Dây cáp 1 lõi là một trong những thành phần thiết yếu trong hệ thống điện – từ dân dụng đến công nghiệp. Việc hiểu rõ định nghĩa, cấu tạo, ưu nhược điểm và các ứng dụng của loại cáp này giúp kỹ sư, thợ điện, nhà thầu hay người tiêu dùng chọn lựa phù hợp cho từng công trình.
Trong bài viết này, daycapcadivi sẽ phân tích chi tiết từ kỹ thuật đến thực tiễn, đồng thời gợi ý các sản phẩm dây cáp 1 lõi chất lượng – đặc biệt các dòng Cadivi đáp ứng yêu cầu lắp đặt an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
1. Dây cáp 1 lõi là gì?
Dây cáp 1 lõi (single core cable) là loại cáp điện chỉ có một lõi dẫn điện duy nhất bên trong. Lõi dẫn này có thể là một sợi đặc hoặc nhiều sợi kim loại xoắn lại với nhau nhưng vẫn được xem là một lõi dẫn điện.
Khác với dây điện mềm nhiều lõi thường dùng cho thiết bị di động hoặc bảng điều khiển, dây cáp 1 lõi thường được sử dụng cho hệ thống cấp nguồn cố định, đi âm tường, đi trong ống luồn hoặc máng cáp.
Về bản chất, dây cáp 1 lõi có nhiệm vụ truyền tải điện năng từ nguồn đến tải. Tùy vào tiết diện và vật liệu dẫn, loại cáp này có thể dùng cho điện áp hạ thế 0,6/1kV, trung thế hoặc các ứng dụng chuyên biệt khác.

2. Cấu tạo chi tiết của dây cáp 1 lõi
Mặc dù chỉ có một lõi dẫn, nhưng dây cáp 1 lõi vẫn bao gồm nhiều lớp chức năng khác nhau nhằm đảm bảo độ an toàn và độ bền cơ học.

2.1. Lõi dẫn điện
Lõi dẫn là thành phần quan trọng nhất, quyết định khả năng truyền tải dòng điện.
Vật liệu phổ biến gồm:
-
Đồng (Cu): Có độ dẫn điện cao, điện trở thấp, khả năng chịu tải tốt và tuổi thọ cao. Đây là vật liệu được ưu tiên trong các công trình yêu cầu ổn định lâu dài.
-
Nhôm (Al): Nhẹ hơn và giá thành thấp hơn đồng, tuy nhiên cần tiết diện lớn hơn để đạt cùng khả năng tải dòng.
Về kết cấu, lõi dẫn có thể ở dạng:
-
Lõi đặc (solid): Cứng, ít linh hoạt, thường dùng cho hệ thống cố định.
-
Lõi bện (stranded): Gồm nhiều sợi nhỏ xoắn lại giúp tăng độ mềm dẻo, dễ thi công hơn.
2.2. Lớp cách điện
Bao quanh lõi dẫn là lớp cách điện nhằm ngăn ngừa rò rỉ điện và bảo vệ người sử dụng.
Các vật liệu cách điện phổ biến gồm:
-
PVC: Giá thành hợp lý, dễ gia công, phù hợp cho điện dân dụng.
-
XLPE: Chịu nhiệt cao hơn, khả năng chịu tải tốt, ít lão hóa, thường dùng trong hệ thống điện lực và công nghiệp.
Khả năng chịu nhiệt của PVC thường khoảng 70 độ C, trong khi XLPE có thể đạt 90 độ C hoặc cao hơn tùy cấu trúc.
2.3. Lớp vỏ bảo vệ ngoài
Tùy loại cáp, bên ngoài có thể có thêm lớp vỏ bảo vệ để:
-
Chống mài mòn
-
Chống tia UV
-
Chống dầu mỡ
-
Tăng độ bền cơ học
Đối với cáp trung thế hoặc cáp chuyên dụng, cấu tạo có thể phức tạp hơn với lớp bán dẫn, lớp chắn kim loại hoặc giáp bảo vệ.
3. Phân loại dây cáp 1 lõi
Dây cáp 1 lõi có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí kỹ thuật khác nhau.

3.1. Phân loại theo vật liệu dẫn
-
Cáp đồng 1 lõi
-
Cáp nhôm 1 lõi
Trong đó, dây cáp đồng được sử dụng phổ biến hơn trong điện dân dụng và công nghiệp do khả năng dẫn điện vượt trội.
3.2. Phân loại theo cấp điện áp
-
Hạ thế 0,6/1kV
-
Trung thế 6kV – 35kV
-
Cao thế
Mỗi cấp điện áp sẽ có cấu trúc cách điện và tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau.
3.3. Phân loại theo môi trường lắp đặt
-
Cáp đi trong nhà
-
Cáp chôn ngầm
-
Cáp treo trên không
-
Cáp chịu nhiệt, chống cháy
Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn đúng sản phẩm, tránh quá tải hoặc lãng phí chi phí đầu tư.
4. Ưu điểm và nhược điểm của dây cáp 1 lõi
4.1. Ưu điểm
Khả năng tải dòng cao
Với cùng tiết diện, dây cáp 1 lõi thường có khả năng tản nhiệt tốt hơn do không bị bó nhiều lõi bên trong cùng một lớp vỏ.
Tổn hao điện năng thấp
Điện trở nhỏ giúp giảm sụt áp trên đường dây, đặc biệt quan trọng trong hệ thống cấp nguồn chính.
Thi công đơn giản
Kết cấu đơn giản giúp việc đấu nối, bảo trì, thay thế dễ dàng hơn.
Chi phí tối ưu cho hệ thống phân phối
Trong các hệ thống điện 3 pha, việc sử dụng 3 dây 1 lõi riêng biệt có thể linh hoạt hơn so với cáp 3 lõi cố định.

4.2. Nhược điểm
Độ linh hoạt thấp hơn so với dây nhiều lõi mềm.
Không phù hợp cho thiết bị rung động hoặc di chuyển thường xuyên.
Khi lắp đặt 3 pha phải đi từng dây riêng biệt, cần bố trí hợp lý để hạn chế cảm ứng điện từ.
5. Ứng dụng thực tế của dây cáp 1 lõi
Dây cáp 1 lõi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
5.1. Trong điện dân dụng
-
Cấp nguồn từ công tơ đến tủ điện tổng
-
Dây pha và dây trung tính trong hệ thống điện nhà ở
-
Đường cấp điện cho điều hòa, máy bơm, thiết bị công suất lớn
Với nhà ở và chung cư, dây cáp 1 lõi thường được luồn ống âm tường hoặc đặt trong ống PVC bảo vệ.
5.2. Trong điện công nghiệp
-
Cấp nguồn cho tủ phân phối
-
Dây cấp cho động cơ công suất lớn
-
Hệ thống trạm biến áp nội bộ
Trong công nghiệp, dây cáp 1 lõi thường được đi trên thang máng cáp hoặc chôn ngầm, yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chịu tải cao.
5.3. Trong hệ thống trung thế
Đối với điện áp trung thế, dây cáp 1 lõi được sử dụng phổ biến để truyền tải điện năng từ trạm biến áp đến khu công nghiệp hoặc khu dân cư.
Cấu tạo lúc này bao gồm lớp bán dẫn trong, lớp cách điện XLPE dày và lớp chắn kim loại nhằm đảm bảo an toàn vận hành.

6. Tiêu chuẩn kỹ thuật khi lựa chọn dây cáp 1 lõi
Để đảm bảo an toàn, dây cáp điện loại 1 lõi cần đáp ứng các tiêu chuẩn như:
-
Tiêu chuẩn TCVN về dây và cáp điện hạ thế
-
Tiêu chuẩn ISO về hệ thống quản lý chất lượng
Ngoài ra cần chú ý:
Tính toán tiết diện theo dòng tải thực tế
Không chọn tiết diện quá nhỏ gây quá nhiệt, cũng không nên chọn quá lớn gây lãng phí.
Xem xét điều kiện lắp đặt
Nhiệt độ môi trường, cách đi dây, số lượng dây đi chung máng đều ảnh hưởng đến khả năng tải dòng.
Kiểm tra chất lượng lõi đồng
Đồng nguyên chất có màu sáng, mềm, không pha tạp chất giúp đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định lâu dài.
