22 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×150 | Cadisun | 552,236 |
| 23 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×185 | Cadisun | 571,346 |
| 24 | Dây cáp ADSTA 3×300+1×240 | Cadisun | 597,004 |
| 25 | Dây cáp ADSTA 3×400+1×240 | Cadisun | 734,619 |
| 26 | Dây cáp ADSTA 3×400+1×300 | Cadisun | 767,415 |
Bảng giá dây cáp AsV Cadisun
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá |
| 1 | Dây cáp AsV 16/2.7 | Cadisun | 9,658 |
| 2 | Dây cáp AsV 25/4.2 | Cadisun | 14,439 |
| 3 | Dây cáp AsV 35/6.2 | Cadisun | 19,632 |
| 4 | Dây cáp AsV 50/8.0 | Cadisun | 25,435 |
| 5 | Dây cáp AsV 70/11 | Cadisun | 34,456 |
| 6 | Dây cáp AsV 95/16 | Cadisun | 48,015 |
| 7 | Dây cáp AsV 120/19 | Cadisun | 57,529 |
| 8 | Dây cáp AsV 120/27 | Cadisun | 59,450 |
| 9 | Dây cáp AsV 150/19 | Cadisun | 69,793 |
| 10 | Dây cáp AsV 150/24 | Cadisun | 72,401 |
| 11 | Dây cáp AsV 150/34 | Cadisun | 77,367 |
| 12 | Dây cáp AsV 185/29 | Cadisun | 88,140 |
| 13 | Dây cáp AsV 185/43 | Cadisun | 95,382 |
| 14 | Dây cáp AsV 240/32 | Cadisun | 114,510 |
| 15 | Dây cáp AsV 240/56 | Cadisun | 123,808 |
| 16 | Dây cáp AsV 300/39 | Cadisun | 140,419 |
Xem toàn bộ bảng giá dây cáp CADISUN mới nhất 2026
Chính sách chiết khấu và ưu đãi dây cáp hạ thế CADISUN tại Daycapcadivi
Chúng tôi hiểu rằng giá cả dây cáp hạ thế CADISUN là yếu tố quyết định. Vì vậy:
-
Chiết khấu linh hoạt: Đơn hàng dây cáp hạ thế CADISUN càng lớn, mức chiết khấu càng sâu.
-
Hỗ trợ dự án: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, biên bản thử nghiệm xuất xưởng cho các công trình thầu.
-
Vận chuyển: Vận chuyển nội thành TP.HCM và hỗ trợ chành xe đi tỉnh với mức giá vận chuyển tốt nhất.
Liên hệ đại lý CADISUN uy tín tại TP.HCM – Chiết khấu 25%
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá dây cáp hạ thế CADISUN mới nhất tốt nhất kèm dịch vụ tận tâm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
-
Địa chỉ: 153 Đ. Kênh Tân Hóa, Hòa Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 093 191 1896
-
Website: https://daycapcadivi.vn/
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO
(Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):


