Trong hệ thống điện, việc lắp đặt cáp treo trên không (đi trên sứ, đi trên thang máng cáp ngoài trời) có đặc tính tản nhiệt khác hoàn toàn với cáp đi âm tường hoặc chôn ngầm.
Việc lựa chọn đúng tiết diện dây dẫn dựa trên dòng điện định mức là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn, chống cháy nổ và tối ưu chi phí cho hệ thống điện. Bài viết này cung cấp bảng tra cứu chuẩn xác cho các dòng cáp treo hạ thế Cadivi (cách điện PVC và XLPE) theo tiêu chuẩn nhà máy mới nhất.
Ngoài ra, nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm dây cáp điện nói riêng hay dây cáp điện CADIVI nói chung, liên hệ cho chúng tôi qua thông tin bên dưới để được hỗ trợ tư vấn và báo giá tốt nhất:
Cáp treo hạ thế là gì?
Cáp treo hạ thế là loại dây dẫn được thiết kế để lắp đặt trên không, sử dụng điện áp từ 0.6/1kV. Đặc điểm của việc lắp đặt treo là dây tiếp xúc trực tiếp với không khí, giúp khả năng thoát nhiệt tốt hơn so với đi trong ống kín.
Các loại cáp treo thông dụng của Cadivi:
- Cáp đồng treo: CXV (cách điện XLPE, vỏ PVC), CVV (cách điện PVC, vỏ PVC).
- Cáp nhôm vặn xoắn (LV-ABC): Chuyên dùng cho lưới điện hạ thế ngoài trời, bền với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tại sao phải tra dòng điện định mức trước khi chọn dây?
Dòng điện định mức là cường độ dòng điện lớn nhất mà dây dẫn có thể chịu tải liên tục mà không làm nhiệt độ ruột dẫn vượt quá giới hạn cho phép (70°C với PVC và 90°C với XLPE).
-
Chọn dây quá nhỏ: Gây quá nhiệt, nóng chảy lớp cách điện, dẫn đến chạm chập cháy nổ.
-
Chọn dây quá lớn: Gây lãng phí chi phí đầu tư và khó khăn trong thi công đấu nối.
Bảng tra dòng điện định mức cáp đồng treo hạ thế (CXV & CVV)
Dưới đây là khả năng chịu tải của cáp đồng đơn và đa lõi khi lắp đặt treo trên không (nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn 30 độ C).
| Tiết diện (mm²) | Cáp CVV (70°C) – Dòng định mức (A) | Cáp CXV (90°C) – Dòng định mức (A) | Công suất chịu tải (kW) |
| 10 | 61 | 78 | 13 – 17 |
| 16 | 81 | 105 | 17 – 23 |
| 25 | 106 | 137 | 23 – 30 |
| 35 | 131 | 169 | 28 – 37 |
| 50 | 159 | 206 | 35 – 45 |
| 70 | 202 | 261 | 44 – 57 |
| 95 | 244 | 315 | 53 – 69 |
Bảng tra dòng điện cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC
Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC (Aluminum Binding Conductor) là lựa chọn kinh tế cho các đường dây dẫn điện từ trạm biến áp về các xóm, cụm dân cư hoặc cấp điện cho đèn đường.
| Tiết diện (mm²) | Số lõi | Dòng định mức (A) | Ứng dụng |
| 2×16 | 2 | 76 | Cấp điện cho hộ gia đình |
| 2×25 | 2 | 101 | Cấp điện nhánh dân cư |
| 4×35 | 4 | 125 | Trục chính hạ thế |
| 4×50 | 4 | 155 | Trục chính hạ thế |
| 4×70 | 4 | 196 | Trục chính, nhà xưởng nhỏ |
Các yếu tố ảnh hưởng làm giảm dòng điện cho phép
Trong thực tế, bạn không nên dùng 100% con số trong bảng tra mà cần nhân với hệ số hiệu chỉnh nếu rơi vào các trường hợp sau:
-
Nhiệt độ môi trường cao: Nếu dây đi dưới mái tôn hoặc gần nguồn nhiệt (>30°C), khả năng thoát nhiệt kém đi, dòng định mức có thể giảm 10-15%.
-
Lắp đặt nhiều dây chung ống/máng: Khi nhiều sợi dây đi sát nhau, chúng sẽ “ủ nhiệt” lẫn nhau. Số lượng dây càng nhiều, dòng điện cho phép của mỗi sợi càng giảm.
-
Độ sụt áp trên đường dây dài: Với khoảng cách kéo dây trên 50m, dù dòng điện vẫn đủ nhưng điện áp ở cuối nguồn có thể bị sụt (yếu điện). Lúc này, bạn cần chọn dây lớn hơn một cấp so với bảng tra.
Công thức tính nhanh tiết diện dây dẫn (Kinh nghiệm)
Nếu bạn không có bảng tra bên cạnh, có thể sử dụng công thức tính nhanh dựa trên mật độ dòng điện (J): S=I/J
Trong đó:
-
S: Tiết diện dây dẫn (mm2).
-
I: Dòng điện tổng của phụ tải (A).
-
J: Mật độ dòng điện cho phép.
-
Với dây đồng: J sấp xỉ bằng 6 A/mm2
-
Với dây nhôm: J sấp xỉ bằng 4.5 A/mm2
-
Ví dụ: Tổng công suất nhà bạn là 6kW (tương đương ~30A).
Tiết diện dây đồng cần dùng: S = 30 / 6 = 5mm2. Vậy bạn nên chọn dây 6.0mm2 là an toàn nhất.
Kinh nghiệm chọn cáp treo hạ thế phù hợp
Chọn vật liệu: Nếu ngân sách dư dả và khoảng cách ngắn, hãy chọn Cáp đồng CXV để có tiết diện nhỏ gọn, dễ đấu nối. Nếu khoảng cách xa và cần tiết kiệm chi phí, hãy chọn Cáp nhôm LV-ABC.
Chọn tiết diện: Luôn chọn tiết diện lớn hơn 1 cấp so với tính toán lý thuyết để dự phòng cho việc nâng cấp thiết bị sau này.
Lưu ý phụ kiện: Với cáp treo, phụ kiện đi kèm như kẹp xiết, sứ treo, găng cáp là cực kỳ quan trọng để bảo vệ vỏ cáp không bị trầy xước.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tại sao cùng tiết diện 6.0mm2 mà cáp XLPE lại có dòng định mức cao hơn cáp PVC?
Trả lời: Vì nhựa XLPE chịu được nhiệt độ lên tới 90°C mà không biến dạng, trong khi PVC chỉ chịu được 70°C. Do chịu nhiệt tốt hơn nên XLPE cho phép dòng điện chạy qua lớn hơn.
Hỏi: Tôi có thể dùng bảng tra này cho cáp chôn ngầm không?
Trả lời: Không. Cáp chôn ngầm có khả năng thoát nhiệt khác hoàn toàn cáp treo trong không khí. Bạn cần sử dụng “Bảng tra dòng điện định mức cáp ngầm” để có kết quả chính xác.
Kết luận
Tra cứu đúng dòng điện định mức cho cáp treo không chỉ giúp hệ thống vận hành bền bỉ mà còn tránh được các rủi ro về cháy nổ do quá nhiệt. Để nhận báo giá cáp treo Cadivi chính hãng với chiết khấu cao nhất, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc truy cập danh mục sản phẩm của chúng tôi.
Xem thêm:
- Hướng dẫn tra cứu dòng điện định mức cáp Cadivi
- Bảng tra dòng điện định mức cáp ngầm 24kV
- Cách tính sụt áp trên đường dây dài