7. Dây cáp 1 lõi CADIVI – Giải pháp an toàn cho mọi công trình
Trên thị trường hiện nay, CADIVI là một trong những thương hiệu dây và cáp điện uy tín tại Việt Nam. Các dòng dây cáp CADIVI loại 1 lõi được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước và quốc tế.
7.1. Ưu điểm nổi bật
-
Lõi đồng đạt độ tinh khiết cao
-
Cách điện PVC hoặc XLPE chất lượng ổn định
-
Thông số kỹ thuật in rõ ràng trên vỏ dây
-
Đa dạng tiết diện từ nhỏ đến lớn
Các dòng phổ biến gồm dây VC, CV, CXV dùng cho hệ thống hạ thế dân dụng và công nghiệp.
7.2. Ứng dụng thực tế
Dây cáp 1 lõi CADIVI được sử dụng rộng rãi trong:
-
Nhà ở dân dụng
-
Chung cư cao tầng
-
Nhà xưởng sản xuất
-
Công trình thương mại
Việc lựa chọn sản phẩm chính hãng giúp đảm bảo tuổi thọ hệ thống điện, hạn chế rủi ro cháy nổ và giảm chi phí bảo trì về lâu dài.

8. Các thương hiệu cáp 1 lõi phổ biến hiện nay
Thị trường dây cáp điện tại Việt Nam hiện nay khá đa dạng với nhiều thương hiệu trong nước và quốc tế. Việc lựa chọn thương hiệu uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng lõi dẫn và lớp cách điện mà còn liên quan trực tiếp đến độ an toàn, tuổi thọ hệ thống điện và chi phí vận hành lâu dài.
Dưới đây là một số thương hiệu cáp 1 lõi phổ biến đang được sử dụng rộng rãi:
Cáp 1 lõi CADIVI
CADIVI là thương hiệu dây và cáp điện lâu năm tại Việt Nam, chuyên sản xuất các dòng dây điện dân dụng và cáp điện lực hạ thế, trung thế. Các sản phẩm dây cáp 1 lõi của CADIVI được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN và IEC, sử dụng lõi đồng tinh khiết và vật liệu cách điện đạt chuẩn kỹ thuật.
Ưu điểm nổi bật của CADIVI là chất lượng ổn định, thông số kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm tra nguồn gốc và hệ thống phân phối rộng khắp. Đây là thương hiệu được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, chung cư, nhà xưởng và công trình thương mại.
Cáp 1 lõi LS Cable & System
LS Cable & System là thương hiệu đến từ Hàn Quốc, chuyên về các giải pháp cáp điện lực, cáp trung thế và cao thế. Dòng cáp 1 lõi của LS thường được sử dụng trong các dự án công nghiệp, khu công nghiệp và hệ thống hạ tầng lớn.
Sản phẩm của LS có độ hoàn thiện cao, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, tuy nhiên giá thành thường cao hơn so với thương hiệu nội địa.
Cáp 1 lõi THIPHA Cable
THIPHA là thương hiệu trong nước, cung cấp đa dạng các dòng dây và cáp điện hạ thế. Dây cáp 1 lõi của THIPHA được sử dụng phổ biến trong dân dụng và một số công trình công nghiệp vừa và nhỏ.
Ưu điểm là giá thành cạnh tranh, phù hợp với các công trình cần tối ưu ngân sách.
Cáp 1 lõi Trần Phú Cable
Trần Phú là một trong những nhà sản xuất dây điện dân dụng có mặt lâu năm trên thị trường. Các dòng dây 1 lõi bọc PVC của Trần Phú thường được dùng trong hệ thống điện nhà ở, căn hộ và văn phòng.
Thương hiệu này được đánh giá cao ở phân khúc dân dụng nhờ độ ổn định và dễ thi công.
9. Bảng giá dây cáp 1 lõi mới nhất hiện nay
Giá dây cáp 1 lõi trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tiết diện dây, vật liệu dẫn (đồng hoặc nhôm), loại cách điện (PVC, XLPE), thương hiệu và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trong đó, các dòng cáp 1 lõi CADIVI vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ chất lượng ổn định và giá thành hợp lý.
