DAYCAPCADIVI – Đại lý cấp 1 dây cáp điện CADIVI xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá cáp 1 lõi nhôm CADIVI mới nhất 2026, bảng giá mang tính tham khảo theo từng chủng loại và tiết diện.
Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới:
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá dây AV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp nhôm bọc AV 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 9.757 |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 13.717 |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 17.886 |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 25.014 |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 33.770 |
| 6 | Cáp nhôm bọc AV 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 45.914 |
| 7 | Cáp nhôm bọc AV 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 55.814 |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 71.775 |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 87.890 |
| 10 | Cáp nhôm bọc AV 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 111.199 |
| 11 | Cáp nhôm bọc AV 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 139.172 |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 176.066 |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 221.837 |
Bảng giá dây AXV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây nhôm bọc AXV 10 (1×7/1.35) – 0,6/1kV 1 lõi | CADIVI | 10.186 |
| 2 | Dây nhôm bọc AXV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 13.002 |
| 3 | Dây nhôm bọc AXV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 17.864 |
| 4 | Dây nhôm bọc AXV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 22.462 |
| 5 | Dây nhôm bọc AXV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 30.470 |
| 6 | Dây nhôm bọc AXV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 40.744 |
| 7 | Dây nhôm bọc AXV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 52.514 |
| 8 | Dây nhôm bọc AXV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 66.638 |
| 9 | Dây nhôm bọc AXV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 78.397 |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 97.724 |
| 11 | Dây nhôm bọc AXV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 121.880 |
| 12 | Dây nhôm bọc AXV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 151.349 |
| 13 | Dây nhôm bọc AXV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 190.366 |
| 14 | Dây nhôm bọc AXV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 238.909 |
| 15 | Dây nhôm bọc AXV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | 305.294 |
Bảng giá dây AVV CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp ngầm AVV 10 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV 16 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV 25 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV 35 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV 50 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV 70 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV 95 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV 120 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV 150 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV 185 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV 240 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV 300 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 13 | Cáp ngầm AVV 400 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 14 | Cáp ngầm AVV 500 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
| 15 | Cáp ngầm AVV 630 (0,6/1kV) 1 lõi | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá cáp AXV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AXV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 41.866 |
| 2 | Cáp ngầm AXV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 51.150 |
| 3 | Cáp ngầm AXV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 58.080 |
| 4 | Cáp ngầm AXV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 69.608 |
| 5 | Cáp ngầm AXV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 79.398 |
| 6 | Cáp ngầm AXV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 96.228 |
| 7 | Cáp ngầm AXV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 118.646 |
| 8 | Cáp ngầm AXV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 132.891 |
| 9 | Cáp ngầm AXV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 152.339 |
| 10 | Cáp ngầm AXV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 184.668 |
| 11 | Cáp ngầm AXV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 222.189 |
| 12 | Cáp ngầm AXV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 271.986 |
Bảng giá cáp AVV/DATA CADIVI 0,6/1kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp ngầm AVV/DATA 16 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 2 | Cáp ngầm AVV/DATA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 3 | Cáp ngầm AVV/DATA 35 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 4 | Cáp ngầm AVV/DATA 50 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 5 | Cáp ngầm AVV/DATA 70 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 6 | Cáp ngầm AVV/DATA 95 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 7 | Cáp ngầm AVV/DATA 120 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 8 | Cáp ngầm AVV/DATA 150 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 9 | Cáp ngầm AVV/DATA 185 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 10 | Cáp ngầm AVV/DATA 240 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 11 | Cáp ngầm AVV/DATA 300 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
