DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp chống cháy chậm cháy 1 lõi CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá Cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.515 |
| 2 | Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 11.759 |
| 3 | Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 15.829 |
| 4 | Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 24.002 |
| 5 | Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 32.483 |
| 6 | Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 50.061 |
| 7 | Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 78.353 |
| 8 | Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 120.769 |
| 9 | Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 163.064 |
| 10 | Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 224.323 |
| 11 | Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 312.477 |
| 12 | Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 427.416 |
| 13 | Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 556.314 |
| 14 | Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 659.879 |
| 15 | Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 820.886 |
| 16 | Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.069.904 |
| 17 | Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.335.565 |
| 18 | Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.671.648 |
Bảng giá Cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 13.035 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.444 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 20.152 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 27.434 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 35.915 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 53.218 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 81.928 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 123.849 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 165.660 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 224.246 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 310.794 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 421.828 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 568.480 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 676.368 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 835.758 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.086.536 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.354.210 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.718.288 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.185.095 |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 2.806.980 |
Bảng giá Cáp CV/FRT CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CV/FRT 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.218 |
| 2 | Cáp chậm cháy CV/FRT 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.233 |
| 3 | Cáp chậm cháy CV/FRT 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 20.592 |
| 4 | Cáp chậm cháy CV/FRT 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 29.546 |
| 5 | Cáp chậm cháy CV/FRT 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 47.410 |
| 6 | Cáp chậm cháy CV/FRT 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 70.785 |
| 7 | Cáp chậm cháy CV/FRT 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.485 |
| 8 | Cáp chậm cháy CV/FRT 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.713 |
| 9 | Cáp chậm cháy CV/FRT 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 212.630 |
| 10 | Cáp chậm cháy CV/FRT 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 299.398 |
| 11 | Cáp chậm cháy CV/FRT 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 412.896 |
| 12 | Cáp chậm cháy CV/FRT 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 532.708 |
| 13 | Cáp chậm cháy CV/FRT 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 633.050 |
| 14 | Cáp chậm cháy CV/FRT 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 788.194 |
| 15 | Cáp chậm cháy CV/FRT 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.031.976 |
| 16 | Cáp chậm cháy CV/FRT 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.291.884 |
| 17 | Cáp chậm cháy CV/FRT 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 1.644.874 |
| 18 | Cáp chậm cháy CV/FRT 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.102.221 |
| 19 | Cáp chậm cháy CV/FRT 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 2.703.041 |
Bảng giá Cáp CXV/FRT CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 8.822 |
| 2 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 1.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 11.000 |
| 3 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 2.5 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 15.653 |
| 4 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 4 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.517 |
| 5 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 6 – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 30.954 |
| 6 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 47.938 |
| 7 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 76.164 |
| 8 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 9 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 159.038 |
| 10 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 214.379 |
| 11 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 302.621 |
| 12 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 414.909 |
| 13 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 542.256 |
| 14 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 643.390 |
| 15 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 802.549 |
| 16 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.049.169 |
| 17 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.314.456 |
| 18 | Cáp chậm cháy CXV/FRT 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 1.674.684 |
Bảng giá Cáp CE/FRT-LSHF CADIVI 450/750V 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-1.5 (450/750V) | CADIVI | 9.163 |
| 2 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-2.5 (450/750V) | CADIVI | 13.134 |
| 3 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-4 (450/750V) | CADIVI | 20.196 |
| 4 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-6 (450/750V) | CADIVI | 29.161 |
| 5 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-10 (450/750V) | CADIVI | 47.630 |
| 6 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-16 (450/750V) | CADIVI | 73.007 |
| 7 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-25 (450/750V) | CADIVI | 114.213 |
| 8 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-35 (450/750V) | CADIVI | 156.860 |
| 9 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-50 (450/750V) | CADIVI | 214.170 |
| 10 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-70 (450/750V) | CADIVI | 303.391 |
| 11 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-95 (450/750V) | CADIVI | 419.188 |
| 12 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-120 (450/750V) | CADIVI | 542.421 |
| 13 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-150 (450/750V) | CADIVI | 650.232 |
| 14 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-185 (450/750V) | CADIVI | 811.679 |
| 15 | Cáp chậm cháy CE/FRT-LSHF-240 (450/750V) | CADIVI | 1.061.687 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp 1 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp
Bảng giá cáp chống cháy chậm cháy CADIVI đầy đủ mẫu mã, chủng loại cáp