Dưới đây là bảng giá tham khảo các loại dây cáp 1 lõi ruột đồng (CV, CXV) cập nhật mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp 1 lõi CADIVI (CV – ruột đồng, cách điện PVC)
| Tiết diện | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| CV 1.5 mm² | khoảng 7.000 – 15.000 |
| CV 2.5 mm² | khoảng 12.000 – 24.000 |
| CV 4 mm² | khoảng 19.000 – 37.000 |
| CV 6 mm² | khoảng 27.000 – 54.000 |
| CV 10 mm² | khoảng 38.000 – 85.000 |
| CV 16 mm² | khoảng 130.000 |
| CV 25 mm² | khoảng 200.000 |
| CV 35 mm² | khoảng 280.000 |
| CV 50 mm² | khoảng 390.000 |
| CV 70 mm² | khoảng 550.000 |
| CV 95 mm² | khoảng 770.000 |
Mức giá này được tổng hợp từ nhiều bảng giá thị trường 2026 và có thể dao động tùy đại lý phân phối, số lượng đặt hàng và thời điểm mua.
Bảng giá cáp điện lực 1 lõi (CXV – cách điện XLPE, vỏ PVC)
| Tiết diện | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| CXV 1.5 mm² | khoảng 8.000 – 10.000 |
| CXV 2.5 mm² | khoảng 12.000 – 14.000 |
| CXV 4 mm² | khoảng 18.000 |
| CXV 6 mm² | khoảng 25.000 |
| CXV 10 mm² | khoảng 40.000 |
| CXV 50 mm² | khoảng 170.000 |
| CXV 120 mm² | khoảng 440.000 |
| CXV 240 mm² | khoảng 850.000 |
Cáp CXV thường có giá cao hơn dây CV do sử dụng cách điện XLPE, giúp chịu nhiệt tốt hơn và phù hợp với hệ thống điện công nghiệp hoặc tải lớn
Bảng giá dây cáp chống cháy 1 lõi (tham khảo)
| Loại cáp | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| CV/FR 1.5 mm² | khoảng 7.500 |
| CV/FR 2.5 mm² | khoảng 10.000 |
| CV/FR 4 mm² | khoảng 14.000 |
| CXV/FR 1×2.5 mm² | khoảng 13.000 |
| CXV/FR 1×6 mm² | khoảng 23.000 |
| CXV/FR 1×10 mm² | khoảng 34.000 |
Cáp chống cháy có giá cao hơn do được bổ sung lớp mica chịu nhiệt, giúp duy trì truyền tải điện trong điều kiện hỏa hoạn
Lưu ý khi tham khảo giá dây cáp 1 lõi
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chiết khấu đại lý
- Giá có thể thay đổi theo giá đồng, nhôm và nguyên vật liệu
- Các dự án lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn
- Nên chọn đúng tiết diện dây để tránh quá tải hoặc lãng phí
- Để biết thêm chi tiết về bảng giá cadivi hay bảng giá cáp 1 lõi CADIVI mới nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline của Đại Việt: 093 191 1896.
- Giá thay đổi tùy vào loại dây (dây cứng hay mềm, vỏ PVC hay cách điện khác), màu sắc, chiết khấu từng đại lý…
- Nếu mua số lượng lớn (dự án, công trình…), nên liên hệ chúng tôi DaycapCADIVI để được mức giá tốt nhất.
10. Kết luận
Dây cáp 1 lõi là thành phần nền tảng của mọi hệ thống điện. Với cấu tạo gồm lõi dẫn và lớp cách điện, loại cáp này mang lại hiệu suất truyền tải cao, ổn định và dễ thi công.
Hiểu rõ cấu tạo, phân loại, ưu nhược điểm và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm cho từng mục đích sử dụng. Đặc biệt trong các hệ thống phân phối điện chính, dây cáp 1 lõi vẫn là giải pháp tối ưu về kỹ thuật và kinh tế.
Nếu bạn đang cần tư vấn chọn dây cáp 1 lõi CADIVI phù hợp cho công trình dân dụng hoặc công nghiệp, đội ngũ DaycapCADIVI sẵn sàng hỗ trợ tính toán tiết diện, báo giá và cung cấp sản phẩm chính hãng với chính sách chiết khấu tốt.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng.