| 12 | Cáp ngầm AVV/DATA 400 (0,6/1kV) | CADIVI | Liên hệ |
Bảng giá Cáp AXV/S CADIVI 12.7/22(24) kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S 25 (24kV) | CADIVI | 122.166 |
| 2 | Cáp AXV/S 35 (24kV) | CADIVI | 132.198 |
| 3 | Cáp AXV/S 50 (24kV) | CADIVI | 146.619 |
| 4 | Cáp AXV/S 70 (24kV) | CADIVI | 165.429 |
| 5 | Cáp AXV/S 95 (24kV) | CADIVI | 188.331 |
| 6 | Cáp AXV/S 120 (24kV) | CADIVI | 207.416 |
| 7 | Cáp AXV/S 150 (24kV) | CADIVI | 233.431 |
| 8 | Cáp AXV/S 185 (24kV) | CADIVI | 258.731 |
| 9 | Cáp AXV/S 240 (24kV) | CADIVI | 296.351 |
| 10 | Cáp AXV/S 300 (24kV) | CADIVI | 340.318 |
| 11 | Cáp AXV/S 400 (24kV) | CADIVI | 396.737 |
Bảng giá Cáp AXV/S/DATA CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/DATA 50 (24kV) | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Cáp AXV/S/DATA 70 (24kV) | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Cáp AXV/S/DATA 95 (24kV) | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Cáp AXV/S/DATA 120 (24kV) | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Cáp AXV/S/DATA 150 (24kV) | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Cáp AXV/S/DATA 185 (24kV) | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Cáp AXV/S/DATA 240 (24kV) | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Cáp AXV/S/DATA 300 (24kV) | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Cáp AXV/S/DATA 400 (24kV) | CADIVI | 497.409 |
Bảng giá Cáp AXV/S/AWA CADIVI 12/20(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AXV/S/AWA 50 (24kV) | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Cáp AXV/S/AWA 70 (24kV) | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Cáp AXV/S/AWA 95 (24kV) | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Cáp AXV/S/AWA 120 (24kV) | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Cáp AXV/S/AWA 150 (24kV) | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Cáp AXV/S/AWA 185 (24kV) | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Cáp AXV/S/AWA 240 (24kV) | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Cáp AXV/S/AWA 300 (24kV) | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Cáp AXV/S/AWA 400 (24kV) | CADIVI | 551.265 |
Bảng giá Cáp AX1V CADIVI 12.7/22(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V 25 (24kV) | CADIVI | 57.816 |
| 2 | Cáp AX1V 35 (24kV) | CADIVI | 62.909 |
| 3 | Cáp AX1V 50 (24kV) | CADIVI | 74.085 |
| 4 | Cáp AX1V 70 (24kV) | CADIVI | 87.934 |
| 5 | Cáp AX1V 95 (24kV) | CADIVI | 105.094 |
| 6 | Cáp AX1V 120 (24kV) | CADIVI | 120.714 |
| 7 | Cáp AX1V 150 (24kV) | CADIVI | 138.127 |
| 8 | Cáp AX1V 185 (24kV) | CADIVI | 152.988 |
| 9 | Cáp AX1V 240 (24kV) | CADIVI | 183.491 |
| 10 | Cáp AX1V 300 (24kV) | CADIVI | 217.162 |
| 11 | Cáp AX1V 400 (24kV) | CADIVI | 249.689 |
Bảng giá Cáp AX1V/WBC CADIVI 12.7/22(24)kV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp AX1V/WBC 25 (24kV) | CADIVI | 57.442 |
| 2 | Cáp AX1V/WBC 35 (24kV) | CADIVI | 66.330 |
| 3 | Cáp AX1V/WBC 50 (24kV) | CADIVI | 78.144 |
| 4 | Cáp AX1V/WBC 70 (24kV) | CADIVI | 93.137 |
| 5 | Cáp AX1V/WBC 95 (24kV) | CADIVI | 110.044 |
| 6 | Cáp AX1V/WBC 120 (24kV) | CADIVI | 126.687 |
| 7 | Cáp AX1V/WBC 150 (24kV) | CADIVI | 142.318 |
| 8 | Cáp AX1V/WBC 185 (24kV) | CADIVI | 165.187 |
| 9 | Cáp AX1V/WBC 240 (24kV) | CADIVI | 197.593 |
| 10 | Cáp AX1V/WBC 300 (24kV) | CADIVI | 234.058 |
| 11 | Cáp AX1V/WBC 400 (24kV) | CADIVI | 283.107 |
Bảng giá Dây nhôm lõi thép AsXV 24kV CADIVI 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 | CADIVI | 54.516 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 | CADIVI | 65.824 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 | CADIVI | 74.844 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 | CADIVI | 85.646 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 | CADIVI | 106.095 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 | CADIVI | 125.543 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 | CADIVI | 139.645 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 | CADIVI | 162.778 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 | CADIVI | 162.646 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 | CADIVI | 196.955 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 | CADIVI | 232.408 |
DaycapCADIVI - Đại lý dây cáp điện CADIVI GIÁ TỐT - CHIẾT KHẤU CAO (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):Xem thêm:
Bảng giá CADIVI mới nhất, giá tốt, chiết khấu cao, đầy đủ tiết diện cáp
Bảng giá dây cáp CADIVI đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp được phân loại theo từng dòng sản phẩm
Bảng giá cáp 1 lõi CADIVI mới nhất 2026 đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp

